Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b2

Trong phòng nghỉ kiểm tin đồn giờ họp

Bài 3 · 4 phần

Lê Hoa và Triệu Minh ngồi trong phòng trà. Họ nghe tin giờ họp đổi, ra bảng trong phòng kiểm tra và quyết định chưa loan đi.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Trong phòng nghỉ kiểm tin đồn giờ họp

Lê Hoa và Triệu Minh ngồi trong phòng trà. Họ nghe tin giờ họp đổi, ra bảng trong phòng kiểm tra và quyết định chưa loan đi.

Nhân vật

  • 黎花
  • 赵明
Trong phòng nghỉ kiểm tin đồn giờ họp

Toàn hội thoại

黎花: 赵明,我们坐在茶水间这张桌子旁。
黎花: 我听说会议时间改了。
赵明: 那不一定是真的。
黎花: 那我们只走到这间房的告示板前看看。
赵明: 告示板上还是原来的时间。
赵明: 先不谈传闻,我们应该等一张正式通知。
黎花: 好,我同意,不把这个故事传出去。
赵明: 那就留在这张桌子上,继续休息。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花赵明,我们坐在茶水间这张桌子旁。Triệu Minh, chúng ta ngồi cạnh bàn này trong phòng trà.
黎花我听说会议时间改了。Tôi nghe nói giờ họp đã đổi.
赵明那不一定是真的。Điều đó chưa chắc đúng.
黎花那我们只走到这间房的告示板前看看。Vậy ta chỉ đi đến bảng thông báo trong phòng này để xem.
赵明告示板上还是原来的时间。Trên bảng vẫn là giờ cũ.
赵明先不谈传闻,我们应该等一张正式通知。Gác tin đồn sang một bên, chúng ta nên đợi một thông báo chính thức.
黎花好,我同意,不把这个故事传出去。Được, tôi đồng ý, không loan câu chuyện này ra.
赵明那就留在这张桌子上,继续休息。Vậy cứ ở lại bàn này, tiếp tục nghỉ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
专业zhuānyèchuyên ngành——Vocabulary pool
便于biànyúthuận tiện cho——Vocabulary pool
全球quánqiútoàn cầu——Vocabulary pool
到来dàoláiđến, tới——Vocabulary pool
厨师chúshīđầu bếp——Vocabulary pool
咳嗽késouho——Vocabulary pool
夜yèđêm——Vocabulary pool
对方duìfāngđối phương——Vocabulary pool
将来jiāngláitương lai——Vocabulary pool
尊重zūnzhòngtôn trọng——Vocabulary pool
广播guǎngbōphát thanh——Vocabulary pool
感情gǎnqíngtình cảm——Vocabulary pool
戴dàiđeo, đội, mang——Vocabulary pool
摄氏度shèshìdùđộ C——Vocabulary pool
早餐zǎocānbữa sáng——Vocabulary pool
梦想mèngxiǎngước mơ——Vocabulary pool
深shēnsâu——Vocabulary pool
生命shēngmìngsinh mệnh——Vocabulary pool
科学kēxuékhoa học——Vocabulary pool
经济jīngjìkinh tế——Vocabulary pool
羡慕xiànmùngưỡng mộ——Vocabulary pool
至少zhìshǎoít nhất——Vocabulary pool
词语cíyǔtừ ngữ——Vocabulary pool
达到dádàođạt được, đạt tới——Vocabulary pool
降落jiàngluòhạ cánh——Vocabulary pool
面对miànduìđối mặt——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

一位同事发现茶水间的冰箱不再制冷。

他们把共用食物放进房间里的保温箱。

他们联系楼宇维修,得到下午的修理时间。

他们留言请同事暂时不要使用冰箱。

后来的同事读到交接说明,继续把食物放在保温箱里。
一位同事发现茶水间的冰箱不再制冷。

Một đồng nghiệp phát hiện tủ lạnh phòng trà không còn làm lạnh.

他们把共用食物放进房间里的保温箱。

Họ chuyển đồ ăn chung vào thùng giữ nhiệt trong phòng.

他们联系楼宇维修,得到下午的修理时间。

Họ liên hệ bảo trì tòa nhà và nhận giờ sửa buổi chiều.

他们留言请同事暂时不要使用冰箱。

Họ để lại lời nhắn nhờ đồng nghiệp tạm thời không dùng tủ lạnh.

后来的同事读到交接说明,继续把食物放在保温箱里。

Đồng nghiệp đến sau đọc bàn giao và tiếp tục để đồ trong thùng giữ nhiệt.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Reporting a rumour

Không thể cứ mãi... / Không thể chỉ... được

Cấu trúc
Reporting a rumour
Giải thích
Diễn tả ý "không thể tiếp tục trạng thái/hành động đó mãi được" vì hoàn cảnh không cho phép.

Ví dụ

  • 我听说会议时间改了。

    Tôi nghe nói giờ họp đã đổi.

  • 不能只靠传闻就行动。

    Không thể chỉ dựa tin đồn mà hành động.

Mẫu ngữ pháp

Checking a board

Không nên...

Cấu trúc
Checking a board
Giải thích
Diễn tả lời khuyên hoặc quan điểm rằng việc đó là không đúng, không thích hợp.

Ví dụ

  • 我们先核对告示板。

    Chúng ta kiểm bảng thông báo trước.

  • 不应该把没核实的消息传出去。

    Không nên loan tin chưa kiểm chứng.

Mẫu ngữ pháp

Setting a story aside.

Nhân tiện / Tiện đây...

Cấu trúc
Setting a story aside.
Giải thích
Dùng để thêm thông tin phụ vào vấn đề vừa nói trước đó. Thường dùng trong cung cấp thông tin thêm.

Ví dụ

  • 先不谈传闻,等正式通知。

    Gác tin đồn, đợi thông báo chính thức.

  • 顺便说一下,板上还是旧时间。

    Nhân tiện nói, trên bảng vẫn giờ cũ.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Trong phòng nghỉ kiểm tin đồn giờ họp” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.