Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · b2

Tại quầy bảo tàng mua vé theo khung giờ

Bài 7 · 4 phần

Lê Hoa đến quầy bảo tàng; Chu Phương chỉ bảng vé theo giờ. Lê Hoa lấy suất kế tiếp, hỏi phòng đầu tiên và trả tiền tại quầy.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Tại quầy bảo tàng mua vé theo khung giờ

Lê Hoa đến quầy bảo tàng; Chu Phương chỉ bảng vé theo giờ. Lê Hoa lấy suất kế tiếp, hỏi phòng đầu tiên và trả tiền tại quầy.

Nhân vật

  • 黎花
  • 周芳
Tại quầy bảo tàng mua vé theo khung giờ

Toàn hội thoại

黎花: 周芳,你好。我来博物馆服务台。
周芳: 请看分时票信息板。
黎花: 没办法,我只能买下一个时段。
周芳: 我打印一张票,并指出地图上的第一间展厅。
黎花: 我可以跳过商店吗?
周芳: 商店先放一边,请从第一间展厅开始。
黎花: 好,我在这个柜台付款。
周芳: 我们就留在服务台,不进展厅走动。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花周芳,你好。我来博物馆服务台。Chu Phương, xin chào. Tôi đến quầy bảo tàng.
周芳请看分时票信息板。Xin xem bảng thông tin vé theo khung giờ.
黎花没办法,我只能买下一个时段。Không còn cách nào, tôi chỉ có thể lấy suất kế tiếp.
周芳我打印一张票,并指出地图上的第一间展厅。Tôi in một vé và chỉ phòng trưng bày đầu tiên trên bản đồ.
黎花我可以跳过商店吗?Tôi có thể bỏ qua cửa hàng không?
周芳商店先放一边,请从第一间展厅开始。Cửa hàng gác lại, xin bắt đầu từ phòng đầu tiên.
黎花好,我在这个柜台付款。Được, tôi thanh toán tại quầy này.
周芳我们就留在服务台,不进展厅走动。Chúng ta ở lại quầy, không đi trong phòng trưng bày.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
例如lìrúví dụ——Vocabulary pool
例子lìziví dụ——Vocabulary pool
保证bǎozhèngđảm bảo——Vocabulary pool
公里gōnglǐkilômét——Vocabulary pool
剩shèngcòn lại——Vocabulary pool
办事bànshìlàm việc——Vocabulary pool
办公bàngōnglàm việc——Vocabulary pool
友情yǒuqíngtình bạn——Vocabulary pool
取消qǔxiāohủy bỏ——Vocabulary pool
商品shāngpǐnhàng hóa——Vocabulary pool
大大dàdàrất nhiều, đáng kể——Vocabulary pool
将要jiāngyàosẽ——Vocabulary pool
干活儿gànhuórlàm việc——Vocabulary pool
底下dǐxiabên dưới——Vocabulary pool
打印机dǎyìnjīmáy in——Vocabulary pool
收费shōufèithu phí——Vocabulary pool
晚安wǎn’ānchúc ngủ ngon——Vocabulary pool
歌声gēshēngtiếng hát——Vocabulary pool
演yǎndiễn——Vocabulary pool
由于yóuyúdo——Vocabulary pool
积累jīlěitích lũy——Vocabulary pool
缺少quēshǎothiếu——Vocabulary pool
苦kǔđắng——Vocabulary pool
误会wùhuìhiểu lầm——Vocabulary pool
连liánngay cả——Vocabulary pool
难受nánshòukhó chịu——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

一位参观者在博物馆服务台报告手提包不见了。

服务台询问颜色、内容和最后看见的位置。

展厅同事把一只相符的包送到服务台。

参观者辨认包内一件私人物品,但不透露隐私细节。

服务员归还手提包,并完成事件报告。
一位参观者在博物馆服务台报告手提包不见了。

Một khách báo mất túi tại quầy bảo tàng.

服务台询问颜色、内容和最后看见的位置。

Quầy hỏi màu, đồ bên trong và nơi nhìn thấy lần cuối.

展厅同事把一只相符的包送到服务台。

Đồng nghiệp phòng trưng bày mang một túi khớp đến quầy.

参观者辨认包内一件私人物品,但不透露隐私细节。

Khách nhận một đồ cá nhân trong túi mà không nói chi tiết riêng tư.

服务员归还手提包,并完成事件报告。

Nhân viên trả túi và hoàn tất biên bản sự việc.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Buying a timed ticket.

Rất / Thực sự / Không chịu nổi...

Cấu trúc
Buying a timed ticket.
Giải thích
Dùng để diễn tả những cảm xúc hoặc trạng thái cơ thể nảy sinh một cách tự nhiên mà người nói không thể kiềm chế được.

Ví dụ

  • 我想买一张分时票。

    Tôi muốn mua một vé theo khung giờ.

  • 看着信息板,心里很着急。

    Nhìn bảng thông tin mà trong lòng rất sốt ruột.

Mẫu ngữ pháp

Having no choice but to take the slot.

Hãy cùng / Sao không / Chẳng phải là... sao

Cấu trúc
Having no choice but to take the slot.
Giải thích
1. Dùng để rủ rê, đề nghị cùng làm gì đó (thường dùng bởi nam giới hoặc người lớn tuổi). 2. Dùng để đưa ra một phán đoán hoặc khẳng định một sự thật hiển nhiên.

Ví dụ

  • 没办法,只能买下一个时段。

    Không còn cách, chỉ mua suất kế tiếp.

  • 这不就是下一场吗?

    Đây chẳng phải suất kế tiếp sao?

Mẫu ngữ pháp

Asking the first room.

Không có thời gian / Tâm trí cho việc... / Không thể...

Cấu trúc
Asking the first room.
Giải thích
Dùng để diễn tả một tình hình nghiêm trọng đến mức không thể làm được một việc gì đó hoặc không có tâm trí đâu mà nghĩ đến việc đó.

Ví dụ

  • 请问先去哪一间展厅?

    Xin hỏi nên vào phòng nào trước?

  • 现在还顾不上逛商店。

    Bây giờ chưa phải lúc đi cửa hàng.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tại quầy bảo tàng mua vé theo khung giờ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.