Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · JP · a2

Trong lớp ngôn ngữ: nói về điều làm được và không làm được

Bài 4 · 4 phần

Tại lớp ngôn ngữ, Phương Lan và Kenta ngồi cùng bàn. Hai bạn nói về việc mình làm được gì và không làm được gì với tiếng Nhật.

Section

4

Nội dung

31

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Trong lớp ngôn ngữ: nói về điều làm được và không làm được

Tại lớp ngôn ngữ, Phương Lan và Kenta ngồi cùng bàn. Hai bạn nói về việc mình làm được gì và không làm được gì với tiếng Nhật.

Nhân vật

  • 田中 健太
  • フォン・ラン
Trong lớp ngôn ngữ: nói về điều làm được và không làm được

Toàn hội thoại

田中 健太: ここにすわりましょう。
フォン・ラン: この短い文、読めます。
田中 健太: 後ろの声が聞こえません。
フォン・ラン: ゆっくり、もう一度言えますか?
田中 健太: はい、少ししか話せませんが、ゆっくり言います。
フォン・ラン: 黒板に「できます」「できません」と書きます。
田中 健太: 授業の後も、ここにいますか?
フォン・ラン: はい。今日はこの教室を出ません。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng NhậtNghĩa ViệtAudio
田中 健太ここにすわりましょう。Chúng ta ngồi đây nhé.
フォン・ランこの短い文、読めます。Tôi có thể đọc được đoạn văn ngắn này.
田中 健太後ろの声が聞こえません。Tôi không nghe thấy tiếng nói từ phía sau.
フォン・ランゆっくり、もう一度言えますか?Anh có thể nói lại một lần nữa thật chậm không?
田中 健太はい、少ししか話せませんが、ゆっくり言います。Vâng, tôi chỉ nói được một chút thôi, nhưng tôi sẽ nói chậm.
フォン・ラン黒板に「できます」「できません」と書きます。Chúng ta viết “làm được” và “không làm được” lên bảng.
田中 健太授業の後も、ここにいますか?Chúng ta có ở lại đây sau giờ học không?
フォン・ランはい。今日はこの教室を出ません。Vâng. Hôm nay chúng ta sẽ không rời khỏi lớp học này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 54
Bảng từ vựng
TừHiraganaNghĩaAudioHìnhNguồn
かいいますkaimasunuôi (động vật)——Vocabulary pool
たてますtatemasuxây, xây dựng——Vocabulary pool
[みちを~] はしります[michiwo~] hashirimasuchạy [trên đường]——Vocabulary pool
[やすみを~] とります[yasumiwo~] torimasuxin [nghỉ]——Vocabulary pool
[やまが~] みえます[yamaga~] miemasunhìn thấy, có thể nhìn thấy [núi]——Vocabulary pool
[おとが~] きこえます[otoga~] kikoemasunghe thấy, có thể nghe thấy [âm thanh]——Vocabulary pool
[くうこうが~] できます[kuukouga~] dekimasuđược xây dựng lên, hoàn thành [sân bay]——Vocabulary pool
[きょうしつを~] ひらきます[kyoushitsuwo~] hirakimasumở [lớp học]——Vocabulary pool
ペットpettođộng vật cảnh (pet)——Vocabulary pool
とりtorichim——Vocabulary pool
こえkoetiếng nói, giọng nói——Vocabulary pool
なみnamisóng——Vocabulary pool
はなびhanabipháo hoa——Vocabulary pool
けしきkeshikiphong cảnh——Vocabulary pool
ひるまhirumathời gian ban ngày——Vocabulary pool
むかしmukashingày xưa, trước đây——Vocabulary pool
どうぐdougudụng cụ, công cụ——Vocabulary pool
じどうはんばいきjidouhanbaikimáy bán tự động——Vocabulary pool
つうしんはんばいtsuushinhanbaithương mại viễn thông (mua bán hàng qua các phương tiện truyền thông)——Vocabulary pool
クリーニングkuri-ningugiặt ủi——Vocabulary pool
マンションmanshonnhà chung cư——Vocabulary pool
だいどころdaidokorobếp——Vocabulary pool
~きょうしつ~kyoushitsulớp học ~——Vocabulary pool
パーティールームpa-ti-ru-muphòng tiệc——Vocabulary pool
~ご~go~ sau (khoảng thời gian)——Vocabulary pool
~しか~shikachỉ ~ (dùng với thể phủ định)——Vocabulary pool
ほかのhokanokhác——Vocabulary pool
はっきりhakkirirõ, rõ ràng——Vocabulary pool
ほとんどhotondohầu hết, hầu như——Vocabulary pool
かんさいくうこうkansaikuukousân bay (quốc tế) Kansai——Vocabulary pool
あきはばらakihabaratên một khu phố bán đồ điện tử nổi tiếng ở Tokyo——Vocabulary pool
いずizumột bán đảo thuộc tỉnh Shizuoka——Vocabulary pool
にちようだいくnichiyoudaikulàm thợ mộc chủ nhật——Vocabulary pool
ほんだなhondanagiá sách——Vocabulary pool
ゆめyumegiấc mơ, ước mơ (~ を します : mơ, mơ ước)——Vocabulary pool
いつかitsukamột ngày nào đó, một lúc nào đó——Vocabulary pool
いえienhà——Vocabulary pool
すばらしいsubarashiituyệt vời——Vocabulary pool
こどもたちkodomotachitrẻ em, trẻ con, con cái——Vocabulary pool
だいすき [な]daisuki [na]rất thích——Vocabulary pool
まんがmangatruyện tranh——Vocabulary pool
しゅじんこうshujinkounhân vật chính——Vocabulary pool
かたちkatachihình, dạng——Vocabulary pool
ロボットrobottongười máy, Rô-bốt——Vocabulary pool
ふしぎ [な]fushigi [na]bí ẩn, kỳ thú——Vocabulary pool
ポケットpokettotúi áo, túi quần (Pocket)——Vocabulary pool
たとえばtatoebaví dụ (như)——Vocabulary pool
つけますtsukemasulắp, ghép thêm——Vocabulary pool
じゆうにjiyuunitự do, tùy thích——Vocabulary pool
そらsorabầu trời——Vocabulary pool
とびますtobimasubay——Vocabulary pool
じぶんjibunbản thân, mình——Vocabulary pool
しょうらいshouraitương lai——Vocabulary pool
ドラえもんdoraemontên một nhân vật trong phim hoạt hình (Doremon)——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

54 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

フォン・ランさんは、六か月前に日本語の勉強を始めました。そのとき、ほとんど日本語がわかりませんでした。

毎日少しずつ練習しました。今は、簡単なあいさつと短い文が話せます。

辞書を使うので、難しい字も読めます。

でも、上手になるのは急ではありません。少しずつです。

フォン・ランさんはこれからも、毎日同じ練習を続けるつもりです。
フォン・ランさんは、六か月前に日本語の勉強を始めました。そのとき、ほとんど日本語がわかりませんでした。

Chị Phương Lan bắt đầu học tiếng Nhật sáu tháng trước. Lúc đó, chị gần như không hiểu tiếng Nhật.

毎日少しずつ練習しました。今は、簡単なあいさつと短い文が話せます。

Chị ấy luyện tập một chút mỗi ngày. Bây giờ chị ấy có thể nói lời chào đơn giản và những câu ngắn.

辞書を使うので、難しい字も読めます。

Vì dùng từ điển, chị ấy cũng có thể đọc được chữ khó.

でも、上手になるのは急ではありません。少しずつです。

Tuy nhiên, việc trở nên giỏi không phải là đột ngột. Đó là từng chút một.

フォン・ランさんはこれからも、毎日同じ練習を続けるつもりです。

Chị Phương Lan dự định tiếp tục việc luyện tập mỗi ngày như vậy từ nay về sau.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 12

Mẫu ngữ pháp

Động từ thể khả năng: Nhóm I: ~ます → ~えます (はなします→はなせます). Nhóm II: ~ます → ~られます (たべます→たべられます). Nhóm III: きます→こられます、します→できます. Trợ từ を thường chuyển thành が.

Có thể làm gì / khả năng làm một việc.

Cấu trúc
Động từ thể khả năng: Nhóm I: ~ます → ~えます (はなします→はなせます). Nhóm II: ~ます → ~られます (たべます→たべられます). Nhóm III: きます→こられます、します→できます. Trợ từ を thường chuyển thành が.
Giải thích
Dùng để diễn tả khả năng của chủ ngữ. Ví dụ: 日本語が話せます = có thể nói tiếng Nhật.

Ví dụ

  • フォン・ランさんは日本語が話せます。

    Chị Phương Lan có thể nói tiếng Nhật.

  • 田中さんは漢字が読めます。

    Anh Tanaka có thể đọc chữ Hán.

  • 私はこの短い文が読めます。

    Tôi có thể đọc câu ngắn này.

Mẫu ngữ pháp

N が 見えます / 聞こえます

Nhìn thấy / Nghe thấy một cách tự nhiên.

Cấu trúc
N が 見えます / 聞こえます
Giải thích
Không cần cố ý nhìn hoặc nghe; sự vật, âm thanh tự động đến với giác quan.

Ví dụ

  • 田中さんには、後ろの声が聞こえますか?

    Anh Tanaka có nghe thấy tiếng nói phía sau không?

  • 窓から花火が見えます。

    Từ cửa sổ có thể nhìn thấy pháo hoa.

  • フォン・ランさんには、波の音が聞こえますか?

    Chị Phương Lan có nghe thấy tiếng sóng không?

Mẫu ngữ pháp

N が できます

Được hoàn thành / được xây dựng / xuất hiện.

Cấu trúc
N が できます
Giải thích
Khác với nghĩa “có thể làm gì”, できます ở đây chỉ một sự vật đã hình thành hoặc hoàn thành.

Ví dụ

  • 駅の前に新しいマンションができました。

    Trước ga có một chung cư mới đã được xây xong.

  • この語学教室は去年できました。

    Lớp ngôn ngữ này được mở từ năm ngoái.

  • むかし、ここに大きい病院ができました。

    Ngày xưa, một bệnh viện lớn đã được xây ở đây.

Mẫu ngữ pháp

N + しか + V(ない形)

Chỉ… (ngoài ra không có gì khác).

Cấu trúc
N + しか + V(ない形)
Giải thích
Luôn đi với thể phủ định, nhấn mạnh số lượng ít hoặc sự hạn chế, thường mang sắc thái không đủ.

Ví dụ

  • フォン・ランさんは日本語を少ししか話せません。

    Chị Phương Lan chỉ nói được một chút tiếng Nhật.

  • フォン・ランさんはまんがしか読みません。

    Chị Phương Lan chỉ đọc truyện tranh.

  • 田中さんは、ひらがなしか書けませんか?

    Anh Tanaka chỉ viết được hiragana thôi à?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Trong lớp ngôn ngữ: nói về điều làm được và không làm được” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · JP · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.