Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · JP · a2

Phỏng vấn ngắn trong lớp

Bài 46 · 4 phần

Phương Lan và Tanaka Kenta ngồi cạnh nhau trong lớp ngôn ngữ. Họ thực hiện một cuộc phỏng vấn ngắn để luyện tập.

Section

4

Nội dung

22

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Phỏng vấn ngắn trong lớp

Phương Lan và Tanaka Kenta ngồi cạnh nhau trong lớp ngôn ngữ. Họ thực hiện một cuộc phỏng vấn ngắn để luyện tập.

Nhân vật

  • フォン・ラン
  • 田中 健太
Phỏng vấn ngắn trong lớp

Toàn hội thoại

フォン・ラン: 田中 健太さん、こちらに座ってください。ここでインタビューの練習をしましょう。
フォン・ラン: では、始めます。お名前は何ですか。
フォン・ラン: どちらから来ましたか。
フォン・ラン: 何が好きですか。
田中 健太: 私の名前は田中 健太です。日本から来て、スポーツが好きです。
田中 健太: フォン・ランさんはどちらから来て、何が好きですか。
フォン・ラン: この部屋でインタビューを続けましょう。
田中 健太: はい、この教室に残りましょう。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng NhậtNghĩa ViệtAudio
フォン・ラン田中 健太さん、こちらに座ってください。ここでインタビューの練習をしましょう。Anh Tanaka Kenta, mời anh ngồi đây. Chúng ta hãy luyện tập phỏng vấn ở đây.
フォン・ランでは、始めます。お名前は何ですか。Vậy, tôi bắt đầu nhé. Tên anh là gì?
フォン・ランどちらから来ましたか。Anh đến từ đâu ạ?
フォン・ラン何が好きですか。Anh thích gì ạ?
田中 健太私の名前は田中 健太です。日本から来て、スポーツが好きです。Tôi tên là Tanaka Kenta. Tôi đến từ Nhật Bản và tôi thích thể thao.
田中 健太フォン・ランさんはどちらから来て、何が好きですか。Bạn Phương Lan đến từ đâu và thích gì ạ?
フォン・ランこの部屋でインタビューを続けましょう。Chúng ta hãy tiếp tục phỏng vấn trong phòng này nhé.
田中 健太はい、この教室に残りましょう。Vâng, chúng ta hãy ở lại phòng học này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 30
Bảng từ vựng
TừHiraganaNghĩaAudioHìnhNguồn
やきますyakimasunướng, rán——Vocabulary pool
わたしますwatashimasuđưa cho, giao cho——Vocabulary pool
かえってきますkaettekimasuvề, trở lại——Vocabulary pool
[バスが~]でますdemasuxuất phát, chạy [xe buýt ~]——Vocabulary pool
たくはいびんtakuhuibindịch vụ chuyển đồ đến nhà——Vocabulary pool
げんいんgeninnguyên nhân——Vocabulary pool
ちゅうしゃchuushatiêm——Vocabulary pool
しょくよくshokuyokucảm giác muốn ăn, cảm giác ngon miệng——Vocabulary pool
パンフレットpanfurettotờ rơi, tờ quảng cáo——Vocabulary pool
ステレオsutereostereo——Vocabulary pool
こちらkochirađây, đằng này——Vocabulary pool
~のところ~notokoroquanh ~, xung quanh ~——Vocabulary pool
ちょうどchoudovừa đúng——Vocabulary pool
たったいまtattaimavừa mới rồi——Vocabulary pool
いまいいでしょうか。imaiideshoukaBây giờ tôi làm phiền anh có được không ạ?——Vocabulary pool
ガスサービスセンターgasusa-bisusenta-trung tâm dịch vụ ga——Vocabulary pool
ガスレンジgasurenjibếp ga——Vocabulary pool
ぐあいguaitrạng thái, tình hình——Vocabulary pool
どちらさまでしょうか。dochirasamadeshoukaAi đấy ạ?——Vocabulary pool
むかいますmukaimasuhướng đến, trên đường đến——Vocabulary pool
おまたせしました。omataseshimashitaXin lỗi vì để anh/chị phải đợi.——Vocabulary pool
ちしきchishikitri thức, kiến thức——Vocabulary pool
ほうこhoukokho báu——Vocabulary pool
てに はいります「じょうほう」teni hairimasu [jouhou]lấy được, thu thập được [thông tin]——Vocabulary pool
システムshisutemuhệ thống——Vocabulary pool
キーワードki-wa-dotừ khóa——Vocabulary pool
いちぶぶんichibubunmột bộ phận——Vocabulary pool
にゅうりょくしますnyuuryokushimasunhập——Vocabulary pool
びょうbyougiây——Vocabulary pool
でます「ほんが~」demasu [honga~]được xuất bản [quyển sách ~]——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

30 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

インタビューは午後四時に始まるところです。

ミーティングはホテルで行われます。フォン・ランさんは、いま、そこへ向かっているところです。

研修生はゲストの次の録音について聞いてください。

つづけて、その録音がいつ作られたかも聞いてください。

このメモには、ほかの話題はないはずです。
インタビューは午後四時に始まるところです。

Cuộc phỏng vấn sắp bắt đầu lúc 4 giờ chiều.

ミーティングはホテルで行われます。フォン・ランさんは、いま、そこへ向かっているところです。

Cuộc họp sẽ diễn ra tại khách sạn. Phương Lan hiện đang trên đường đến đó.

研修生はゲストの次の録音について聞いてください。

Thực tập sinh hãy hỏi về bản ghi âm tiếp theo của vị khách.

つづけて、その録音がいつ作られたかも聞いてください。

Tiếp theo, hãy hỏi bản ghi âm đó được tạo ra khi nào.

このメモには、ほかの話題はないはずです。

Trong bản ghi chú này, chắc chắn không có chủ đề nào khác.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 5

Mẫu ngữ pháp

`V-dictionary form (thể nguyên dạng) + ところです`

Đang sắp sửa (làm gì) / Đang chuẩn bị (làm gì)

Cấu trúc
`V-dictionary form (thể nguyên dạng) + ところです`
Giải thích
Nhấn mạnh khoảnh khắc sát nút một hành động sắp bắt đầu trong vài giây hoặc vài phút tới. Thường đi kèm với các trạng từ như kore kara, ima kara, choudo ima kara.

Ví dụ

  • フォン・ランさんはこれから質問を始めるところです。

    Phương Lan sắp sửa bắt đầu đặt câu hỏi.

Mẫu ngữ pháp

`V-te form + いる ところです`

Ngay chính lúc đang (làm gì)

Cấu trúc
`V-te form + いる ところです`
Giải thích
Diễn tả hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói, nhấn mạnh tính khoảnh khắc hơn dạng V-te iru thông thường.

Ví dụ

  • 田中 健太さんは答えを考えているところです。

    Tanaka Kenta đang suy nghĩ câu trả lời ngay lúc này.

Mẫu ngữ pháp

`V-ta form + ところです`

Vừa vặn mới (làm xong) tức thì

Cấu trúc
`V-ta form + ところです`
Giải thích
Diễn tả hành động vừa hoàn thành cách đây vài giây hoặc vài phút. Rất hay dùng với trạng từ tatta ima.

Ví dụ

  • フォン・ランさんはたった今、質問を終えたところです。

    Phương Lan vừa mới kết thúc câu hỏi xong.

Mẫu ngữ pháp

`V-ta form + ばかりです`

Mới vừa (làm gì) (cảm giác chủ quan)

Cấu trúc
`V-ta form + ばかりです`
Giải thích
Nhấn mạnh cảm giác của người nói rằng việc vừa mới xảy ra, dù thời gian thực tế có thể dài hơn một chút.

Ví dụ

  • 田中 健太さんは日本から来たばかりです。

    Tanaka Kenta vừa mới đến từ Nhật Bản.

Mẫu ngữ pháp

- V-plain / Adj-i + はずです - Adj-na + な + はずです - N + の + はずです

Chắc chắn là ... / Nhất định là ...

Cấu trúc
- V-plain / Adj-i + はずです - Adj-na + な + はずです - N + の + はずです
Giải thích
Thể hiện dự đoán rất chắc chắn dựa trên căn cứ, lý lẽ hoặc bằng chứng xác đáng.

Ví dụ

  • フォン・ランさんはベトナム人なので、ベトナムのことをよく知っているはずです。

    Vì Phương Lan là người Việt Nam nên chắc chắn cô ấy biết rõ về Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Phỏng vấn ngắn trong lớp” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · JP · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.