Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · JP · a2

Ngày mưa đến muộn và đêm động đất

Bài 20 · 4 phần

Tại lớp học ngôn ngữ, Phương Lan đến muộn vì mưa to. Tanaka Kenta hỏi lý do, sau đó cả hai cùng viết mẫu câu 'vì mưa' lên bảng và ở lại lớp.

Section

4

Nội dung

23

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Ngày mưa đến muộn và đêm động đất

Tại lớp học ngôn ngữ, Phương Lan đến muộn vì mưa to. Tanaka Kenta hỏi lý do, sau đó cả hai cùng viết mẫu câu 'vì mưa' lên bảng và ở lại lớp.

Nhân vật

  • フォン・ラン
  • 田中 健太
Ngày mưa đến muộn và đêm động đất

Toàn hội thoại

フォン・ラン: すみません、ちこくしました。
田中 健太: どうしてちこくしたんですか。
フォン・ラン: 雨がひどくて、とちゅうで電車が止まりました。
田中 健太: だいじょうぶですか。
フォン・ラン: 少しぬれましたが、だいじょうぶです。
田中 健太: 黒板に「雨で」と書きますね。
フォン・ラン: はい、このままここにいましょう。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng NhậtNghĩa ViệtAudio
フォン・ランすみません、ちこくしました。Xin lỗi, tôi đến muộn.
田中 健太どうしてちこくしたんですか。Sao cậu đến muộn vậy?
フォン・ラン雨がひどくて、とちゅうで電車が止まりました。Vì mưa to, dọc đường tàu điện đã dừng lại.
田中 健太だいじょうぶですか。Cậu không sao chứ?
フォン・ラン少しぬれましたが、だいじょうぶです。Tôi hơi ướt một chút nhưng không sao.
田中 健太黒板に「雨で」と書きますね。Tôi viết 'vì mưa' lên bảng nhé.
フォン・ランはい、このままここにいましょう。Vâng, chúng ta cứ ở lại đây.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 42
Bảng từ vựng
TừHiraganaNghĩaAudioHìnhNguồn
[しつもんに~] こたえますkotaemasutrả lời [câu hỏi]——Vocabulary pool
[ビルが~] たおれますtaoremasuđổ [nhà cao tầng ~]——Vocabulary pool
[うちが~] やけますyakemasucháy [nhà ~]——Vocabulary pool
[パンが~] やけますyakemasuđược nướng [bánh mì ~]——Vocabulary pool
[にくが~] やけますyakemasuđược nướng [thịt ~]——Vocabulary pool
[みちを~] とおりますtoorimasuđi qua [đường]——Vocabulary pool
しにますshinimasuchết——Vocabulary pool
びっくりしますbikkurishimasungạc nhiên, giật mình——Vocabulary pool
がっかりしますgakkarishimasuthất vọng——Vocabulary pool
あんしんしますanshinshimasuyên tâm——Vocabulary pool
ちこくしますchikokushimasuđến chậm, đến muộn——Vocabulary pool
そうたいしますsoutaishimasuvề sớm, ra sớm (việc làm hay trường học)——Vocabulary pool
りこんしますrikonshimasuly dị, ly hôn——Vocabulary pool
ふくざつ [な]fukuzatsu [na]phức tạp——Vocabulary pool
じゃま [な]jama [na]cản trở, chiếm diện tích——Vocabulary pool
きたないkitanaibẩn——Vocabulary pool
かなしいkanashiibuồn, đau thương——Vocabulary pool
はずかしいhazukashiixấu hổ, thẹn, hổ thẹn——Vocabulary pool
たいふうtaifuubão——Vocabulary pool
かじkajihỏa hoạn——Vocabulary pool
じこjikotai nạn, sự cố——Vocabulary pool
[お]みあい[o]miaiNam nữ làm quen qua giới thiệu, làm mối——Vocabulary pool
でんわだいdenwadaitiền điện thoại, phí điện thoại——Vocabulary pool
~だい~daitiền ~, phí ~——Vocabulary pool
フロントfurontobộ phận tiếp tân, bộ phận thường trực——Vocabulary pool
ーごうしつーgoushitsuphòng số -——Vocabulary pool
あせasemồ hôi (~をかきます:ra mồ hôi)——Vocabulary pool
タオルtaorukhăn lau, khăn tắm——Vocabulary pool
せっけんsekkenxà phòng——Vocabulary pool
おおぜいoozeinhiều người——Vocabulary pool
おつかれさまでした。otsukaresamadeshitaChắc anh chị đã mệt vì làm việc. (câu chào dùng để nói với người đã làm xong một việc gì đó)——Vocabulary pool
うかがいます。ukagaimasuTôi đến thăm. (cách nói khiêm nhường của いきます)——Vocabulary pool
とちゅうでtochuudegiữa đường, dọc đường, giữa chừng——Vocabulary pool
トラックtorakkuxe tải——Vocabulary pool
ぶつかりますbutsukarimasuđâm, va chạm——Vocabulary pool
ならびますnarabimasuxếp hàng——Vocabulary pool
おとなotonangười lớn——Vocabulary pool
ようふくyoufukuquần áo kiểu Tây Âu——Vocabulary pool
せいようかしますseiyoukashimasuTây Âu hóa——Vocabulary pool
あいますaimasuvừa, hợp——Vocabulary pool
いまではimadehabây giờ (thì)——Vocabulary pool
せいじんしきseijinshikiLễ trưởng thành, Lễ thành Nhân——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

42 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

夜、大きい地震がありました。とてもびっくりしたので、すぐ目が覚めました。

ニュースでは、ビルが倒れなかったと言っていました。うちの近くでは、かじもありませんでした。

夜、おおぜいの人が車で帰りました。道が混んで、車がたくさんならびました。車はなかなかとおれませんでした。

家族の声を聞いて、とてもあんしんしました。

私は、地震の準備は大切だと思いました。
夜、大きい地震がありました。とてもびっくりしたので、すぐ目が覚めました。

Ban đêm có một trận động đất lớn. Vì rất giật mình, tôi đã thức dậy ngay.

ニュースでは、ビルが倒れなかったと言っていました。うちの近くでは、かじもありませんでした。

Trên tin tức, họ nói các tòa nhà không bị đổ. Gần nhà tôi cũng không có hỏa hoạn.

夜、おおぜいの人が車で帰りました。道が混んで、車がたくさんならびました。車はなかなかとおれませんでした。

Ban đêm, nhiều người đi về bằng ô tô. Đường tắc, ô tô xếp hàng dài. Xe mãi không qua được.

家族の声を聞いて、とてもあんしんしました。

Nghe được giọng của người thân, tôi rất yên tâm.

私は、地震の準備は大切だと思いました。

Tôi nghĩ việc chuẩn bị cho động đất là rất quan trọng.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

`V-te / V-nakute / Adj-te / Adj-na + de`

Vì ... nên ...

Cấu trúc
`V-te / V-nakute / Adj-te / Adj-na + de`
Giải thích
Dùng để nêu lý do, nguyên nhân dẫn đến kết quả ở vế sau. Vế sau thường là cảm xúc hoặc trạng thái ngoài ý muốn, không dùng mệnh lệnh.

Ví dụ

  • フォン・ランは雨がひどくて、ちこくしました。

    Vì trời mưa to nên Phương Lan đã đến muộn.

  • 田中 健太は電車が止まって、学校に遅れました。

    Vì tàu điện dừng nên Tanaka Kenta đã đến trường muộn.

Mẫu ngữ pháp

`N(sự kiện bất ngờ) + で`

Vì ... (thiên tai, tai nạn, bệnh tật...)

Cấu trúc
`N(sự kiện bất ngờ) + で`
Giải thích
Dùng để nêu nguyên nhân khách quan như thiên tai, tai nạn, bệnh tật; không dùng với danh từ chỉ người trực tiếp gây ra.

Ví dụ

  • 田中 健太は台風で、仕事を休みました。

    Vì bão nên Tanaka Kenta đã nghỉ làm.

  • フォン・ランは大きい地震で、目が覚めました。

    Vì trận động đất lớn nên Phương Lan đã thức giấc.

Mẫu ngữ pháp

`Plain Form + ので (Adj-na/N + な + ので)`

Bởi vì ... cho nên ... (kết quả hiển nhiên)

Cấu trúc
`Plain Form + ので (Adj-na/N + な + ので)`
Giải thích
Dùng để nối nguyên nhân – kết quả một cách khách quan, tự nhiên và lịch sự; thường dùng khi giải thích lý do.

Ví dụ

  • フォン・ランは大きい地震があったので、びっくりしました。

    Vì có trận động đất lớn nên Phương Lan đã giật mình.

  • 田中 健太はちこくしたので、先生に「すみません」と言いました。

    Vì đến muộn nên Tanaka Kenta đã nói 'xin lỗi' với giáo viên.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ngày mưa đến muộn và đêm động đất” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · JP · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.