Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b2

Luyện hội thoại hay sách bài tập? Ngay tại bàn trong lớp học tiếng Đức

Bài 1 · 4 phần

Tại một bàn trong lớp học tiếng Đức (Sprachkursraum), Việt Hà và Bernd Kramer so sánh việc luyện hội thoại với việc học trong sách bài tập và chọn xem nên thử cách nào trước.

Section

4

Nội dung

26

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Luyện hội thoại hay sách bài tập? Ngay tại bàn trong lớp học tiếng Đức

Tại một bàn trong lớp học tiếng Đức (Sprachkursraum), Việt Hà và Bernd Kramer so sánh việc luyện hội thoại với việc học trong sách bài tập và chọn xem nên thử cách nào trước.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Luyện hội thoại hay sách bài tập? Ngay tại bàn trong lớp học tiếng Đức

Toàn hội thoại

Việt Hà: Wir sitzen jetzt hier am Tisch; vor uns liegen ein Arbeitsbuch und eine Redemittelkarte.
Việt Hà: Die Frage ist doch, welcher Weg an diesem Tisch tatsächlich hilft.
Bernd Kramer: Das Lehrbuch in allen Ehren, aber ich würde lieber zuerst die Redemittelkarte versuchen.
Bernd Kramer: Vergleichen wir also das Gesprächstraining mit dem Arbeitsbuch, Zeile für Zeile.
Việt Hà: Das Arbeitsbuch ist nicht nutzlos, aber hier ist es langsamer.
Bernd Kramer: Gut: Ich nehme eine Zeile daraus und spreche sie frei; entweder klappt es sofort, oder wir lesen sie noch einmal.
Việt Hà: Mir fällt eine Sache auf: Wir wechseln uns beim Sprechen zu schnell ab; eventuell sollten wir uns pro Satz mehr Zeit lassen.
Bernd Kramer: Einverstanden – dann bleiben wir für den Rest des Gesprächs an diesem Tisch im Sprachkursraum.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàWir sitzen jetzt hier am Tisch; vor uns liegen ein Arbeitsbuch und eine Redemittelkarte.Bây giờ chúng ta ngồi đây ở bàn; trước mặt là một cuốn sách bài tập và một tấm thẻ mẫu câu.
Việt HàDie Frage ist doch, welcher Weg an diesem Tisch tatsächlich hilft.Vấn đề là ở bàn này cách nào thật sự có ích.
Bernd KramerDas Lehrbuch in allen Ehren, aber ich würde lieber zuerst die Redemittelkarte versuchen.Sách giáo khoa thì cũng đáng trọng, nhưng tôi thà thử tấm thẻ mẫu câu trước.
Bernd KramerVergleichen wir also das Gesprächstraining mit dem Arbeitsbuch, Zeile für Zeile.Vậy hãy so sánh việc luyện hội thoại với sách bài tập, từng dòng một.
Việt HàDas Arbeitsbuch ist nicht nutzlos, aber hier ist es langsamer.Sách bài tập không phải vô dụng, nhưng ở đây nó chậm hơn.
Bernd KramerGut: Ich nehme eine Zeile daraus und spreche sie frei; entweder klappt es sofort, oder wir lesen sie noch einmal.Được: tôi lấy một dòng trong đó và nói tự do; hoặc là thành công ngay, hoặc chúng ta đọc lại một lần nữa.
Việt HàMir fällt eine Sache auf: Wir wechseln uns beim Sprechen zu schnell ab; eventuell sollten wir uns pro Satz mehr Zeit lassen.Tôi để ý một điều: chúng ta đổi lượt nói quá nhanh; có lẽ mỗi câu nên để mình nhiều thời gian hơn.
Bernd KramerEinverstanden – dann bleiben wir für den Rest des Gesprächs an diesem Tisch im Sprachkursraum.Đồng ý – vậy chúng ta ở lại bàn này trong lớp học tiếng Đức suốt phần còn lại của cuộc nói chuyện.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 40
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
plötzlichˈplœtslɪçĐột nhiên, bất ngờ——Vocabulary pool
tatsächlichˈtaːtzɛçlɪçThật sự, thật, có thật, thực tế——Vocabulary pool
alterslosˈaltɐsloːsTrẻ mãi không già, không tuổi——Vocabulary pool
Bankierbaŋˈkiːɐ̯Chủ ngân hàng, giám đốc ngân hàng——Vocabulary pool
Biotechnologiebi̯otɛçnoloˈɡiːCông nghệ sinh học——Vocabulary pool
CellisttʃɛˈlɪstNghệ sĩ đàn cello, người chơi đàn cello——Vocabulary pool
HirschhɪʁʃHươu, nai——Vocabulary pool
trübtʁyːpMờ, không sáng rõ——Vocabulary pool
elementarelemenˈtaːɐ̯Thuộc về các lực lượng cơ bản của tự nhiên——Vocabulary pool
fabelhaftˈfaːbl̩haftHoang đường, thần thoại——Vocabulary pool
makellosˈmaːkl̩loːsHoàn hảo, không có khuyết điểm——Vocabulary pool
gefährlichɡəˈfɛːɐ̯lɪçNguy hiểm, có rủi ro——Vocabulary pool
eintauchenˈaɪ̯nˌtaʊ̯xn̩Nhúng, ngâm (một vật) vào trong chất lỏng——Vocabulary pool
unbeschreiblichʊnbəˈʃʁaɪ̯plɪçKhông thể tả được, không sao kể xiết——Vocabulary pool
unzureichendˈʊnt͡suːˌʁaɪ̯çn̩tKhông đủ, thiếu——Vocabulary pool
Vermieterinfɛɐ̯ˈmiːtəʁɪnBà chủ nhà (cho thuê)——Vocabulary pool
erhellenɛɐ̯ˈhɛlənLàm sáng lên, chiếu sáng, làm bừng sáng——Vocabulary pool
Meisterˈmaɪ̯stɐChủ, chủ nhân——Vocabulary pool
Meisterwerkˈmaɪ̯stɐˌvɛʁkKiệt tác——Vocabulary pool
misshandelnmɪsˈhandl̩nNgược đãi, đối xử tệ bạc——Vocabulary pool
landesweitˈlandəsˌvaɪ̯tXảy ra hoặc lan rộng trên toàn quốc——Vocabulary pool
Eidaɪ̯tLời thề, lời tuyên thệ——Vocabulary pool
Ausflugˈaʊ̯sfluːkCuộc đi chơi, cuộc dã ngoại——Vocabulary pool
PaneelpaˈneːlTấm, ván, panô——Vocabulary pool
Gleichgestellterˈɡlaɪ̯çɡəˌʃtɛltɐNgười ngang hàng, người cùng địa vị——Vocabulary pool
GrundstückˈɡʁʊntˌʃtʏkMảnh đất nhỏ, miếng đất——Vocabulary pool
vorverurteilenˈfoːɐ̯fɛɐ̯ˌʔʊʁtaɪ̯l̩nPhán xét, đánh giá trước khi có đầy đủ thông tin hoặc chứng cứ——Vocabulary pool
RadiumˈʁaːdiʊmRađi——Vocabulary pool
FlüchtlingˈflʏçtlɪŋNgười tị nạn——Vocabulary pool
klangvollˈklaŋfɔlÂm vang, dội tiếng——Vocabulary pool
rosigˈʁoːzɪçCó màu hồng, hồng hào——Vocabulary pool
saisonalzɛzoˈnaːlThuộc về mùa, theo mùa, từng mùa——Vocabulary pool
bedeutenbəˈdɔɪ̯tn̩Biểu thị, biểu hiện; báo hiệu——Vocabulary pool
technischˈtɛçnɪʃTheo nghĩa chính xác, theo đúng sự thật——Vocabulary pool
toleranttoləˈʁantKhoan dung, hay tha thứ——Vocabulary pool
unbedeutendˈʊnbəˌdɔɪ̯tn̩tKhông quan trọng, không đáng kể——Vocabulary pool
unterschätzenʊntɐˈʃɛt͡sn̩Đánh giá thấp, coi thường——Vocabulary pool
unsicherˈʊnzɪçɐKhông an toàn, nguy hiểm——Vocabulary pool
VersfɛʁsCâu thơ, dòng thơ——Vocabulary pool
gut bezahltɡuːt bəˈt͡saːltĐược trả lương cao, được trả lương hậu hĩnh——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

40 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Letzten Dienstag saßen Bernd und ich im Sprachkursraum an einem Tisch. Wir sollten eine Partneraufgabe machen, aber die Anweisung blieb für mich zuerst trüb: Ich verstand nicht genau, was das Ergebnis bedeuten sollte.

Bernd verstand die Anweisung anders als ich. Ich dachte, wir sollten den Dialog nur vorlesen. Er dachte, wir sollten ihn frei sprechen, also ohne Text.

Plötzlich merkten wir, dass wir aneinander vorbeiredeten. Statt weiter zu raten, gingen wir zur Lehrerin und fragten, welches Ergebnis sie erwartet.

Nach langem Hin und Her stellten wir schließlich fest, dass wir die halbe Zeit in die falsche Richtung gearbeitet hatten. Dann begannen wir die Aufgabe noch einmal – diesmal mit der klaren Anweisung.

Tatsächlich war die kurze Rückfrage der wichtigste Schritt. Ich hatte unterschätzt, wie viel sie ändert. Vor lauter Eile hätten wir die Aufgabe sonst falsch beendet und unseren Fehler für unbedeutend gehalten.
Letzten Dienstag saßen Bernd und ich im Sprachkursraum an einem Tisch. Wir sollten eine Partneraufgabe machen, aber die Anweisung blieb für mich zuerst trüb: Ich verstand nicht genau, was das Ergebnis bedeuten sollte.

Thứ Ba tuần trước, Bernd và tôi ngồi cùng bàn trong lớp học tiếng Đức. Chúng tôi phải làm một bài tập theo cặp, nhưng lúc đầu yêu cầu vẫn mờ mịt với tôi: tôi không hiểu chính xác kết quả phải có nghĩa là gì.

Bernd verstand die Anweisung anders als ich. Ich dachte, wir sollten den Dialog nur vorlesen. Er dachte, wir sollten ihn frei sprechen, also ohne Text.

Bernd hiểu yêu cầu khác tôi. Tôi tưởng chúng tôi chỉ cần đọc to đoạn hội thoại. Ông ấy tưởng chúng tôi phải nói tự do, nghĩa là không nhìn văn bản.

Plötzlich merkten wir, dass wir aneinander vorbeiredeten. Statt weiter zu raten, gingen wir zur Lehrerin und fragten, welches Ergebnis sie erwartet.

Đột nhiên chúng tôi nhận ra là mình nói chuyện lệch nhau. Thay vì tiếp tục đoán mò, chúng tôi đến gặp giáo viên và hỏi cô mong đợi kết quả nào.

Nach langem Hin und Her stellten wir schließlich fest, dass wir die halbe Zeit in die falsche Richtung gearbeitet hatten. Dann begannen wir die Aufgabe noch einmal – diesmal mit der klaren Anweisung.

Sau một hồi lâu đắn đo qua lại, cuối cùng chúng tôi nhận ra rằng mình đã làm sai hướng mất nửa thời gian. Rồi chúng tôi bắt đầu lại bài tập – lần này với yêu cầu đã rõ ràng.

Tatsächlich war die kurze Rückfrage der wichtigste Schritt. Ich hatte unterschätzt, wie viel sie ändert. Vor lauter Eile hätten wir die Aufgabe sonst falsch beendet und unseren Fehler für unbedeutend gehalten.

Thật sự thì câu hỏi lại ngắn gọn là bước quan trọng nhất. Tôi đã đánh giá thấp việc nó thay đổi được bao nhiêu. Nếu vì quá vội, chúng tôi đã kết thúc bài tập một cách sai lệch và coi lỗi của mình là không đáng kể.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

nach langem/langer + Nomen / nachdem ... lange ... , ... schließlich ...

Diễn tả sau một quá trình dài, vất vả, cuối cùng lại dẫn đến kết quả không tốt.

Cấu trúc
nach langem/langer + Nomen / nachdem ... lange ... , ... schließlich ...
Giải thích
Cấu trúc này gồm hai biến thể. (1) Cụm giới từ: nach langem/langer + danh từ (nach langem Hin und Her, nach langer Suche) đứng đầu câu, sau đó là kết quả thường tiêu cực: schließlich, am Ende, letztendlich. (2) Mệnh đề phụ: nachdem + chủ ngữ ... lange ... (quá khứ hoàn thành), rồi mệnh đề chính với schließlich. Trong cả hai trường hợp, trọng tâm là sự mệt mỏi, chờ đợi hoặc tranh cãi kéo dài và kết cục đáng thất vọng.

Ví dụ

  • Nach langem Hin und Her mussten Bernd und Việt Hà schließlich zugeben, dass sie den ganzen Dialog falsch geübt hatten.

    Sau một hồi lâu đắn đo qua lại, cuối cùng Bernd và Việt Hà phải thừa nhận rằng họ đã luyện sai cả đoạn hội thoại.

  • Nachdem Việt Hà lange nach der passenden Redemittelkarte gesucht hatte, fand sie am Ende nur eine alte Kopie.

    Sau khi Việt Hà tìm tấm thẻ mẫu câu phù hợp suốt một thời gian dài, cuối cùng cô chỉ tìm được một bản photocopy cũ.

Mẫu ngữ pháp

vor lauter + Dativ / so + Adjektiv +, dass ...

Vì quá... / Do quá... đến mức...

Cấu trúc
vor lauter + Dativ / so + Adjektiv +, dass ...
Giải thích
vor lauter đứng trước một danh từ ở cách Dativ và nêu nguyên nhân là một cảm xúc hoặc trạng thái quá mạnh (vor lauter Nervosität, vor lauter Eile). Kết quả thường là một hành động không kiểm soát được hoặc một sai sót. Biến thể so + tính từ/trạng từ +, dass ... nhấn mạnh mức độ đến mức gây ra hậu quả; động từ chia ở cuối mệnh đề dass. Cả hai mẫu thường đi cùng nhau trong cùng một câu.

Ví dụ

  • Vor lauter Nervosität sagte Bernd seinen Satz so leise, dass Việt Hà ihn kaum verstehen konnte.

    Vì quá hồi hộp, Bernd nói câu của mình nhỏ đến mức Việt Hà gần như không hiểu được.

  • Vor lauter Eile hatte Việt Hà ihr Arbeitsbuch im Sprachkursraum liegen lassen.

    Vì quá vội, Việt Hà đã để quên cuốn sách bài tập trong lớp học tiếng Đức.

Mẫu ngữ pháp

N1 oder N2; Satz1 oder Satz2; entweder ... oder ...; N1 bzw. N2; alternativ: ...; eventuell / gegebenenfalls ...

hoặc; hay là; có lẽ, có khả năng là

Cấu trúc
N1 oder N2; Satz1 oder Satz2; entweder ... oder ...; N1 bzw. N2; alternativ: ...; eventuell / gegebenenfalls ...
Giải thích
Để diễn đạt lựa chọn thay thế ở trình độ B2, tiếng Đức dùng nhiều phương tiện khác nhau. oder nối hai phương án ngang hàng. entweder ... oder ... nhấn mạnh sự loại trừ: chỉ một trong hai. bzw. (beziehungsweise) dùng khi muốn nói chính xác hơn hoặc thay thế một danh từ. alternativ: mở ra một phương án khác, thường đứng đầu câu mới. eventuell / gegebenenfalls diễn tả khả năng không chắc chắn (có lẽ, nếu cần thì). Với bạn bè, người ngang hàng dùng du; với dịch vụ hoặc người lạ trang trọng dùng Sie.

Ví dụ

  • Entweder wir üben zuerst die Redemittelkarte, oder wir arbeiten mit dem Arbeitsbuch.

    Hoặc là chúng ta luyện tấm thẻ mẫu câu trước, hoặc là chúng ta làm việc với sách bài tập.

  • Bernd übt mit der Redemittelkarte bzw. mit dem kurzen Dialog darauf.

    Bernd luyện với tấm thẻ mẫu câu, hay nói chính xác hơn là với đoạn hội thoại ngắn trên đó.

  • Wir lesen den Dialog zuerst. Alternativ sprechen wir ihn sofort frei.

    Chúng ta đọc đoạn hội thoại trước. Một cách khác là nói tự do ngay lập tức.

  • Eventuell kommt Việt Hà heute später, weil sie bis acht an der Kasse arbeitet.

    Có lẽ hôm nay Việt Hà đến muộn hơn, vì cô ấy làm ở quầy thu ngân đến tám giờ.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Luyện hội thoại hay sách bài tập? Ngay tại bàn trong lớp học tiếng Đức” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.