Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b2

Bữa sáng ở bàn bếp — chia việc và nêm nếm

Bài 25 · 4 phần

Việt Hà và Bernd Kramer đứng ở bàn bếp trong căn bếp nhỏ ở nhà. Họ cùng chuẩn bị một bữa sáng và chia nhau từng việc trước mắt.

Section

4

Nội dung

28

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Bữa sáng ở bàn bếp — chia việc và nêm nếm

Việt Hà và Bernd Kramer đứng ở bàn bếp trong căn bếp nhỏ ở nhà. Họ cùng chuẩn bị một bữa sáng và chia nhau từng việc trước mắt.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Bữa sáng ở bàn bếp — chia việc và nêm nếm

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: So, jetzt stehen wir beide hier an der Arbeitsplatte, und es ist noch früh.
Việt Hà: Lass uns jetzt kochen, solange es noch früh ist.
Bernd Kramer: Ich wasche das Obst, und du machst die Pfanne heiß.
Bernd Kramer: Probier mal: Schmeckt es so, wie es sein soll, oder fehlt noch Salz?
Việt Hà: Mehr werden wir wohl nicht brauchen — zusammen mit dem Tee reicht das.
Bernd Kramer: Ich stelle die zwei Teller hier an den Tresen, nicht ins andere Zimmer.
Việt Hà: Wir haben nicht vor, ins Café zu gehen.
Bernd Kramer: Gut, dann bleiben wir hier am Tresen, bis alles fertig ist.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerSo, jetzt stehen wir beide hier an der Arbeitsplatte, und es ist noch früh.Được rồi, giờ cả hai chúng ta đứng đây ở bàn bếp, và vẫn còn sớm.
Việt HàLass uns jetzt kochen, solange es noch früh ist.Mình nấu luôn bây giờ đi, khi vẫn còn sớm.
Bernd KramerIch wasche das Obst, und du machst die Pfanne heiß.Tôi rửa hoa quả, còn em làm nóng chảo.
Bernd KramerProbier mal: Schmeckt es so, wie es sein soll, oder fehlt noch Salz?Em nếm thử xem: Vị như thế đã đúng chưa, hay còn thiếu muối?
Việt HàMehr werden wir wohl nicht brauchen — zusammen mit dem Tee reicht das.Chắc chúng ta sẽ không cần thêm nữa — cùng với trà như thế là đủ.
Bernd KramerIch stelle die zwei Teller hier an den Tresen, nicht ins andere Zimmer.Tôi đặt hai cái đĩa ở đây trên bàn bếp, không mang sang phòng khác.
Việt HàWir haben nicht vor, ins Café zu gehen.Chúng ta không có ý định đi ra quán cà phê.
Bernd KramerGut, dann bleiben wir hier am Tresen, bis alles fertig ist.Tốt, vậy thì chúng ta ở lại đây bên bàn bếp cho đến khi xong hết.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 38
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
das Aufkommen—Sự đến, sự xuất hiện (của một sự việc quan trọng hoặc có ảnh hưởng lớn)——Vocabulary pool
die Mehrdeutigkeit—Sự mơ hồ, sự không rõ ràng——Vocabulary pool
wohlwollend—Nhân từ, nhân đức——Vocabulary pool
schnitzen—Khắc, tạc, chạm, đục——Vocabulary pool
das Jahrzehnt—Thập kỷ, thời kỳ mười năm——Vocabulary pool
das Schicksal—Số phận, vận mệnh——Vocabulary pool
überglücklich—Vô cùng hạnh phúc, vui sướng tột độ——Vocabulary pool
die Umwelt—Môi trường——Vocabulary pool
finanziell—Về mặt tài chính——Vocabulary pool
haarig—Có lông, rậm lông——Vocabulary pool
das Symbol—Biểu tượng, hình tượng——Vocabulary pool
verbessert—Đã được cải thiện, đã được nâng cao——Vocabulary pool
die Initiative—Sáng kiến, ý tưởng mới——Vocabulary pool
das Känguru—Chuột túi, Kangaroo——Vocabulary pool
die Gesetzgebung—Pháp luật, luật pháp——Vocabulary pool
der Maestro—Nhạc trưởng đại tài——Vocabulary pool
die Mikrowelle—Lò vi sóng——Vocabulary pool
schlammig—Đầy bùn, lầy lội, lấm bùn——Vocabulary pool
die Nominierung—Sự đề cử, sự giới thiệu ứng viên——Vocabulary pool
optional—Tuỳ ý, không bắt buộc——Vocabulary pool
die Überstunden—Quá giờ, ngoài giờ (quy định)——Vocabulary pool
der Pfandleiher—Chủ hiệu cầm đồ——Vocabulary pool
der Arzt—Bác sĩ y khoa, thầy thuốc——Vocabulary pool
die Quarantäne—Sự cách ly, sự kiểm dịch——Vocabulary pool
überdenken—Xem xét lại, cân nhắc lại——Vocabulary pool
neu streichen—Sơn lại——Vocabulary pool
die Rippe—Xương sườn——Vocabulary pool
die Narbe—Vết sẹo, sẹo——Vocabulary pool
shakespearesch—Thuộc về William Shakespeare hoặc các tác phẩm của ông——Vocabulary pool
der Schneeball—Hòn tuyết, nắm tuyết (để ném nhau)——Vocabulary pool
das Territorium—Lãnh thổ, địa hạt——Vocabulary pool
bedrohen—Đe dọa, hăm dọa——Vocabulary pool
der Übersetzer—Người dịch——Vocabulary pool
inakzeptabel—Không thể chấp nhận được——Vocabulary pool
ungerechterweise—Một cách bất công, không công bằng——Vocabulary pool
geleiten—Đưa, dẫn (một cách trang trọng)——Vocabulary pool
die Wandplatte—Tấm vật liệu phẳng, rộng dùng để ốp hoặc làm tường, vách ngăn——Vocabulary pool
die Anbetung—Sự thờ cúng, sự cúng bái (trong tôn giáo)——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

38 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Aus dem Küchenheft: Heute Morgen habe ich die Suppe probiert, die auf dem Herd stand, und sofort gemerkt, dass sie viel zu salzig war. Bernd hatte das Salzfass noch in der Hand.

Ich habe Bernd gebeten, sofort mit dem Würzen aufzuhören, und er hat das Salzfass weg gestellt. Zuerst dachte ich: Das wird wohl nicht mehr zu retten sein. Aber wir hatten nicht vor, die ganze Arbeit wegzuschütten.

Dann haben wir das Rezept überdacht und in Ruhe beraten: Wir haben ungesalzene Zutaten und mehr Flüssigkeit in den Topf gegeben und alles noch einmal kurz aufgekocht.

Danach haben wir die Suppe leise köcheln lassen und neu abgeschmeckt. Der Geschmack war deutlich verbessert: salzig, aber nicht mehr so aufdringlich wie beim ersten Löffel.

Im Küchenheft steht jetzt eine kurze Notiz: Nächstes Mal kommt das Salz erst am Ende dazu, so, wie es das Rezept vorsieht. Verglichen mit dem ersten Löffel war klar, dass die zusätzliche Flüssigkeit und die ungesalzenen Zutaten den Geschmack gerettet hatten.
Aus dem Küchenheft: Heute Morgen habe ich die Suppe probiert, die auf dem Herd stand, und sofort gemerkt, dass sie viel zu salzig war. Bernd hatte das Salzfass noch in der Hand.

Trích sổ tay bếp: Sáng nay tôi nếm thử món súp đang nấu trên bếp và nhận ra ngay rằng nó quá mặn. Bernd vẫn còn cầm lọ muối trên tay.

Ich habe Bernd gebeten, sofort mit dem Würzen aufzuhören, und er hat das Salzfass weg gestellt. Zuerst dachte ich: Das wird wohl nicht mehr zu retten sein. Aber wir hatten nicht vor, die ganze Arbeit wegzuschütten.

Tôi nhờ Bernd dừng nêm nếm ngay lập tức, và anh ấy đã cất lọ muối đi. Lúc đầu tôi nghĩ: Chắc là không cứu được nữa. Nhưng chúng tôi không có ý định đổ bỏ cả công sức đó.

Dann haben wir das Rezept überdacht und in Ruhe beraten: Wir haben ungesalzene Zutaten und mehr Flüssigkeit in den Topf gegeben und alles noch einmal kurz aufgekocht.

Sau đó chúng tôi đã xem xét lại công thức và bàn bạc kỹ lưỡng: chúng tôi cho thêm nguyên liệu không mặn và thêm nước vào nồi, rồi đun sôi lại một lát.

Danach haben wir die Suppe leise köcheln lassen und neu abgeschmeckt. Der Geschmack war deutlich verbessert: salzig, aber nicht mehr so aufdringlich wie beim ersten Löffel.

Sau đó chúng tôi để món súp sôi liu riu và nếm lại. Vị đã được cải thiện rõ rệt: vẫn mặn, nhưng không còn gắt như thìa đầu tiên.

Im Küchenheft steht jetzt eine kurze Notiz: Nächstes Mal kommt das Salz erst am Ende dazu, so, wie es das Rezept vorsieht. Verglichen mit dem ersten Löffel war klar, dass die zusätzliche Flüssigkeit und die ungesalzenen Zutaten den Geschmack gerettet hatten.

Trong sổ tay bếp giờ có một dòng ghi chú ngắn: lần sau muối chỉ được cho vào cuối cùng, đúng như công thức đã định. So với thìa đầu tiên thì rõ ràng chính phần nước thêm và nguyên liệu không mặn đã cứu được vị của món súp.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

Ich habe nicht vor, ... zu + Infinitiv / Ich werde auf keinen Fall ... / Ich versuche, nicht zu + Infinitiv

Tuyệt đối không / Sẽ không… (diễn tả ý chí phủ định mạnh mẽ)

Cấu trúc
Ich habe nicht vor, ... zu + Infinitiv / Ich werde auf keinen Fall ... / Ich versuche, nicht zu + Infinitiv
Giải thích
Cấu trúc này diễn tả quyết tâm không làm một việc gì đó. 'haben + nicht + vor, zu + Infinitiv' nghĩa là không có ý định làm gì; 'werden + auf keinen Fall + Infinitiv' là nhất quyết sẽ không làm; 'versuchen, nicht zu + Infinitiv' là cố gắng không làm gì. Động từ chính ở dạng nguyên thể có 'zu' đứng cuối mệnh đề phụ.

Ví dụ

  • Việt Hà hat nicht vor, die Suppe wegzuschütten.

    Việt Hà không có ý định đổ bỏ món súp.

  • Bernd wird auf keinen Fall ohne Frühstück aus dem Haus gehen.

    Bernd nhất định sẽ không ra khỏi nhà mà không ăn sáng.

  • Việt Hà versucht, nicht zu viel Salz zu nehmen.

    Việt Hà cố gắng không cho quá nhiều muối.

Mẫu ngữ pháp

werden + wohl nicht + Infinitiv

Chắc là không / Có lẽ sẽ không…

Cấu trúc
werden + wohl nicht + Infinitiv
Giải thích
Cấu trúc diễn tả phỏng đoán phủ định ở trình độ B2: người nói tin rằng sự việc khó có thể xảy ra trong tương lai. 'werden' chia theo chủ ngữ, 'wohl' làm giảm mức độ chắc chắn, động từ chính ở dạng nguyên thể đứng cuối câu. Có thể thay bằng 'dürfte kaum' với nghĩa tương tự.

Ví dụ

  • Bis acht Uhr wird Bernd wohl nicht fertig sein.

    Chắc là đến tám giờ Bernd sẽ chưa xong.

  • Ohne zusätzliche Flüssigkeit wird die Suppe wohl nicht mehr zu retten sein.

    Nếu không thêm nước, chắc món súp sẽ không cứu được nữa.

  • Việt Hà wird wohl nicht ins Café gehen, solange gekocht wird.

    Chắc Việt Hà sẽ không ra quán cà phê khi còn đang nấu.

Mẫu ngữ pháp

so, wie + Nebensatz / nach + Dativ

Như / Theo như / Cứ đúng như…

Cấu trúc
so, wie + Nebensatz / nach + Dativ
Giải thích
Diễn tả một hành động được thực hiện đúng như một trạng thái, một lời dặn hoặc theo mong muốn của ai đó. 'so, wie + Nebensatz' đứng ở đầu hoặc giữa câu; 'nach + Dativ' (nach dem Rezept, nach Wunsch) nêu chuẩn mực được theo. Cũng có thể dùng 'wie besprochen', 'wie gewünscht'.

Ví dụ

  • Mach es so, wie Việt Hà es dir gezeigt hat.

    Hãy làm đúng như Việt Hà đã chỉ cho bạn.

  • Nach dem Rezept von Bernd kommt das Salz erst am Ende dazu.

    Theo công thức của Bernd, muối chỉ được cho vào cuối cùng.

  • Alles lief so, wie die beiden es besprochen hatten.

    Mọi việc diễn ra đúng như hai người đã bàn với nhau.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Bữa sáng ở bàn bếp — chia việc và nêm nếm” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.