Hội thoại
Ở quầy tiếp nhận phòng khám: xác nhận lịch hẹn, điền tờ khai và hỏi về kết quả
Tại phòng chờ khám bệnh (Wartezimmer): Việt Hà đến đúng giờ hẹn. Cô Sabine Vogt ở quầy tiếp nhận yêu cầu cô điền tờ khai ngắn và giải thích cách nhận kết quả.
Nhân vật
- Việt Hà
- Sabine Vogt

Toàn hội thoại
Việt Hà: Guten Tag, Frau Vogt! Ich bin Việt Hà.
Việt Hà: Mein Termin ist um zehn Uhr.
Sabine Vogt: Da Sie jetzt hier im Wartezimmer warten, kommen Sie um das Formular nicht herum.
Việt Hà: In Ordnung, dann fülle ich das kurze Formular gleich hier am Tresen aus.
Sabine Vogt: Wir rufen später eine Nummer auf, und dann besprechen wir die Ergebnisse mit Ihnen.
Việt Hà: Heißt das, dass ich für die Ergebnisse noch einmal herkommen muss?
Sabine Vogt: Das ist nicht unbedingt nötig, und dringend ist es auch nicht – warten Sie einfach auf Ihre Nummer.
Việt Hà: Gut, dann bleibe ich hier im Wartezimmer und warte auf meine Nummer.| Speaker | Tiếng Đức | Nghĩa Việt | Audio |
|---|---|---|---|
| Việt Hà | Guten Tag, Frau Vogt! Ich bin Việt Hà. | Chào cô Vogt! Tôi là Việt Hà. | |
| Việt Hà | Mein Termin ist um zehn Uhr. | Lịch hẹn của tôi là lúc mười giờ. | |
| Sabine Vogt | Da Sie jetzt hier im Wartezimmer warten, kommen Sie um das Formular nicht herum. | Vì bây giờ cô đang chờ ở phòng chờ này, cô không thể bỏ qua tờ khai được. | |
| Việt Hà | In Ordnung, dann fülle ich das kurze Formular gleich hier am Tresen aus. | Được ạ, vậy tôi sẽ điền tờ khai ngắn ngay tại quầy này. | |
| Sabine Vogt | Wir rufen später eine Nummer auf, und dann besprechen wir die Ergebnisse mit Ihnen. | Lát nữa chúng tôi sẽ gọi một số, rồi sau đó chúng tôi trao đổi kết quả với cô. | |
| Việt Hà | Heißt das, dass ich für die Ergebnisse noch einmal herkommen muss? | Điều đó có nghĩa là tôi phải quay lại một lần nữa để lấy kết quả phải không ạ? | |
| Sabine Vogt | Das ist nicht unbedingt nötig, und dringend ist es auch nicht – warten Sie einfach auf Ihre Nummer. | Điều đó không nhất thiết là cần, và cũng không gấp – cô cứ chờ số của mình. | |
| Việt Hà | Gut, dann bleibe ich hier im Wartezimmer und warte auf meine Nummer. | Vâng, vậy tôi sẽ ở lại đây trong phòng chờ và chờ số của mình. |