Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b2

Một tuần cân bằng: về đúng giờ và giữ trống tối thứ Năm

Bài 31 · 4 phần

Việt Hà và Emre Yıldız ngồi trong phòng nghỉ Pausenraum. Họ thống nhất sẽ về đúng giờ trong tuần này và giữ trống một buổi tối khỏi công việc thêm.

Section

4

Nội dung

23

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Một tuần cân bằng: về đúng giờ và giữ trống tối thứ Năm

Việt Hà và Emre Yıldız ngồi trong phòng nghỉ Pausenraum. Họ thống nhất sẽ về đúng giờ trong tuần này và giữ trống một buổi tối khỏi công việc thêm.

Nhân vật

  • Emre Yıldız
  • Việt Hà
Một tuần cân bằng: về đúng giờ và giữ trống tối thứ Năm

Toàn hội thoại

Emre Yıldız: Komm, setzen wir uns in den Pausenraum, hier ist es ruhig.
Việt Hà: Diese Woche möchte ich lieber pünktlich gehen. Wenn ich nicht pünktlich gehe, kann ich nicht richtig abschalten.
Emre Yıldız: Welchen Abend musst du dir freihalten?
Việt Hà: Den Donnerstagabend. Es ist nicht ausgeschlossen, dass ich da noch etwas vorhabe.
Emre Yıldız: Das ist in Ordnung. Es ist nicht so, dass wir dann die Morgenarbeit nicht machen.
Việt Hà: Dann schreiben wir eine Zeile auf die kleine Wochenkarte.
Emre Yıldız: Gut. Dann bleiben wir noch kurz hier im Pausenraum.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Emre YıldızKomm, setzen wir uns in den Pausenraum, hier ist es ruhig.Vào đi, chúng ta ngồi ở phòng nghỉ Pausenraum, ở đây yên tĩnh.
Việt HàDiese Woche möchte ich lieber pünktlich gehen. Wenn ich nicht pünktlich gehe, kann ich nicht richtig abschalten.Tuần này tôi muốn về đúng giờ hơn. Nếu tôi không về đúng giờ, tôi không thể thư giãn thật sự.
Emre YıldızWelchen Abend musst du dir freihalten?Bạn phải để trống buổi tối nào?
Việt HàDen Donnerstagabend. Es ist nicht ausgeschlossen, dass ich da noch etwas vorhabe.Tối thứ Năm. Không loại trừ khả năng là tối đó tôi còn có việc.
Emre YıldızDas ist in Ordnung. Es ist nicht so, dass wir dann die Morgenarbeit nicht machen.Điều đó không sao. Không phải là chúng ta sẽ không làm việc buổi sáng.
Việt HàDann schreiben wir eine Zeile auf die kleine Wochenkarte.Vậy thì chúng ta viết một dòng lên tấm thẻ tuần nhỏ.
Emre YıldızGut. Dann bleiben wir noch kurz hier im Pausenraum.Tốt. Vậy chúng ta ở lại đây một chút trong phòng nghỉ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 36
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
ausgewogen—Ở trạng thái cân bằng, thăng bằng——Vocabulary pool
Verwirrung—Sự bối rối, sự hoang mang——Vocabulary pool
Katastrophe—Thảm họa, tai họa lớn——Vocabulary pool
Zersetzung—(Vật lý, Hóa học) Sự phân tích, sự phân ly, sự phân hủy——Vocabulary pool
sich entwickelnd—Đang phát triển——Vocabulary pool
wählen—Bầu, bầu cử——Vocabulary pool
der Vulkanausbruch—Sự phun trào (của núi lửa)——Vocabulary pool
die Festigkeit—Sự vững chắc, sự chắc chắn——Vocabulary pool
die Hardware—Phần cứng (máy tính)——Vocabulary pool
der Idiot—Người ngốc nghếch, người đần độn——Vocabulary pool
innovativ—Có tính chất đổi mới, có tính sáng tạo——Vocabulary pool
knien—Quỳ, quỳ xuống——Vocabulary pool
verlängern—Làm cho dài ra, kéo dài——Vocabulary pool
manuell—Thuộc về tay, làm bằng tay——Vocabulary pool
miniaturhaft—Thu nhỏ, cỡ nhỏ——Vocabulary pool
die Veränderlichkeit—Tính có thể thay đổi, tính biến đổi——Vocabulary pool
ernähren—Nuôi dưỡng, cung cấp dưỡng chất——Vocabulary pool
stammen aus—Bắt nguồn, khởi phát, xuất phát từ——Vocabulary pool
der Papa—Ba, bố——Vocabulary pool
die Perle—Ngọc trai, hạt trai——Vocabulary pool
das Pint—Panh——Vocabulary pool
die Portion—Phần, phần chia——Vocabulary pool
behaupten—Xác nhận, khẳng định, tuyên bố——Vocabulary pool
das Zitat—Lời trích dẫn, đoạn trích dẫn——Vocabulary pool
die Referenz—Sự tham khảo, sự tra cứu——Vocabulary pool
die Unterdrückung—Sự đàn áp, sự trấn áp——Vocabulary pool
reißen—Xé, làm rách——Vocabulary pool
die Schülerin—Học sinh nữ, nữ sinh——Vocabulary pool
der Versand—Sự vận chuyển hàng hóa (bằng đường biển hoặc các phương tiện vận tải khác)——Vocabulary pool
der Schwanz—Đuôi——Vocabulary pool
das gespannte Seil—Dây kéo căng——Vocabulary pool
transparent—Trong suốt——Vocabulary pool
der Vertrag—Hiệp ước——Vocabulary pool
unschlagbar—Không thể đánh bại được, không thể thắng nổi——Vocabulary pool
schwach—Một cách yếu ớt, một cách uể oải——Vocabulary pool
das Gähnen—Hành động ngáp——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

36 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Kurz vor sieben klingelt das Telefon im Pausenraum. Việt Hà ist von unterwegs dran: Ihr Zug steht seit zwanzig Minuten auf freier Strecke, und sie wird heute frühestens um neun ankommen.

Emre Yıldız nimmt das Telefon mit zur Pinnwand und sieht im Schichtplan nach. Eine Aufgabe kann nicht warten: Der Versand muss bis zehn Uhr raus, sonst steht am Abend die ganze Abteilung.

Er sagt ihr am Telefon, dass er den Versand übernimmt. Es ist nicht unmöglich, dass er das allein schafft, aber einfach wird es nicht.

Việt Hà atmet hörbar aus. Dafür übernimmt sie die übrigen Aufgaben, sobald sie ankommt, und verlängert ihre Schicht um eine Stunde.

Zehn Minuten später steht eine Zeile auf der Übergabekarte: „Versand bis zehn von Emre übernommen; Việt Hà kommt voraussichtlich um neun.“ Damit ist die vorübergehende Änderung festgehalten, und niemand muss am Morgen raten.
Kurz vor sieben klingelt das Telefon im Pausenraum. Việt Hà ist von unterwegs dran: Ihr Zug steht seit zwanzig Minuten auf freier Strecke, und sie wird heute frühestens um neun ankommen.

Gần bảy giờ, điện thoại trong phòng nghỉ reo. Việt Hà gọi từ ngoài đường: tàu của cô đã đứng yên hai mươi phút giữa đường, và hôm nay sớm nhất là chín giờ cô mới tới.

Emre Yıldız nimmt das Telefon mit zur Pinnwand und sieht im Schichtplan nach. Eine Aufgabe kann nicht warten: Der Versand muss bis zehn Uhr raus, sonst steht am Abend die ganze Abteilung.

Emre Yıldız mang điện thoại ra chỗ bảng tin và xem kế hoạch ca. Một công việc không thể chờ được: việc gửi hàng phải xong trước mười giờ, nếu không thì đến tối cả bộ phận bị tắc.

Er sagt ihr am Telefon, dass er den Versand übernimmt. Es ist nicht unmöglich, dass er das allein schafft, aber einfach wird es nicht.

Anh nói với cô qua điện thoại rằng anh sẽ đảm nhận việc gửi hàng. Không phải là không thể để anh làm một mình, nhưng sẽ không dễ.

Việt Hà atmet hörbar aus. Dafür übernimmt sie die übrigen Aufgaben, sobald sie ankommt, und verlängert ihre Schicht um eine Stunde.

Việt Hà thở phào nghe rõ. Đổi lại, cô sẽ đảm nhận những việc còn lại ngay khi tới, và kéo dài ca của mình thêm một tiếng.

Zehn Minuten später steht eine Zeile auf der Übergabekarte: „Versand bis zehn von Emre übernommen; Việt Hà kommt voraussichtlich um neun.“ Damit ist die vorübergehende Änderung festgehalten, und niemand muss am Morgen raten.

Mười phút sau, trên thẻ bàn giao có một dòng: “Việc gửi hàng trước mười giờ do Emre đảm nhận; Việt Hà dự kiến tới lúc chín giờ.” Như vậy thay đổi tạm thời đã được ghi lại, và buổi sáng không ai phải đoán.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Es ist nicht ausgeschlossen, dass + Nebensatz; nicht un- + Adjektiv

Cũng không phải là không...; không loại trừ khả năng là...; có thể là...

Cấu trúc
Es ist nicht ausgeschlossen, dass + Nebensatz; nicht un- + Adjektiv
Giải thích
Cấu trúc phủ định kép giúp nói về một khả năng một cách dè dặt, không khẳng định chắc chắn. Sau „dass“ động từ chia bị đẩy ra cuối mệnh đề phụ. Dạng „nicht un- + Adjektiv“ (ví dụ „nicht unmöglich“) làm lời nói bớt gay gắt: nó thừa nhận khả năng thay vì phủ nhận hoàn toàn.

Ví dụ

  • Es ist nicht ausgeschlossen, dass Việt Hà am Donnerstagabend noch etwas vorhat.

    Không loại trừ khả năng là tối thứ Năm Việt Hà còn có việc.

  • Es ist nicht unmöglich, dass Emre Yıldız den Versand allein schafft.

    Không phải là không thể để Emre Yıldız tự mình làm xong việc gửi hàng.

Mẫu ngữ pháp

Wenn du nicht + Infinitiv, kannst du nicht + Infinitiv

Nếu bạn không... thì bạn không thể...

Cấu trúc
Wenn du nicht + Infinitiv, kannst du nicht + Infinitiv
Giải thích
Cấu trúc diễn tả điều kiện cần: chỉ khi vế „wenn“ được thực hiện thì kết quả ở vế sau mới có thể xảy ra. Vế „wenn“ là mệnh đề phụ nên động từ chia nằm ở cuối câu; mệnh đề chính dùng „kann/kannst/können“ + Infinitiv. Có thể dùng cho ngôi thứ ba bằng cách đổi đại từ và động từ chia.

Ví dụ

  • Wenn Việt Hà nicht pünktlich geht, kann sie nicht richtig abschalten.

    Nếu Việt Hà không về đúng giờ, cô ấy không thể thư giãn thật sự.

  • Wenn Emre Yıldız die Aufgabe nicht sofort übernimmt, kann der Versand nicht bis zehn Uhr rausgehen.

    Nếu Emre Yıldız không đảm nhận việc đó ngay, việc gửi hàng không thể xong trước mười giờ.

Mẫu ngữ pháp

Es ist nicht so, dass + Subjekt + nicht + Verb ...

Không phải là không… / Không hẳn là không…

Cấu trúc
Es ist nicht so, dass + Subjekt + nicht + Verb ...
Giải thích
Cấu trúc phủ định kép dùng để thừa nhận một phần sự thật nào đó nhưng không khẳng định hoàn toàn. Trong mệnh đề sau „dass“ phải có thêm „nicht“ trước động từ, nếu không câu sẽ mang nghĩa ngược lại. Cũng có thể dùng „nicht unbedingt“ hoặc „nicht gerade“ để giảm nhẹ mức độ.

Ví dụ

  • Es ist nicht so, dass Emre Yıldız die Morgenarbeit nicht macht.

    Không phải là Emre Yıldız không làm việc buổi sáng.

  • Es ist nicht so, dass Việt Hà in dieser Woche gar nicht arbeiten will.

    Không phải là Việt Hà tuần này hoàn toàn không muốn làm việc.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Một tuần cân bằng: về đúng giờ và giữ trống tối thứ Năm” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.