Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b2

Bước học tiếp theo sau khóa học – và cách chia vai trong nhóm

Bài 15 · 4 phần

Việt Hà và Bernd ngồi trong lớp học tiếng Đức (Sprachkursraum) với tấm thẻ khóa học trên bàn và bàn xem sau khóa này nên học tiếp thế nào.

Section

4

Nội dung

28

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Bước học tiếp theo sau khóa học – và cách chia vai trong nhóm

Việt Hà và Bernd ngồi trong lớp học tiếng Đức (Sprachkursraum) với tấm thẻ khóa học trên bàn và bàn xem sau khóa này nên học tiếp thế nào.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Bước học tiếp theo sau khóa học – và cách chia vai trong nhóm

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: So, jetzt sitzen wir im Sprachkursraum, und die Kurskarte liegt auf dem Tisch.
Việt Hà: Was kommt nach diesem Kurs – was ist unser nächster Schritt?
Bernd Kramer: Der Kurs ist gut, aber seit dem Herbst sprechen wir nur zwei Stunden pro Woche; wir brauchen mehr Sprechzeit.
Bernd Kramer: Auf der Karte stehen zwei Möglichkeiten: der sogenannte Aufbaukurs oder die zusätzliche Übungsstunde hier im Haus.
Việt Hà: Ich bin nicht sicher, ob ich beides schaffe; vielleicht können wir das später ändern.
Bernd Kramer: Lass uns für dieses Semester nur einen Schritt ankreuzen: den Aufbaukurs.
Việt Hà: Gut, dann bleiben wir hier im Sprachkursraum.
Bernd Kramer: Ja, wir bleiben in diesem Raum.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerSo, jetzt sitzen wir im Sprachkursraum, und die Kurskarte liegt auf dem Tisch.Vậy, giờ chúng ta đang ngồi trong lớp học tiếng Đức, và tấm thẻ khóa học nằm trên bàn.
Việt HàWas kommt nach diesem Kurs – was ist unser nächster Schritt?Sau khóa học này thì sao – bước tiếp theo của chúng ta là gì?
Bernd KramerDer Kurs ist gut, aber seit dem Herbst sprechen wir nur zwei Stunden pro Woche; wir brauchen mehr Sprechzeit.Khóa học thì tốt, nhưng từ mùa thu chúng ta chỉ nói hai tiếng mỗi tuần; chúng ta cần thêm thời gian nói.
Bernd KramerAuf der Karte stehen zwei Möglichkeiten: der sogenannte Aufbaukurs oder die zusätzliche Übungsstunde hier im Haus.Trên thẻ có hai lựa chọn: cái gọi là khóa nâng cao, hoặc giờ luyện tập thêm ngay tại đây.
Việt HàIch bin nicht sicher, ob ich beides schaffe; vielleicht können wir das später ändern.Tôi không chắc mình làm được cả hai; có lẽ chúng ta có thể thay đổi điều đó sau.
Bernd KramerLass uns für dieses Semester nur einen Schritt ankreuzen: den Aufbaukurs.Chúng ta hãy chỉ đánh dấu một bước cho học kỳ này thôi: khóa nâng cao.
Việt HàGut, dann bleiben wir hier im Sprachkursraum.Được, vậy thì chúng ta ở lại đây trong lớp học tiếng Đức.
Bernd KramerJa, wir bleiben in diesem Raum.Vâng, chúng ta ở lại trong phòng này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 40
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
dementsprechend—Do đó, vì vậy, cho nên——Vocabulary pool
scharfsinnig—Sắc bén, tinh tường, nhạy bén——Vocabulary pool
bewundernswert—Đáng khâm phục, đáng ngưỡng mộ——Vocabulary pool
ändern—Thay đổi, sửa đổi, sửa chữa——Vocabulary pool
Schnabel—Mỏ (chim)——Vocabulary pool
Bildunterschrift—Lời chú thích, phụ đề——Vocabulary pool
Daten—Dữ liệu, số liệu——Vocabulary pool
zahnärztlich—(Thuộc) về răng——Vocabulary pool
diskreditieren—Làm mất uy tín, làm mang tai tiếng——Vocabulary pool
Ausdauer—Khả năng chịu đựng, sức chịu đựng——Vocabulary pool
Kunststück—Kỳ công, chiến công——Vocabulary pool
Ausrüstung—Thiết bị, dụng cụ, đồ dùng——Vocabulary pool
urkomisch—Rất hài hước, buồn cười đến mức không thể nhịn được——Vocabulary pool
auferlegen—Áp đặt, bắt buộc (một điều gì đó lên ai/cái gì)——Vocabulary pool
folgern—Suy ra, luận ra——Vocabulary pool
vertraut—Thân mật, mật thiết——Vocabulary pool
Flyer—Tờ rơi, tờ quảng cáo——Vocabulary pool
Einsamkeit—Cảm giác cô đơn, sự cô độc——Vocabulary pool
Bote—Người đưa tin, người truyền tin——Vocabulary pool
sterblich—Phải chết, có tính chất tử vong——Vocabulary pool
nervös—Lo lắng, bồn chồn, hồi hộp——Vocabulary pool
offshore—Ngoài khơi, cách xa bờ——Vocabulary pool
über Bord—Qua mạn tàu, từ trên tàu xuống nước (thường là biển)——Vocabulary pool
idyllisch—(Thuộc) về cuộc sống nông thôn yên bình, thanh bình——Vocabulary pool
Personal—Nhân sự, toàn thể nhân viên——Vocabulary pool
Beliebtheit—Sự phổ biến, tính phổ biến——Vocabulary pool
hauptsächlich—Chính, chủ yếu, quan trọng nhất——Vocabulary pool
vernünftigerweise—Một cách hợp lý, một cách có lý trí——Vocabulary pool
relevant—Có liên quan, thích hợp——Vocabulary pool
Ehrfurcht—Sự tôn kính, lòng sùng kính——Vocabulary pool
Verkaufskunst—Nghệ thuật bán hàng——Vocabulary pool
vernünftig—Khôn ngoan, hợp lý, có lý trí——Vocabulary pool
Hieb—Vết chém, vết rạch sâu——Vocabulary pool
Thermometer—Dụng cụ đo nhiệt độ——Vocabulary pool
Verräter—Kẻ phản bội——Vocabulary pool
Tulpe—Cây uất kim hương——Vocabulary pool
unbekannt—Không quen thuộc, không biết rõ——Vocabulary pool
widerwillig—Không sẵn lòng, không bằng lòng, miễn cưỡng——Vocabulary pool
lebenswichtig—Cần cho sự sống, thuộc về sự sống——Vocabulary pool
zurückziehen—Rút ra, lấy ra, kéo ra——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

40 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Bei unserer Gruppenaufgabe im Sprachkurs wollten Bernd und ich zuerst genau dasselbe machen: Wir beide wollten den Hauptteil präsentieren.

Seit dem ersten Treffen diskutierten wir darüber, wer diesen Teil übernimmt. Die Meinungsverschiedenheit dauerte fast eine halbe Stunde, und dementsprechend begannen wir mit der eigentlichen Arbeit erst kurz vor Schluss.

Dann machte eine dritte Person aus der Gruppe einen scharfsinnigen Vorschlag: Wir sollten den Vortrag teilen – in einen Teil mit den Belegen und einen Teil mit dem Schluss.

Bernd und ich akzeptierten die Teilung sofort. Wir änderten also nur die Rollen, nicht das Thema: Er sammelte die Belege, ich übernahm den Schluss.

Daraus folgern wir, dass die vernünftige Lösung oft nicht die erste Idee ist, sondern die zweite. Mit klaren Rollen wurde der Vortrag vollständig, und die Gruppe war am Ende sogar schneller fertig als geplant.
Bei unserer Gruppenaufgabe im Sprachkurs wollten Bernd und ich zuerst genau dasselbe machen: Wir beide wollten den Hauptteil präsentieren.

Trong bài tập nhóm ở lớp học tiếng Đức, ban đầu Bernd và tôi đều muốn làm đúng một việc giống nhau: cả hai chúng tôi đều muốn trình bày phần chính.

Seit dem ersten Treffen diskutierten wir darüber, wer diesen Teil übernimmt. Die Meinungsverschiedenheit dauerte fast eine halbe Stunde, und dementsprechend begannen wir mit der eigentlichen Arbeit erst kurz vor Schluss.

Từ buổi gặp đầu tiên, chúng tôi đã tranh luận xem ai sẽ đảm nhận phần đó. Bất đồng kéo dài gần nửa tiếng, và do đó chúng tôi chỉ bắt đầu công việc thật sự vào gần cuối giờ.

Dann machte eine dritte Person aus der Gruppe einen scharfsinnigen Vorschlag: Wir sollten den Vortrag teilen – in einen Teil mit den Belegen und einen Teil mit dem Schluss.

Rồi một người thứ ba trong nhóm đưa ra một đề xuất sắc bén: chúng tôi nên chia bài trình bày thành hai phần – một phần với các dẫn chứng và một phần với kết luận.

Bernd und ich akzeptierten die Teilung sofort. Wir änderten also nur die Rollen, nicht das Thema: Er sammelte die Belege, ich übernahm den Schluss.

Bernd và tôi chấp nhận cách chia đó ngay lập tức. Vậy là chúng tôi chỉ thay đổi vai trò, chứ không thay đổi đề tài: ông ấy thu thập dẫn chứng, tôi đảm nhận phần kết luận.

Daraus folgern wir, dass die vernünftige Lösung oft nicht die erste Idee ist, sondern die zweite. Mit klaren Rollen wurde der Vortrag vollständig, und die Gruppe war am Ende sogar schneller fertig als geplant.

Từ đó chúng tôi rút ra rằng giải pháp hợp lý thường không phải là ý tưởng đầu tiên mà là ý tưởng thứ hai. Với vai trò rõ ràng, bài trình bày trở nên đầy đủ, và cuối cùng cả nhóm còn xong nhanh hơn dự kiến.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

seit + Dativ; seit(dem) + Nebensatz

Từ khi... / Kể từ đó đến nay

Cấu trúc
seit + Dativ; seit(dem) + Nebensatz
Giải thích
„seit“ đứng trước một mốc thời gian hoặc một danh từ ở Dativ (seit dem Herbst, seit zwei Jahren). Là liên từ, „seit“ hoặc „seitdem“ mở đầu mệnh đề phụ và động từ chia nằm ở cuối câu. Vì trạng thái còn kéo dài đến hiện tại, tiếng Đức dùng Präsens.

Ví dụ

  • Seit dem Herbst lernt Việt Hà Deutsch in einem Abendkurs.

    Từ mùa thu, Việt Hà học tiếng Đức trong một lớp buổi tối.

  • Việt Hà arbeitet seit zwei Jahren an der Kasse im Supermarkt.

    Việt Hà làm việc ở quầy thu ngân siêu thị được hai năm nay.

  • Seitdem Bernd nicht mehr arbeitet, kennt er jede Abkürzung im Viertel.

    Kể từ khi Bernd không còn đi làm, ông ấy biết mọi lối tắt trong khu phố.

Mẫu ngữ pháp

sogenannt- + Nomen

Cái gọi là; được gọi là; cái mà người ta thường gọi là

Cấu trúc
sogenannt- + Nomen
Giải thích
„sogenannt-“ là tính từ đứng trước danh từ và phải chia đuôi theo mạo từ, giống và cách: der sogenannte Aufbaukurs, eine sogenannte Übungsstunde, das sogenannte Angebot, die sogenannten Kurse. Cấu trúc này dùng để giới thiệu một tên gọi quen thuộc hoặc thể hiện khoảng cách, hoài nghi với cách gọi đó.

Ví dụ

  • Auf der Kurskarte standen der sogenannte Aufbaukurs und eine Übungsstunde.

    Trên tấm thẻ khóa học có cái gọi là khóa nâng cao và một giờ luyện tập.

  • Die sogenannte Übungsstunde findet im selben Sprachkursraum statt.

    Cái gọi là giờ luyện tập diễn ra trong cùng lớp học tiếng Đức đó.

  • Bernd hält den sogenannten Aufbaukurs für den nächsten Schritt.

    Bernd coi cái gọi là khóa nâng cao là bước tiếp theo.

Mẫu ngữ pháp

Lass uns + Infinitiv! / Wollen wir …?

Chúng ta hãy… nhé! / Chúng ta … nhé?

Cấu trúc
Lass uns + Infinitiv! / Wollen wir …?
Giải thích
Hai mẫu câu dùng để đề xuất một việc làm chung. „Lass uns“ + động từ nguyên thể (ở cuối) là lời rủ rê, thân mật; „Wollen wir …?“ là câu hỏi đề nghị, lịch sự hơn và cũng đặt động từ nguyên thể ở cuối câu.

Ví dụ

  • Lass uns für dieses Semester nur einen Schritt ankreuzen!

    Chúng ta hãy chỉ đánh dấu một bước cho học kỳ này thôi!

  • Wollen wir den Aufbaukurs nehmen oder erst die Übungsstunde ausprobieren?

    Chúng ta lấy khóa nâng cao hay thử giờ luyện tập trước nhé?

  • Lass uns Việt Hà fragen, ob sie beides schafft!

    Chúng ta hãy hỏi Việt Hà xem cô ấy có làm được cả hai không!

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Bước học tiếp theo sau khóa học – và cách chia vai trong nhóm” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.