Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b2

Nhìn ảnh và nói điều mình chưa chắc

Bài 12 · 4 phần

Việt Hà và Bernd ngồi ở lớp học tiếng Đức. Trên bàn chỉ có một bức ảnh; hai người cùng miêu tả và cùng cân nhắc xem chi tiết nào là chắc chắn, chi tiết nào chỉ là phỏng đoán.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Nhìn ảnh và nói điều mình chưa chắc

Việt Hà và Bernd ngồi ở lớp học tiếng Đức. Trên bàn chỉ có một bức ảnh; hai người cùng miêu tả và cùng cân nhắc xem chi tiết nào là chắc chắn, chi tiết nào chỉ là phỏng đoán.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Nhìn ảnh và nói điều mình chưa chắc

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Việt Hà, setz dich zu mir – auf dem Tisch liegt heute nur ein einziges Bild.
Việt Hà: Im Vordergrund sehe ich zwei Personen; sie stehen neben einem Tisch und beugen sich über ein Blatt Papier.
Bernd Kramer: Im Hintergrund scheint eine Tür offen zu stehen, und praktisch alle schauen in diese Richtung.
Việt Hà: Ob sie wohl auf jemanden warten? Sicher ist das nicht – äußerlich sieht es nur so aus.
Bernd Kramer: Wegen der Tasche am linken Rand vermute ich, dass sie gleich losgehen.
Việt Hà: Dann schreiben wir erst einmal eine Zeile darunter – keine lange Bildbesprechung.
Việt Hà: Namen von Künstlern hin oder her – dieses Bild reicht mir so.
Bernd Kramer: Gut, dann bleiben wir an diesem Tisch und machen die Zeile fertig.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerViệt Hà, setz dich zu mir – auf dem Tisch liegt heute nur ein einziges Bild.Việt Hà, ngồi xuống cạnh tôi đi – hôm nay trên bàn chỉ có một bức ảnh duy nhất.
Việt HàIm Vordergrund sehe ich zwei Personen; sie stehen neben einem Tisch und beugen sich über ein Blatt Papier.Ở tiền cảnh tôi thấy hai người; họ đứng bên cạnh một cái bàn và cúi xuống trên một tờ giấy.
Bernd KramerIm Hintergrund scheint eine Tür offen zu stehen, und praktisch alle schauen in diese Richtung.Ở hậu cảnh dường như có một cánh cửa đang mở, và hầu như tất cả mọi người đều nhìn về hướng đó.
Việt HàOb sie wohl auf jemanden warten? Sicher ist das nicht – äußerlich sieht es nur so aus.Không biết họ có đang đợi ai không nhỉ? Điều đó thì không chắc – bề ngoài chỉ trông như vậy thôi.
Bernd KramerWegen der Tasche am linken Rand vermute ich, dass sie gleich losgehen.Vì cái túi ở mép bên trái, tôi đoán rằng họ sắp đi ngay.
Việt HàDann schreiben wir erst einmal eine Zeile darunter – keine lange Bildbesprechung.Vậy thì trước mắt chúng ta viết một dòng chú thích bên dưới – không phải một bài bình ảnh dài.
Việt HàNamen von Künstlern hin oder her – dieses Bild reicht mir so.Tên tuổi của các họa sĩ thì kệ – với tôi bức ảnh này như vậy là đủ.
Bernd KramerGut, dann bleiben wir an diesem Tisch und machen die Zeile fertig.Được, vậy chúng ta ở lại cái bàn này và viết cho xong dòng chú thích.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 40
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
ZugänglichkeitˈtsuːɡɛŋlɪçkaɪtTính có thể tiếp cận được, tính dễ tiếp cận——Vocabulary pool
AnpassungˈanpasʊŋSự điều chỉnh, sự sửa lại cho đúng——Vocabulary pool
nebenˈneːbm̩Bên cạnh, sát cạnh, kế bên——Vocabulary pool
BadehausˈbaːdəhaʊsNhà tắm công cộng——Vocabulary pool
Rohrroːɐ̯Cây thân cứng, mảnh——Vocabulary pool
Löwenzahnˈløːvn̩tsaːnCây bồ công anh——Vocabulary pool
DenimˈdɛnɪmVải denim, vải bông chéo dày và bền——Vocabulary pool
JüngerˈjʏŋɐMôn đồ, môn đệ, học trò——Vocabulary pool
ArbeitgeberˈaʁbaɪtɡeːbɐNgười sử dụng lao động, chủ thuê——Vocabulary pool
SchwiegervaterˈʃviːɡɐfaːtɐBố vợ hoặc bố chồng——Vocabulary pool
Tortoːɐ̯Cổng vào, lối vào——Vocabulary pool
ErbeˈɛʁbəDi sản (vật chất)——Vocabulary pool
unhöflichˈʊnhøːflɪçThiếu lịch sự, bất lịch sự——Vocabulary pool
infizierenɪnfiˈtsiːʁənLàm nhiễm bệnh, lây nhiễm——Vocabulary pool
DolmetscherˈdɔlmɛtʃɐNgười phiên dịch——Vocabulary pool
Rasenˈʁaːzn̩Bãi cỏ, thảm cỏ——Vocabulary pool
AbfallˈapfalRác rưởi bừa bãi (đặc biệt ở nơi công cộng)——Vocabulary pool
BarmherzigkeitbaʁmˈhɛʁtsɪçkaɪtLòng thương, lòng nhân từ, lòng từ bi——Vocabulary pool
MondlandschaftˈmoːntlantʃaftQuang cảnh cung trăng——Vocabulary pool
Vernachlässigungfɛɐ̯ˈnaːxlɛsɪɡʊŋSự sao lãng, sự cẩu thả——Vocabulary pool
beleidigenbəˈlaɪdɪɡn̩Xúc phạm, làm mất lòng, làm tổn thương——Vocabulary pool
äußerlichˈɔɪsɐlɪçBề ngoài, theo vẻ bề ngoài——Vocabulary pool
leidenschaftlichˈlaɪdn̩ʃaftlɪçSôi nổi, say sưa, đầy nhiệt huyết——Vocabulary pool
BeständigkeitbəˈʃtɛndɪçkaɪtTính chất lâu dài, vĩnh cửu——Vocabulary pool
Staatswesenˈʃtaːtsveːzn̩Chính thể; hình thức tổ chức nhà nước——Vocabulary pool
zuvortsuˈfoːɐ̯Trước đây, trước kia, trước đó——Vocabulary pool
unbesonnenˈʊnbəzɔnənHấp tấp, vội vàng, thiếu suy nghĩ——Vocabulary pool
Reaktionʁeakˈtsi̯oːnSự phản ứng——Vocabulary pool
RelativitätʁelativiˈtɛːtTính tương đối——Vocabulary pool
RückzugˈʁʏktsuːkSự rút lui, sự rút quân (quân sự)——Vocabulary pool
SalbeiˈzalbaɪCây xô thơm (Salvia officinalis)——Vocabulary pool
SemikolonzemiˈkoːlɔnDấu chấm phẩy——Vocabulary pool
zuknallenˈtsuːknalənĐóng (cửa, nắp) một cách mạnh mẽ và ồn ào——Vocabulary pool
TheoretikerteoˈʁeːtɪkɐNhà lý luận——Vocabulary pool
Auszubildenderˈaʊstsuːbɪldn̩dɐNgười đang được huấn luyện, đào tạo——Vocabulary pool
TuberkulosetubɛʁkuˈloːzəBệnh lao——Vocabulary pool
unbehaglichˈʊnbəhaːklɪçMột cách không thoải mái, một cách khó chịu——Vocabulary pool
unbehandeltˈʊnbəhandl̩tKhông được xử lý, không được chế biến——Vocabulary pool
praktischˈpʁaktɪʃHầu như, gần như——Vocabulary pool
gewundenɡəˈvʊndn̩Quanh co, uốn khúc——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

40 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Heute bin ich nach einer Woche wieder in den Sprachkursraum gekommen. Die Stunde zuvor hatte ich verpasst, weil ich kurzfristig länger im Supermarkt arbeiten musste.

Auf meinem Platz fand ich einen Zettel: Eine kurze Aufgabe war schon am Morgen fällig gewesen. Davon hatte ich nichts gewusst.

Nach dem Unterricht habe ich die Kursleiterin beiseitegenommen und ihr ruhig erklärt, warum ich gefehlt habe. Einerseits war es nur eine einzige Stunde, andererseits hätte ich mich vorher abmelden können.

Ihre Reaktion war freundlich; sie bot mir an, die Aufgabe nach dem Kurs am nächsten Tag abzugeben. Vorläufig sei das in Ordnung, sagte sie, eine endgültige Anpassung des Termins könne sie aber erst später bestätigen.

Zur Sicherheit habe ich alles gleich in mein Heft geschrieben: den neuen Abgabetermin, den Umfang der Aufgabe und die zwei Kapitel, die ich noch lesen muss.
Heute bin ich nach einer Woche wieder in den Sprachkursraum gekommen. Die Stunde zuvor hatte ich verpasst, weil ich kurzfristig länger im Supermarkt arbeiten musste.

Hôm nay, sau một tuần, tôi đã trở lại lớp học tiếng Đức. Buổi học trước đó tôi đã bỏ lỡ, vì tôi phải làm thêm giờ ở siêu thị vào phút chót.

Auf meinem Platz fand ich einen Zettel: Eine kurze Aufgabe war schon am Morgen fällig gewesen. Davon hatte ich nichts gewusst.

Ở chỗ ngồi của tôi, tôi tìm thấy một mẩu giấy: một bài tập ngắn đã đến hạn ngay từ buổi sáng. Tôi đã không biết gì về việc đó.

Nach dem Unterricht habe ich die Kursleiterin beiseitegenommen und ihr ruhig erklärt, warum ich gefehlt habe. Einerseits war es nur eine einzige Stunde, andererseits hätte ich mich vorher abmelden können.

Sau giờ học, tôi đã kéo cô giáo phụ trách khóa học ra một bên và bình tĩnh giải thích vì sao tôi đã vắng mặt. Một mặt thì đó chỉ là một buổi học duy nhất, mặt khác thì tôi đã có thể báo trước.

Ihre Reaktion war freundlich; sie bot mir an, die Aufgabe nach dem Kurs am nächsten Tag abzugeben. Vorläufig sei das in Ordnung, sagte sie, eine endgültige Anpassung des Termins könne sie aber erst später bestätigen.

Phản ứng của cô ấy rất thân thiện; cô đề nghị tôi nộp bài sau buổi học vào ngày hôm sau. Cô nói tạm thời như vậy thì ổn, nhưng việc điều chỉnh hạn chót một cách chính thức thì cô chỉ có thể xác nhận sau.

Zur Sicherheit habe ich alles gleich in mein Heft geschrieben: den neuen Abgabetermin, den Umfang der Aufgabe und die zwei Kapitel, die ich noch lesen muss.

Để chắc ăn, tôi đã ghi ngay tất cả vào vở: hạn nộp mới, phạm vi của bài tập và hai chương mà tôi còn phải đọc.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

einerseits + Verb (Position 2) ..., andererseits + Verb (Position 2) ... / auf der einen Seite ..., auf der anderen Seite ... / während + Subjekt + ... + Verb (Endstellung)

Một mặt thì... mặt khác thì... / Trái lại / Đồng thời cũng...

Cấu trúc
einerseits + Verb (Position 2) ..., andererseits + Verb (Position 2) ... / auf der einen Seite ..., auf der anderen Seite ... / während + Subjekt + ... + Verb (Endstellung)
Giải thích
Dùng để nêu hai mặt trái ngược của cùng một sự việc. „Einerseits“ và „andererseits“ là trạng từ liên kết: chúng đứng ở vị trí 1, động từ chia đứng ngay vị trí 2, chủ ngữ đứng sau động từ. Có thể thay bằng cặp „auf der einen Seite ... auf der anderen Seite“. Muốn diễn tả sự đối lập trong câu phụ thì dùng „während“ với động từ ở cuối câu.

Ví dụ

  • Einerseits arbeitet Việt Hà an der Kasse im Supermarkt, andererseits lernt sie jeden Abend Deutsch.

    Một mặt Việt Hà làm việc ở quầy thu ngân trong siêu thị, mặt khác cô học tiếng Đức mỗi tối.

  • Auf der einen Seite ist Bernd Kramer schon lange Rentner, auf der anderen Seite kennt er jeden Weg im Viertel.

    Một mặt bác Bernd Kramer đã nghỉ hưu từ lâu, mặt khác bác biết mọi con đường trong khu.

  • Während Việt Hà das Bild nur beschreibt, deutet Bernd Kramer es schon.

    Trong khi Việt Hà chỉ miêu tả bức ảnh thì bác Bernd Kramer đã diễn giải nó rồi.

Mẫu ngữ pháp

ob + Subjekt + … + wohl + Verb (Satzende)? ⁄ wirklich / tatsächlich + Verb + …

Liệu … có thật không nhỉ? / Quả nhiên là …, đúng thật là …

Cấu trúc
ob + Subjekt + … + wohl + Verb (Satzende)? ⁄ wirklich / tatsächlich + Verb + …
Giải thích
1) Hỏi – phỏng đoán, hoài nghi: „ob … wohl“ mở đầu mệnh đề phụ, động từ chia đứng cuối mệnh đề (Ob er wohl kommt?). 2) Nhấn mạnh một kết quả đúng như dự đoán: „wirklich“ / „tatsächlich“ đứng trước động từ hoặc trước thành phần cần nhấn mạnh. 3) Trong văn nói, „wohl“ làm giảm mức độ chắc chắn, câu nghe mềm hơn và mang tính suy đoán.

Ví dụ

  • Ob Việt Hà wohl heute pünktlich zum Kurs kommt?

    Không biết hôm nay Việt Hà có đến lớp đúng giờ không nhỉ?

  • Việt Hà fragt sich, ob sie das Bild wohl richtig verstanden hat.

    Việt Hà tự hỏi liệu cô đã hiểu đúng bức ảnh chưa.

  • Bernd Kramer hat tatsächlich alle Buslinien im Kopf.

    Quả nhiên là bác Bernd Kramer nhớ hết mọi tuyến xe buýt trong đầu.

Mẫu ngữ pháp

erst einmal / vorläufig / zur Sicherheit + Verb

Tạm thời, trước mắt, đại khái; làm gì đó để chắc chắn hoặc chưa cần hoàn hảo.

Cấu trúc
erst einmal / vorläufig / zur Sicherheit + Verb
Giải thích
Các trạng từ „erst einmal“ (trước mắt, thử trước xem sao), „vorläufig“ (tạm thời, chưa chính thức) và „zur Sicherheit“ (để phòng hờ, cho chắc ăn) thường đứng trong phần trạng ngữ của câu: sau động từ chia ở vị trí 2 hoặc trước cụm giới từ / động từ nguyên thể. Chúng diễn tả rằng việc gì đó chỉ mang tính tạm thời hoặc được làm để bảo đảm.

Ví dụ

  • Việt Hà fragt erst einmal nach, bevor sie die Aufgabe abgibt.

    Việt Hà thử hỏi trước xem sao, trước khi cô nộp bài.

  • Das ist vorläufig in Ordnung.

    Tạm thời thì việc đó ổn.

  • Bernd Kramer schreibt die Adresse zur Sicherheit zweimal auf.

    Bác Bernd Kramer ghi địa chỉ hai lần để chắc ăn.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Nhìn ảnh và nói điều mình chưa chắc” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.