Hội thoại
Quán cà phê hay làm tại chỗ? — Chốt kế hoạch tuần
Việt Hà và bác Bernd ngồi ở quán cà phê với laptop. Họ so sánh việc làm ở quán với việc làm tại chỗ và chốt giờ làm cho tuần này.
Nhân vật
- Bernd Kramer
- Việt Hà

Toàn hội thoại
Bernd Kramer: Setz dich, Việt Hà — am Fenster haben wir genug Platz für die Laptops.
Việt Hà: Ich würde lieber zwei Vormittage hier an diesem Tisch arbeiten, wirklich.
Bernd Kramer: Die Stunden sind das eine, aber einen Vormittag brauchen wir trotzdem vor Ort.
Bernd Kramer: Dann schreiben wir es in drei Zeilen: von Dienstag bis Mittwoch hier, Donnerstag vor Ort, Freitag frei.
Việt Hà: Wenn das Café so voll bleibt, kann ich unmöglich zwei Vormittage hier arbeiten — dann hält der Plan nicht.
Bernd Kramer: Dann hake ich noch einen Ersatzvormittag ab: Samstag früh, vor Ort.
Việt Hà: Gut — dann bleiben wir jetzt noch hier und trinken unseren Kaffee aus.| Speaker | Tiếng Đức | Nghĩa Việt | Audio |
|---|---|---|---|
| Bernd Kramer | Setz dich, Việt Hà — am Fenster haben wir genug Platz für die Laptops. | Ngồi đi, Việt Hà — ở cạnh cửa sổ chúng ta có đủ chỗ cho mấy cái laptop. | |
| Việt Hà | Ich würde lieber zwei Vormittage hier an diesem Tisch arbeiten, wirklich. | Tôi thì thích làm hai buổi sáng ở bàn này hơn, thật đấy. | |
| Bernd Kramer | Die Stunden sind das eine, aber einen Vormittag brauchen wir trotzdem vor Ort. | Giờ giấc là một chuyện, nhưng dù sao chúng ta vẫn cần một buổi sáng làm tại chỗ. | |
| Bernd Kramer | Dann schreiben wir es in drei Zeilen: von Dienstag bis Mittwoch hier, Donnerstag vor Ort, Freitag frei. | Vậy chúng ta viết thành ba dòng: từ thứ Ba đến thứ Tư ở đây, thứ Năm tại chỗ, thứ Sáu nghỉ. | |
| Việt Hà | Wenn das Café so voll bleibt, kann ich unmöglich zwei Vormittage hier arbeiten — dann hält der Plan nicht. | Nếu quán cà phê vẫn đông như thế này, tôi không thể nào làm hai buổi sáng ở đây được — vậy là kế hoạch không giữ được. | |
| Bernd Kramer | Dann hake ich noch einen Ersatzvormittag ab: Samstag früh, vor Ort. | Vậy tôi đánh dấu thêm một buổi sáng dự phòng: sáng thứ Bảy, tại chỗ. | |
| Việt Hà | Gut — dann bleiben wir jetzt noch hier und trinken unseren Kaffee aus. | Được — vậy giờ chúng ta cứ ngồi lại đây và uống nốt cà phê. |