Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b2

Tại quầy thuốc: hỏi sản phẩm phòng bệnh và làm rõ cách dùng

Bài 26 · 4 phần

Tại quầy thuốc Apotheke: Việt Hà xin một sản phẩm để phòng bệnh và hỏi rõ cách dùng, sau đó quyết định mua một hộp.

Section

4

Nội dung

26

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Tại quầy thuốc: hỏi sản phẩm phòng bệnh và làm rõ cách dùng

Tại quầy thuốc Apotheke: Việt Hà xin một sản phẩm để phòng bệnh và hỏi rõ cách dùng, sau đó quyết định mua một hộp.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Tại quầy thuốc: hỏi sản phẩm phòng bệnh và làm rõ cách dùng

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Tag! Ich bräuchte kurz Ihre Unterstützung.
Việt Hà: Ich suche etwas zur Vorbeugung — nicht gegen eine Erkältung, die schon angefangen hat.
Sabine Vogt: Hier, dieses Präparat, und dazu das Etikett mit der Dosierung.
Việt Hà: Wie oft nehme ich es — einmal am Tag oder mehrfach?
Sabine Vogt: Das Etikett überspringen wir nicht — ohne den Blick darauf wäre die Einnahme so gut wie blind. Eine zweite Packung können Sie sich dagegen sparen.
Việt Hà: Dann nehme ich eine Packung, bitte.
Sabine Vogt: Keine Sorge, einen Vortrag über das Krankenhaus ersparen wir uns.
Việt Hà: Danke — alles Weitere klären wir hier am Schalter.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Tag! Ich bräuchte kurz Ihre Unterstützung.Chào cô! Tôi cần cô giúp một chút ạ.
Việt HàIch suche etwas zur Vorbeugung — nicht gegen eine Erkältung, die schon angefangen hat.Tôi tìm thứ gì đó để phòng bệnh — không phải để chữa cơn cảm đã khởi phát.
Sabine VogtHier, dieses Präparat, und dazu das Etikett mit der Dosierung.Đây ạ, sản phẩm này, và kèm theo là nhãn ghi liều dùng.
Việt HàWie oft nehme ich es — einmal am Tag oder mehrfach?Tôi dùng bao nhiêu lần — mỗi ngày một lần hay nhiều lần?
Sabine VogtDas Etikett überspringen wir nicht — ohne den Blick darauf wäre die Einnahme so gut wie blind. Eine zweite Packung können Sie sich dagegen sparen.Chúng ta không bỏ qua nhãn đâu — không nhìn vào đó thì việc dùng thuốc chẳng khác gì dùng mù. Còn hộp thứ hai thì chị khỏi cần.
Việt HàDann nehme ich eine Packung, bitte.Vậy tôi lấy một hộp ạ.
Sabine VogtKeine Sorge, einen Vortrag über das Krankenhaus ersparen wir uns.Chị đừng lo, chúng ta miễn phần diễn thuyết về bệnh viện.
Việt HàDanke — alles Weitere klären wir hier am Schalter.Cảm ơn cô — mọi thứ còn lại chúng ta giải quyết ngay tại quầy này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 39
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
abenteuerlustig—Thích phiêu lưu, thích mạo hiểm——Vocabulary pool
Unterstützung—Sự ủng hộ, hỗ trợ——Vocabulary pool
Beere—Quả mọng——Vocabulary pool
Kaskade—Thác nước, đặc biệt là một thác nước nhỏ hoặc một loạt các bậc thác nối tiếp nhau——Vocabulary pool
verrotten—Thối rữa, mục nát——Vocabulary pool
abtrennen—Gỡ ra, tháo ra, tách ra, lấy riêng ra——Vocabulary pool
bearbeiten—Biên tập, chỉnh sửa——Vocabulary pool
umweltfreundlich—Thân thiện với môi trường——Vocabulary pool
ausrüsten—Trang bị——Vocabulary pool
fein—Một cách tinh tế, tỉ mỉ——Vocabulary pool
Handicap—Điểm chấp, lợi thế được trao——Vocabulary pool
vereist—Đóng băng, phủ băng, có băng——Vocabulary pool
Impuls—Sự thúc đẩy, sự thôi thúc bên trong——Vocabulary pool
Injektion—Sự tiêm——Vocabulary pool
Karaoke—Karaoke (hát theo nhạc đệm)——Vocabulary pool
gesetzgebend—Thuộc về việc làm luật, lập pháp——Vocabulary pool
vergrößern—Làm to ra, phóng to, mở rộng——Vocabulary pool
Mitte—Phần giữa, trung tâm——Vocabulary pool
mehrfach—Nhiều, gồm nhiều phần; nhiều lần——Vocabulary pool
Nominierter—Người được đề cử, người được giới thiệu——Vocabulary pool
Redner—Nhà hùng biện, người diễn thuyết——Vocabulary pool
umstürzen—Lật đổ, lật nhào, đạp đổ——Vocabulary pool
Pfandhaus—Hiệu cầm đồ, cửa hàng cầm đồ——Vocabulary pool
Pi—Số Pi (π)——Vocabulary pool
Stolzieren—Sự nhảy dựng lên, động tác nhảy dựng lên——Vocabulary pool
Streit—Sự cãi nhau, cuộc tranh cãi——Vocabulary pool
Erholung—Sự giải trí, sự tiêu khiển——Vocabulary pool
Repertoire—Vốn tiết mục biểu diễn——Vocabulary pool
Fahrer—Người cưỡi, người điều khiển phương tiện——Vocabulary pool
kaum—Vừa mới, vừa vặn; hầu như không——Vocabulary pool
zittrig—Run, run rẩy——Vocabulary pool
Boulevardzeitung—Báo khổ nhỏ——Vocabulary pool
Nervenkitzel—Cảm giác hồi hộp, phấn khích mạnh mẽ——Vocabulary pool
Übertragung—Sự truyền, sự chuyển giao——Vocabulary pool
ohne Scham—Một cách không hổ thẹn, không xấu hổ——Vocabulary pool
unfreundlich—Không tử tế, không tốt bụng——Vocabulary pool
Nützlichkeit—Sự hữu ích, tính hữu dụng——Vocabulary pool
Walnuss—Quả óc chó——Vocabulary pool
wertlos—Không có giá trị, vô giá trị——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

39 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Beratungsnotiz, Nachmittag am Schalter: Die Kundin Việt Hà kam an die Apotheke, um ein Medikament abzuholen, das sie regelmäßig einnimmt. Zusätzlich fragte sie nach einem Mittel für ihre Beschwerden.

Sabine Vogt prüfte sowohl das regelmäßige Medikament als auch das gewünschte Mittel und stellte fest, dass die Kombination problematisch wäre.

Die Kundin beschrieb die Beschwerden und den Zeitpunkt: Sie hatten kaum begonnen und waren noch mild. In der Zwischenzeit hatte sie ohne Rücksicht auf den Beipackzettel ein Schmerzmittel genommen.

Sabine Vogt empfahl eine sicherere Option und erklärte die Einschränkung: nur eine Dosis pro Tag, denn eine zweite wäre so gut wie eine doppelte Belastung. Ungeachtet der guten Erfahrung mit dem Schmerzmittel blieb sie bei dieser Grenze.

Die Notiz hält die Prüfung der Wechselwirkung und den Rat fest: erst das Etikett lesen, dann entscheiden.
Beratungsnotiz, Nachmittag am Schalter: Die Kundin Việt Hà kam an die Apotheke, um ein Medikament abzuholen, das sie regelmäßig einnimmt. Zusätzlich fragte sie nach einem Mittel für ihre Beschwerden.

Ghi chú tư vấn, buổi chiều tại quầy: Khách hàng Việt Hà đến hiệu thuốc để lấy loại thuốc cô dùng đều đặn. Ngoài ra cô hỏi thêm một loại thuốc cho các triệu chứng của mình.

Sabine Vogt prüfte sowohl das regelmäßige Medikament als auch das gewünschte Mittel und stellte fest, dass die Kombination problematisch wäre.

Sabine Vogt đã kiểm tra cả loại thuốc dùng đều đặn lẫn loại thuốc khách mong muốn, và nhận ra rằng sự kết hợp này sẽ có vấn đề.

Die Kundin beschrieb die Beschwerden und den Zeitpunkt: Sie hatten kaum begonnen und waren noch mild. In der Zwischenzeit hatte sie ohne Rücksicht auf den Beipackzettel ein Schmerzmittel genommen.

Khách hàng mô tả các triệu chứng và thời điểm: chúng vừa mới bắt đầu và còn nhẹ. Trong lúc đó cô đã dùng một loại thuốc giảm đau mà không để ý tới tờ hướng dẫn.

Sabine Vogt empfahl eine sicherere Option und erklärte die Einschränkung: nur eine Dosis pro Tag, denn eine zweite wäre so gut wie eine doppelte Belastung. Ungeachtet der guten Erfahrung mit dem Schmerzmittel blieb sie bei dieser Grenze.

Sabine Vogt đề xuất một lựa chọn an toàn hơn và giải thích giới hạn: mỗi ngày chỉ một liều, vì liều thứ hai chẳng khác gì một gánh nặng gấp đôi. Bất chấp việc thuốc giảm đau vốn được dùng quen, cô vẫn giữ nguyên giới hạn đó.

Die Notiz hält die Prüfung der Wechselwirkung und den Rat fest: erst das Etikett lesen, dann entscheiden.

Ghi chú lưu lại việc kiểm tra tương tác và lời khuyên: trước hết đọc nhãn, sau đó mới quyết định.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

X ist so gut wie Y | X kommt Y gleich | gleichbedeutend mit + Dat.

Gần như là / Y như là / Thực chất là…

Cấu trúc
X ist so gut wie Y | X kommt Y gleich | gleichbedeutend mit + Dat.
Giải thích
Cấu trúc dùng để nói rằng một việc tuy không hẳn là A, nhưng trên thực tế gần như tương đương hoàn toàn với A. Ba biến thể: „so gut wie + danh từ/tính từ“ (gần như, y như), „etwas kommt + Dativ + gleich“ (tương đương với — động từ kommen chia theo chủ ngữ, thường ở Konjunktiv II: käme), và „gleichbedeutend mit + Dativ“ (đồng nghĩa với, chẳng khác gì). Dùng nhiều trong lập luận trang trọng, nhấn mạnh mức tương đương chứ không phải sự đồng nhất tuyệt đối.

Ví dụ

  • Ohne einen Blick auf das Etikett wäre die Einnahme so gut wie blind.

    Không nhìn vào nhãn thì việc dùng thuốc chẳng khác gì dùng mù.

  • Eine zweite Packung käme einer doppelten Dosis gleich.

    Hộp thứ hai chẳng khác gì một liều gấp đôi.

  • Für Việt Hà wäre ein Rat ohne Prüfung gleichbedeutend mit einem Risiko.

    Với Việt Hà, một lời khuyên không kiểm tra chẳng khác nào một rủi ro.

Mẫu ngữ pháp

ohne Rücksicht auf + Akk. / ungeachtet + Gen.

Bất chấp, không màng tới, làm gì đó mà không để ý đến (lời cảnh báo, hậu quả, nguy hiểm…).

Cấu trúc
ohne Rücksicht auf + Akk. / ungeachtet + Gen.
Giải thích
„ohne Rücksicht auf + Akkusativ“ nhấn mạnh chủ thể cố ý không nể nang, không để tâm tới ai/cái gì; dùng được cả khẩu ngữ trang trọng lẫn văn viết. „ungeachtet + Genitiv“ sắc thái trang trọng, thiên về văn viết, thường đứng đầu câu. Khác với „trotz“ (nhượng bộ trung tính), hai cấu trúc này nhấn mạnh thái độ chủ động không quan tâm của chủ thể.

Ví dụ

  • Việt Hà hatte das Schmerzmittel ohne Rücksicht auf den Beipackzettel genommen.

    Việt Hà đã dùng thuốc giảm đau mà không để ý tới tờ hướng dẫn.

  • Ungeachtet der Warnung auf dem Etikett nahm sie am Abend eine zweite Dosis.

    Bất chấp lời cảnh báo trên nhãn, tối đó cô vẫn dùng liều thứ hai.

  • Sabine Vogt blieb ohne Rücksicht auf den Zeitdruck bei der Prüfung.

    Sabine Vogt vẫn giữ nguyên việc kiểm tra, không màng tới áp lực thời gian.

Mẫu ngữ pháp

sowohl + [Substantiv/Verb/Adjektiv] + als auch + [Substantiv/Verb/Adjektiv]

Cũng… mà cũng… / Vừa có A… lại vừa có B…

Cấu trúc
sowohl + [Substantiv/Verb/Adjektiv] + als auch + [Substantiv/Verb/Adjektiv]
Giải thích
Cấu trúc liệt kê hai sự việc, hai tính chất hoặc hai hành động cùng đúng. Nối được danh từ, tính từ và động từ; khi nối động từ, động từ chia theo chủ ngữ. Cặp „sowohl … als auch“ giữ nguyên vị trí, không đổi thứ tự như „entweder … oder“.

Ví dụ

  • Sabine Vogt prüfte sowohl das regelmäßige Medikament als auch das gewünschte Mittel.

    Sabine Vogt đã kiểm tra cả loại thuốc dùng đều đặn lẫn loại thuốc khách mong muốn.

  • Việt Hà achtet jetzt sowohl auf die Dosierung als auch auf den Zeitpunkt.

    Việt Hà giờ chú ý cả tới liều lượng lẫn thời điểm dùng.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tại quầy thuốc: hỏi sản phẩm phòng bệnh và làm rõ cách dùng” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.