Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b2

Lần này thì không — nhưng lần khác thì sẵn lòng

Bài 36 · 4 phần

Việt Hà và Bernd Kramer ngồi ở một quán cà phê. Bernd mời Việt Hà cùng đi xem ba lê vào tối thứ Bảy, nhưng Việt Hà từ chối một cách lịch sự, nêu lý do ngắn gọn và cả hai để mở một dịp khác.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Lần này thì không — nhưng lần khác thì sẵn lòng

Việt Hà và Bernd Kramer ngồi ở một quán cà phê. Bernd mời Việt Hà cùng đi xem ba lê vào tối thứ Bảy, nhưng Việt Hà từ chối một cách lịch sự, nêu lý do ngắn gọn và cả hai để mở một dịp khác.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Lần này thì không — nhưng lần khác thì sẵn lòng

Toàn hội thoại

Việt Hà: Am Fenster ist noch ein Tisch frei — setzen wir uns dahin?
Bernd Kramer: Übrigens: Am Samstag geht eine kleine Gruppe ins Ballett. Komm doch mit!
Việt Hà: Danke für die Einladung, Bernd, aber dieses Mal möchte ich lieber nicht mitkommen — wenn es dir nichts ausmacht.
Việt Hà: Ich habe am Samstagabend Spätschicht an der Kasse; danach ist die Müdigkeit einfach zu groß.
Bernd Kramer: Das ist völlig in Ordnung. Am besten wäre es, wenn wir es im nächsten Monat noch einmal versuchen.
Việt Hà: Ich schreibe nur schnell auf die Serviette: „Diesmal nicht.“
Bernd Kramer: Kein Problem — es ist ja nur eine Einladung, nichts ist festgelegt.
Việt Hà: Gut, dann bleiben wir hier noch sitzen.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàAm Fenster ist noch ein Tisch frei — setzen wir uns dahin?Cạnh cửa sổ vẫn còn một bàn trống — mình ngồi đó nhé?
Bernd KramerÜbrigens: Am Samstag geht eine kleine Gruppe ins Ballett. Komm doch mit!À này, thứ Bảy có một nhóm nhỏ đi xem ba lê. Cậu đi cùng nhé!
Việt HàDanke für die Einladung, Bernd, aber dieses Mal möchte ich lieber nicht mitkommen — wenn es dir nichts ausmacht.Cảm ơn lời mời nhé Bernd, nhưng lần này mình muốn không đi cùng — nếu cậu không phiền.
Việt HàIch habe am Samstagabend Spätschicht an der Kasse; danach ist die Müdigkeit einfach zu groß.Tối thứ Bảy mình phải làm ca muộn ở quầy thu ngân; sau đó thì quá mệt.
Bernd KramerDas ist völlig in Ordnung. Am besten wäre es, wenn wir es im nächsten Monat noch einmal versuchen.Không sao cả. Tốt nhất là tháng sau chúng ta thử lại một lần nữa.
Việt HàIch schreibe nur schnell auf die Serviette: „Diesmal nicht.“Mình chỉ viết nhanh lên tờ giấy ăn: “Lần này không.”
Bernd KramerKein Problem — es ist ja nur eine Einladung, nichts ist festgelegt.Không vấn đề gì — dù sao cũng chỉ là một lời mời, không có gì cố định cả.
Việt HàGut, dann bleiben wir hier noch sitzen.Vậy thì mình cứ ngồi đây thêm chút nữa.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 36
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
liebevoll—Thương yêu, yêu mến, âu yếm——Vocabulary pool
das Ballett—Ba lê, kịch múa——Vocabulary pool
die Milliarde—Một tỉ (1.000.000.000)——Vocabulary pool
die Kathedrale—Nhà thờ lớn, nhà thờ chính tòa——Vocabulary pool
die Zusammenfassung—Bản tóm tắt, bản tóm lược——Vocabulary pool
die Eleganz—Tính thanh lịch, tính tao nhã——Vocabulary pool
die Ethik—Hệ thống nguyên tắc đạo đức——Vocabulary pool
festgelegt—Cố định, không thay đổi——Vocabulary pool
die Schraffur—Kỹ thuật vẽ nét chéo——Vocabulary pool
die Illustration—Sự minh họa——Vocabulary pool
verschuldetfɛɐ̯ˈʃʊldətMắc nợ (tiền bạc)——Vocabulary pool
Verstoßfɛɐ̯ˈʃtoːsSự vi phạm, sự xâm phạm——Vocabulary pool
sofortzoˈfɔʁtNgay lập tức, tức thì——Vocabulary pool
lahmlaːmQuè, khập khiễng——Vocabulary pool
leckenˈlɛkn̩Liếm——Vocabulary pool
MassakermaˈsaːkɐSự tàn sát, cuộc thảm sát——Vocabulary pool
irreführendˈɪʁfʁyːʁəntGây hiểu lầm, gây nhầm lẫn——Vocabulary pool
narzisstischnaʁˈtsɪstɪʃTự yêu mình, tự cao tự đại——Vocabulary pool
Kindergartenˈkɪndɐˌɡaʁtn̩Nhà trẻ, trường mẫu giáo——Vocabulary pool
Ergebnisɛɐ̯ˈɡeːpnɪsKết quả, hậu quả——Vocabulary pool
StrohlagerˈʃtʁoːlaːɡɐỔ rơm, nệm rơm——Vocabulary pool
pinkelnˈpɪŋkl̩nĐi tiểu, đi đái, đi giải——Vocabulary pool
SpielkameradˈʃpiːlˌkaməʁaːtBạn cùng chơi——Vocabulary pool
Klassensprecherˈklasn̩ˌʃpʁɛçɐLớp trưởng (đại diện lớp)——Vocabulary pool
ausstrahlenˈaʊ̯sˌʃtʁaːlənTỏa ra, phát ra (nhiệt, ánh sáng, năng lượng)——Vocabulary pool
Refrainʁəˈfʁɛ̃ːĐiệp khúc——Vocabulary pool
RücktrittˈʁʏkˌtʁɪtSự từ chức; đơn xin từ chức——Vocabulary pool
Tauchgerätˈtaʊ̯xɡəˌʁɛːtBình khí nén dùng để thở dưới nước——Vocabulary pool
Psychiaterpsyˈçi̯aːtɐBác sĩ tâm thần——Vocabulary pool
TattootaˈtuːHình xăm trên da——Vocabulary pool
Müdigkeitˈmyːdɪçkaɪ̯tSự mệt mỏi, sự mệt nhọc——Vocabulary pool
Dreieckˈdʁaɪ̯ˌɛkHình tam giác——Vocabulary pool
unvernünftigˈʊnfɛɐ̯ˌnʏnftɪçVô lý, không hợp lý——Vocabulary pool
Veranstaltungsortfɛɐ̯ˈanʃtaltʊŋsˌʔɔʁtĐịa điểm tổ chức sự kiện——Vocabulary pool
Sozialhilfezoˈtsi̯aːlˌhɪlfəPhúc lợi xã hội, trợ cấp xã hội——Vocabulary pool
ZebraˈtseːbʁaNgựa vằn——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

36 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Guten Tag, hier schreibt eine Kundin von gestern Abend. Ich hatte am Tisch am Fenster einen Kaffee mit Milch bestellt — bekommen habe ich aber einen Tee.

Ich habe der Bedienung ruhig den Kassenbon gezeigt; darauf stand meine Bestellung klar und deutlich.

Das Ergebnis war schnell klar: Zwei Bestellungen am Nachbartisch waren vertauscht worden. Irreführend war daran nichts, es war einfach ein Versehen.

Kurz darauf brachte sie mir sofort den richtigen Kaffee und nahm den unberührten Tee wieder mit.

Ich schreibe diese Nachricht, weil das Café sofort auf meine Bitte eingegangen ist. So etwas erzählt man gern weiter.
Guten Tag, hier schreibt eine Kundin von gestern Abend. Ich hatte am Tisch am Fenster einen Kaffee mit Milch bestellt — bekommen habe ich aber einen Tee.

Xin chào, đây là tin nhắn của một nữ khách hàng từ tối hôm qua. Tôi đã gọi một cà phê sữa ở bàn cạnh cửa sổ — nhưng lại nhận được một tách trà.

Ich habe der Bedienung ruhig den Kassenbon gezeigt; darauf stand meine Bestellung klar und deutlich.

Tôi bình tĩnh đưa cho nhân viên phục vụ xem hóa đơn; trên đó ghi rõ ràng món tôi đã gọi.

Das Ergebnis war schnell klar: Zwei Bestellungen am Nachbartisch waren vertauscht worden. Irreführend war daran nichts, es war einfach ein Versehen.

Kết quả nhanh chóng rõ: hai đơn gọi món ở bàn bên cạnh đã bị đổi nhầm cho nhau. Điều đó không có gì gây hiểu lầm, chỉ đơn giản là một sơ suất.

Kurz darauf brachte sie mir sofort den richtigen Kaffee und nahm den unberührten Tee wieder mit.

Một lát sau, cô ấy mang ngay cà phê đúng cho tôi và mang tách trà chưa đụng tới đi.

Ich schreibe diese Nachricht, weil das Café sofort auf meine Bitte eingegangen ist. So etwas erzählt man gern weiter.

Tôi viết tin nhắn này vì quán cà phê đã đáp ứng ngay đề nghị của tôi. Điều như vậy thì người ta hay kể lại cho người khác.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

Es wäre besser/am besten, wenn + Nebensatz / Am besten wäre es, wenn + Nebensatz

... thì tốt hơn / là tốt nhất / nên ... thì hơn

Cấu trúc
Es wäre besser/am besten, wenn + Nebensatz / Am besten wäre es, wenn + Nebensatz
Giải thích
Cấu trúc dùng để khuyên hoặc đề xuất phương án tốt hơn. Động từ chia trong mệnh đề phụ với „wenn“ đứng ở cuối câu: „Es wäre besser, wenn du früh losfährst.“ Cũng có thể dùng „Am besten wäre es, wenn ...“ hoặc „Es wäre besser, ... zu + Infinitiv“.

Ví dụ

  • Am besten wäre es, wenn wir es im nächsten Monat noch einmal versuchen.

    Tốt nhất là tháng sau chúng ta thử lại một lần nữa.

  • Es wäre besser, wenn Việt Hà am Samstag nicht so spät losfährt.

    Sẽ tốt hơn nếu Việt Hà không khởi hành muộn như vậy vào thứ Bảy.

  • Es wäre besser, den Kassenbon gleich mitzubringen.

    Sẽ tốt hơn là mang theo hóa đơn ngay từ đầu.

Mẫu ngữ pháp

auf etw. (Akk.) eingehen (trennbares Verb: ein … gehen)

Đáp ứng / đáp lại / hưởng ứng (mong đợi, yêu cầu, nguyện vọng của người khác)

Cấu trúc
auf etw. (Akk.) eingehen (trennbares Verb: ein … gehen)
Giải thích
„eingehen“ là động từ tách được: tiền tố „ein-“ bị đẩy xuống cuối câu, ví dụ „Sie geht auf meine Bitte ein.“ Giới từ „auf“ luôn đi với Akkusativ. Đây là lối nói trang trọng, thường gặp ở trình độ B2 trong thư từ, báo chí, văn bản hành chính. Có thể diễn đạt tương tự bằng „einer Sache (Dat.) entsprechen“ hoặc „als Reaktion auf + Akk.“

Ví dụ

  • Das Café ist sofort auf die Bitte der Kundin eingegangen.

    Quán cà phê đã đáp ứng ngay đề nghị của nữ khách hàng.

  • Bernd geht geduldig auf die Fragen von Việt Hà ein.

    Bernd kiên nhẫn đáp lại những câu hỏi của Việt Hà.

  • Die Antwort des Cafés entsprach genau dem Wunsch der Kundin.

    Câu trả lời của quán cà phê đúng với mong muốn của nữ khách hàng.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + Verb (+ Ergänzung)

Câu trần thuật cơ bản: dựa trên… / căn cứ vào… (nêu một sự việc, một thông tin làm cơ sở)

Cấu trúc
Subjekt + Verb (+ Ergänzung)
Giải thích
Mẫu câu trần thuật cơ bản của tiếng Đức: chủ ngữ đứng trước, động từ chia đứng ở vị trí thứ hai, phần bổ sung đứng sau. Đây là nền tảng để nêu thông tin làm căn cứ cho một nhận định, ví dụ „Auf dem Kassenbon steht die Bestellung.“

Ví dụ

  • Auf dem Kassenbon steht die Bestellung.

    Trên hóa đơn có ghi món đã gọi.

  • Việt Hà arbeitet am Samstagabend an der Kasse.

    Việt Hà làm việc ở quầy thu ngân vào tối thứ Bảy.

  • Bernd wohnt seit vierzig Jahren in diesem Viertel.

    Bernd đã sống ở khu phố này bốn mươi năm.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Lần này thì không — nhưng lần khác thì sẵn lòng” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.