Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b2

Ở bảng tin công viên: Câu lạc bộ ảnh và buổi gặp đầu tiên

Bài 6 · 4 phần

Việt Hà và Bernd Kramer dừng lại ở bảng tin trong Công viên Thành phố (Stadtpark). Họ đọc thông báo của câu lạc bộ ảnh, hỏi về lịch gặp, điều kiện cho người mới và cách ghi danh.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở bảng tin công viên: Câu lạc bộ ảnh và buổi gặp đầu tiên

Việt Hà và Bernd Kramer dừng lại ở bảng tin trong Công viên Thành phố (Stadtpark). Họ đọc thông báo của câu lạc bộ ảnh, hỏi về lịch gặp, điều kiện cho người mới và cách ghi danh.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Ở bảng tin công viên: Câu lạc bộ ảnh và buổi gặp đầu tiên

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Da ist das Brett mit den Vereinszetteln – lass uns kurz stehen bleiben.
Việt Hà: Hier steht: „Fotoclub Stadtpark, offenes Treffen jeden zweiten Samstag um 15 Uhr, Treffpunkt am Brett.“
Bernd Kramer: Wann treffen die sich genau, und kann da auch jemand mitmachen, der noch nie fotografiert hat?
Việt Hà: Der erste gemeinsame Ausflug ist als Einstieg gedacht – man muss noch nichts können. Notfalls begleite ich dich beim ersten Mal.
Bernd Kramer: Gut, dann setzen wir einen Namen auf die Anmeldelinie – meinen, weil ich hab ja Zeit.
Bernd Kramer: Ich mache schnell ein Übungsfoto – nur vom Brett, nicht vom ganzen Park.
Việt Hà: Später können wir noch spazieren gehen; dieses Gespräch bleibt erst mal hier am Brett.
Bernd Kramer: Einverstanden, wir bleiben am Brett.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerDa ist das Brett mit den Vereinszetteln – lass uns kurz stehen bleiben.Kia là bảng tin với các mẩu giấy của hội – mình dừng lại một chút nhé.
Việt HàHier steht: „Fotoclub Stadtpark, offenes Treffen jeden zweiten Samstag um 15 Uhr, Treffpunkt am Brett.“Ở đây ghi: „Câu lạc bộ ảnh Công viên Thành phố, gặp gỡ mở mỗi thứ Bảy cách tuần lúc 15 giờ, điểm hẹn tại bảng tin.“
Bernd KramerWann treffen die sich genau, und kann da auch jemand mitmachen, der noch nie fotografiert hat?Họ gặp nhau chính xác khi nào, và người chưa từng chụp ảnh bao giờ có tham gia được không?
Việt HàDer erste gemeinsame Ausflug ist als Einstieg gedacht – man muss noch nichts können. Notfalls begleite ich dich beim ersten Mal.Buổi đi chụp chung đầu tiên được coi là bước nhập môn – chưa biết gì cũng được. Nếu cần thì mình sẽ đi cùng bạn lần đầu.
Bernd KramerGut, dann setzen wir einen Namen auf die Anmeldelinie – meinen, weil ich hab ja Zeit.Được, vậy mình ghi một cái tên vào dòng đăng ký – tên mình, tại vì mình có thời gian mà.
Bernd KramerIch mache schnell ein Übungsfoto – nur vom Brett, nicht vom ganzen Park.Mình chụp nhanh một tấm ảnh luyện tập – chỉ chụp cái bảng thôi, không chụp cả công viên.
Việt HàSpäter können wir noch spazieren gehen; dieses Gespräch bleibt erst mal hier am Brett.Lát nữa mình có thể đi dạo; cuộc trò chuyện này cứ ở lại đây, ngay tại bảng tin.
Bernd KramerEinverstanden, wir bleiben am Brett.Đồng ý, mình cứ ở lại bảng tin.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 40
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Flugbesatzung—Phi hành đoàn, tổ bay——Vocabulary pool
Gerste—Lúa mạch——Vocabulary pool
bizarr—Kỳ quái, kỳ lạ, kỳ dị——Vocabulary pool
Zertifizierung—Sự chứng nhận, sự cấp chứng chỉ——Vocabulary pool
überlegt—Có suy nghĩ cân nhắc, thận trọng——Vocabulary pool
Diplom—Văn bằng, bằng cấp——Vocabulary pool
Botschaft—Tòa đại sứ——Vocabulary pool
Ruhm—Danh tiếng, tiếng tăm, tên tuổi——Vocabulary pool
Fröhlichkeit—Sự vui vẻ, sự hân hoan, không khí tươi vui——Vocabulary pool
Hecke—Hàng rào, bờ giậu——Vocabulary pool
ungeduldig—Thiếu kiên nhẫn, nóng vội——Vocabulary pool
verwöhnen—Nuông chiều, chiều theo——Vocabulary pool
verletzen—Vi phạm, xâm phạm——Vocabulary pool
interaktiv—Tương tác, có sự tác động qua lại——Vocabulary pool
letzte Minute—Phút chót, khoảnh khắc cuối cùng——Vocabulary pool
Passagierschiff—Tàu chở khách (lớn, chạy tuyến cố định)——Vocabulary pool
senken—Hạ xuống, kéo xuống——Vocabulary pool
Medikament—Thuốc, dược phẩm——Vocabulary pool
Änderung—Sự sửa đổi, sự thay đổi——Vocabulary pool
Marine—Hải quân——Vocabulary pool
Verpflichtung—Nghĩa vụ, bổn phận——Vocabulary pool
Ausstoß—Sản lượng, sản phẩm đầu ra——Vocabulary pool
Fallschirmjäger—Lính nhảy dù——Vocabulary pool
Penicillin—Penicillin (thuốc kháng sinh)——Vocabulary pool
sinnlos—Vô nghĩa, vô ích, không có mục đích——Vocabulary pool
präsidial—(Thuộc về) tổng thống——Vocabulary pool
Schafbock—Cừu đực (chưa thiến)——Vocabulary pool
Probe—Sự diễn tập, buổi diễn tập——Vocabulary pool
Einschränkung—Sự hạn chế, sự giới hạn——Vocabulary pool
Teppich—Tấm thảm (nhỏ)——Vocabulary pool
Abschnitt—Đoạn, khúc, phần——Vocabulary pool
skizzieren—Vẽ phác, phác họa——Vocabulary pool
zärtlich—Một cách dịu dàng, âu yếm——Vocabulary pool
Fackel—Ngọn đuốc——Vocabulary pool
lästig—Gây phiền phức, khó chịu——Vocabulary pool
Verständnis—Hiểu biết, thông cảm——Vocabulary pool
ungeeignet—Không phù hợp, không thích hợp——Vocabulary pool
Vibration—Sự rung động——Vocabulary pool
verstoßen—Vi phạm, làm trái——Vocabulary pool
erweitern—Làm cho rộng ra, nới rộng, mở rộng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

40 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Am Brett im Stadtpark fand eine Freiwillige eine Kamera auf dem Boden. Der Weg davor war voller Blätter, und die Kamera lag halb verdeckt neben einer Hecke.

Sie hob die Kamera auf und rief laut, ob jemand etwas verloren habe. Einige Leute drehten sich um, aber niemand meldete sich sofort.

Kurze Zeit später kam eine Besucherin zurück und beschrieb eine kleine Besonderheit: Auf der Unterseite der Kamera klebte ein Aufkleber mit einem blauen Stern.

Die Freiwillige prüfte den Aufkleber, bevor sie die Kamera aushändigte. Sie wollte sichergehen, dass die Angaben stimmten.

Danach notierte sie den Vorfall in ihrem Feldheft: Im Abschnitt über verlorene Sachen steht nun, dass die Kamera am Samstag wieder bei der Besitzerin ist.
Am Brett im Stadtpark fand eine Freiwillige eine Kamera auf dem Boden. Der Weg davor war voller Blätter, und die Kamera lag halb verdeckt neben einer Hecke.

Tại bảng tin trong Công viên Thành phố, một tình nguyện viên nhặt được một chiếc máy ảnh trên mặt đất. Lối đi phía trước đầy lá, và chiếc máy ảnh nằm nửa khuất bên cạnh một hàng rào cây.

Sie hob die Kamera auf und rief laut, ob jemand etwas verloren habe. Einige Leute drehten sich um, aber niemand meldete sich sofort.

Cô nhặt chiếc máy ảnh lên và gọi to xem có ai bị mất đồ không. Vài người quay lại nhìn, nhưng không ai lên tiếng ngay.

Kurze Zeit später kam eine Besucherin zurück und beschrieb eine kleine Besonderheit: Auf der Unterseite der Kamera klebte ein Aufkleber mit einem blauen Stern.

Một lát sau, một nữ khách quay lại và mô tả một đặc điểm nhỏ: Ở mặt dưới chiếc máy ảnh có dán một miếng đề can hình ngôi sao xanh.

Die Freiwillige prüfte den Aufkleber, bevor sie die Kamera aushändigte. Sie wollte sichergehen, dass die Angaben stimmten.

Tình nguyện viên kiểm tra miếng đề can trước khi trao lại máy ảnh. Cô muốn chắc chắn rằng những thông tin đưa ra là đúng.

Danach notierte sie den Vorfall in ihrem Feldheft: Im Abschnitt über verlorene Sachen steht nun, dass die Kamera am Samstag wieder bei der Besitzerin ist.

Sau đó cô ghi lại việc này vào sổ tay hiện trường: Trong mục về đồ thất lạc giờ có ghi rằng chiếc máy ảnh đã trở về với chủ nhân vào thứ Bảy.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

voller + Nomen (Genitiv)

Đầy, toàn là (thường mang nghĩa tiêu cực)

Cấu trúc
voller + Nomen (Genitiv)
Giải thích
Cấu trúc 'voller' + danh từ ở Genitiv diễn tả một bề mặt hoặc sự vật bị bao phủ, tràn ngập bởi nhiều thứ gì đó. Cách nói này mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong văn viết: 'voller Fehler' (đầy lỗi), 'voller Blätter' (đầy lá).

Ví dụ

  • Der Weg am Brett im Stadtpark war voller Blätter.

    Lối đi ở bảng tin trong Công viên Thành phố đầy lá.

  • Việt Hà sagt, der Boden sei voller kleiner Steine gewesen.

    Việt Hà nói rằng mặt đất đã đầy sỏi nhỏ.

Mẫu ngữ pháp

Weil + Subjekt + finites Verb (Hauptsatzstellung) … → Begründung/Ausrede

Tại vì... / Bởi vì... (để biện minh, nêu lý do)

Cấu trúc
Weil + Subjekt + finites Verb (Hauptsatzstellung) … → Begründung/Ausrede
Giải thích
Trong khẩu ngữ, 'weil' có thể mở đầu một câu trả lời độc lập và động từ chia vẫn giữ vị trí thứ hai (V2): 'Weil ich hab keine Zeit.' Cách nói này nghe thân mật, đôi khi như trẻ con hoặc nũng nịu. Ở văn viết trang trọng, dùng trật tự chuẩn với động từ ở cuối mệnh đề phụ: '..., weil ich keine Zeit habe.'

Ví dụ

  • Bernd Kramer kommt mit, weil er hat ja Zeit.

    Bernd Kramer tham gia, tại vì ông ấy có thời gian mà.

  • Bernd Kramer kommt mit, weil er Zeit hat.

    Bernd Kramer tham gia, bởi vì ông ấy có thời gian.

Mẫu ngữ pháp

notfalls + Verb (V2) / Wenn es sein muss, + Hauptsatz

Nếu cần thì...; dù phải làm điều không mong muốn cũng sẵn sàng làm để đạt mục đích

Cấu trúc
notfalls + Verb (V2) / Wenn es sein muss, + Hauptsatz
Giải thích
Dùng để nói rằng người nói sẵn sàng làm một việc khó khăn, tốn kém hoặc không mong muốn, miễn là đạt được mục đích. 'notfalls' đứng đầu câu, động từ chính chia ở vị trí thứ hai (V2): 'Notfalls begleite ich dich.' Tương đương với mệnh đề phụ 'Wenn es sein muss, ...' với động từ chia ở cuối câu.

Ví dụ

  • Notfalls begleitet Việt Hà den Nachbarn zum ersten Treffen.

    Nếu cần thì Việt Hà sẽ đi cùng người hàng xóm đến buổi gặp đầu tiên.

  • Wenn es sein muss, fragt Bernd Kramer am Samstag am Brett nach.

    Nếu cần thì Bernd Kramer sẽ hỏi vào thứ Bảy tại bảng tin.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở bảng tin công viên: Câu lạc bộ ảnh và buổi gặp đầu tiên” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.