Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b2

Chiếc phong bì ở bàn lễ tân

Bài 5 · 4 phần

Tại sảnh vào công ty (Firmeneingang), Việt Hà và Emre Yıldız thu một khoản đóng góp đã thống nhất cho món quà chia tay và ghi khoản đó vào danh sách ngay tại bàn lễ tân.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Chiếc phong bì ở bàn lễ tân

Tại sảnh vào công ty (Firmeneingang), Việt Hà và Emre Yıldız thu một khoản đóng góp đã thống nhất cho món quà chia tay và ghi khoản đó vào danh sách ngay tại bàn lễ tân.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Emre Yıldız
Chiếc phong bì ở bàn lễ tân

Toàn hội thoại

Việt Hà: Emre, gut, dass du kommst — ich warte hier am Empfangstisch im Firmeneingang auf dich.
Việt Hà: Schau, ich habe einen Umschlag und die Liste dabei; jeden Beitrag trage ich mit Namen ein.
Emre Yıldız: Wie viel geben die anderen denn? Ich möchte nicht mehr geben als die Kollegen.
Việt Hà: Ein bescheidener Betrag von zehn Euro reicht völlig; so bleibt niemand außen vor.
Emre Yıldız: In Ordnung, dann unterschreibe ich hier und lege die zehn Euro in den Umschlag.
Việt Hà: Der Name ist nicht das Thema — gerade weil er nebensächlich ist, ist die Karte an diesem Tisch umso wichtiger.
Emre Yıldız: Einverstanden — wir sammeln hier so viel wie möglich, aber wir laufen niemandem im Haus hinterher.
Việt Hà: Es ist immerhin besser, am Tisch eine vollständige Liste zu haben, als mit halb leerem Umschlag durch die Etagen zu rennen.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàEmre, gut, dass du kommst — ich warte hier am Empfangstisch im Firmeneingang auf dich.Emre, may quá anh tới — tôi đang đợi anh ở bàn lễ tân trong sảnh công ty.
Việt HàSchau, ich habe einen Umschlag und die Liste dabei; jeden Beitrag trage ich mit Namen ein.Anh xem này, tôi có một phong bì và danh sách đây; mỗi khoản đóng góp tôi đều ghi kèm tên.
Emre YıldızWie viel geben die anderen denn? Ich möchte nicht mehr geben als die Kollegen.Thế mọi người đóng bao nhiêu? Tôi không muốn đóng nhiều hơn các đồng nghiệp.
Việt HàEin bescheidener Betrag von zehn Euro reicht völlig; so bleibt niemand außen vor.Một khoản khiêm tốn mười euro là hoàn toàn đủ; như vậy không ai bị bỏ lại ngoài cuộc.
Emre YıldızIn Ordnung, dann unterschreibe ich hier und lege die zehn Euro in den Umschlag.Được, vậy tôi ký ở đây và bỏ mười euro vào phong bì.
Việt HàDer Name ist nicht das Thema — gerade weil er nebensächlich ist, ist die Karte an diesem Tisch umso wichtiger.Cái tên không phải là vấn đề chính — chính vì nó chỉ là chuyện phụ, nên tấm thiệp ở bàn này lại càng quan trọng.
Emre YıldızEinverstanden — wir sammeln hier so viel wie möglich, aber wir laufen niemandem im Haus hinterher.Đồng ý — chúng ta thu ở đây càng nhiều càng tốt, nhưng không chạy theo ai trong tòa nhà cả.
Việt HàEs ist immerhin besser, am Tisch eine vollständige Liste zu haben, als mit halb leerem Umschlag durch die Etagen zu rennen.Dù sao thì có một danh sách đầy đủ ở bàn vẫn còn hơn là chạy khắp các tầng với chiếc phong bì nửa rỗng.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 40
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
verraten—Phản bội, bội phản; để lộ——Vocabulary pool
das Zertifikat—Giấy chứng nhận——Vocabulary pool
der Delegierte—Người đại biểu, người đại diện——Vocabulary pool
detailliert—Tỉ mỉ, kỹ lưỡng, chi tiết——Vocabulary pool
die Diphtherie—Bệnh bạch hầu——Vocabulary pool
beredt—Hùng biện, hùng hồn——Vocabulary pool
der Glaube—Niềm tin, sự tin tưởng——Vocabulary pool
die Flexibilität—Tính linh hoạt, tính mềm dẻo——Vocabulary pool
herzzerreißend—Đau lòng, xé lòng——Vocabulary pool
die Unsterblichkeit—Tính bất tử, sự bất diệt——Vocabulary pool
unentbehrlich—Rất cần thiết, không thể thiếu được——Vocabulary pool
aufmerksam—Chăm chú, tập trung cao độ; ân cần——Vocabulary pool
der Laser—Tia laze, máy laze——Vocabulary pool
das Leinen—Vải lanh——Vocabulary pool
die Medien—Phương tiện truyền thông đại chúng——Vocabulary pool
nachgemacht—Giả, không có thật, được mô phỏng——Vocabulary pool
bescheiden—Khiêm tốn, nhún nhường; vừa phải——Vocabulary pool
die Navigation—Sự điều hướng, sự dẫn đường——Vocabulary pool
der Nachruf—Lời cáo phó——Vocabulary pool
der ambulante Patient—Người bệnh ngoại trú——Vocabulary pool
die Lähmung—Chứng liệt, tình trạng bại liệt——Vocabulary pool
der Pinguin—Chim cánh cụt——Vocabulary pool
die Lungenentzündung—Viêm phổi——Vocabulary pool
die Präsidentschaft—Chức vụ tổng thống hoặc chủ tịch——Vocabulary pool
die Kundgebung—Cuộc tập hợp, đại hội, mít tinh——Vocabulary pool
regulieren—Điều chỉnh, sửa lại cho đúng——Vocabulary pool
respiratorisch—Thuộc về sự thở, thuộc về hô hấp——Vocabulary pool
der Ritus—Lễ, nghi thức——Vocabulary pool
der Schutt—Gạch vụn, đá vụn——Vocabulary pool
die Wippe—Ván bập bênh, trò chơi bập bênh——Vocabulary pool
die Schwägerin—Chị dâu hoặc em dâu——Vocabulary pool
vorübergehend—Tạm thời, nhất thời——Vocabulary pool
zart—Mềm, non, dễ cắt hoặc dễ nhai——Vocabulary pool
das Thema—Chủ đề, đề tài chính——Vocabulary pool
die Tonne—Tấn (đơn vị đo khối lượng)——Vocabulary pool
tropisch—Thuộc chí tuyến, thuộc nhiệt đới——Vocabulary pool
verständlich—Có thể hiểu được, dễ hiểu——Vocabulary pool
erfolglos—Không thành công, thất bại——Vocabulary pool
vibrieren—Rung, rung động——Vocabulary pool
peitschen—Đánh, quất bằng roi——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

40 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Firmeneingang, Dienstagnachmittag, 14:10 Uhr: Ein Bote erscheint am Empfangstisch und legt eine Sendung vor, die noch am selben Tag bestätigt werden muss.

Die Sendung ist für Emre Yıldız bestimmt. Emre ist an diesem Nachmittag jedoch vorübergehend außer Haus: Er arbeitet im Lager und kommt erst gegen 17 Uhr zurück.

Die Dame am Empfang ruft Emre an. Er hört aufmerksam zu und gibt sein Einverständnis; die Annahme ist aus verständlichem Grund in Ordnung, weil die Sendung zeitkritisch ist.

Ohne Unterschrift darf der Bote nichts zurücklassen; die Unterschrift der Empfangsdame ist also unentbehrlich. Sie leistet sie, und der Bote übergibt das verschlossene Paket.

Zum Schluss trägt die Empfangsdame in das Logbuch ein, wo Emre die Sendung abholen kann: im Regal hinter dem Empfangstisch, Fach 3, Abholung bis Freitag, 12 Uhr.
Firmeneingang, Dienstagnachmittag, 14:10 Uhr: Ein Bote erscheint am Empfangstisch und legt eine Sendung vor, die noch am selben Tag bestätigt werden muss.

Sảnh vào công ty, chiều thứ Ba, 14 giờ 10: Một người đưa hàng xuất hiện ở bàn lễ tân và đặt ra một kiện hàng phải được xác nhận ngay trong ngày.

Die Sendung ist für Emre Yıldız bestimmt. Emre ist an diesem Nachmittag jedoch vorübergehend außer Haus: Er arbeitet im Lager und kommt erst gegen 17 Uhr zurück.

Kiện hàng dành cho Emre Yıldız. Tuy nhiên chiều hôm đó Emre tạm thời không có mặt: anh ấy làm việc trong kho và mãi khoảng 17 giờ mới về.

Die Dame am Empfang ruft Emre an. Er hört aufmerksam zu und gibt sein Einverständnis; die Annahme ist aus verständlichem Grund in Ordnung, weil die Sendung zeitkritisch ist.

Nhân viên lễ tân gọi điện cho Emre. Anh chăm chú lắng nghe và đồng ý; việc nhận kiện hàng là hợp lý vì một lý do dễ hiểu, bởi kiện hàng gấp về thời gian.

Ohne Unterschrift darf der Bote nichts zurücklassen; die Unterschrift der Empfangsdame ist also unentbehrlich. Sie leistet sie, und der Bote übergibt das verschlossene Paket.

Không có chữ ký thì người đưa hàng không được để lại gì; chữ ký của nhân viên lễ tân vì thế là không thể thiếu. Cô ấy ký, và người đưa hàng trao lại gói hàng đã niêm phong.

Zum Schluss trägt die Empfangsdame in das Logbuch ein, wo Emre die Sendung abholen kann: im Regal hinter dem Empfangstisch, Fach 3, Abholung bis Freitag, 12 Uhr.

Cuối cùng, nhân viên lễ tân ghi vào sổ nhật ký nơi Emre có thể nhận kiện hàng: trên giá phía sau bàn lễ tân, ngăn số 3, nhận trước thứ Sáu, 12 giờ.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

Es ist immerhin/wenigstens besser, ... zu + Infinitiv, als ... / X ist immerhin/wenigstens (noch) besser als Y.

Dù sao cũng còn may; vẫn còn hơn (những trường hợp xấu hơn)

Cấu trúc
Es ist immerhin/wenigstens besser, ... zu + Infinitiv, als ... / X ist immerhin/wenigstens (noch) besser als Y.
Giải thích
'Immerhin' và 'wenigstens' dùng để an ủi rằng một điều tuy chưa lý tưởng nhưng vẫn tốt hơn phương án xấu hơn. Trong câu so sánh, hai từ này đứng trước 'besser'. Có thể thêm 'noch' để nhấn mạnh. Với cấu trúc nguyên thể: 'Es ist immerhin besser, [Infinitiv + zu], als [Alternative].'

Ví dụ

  • Es ist immerhin besser, am Empfangstisch eine vollständige Liste zu haben, als mit halb leerem Umschlag durch alle Etagen zu laufen.

    Dù sao thì có một danh sách đầy đủ ở bàn lễ tân vẫn còn hơn là chạy khắp các tầng với chiếc phong bì nửa rỗng.

  • Zehn Euro sind wenigstens besser als gar nichts, findet Việt Hà.

    Việt Hà cho rằng mười euro dù sao vẫn còn hơn là không có gì.

  • Emre sagt: „Eine kurze Erklärung ist immerhin noch besser als gar keine.“

    Emre nói: 'Một lời giải thích ngắn dù sao vẫn còn hơn là không có gì.'

Mẫu ngữ pháp

gerade weil + Nebensatz, umso + Komparativ + ...

Chính vì… nên lại càng…; càng… vì…

Cấu trúc
gerade weil + Nebensatz, umso + Komparativ + ...
Giải thích
Cấu trúc này nhấn mạnh một nguyên nhân đặc biệt khiến kết quả ở mệnh đề chính trở nên mạnh hơn. Mệnh đề 'gerade weil' là mệnh đề phụ nên động từ chia đứng cuối câu; mệnh đề chính dùng 'umso' + tính từ so sánh hơn + động từ.

Ví dụ

  • Gerade weil der Name nebensächlich ist, ist die Karte an diesem Tisch umso wichtiger.

    Chính vì cái tên chỉ là chuyện phụ, nên tấm thiệp ở bàn này lại càng quan trọng.

  • Gerade weil Emre seit acht Jahren im Lager arbeitet, erklärt er die Wege umso ruhiger.

    Chính vì Emre đã làm việc trong kho tám năm, anh ấy giải thích đường đi lại càng bình tĩnh hơn.

  • Gerade weil Việt Hà jeden Abend Vokabeln übt, versteht sie die Liste umso schneller.

    Chính vì Việt Hà ôn từ vựng mỗi tối, cô ấy hiểu danh sách nhanh hơn hẳn.

Mẫu ngữ pháp

so viel + Verb + wie möglich / alles tun, was man kann

Đã làm hết những gì có thể; làm càng nhiều càng tốt

Cấu trúc
so viel + Verb + wie möglich / alles tun, was man kann
Giải thích
Cấu trúc 'so viel + động từ + wie möglich' diễn tả nỗ lực tối đa trong một hành động. 'Alles tun, was man kann' nhấn mạnh rằng người ta đã làm hết khả năng, dù kết quả thế nào.

Ví dụ

  • Wir sammeln hier so viel wie möglich, aber wir laufen niemandem im Haus hinterher.

    Chúng ta thu ở đây càng nhiều càng tốt, nhưng không chạy theo ai trong tòa nhà cả.

  • Emre tut alles, was er kann, damit neue Kollegen sich im Lager zurechtfinden.

    Emre làm hết những gì có thể để đồng nghiệp mới định hướng được trong kho.

  • Việt Hà trägt so viele Namen wie möglich in die Liste ein, bevor der Umschlag zugeklebt wird.

    Việt Hà ghi càng nhiều tên càng tốt vào danh sách trước khi phong bì được dán lại.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Chiếc phong bì ở bàn lễ tân” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.