Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b2

Đổi hàng tại quầy dịch vụ

Bài 2 · 4 phần

Tại quầy dịch vụ trong trung tâm thương mại, Việt Hà mang một chiếc áo khoác bị lỗi và hóa đơn đến gặp nhân viên Sabine Vogt để xin đổi hàng.

Section

4

Nội dung

26

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Đổi hàng tại quầy dịch vụ

Tại quầy dịch vụ trong trung tâm thương mại, Việt Hà mang một chiếc áo khoác bị lỗi và hóa đơn đến gặp nhân viên Sabine Vogt để xin đổi hàng.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Đổi hàng tại quầy dịch vụ

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Tag! Ich habe vor ein paar Tagen hier eine Jacke gekauft und brauche jetzt Ihre Hilfe.
Việt Hà: Hier ist die Jacke, und hier ist der Kassenbon. Gekauft habe ich sie am Samstag.
Việt Hà: Der Reißverschluss klemmt mehr und mehr, und die Naht an der Schulter ist schon aufgegangen.
Sabine Vogt: Danke, der Kauf liegt noch in der Umtauschfrist. Möchten Sie lieber einen Ersatz oder das Geld zurück?
Việt Hà: Wenn dieselbe Größe noch da ist, wäre mir ein Ersatz lieber; ein Gutschein wäre für mich zweitrangig.
Sabine Vogt: Gut, dann drucke ich Ihnen hier am Schalter einen Umtauschschein aus. Der Schein gilt nicht nur für diese Jacke, sondern auch für jede andere Größe dieses Modells.
Việt Hà: Auf dem Schein steht Größe M – ja, das ist genau meine Größe.
Sabine Vogt: Dann bleiben Sie bitte hier am Schalter; ich hole die Jacke in M gleich aus dem Lager.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Tag! Ich habe vor ein paar Tagen hier eine Jacke gekauft und brauche jetzt Ihre Hilfe.Chào cô! Cách đây vài ngày tôi có mua một chiếc áo khoác ở đây và bây giờ tôi cần cô giúp.
Việt HàHier ist die Jacke, und hier ist der Kassenbon. Gekauft habe ich sie am Samstag.Đây là chiếc áo khoác, còn đây là hóa đơn. Tôi mua nó vào thứ Bảy.
Việt HàDer Reißverschluss klemmt mehr und mehr, und die Naht an der Schulter ist schon aufgegangen.Khóa kéo ngày càng kẹt, và đường may ở vai thì đã bung ra rồi.
Sabine VogtDanke, der Kauf liegt noch in der Umtauschfrist. Möchten Sie lieber einen Ersatz oder das Geld zurück?Cảm ơn, lần mua này vẫn còn trong thời hạn đổi hàng. Cô muốn đổi cái khác hay lấy lại tiền?
Việt HàWenn dieselbe Größe noch da ist, wäre mir ein Ersatz lieber; ein Gutschein wäre für mich zweitrangig.Nếu vẫn còn đúng cỡ đó thì tôi thích đổi cái khác hơn; còn phiếu mua hàng thì với tôi là chuyện phụ.
Sabine VogtGut, dann drucke ich Ihnen hier am Schalter einen Umtauschschein aus. Der Schein gilt nicht nur für diese Jacke, sondern auch für jede andere Größe dieses Modells.Được, vậy tôi in cho cô một phiếu đổi hàng ngay tại quầy. Phiếu này không chỉ áp dụng cho chiếc áo này mà còn cho mọi cỡ khác của mẫu này.
Việt HàAuf dem Schein steht Größe M – ja, das ist genau meine Größe.Trên phiếu ghi cỡ M – vâng, đúng là cỡ của tôi.
Sabine VogtDann bleiben Sie bitte hier am Schalter; ich hole die Jacke in M gleich aus dem Lager.Vậy cô vui lòng ở lại đây tại quầy; tôi sẽ lấy chiếc áo cỡ M từ kho ra ngay.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 40
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
anpassungsfähig—Có thể thích nghi, có thể thích ứng——Vocabulary pool
aggressiv—Hung hăng, gây hấn, hiếu chiến——Vocabulary pool
bankrottmachen—Làm cho vỡ nợ, làm phá sản——Vocabulary pool
Vogelkäfig—Lồng chim——Vocabulary pool
Cello—Đàn vi-ô-lông-xen, đàn cello——Vocabulary pool
Defizit—Sự thiếu hụt, thâm hụt——Vocabulary pool
Dime—Đồng xu mười xu (1/10 đô la Mỹ)——Vocabulary pool
berechtigt—Đủ tiêu chuẩn, đủ điều kiện, có quyền——Vocabulary pool
erleichtern—Làm cho dễ dàng, làm cho thuận tiện——Vocabulary pool
Flachs—Cây lanh, sợi lanh——Vocabulary pool
Hauptsitz—Trụ sở chính, tổng hành dinh——Vocabulary pool
Einwanderer—Người nhập cư——Vocabulary pool
Index—Chỉ số, bảng chỉ mục——Vocabulary pool
Beleidigung—Lời lăng mạ, lời sỉ nhục, sự xúc phạm——Vocabulary pool
Erdrutsch—Sự lở đất, sạt lở đất——Vocabulary pool
Beleuchtung—Sự thắp đèn, sự chiếu sáng, đèn chiếu sáng——Vocabulary pool
Beherrschung—Sự tinh thông, sự thành thạo; sự tự chủ——Vocabulary pool
Kumpel—Bạn thân, bạn nối khố——Vocabulary pool
missverstehen—Hiểu lầm, hiểu sai——Vocabulary pool
frech—Hư, nghịch ngợm, hỗn láo——Vocabulary pool
Gehorsam—Sự nghe lời, sự vâng lời——Vocabulary pool
Auslass—Lối ra, chỗ thoát ra——Vocabulary pool
Papaya—Cây đu đủ, quả đu đủ——Vocabulary pool
Pflock—Cái chốt, cái cọc——Vocabulary pool
pflücken—Nhổ, hái, vặt——Vocabulary pool
einleitend—Mở đầu, mào đầu——Vocabulary pool
Sparren—(Kiến trúc) Rui, xà nhà——Vocabulary pool
widerlegen—Bác bỏ, chứng minh là sai——Vocabulary pool
respektabel—Đáng kính, đáng nể, khá lớn——Vocabulary pool
Einnahmen—Thu nhập, doanh thu——Vocabulary pool
Route—Tuyến đường, đường đi——Vocabulary pool
zweitrangig—Thứ yếu, phụ, không quan trọng bằng——Vocabulary pool
Vereinfachung—Sự đơn giản hóa——Vocabulary pool
Teleskop—Kính thiên văn——Vocabulary pool
tolerieren—Chịu đựng, cam chịu, khoan dung——Vocabulary pool
Einkaufswagen—Xe đẩy (mua hàng)——Vocabulary pool
Bachelorstudent—Sinh viên đại học chưa tốt nghiệp——Vocabulary pool
unbefriedigend—Không làm thỏa mãn, không làm vừa ý, không làm vừa lòng——Vocabulary pool
Version—Phiên bản, bản——Vocabulary pool
westlich—Thuộc về phía tây——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

40 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Am Kundenschalter des Einkaufszentrums erschien am Montagvormittag eine Kundin und meldete, dass ihr ein Paket abhandengekommen sei. Sie habe es am Freitag an der Information abgegeben und danach nicht mehr gesehen.

Die Mitarbeiterin fragte zuerst, wo und wann die Kundin das Paket zuletzt in der Hand gehabt hatte. Die Kundin beschrieb ihren Weg genau: erst an der Information, dann am Aufzug, dann auf der Bank neben den Pflanzen.

Mit diesen Angaben fand die Mitarbeiterin schnell einen passenden Vorgang: Bereits am Vortag hatte eine Reinigungskraft ein Paket abgegeben, dessen Beschreibung fast wörtlich zu den Angaben der Kundin passte.

Bevor das Paket ausgehändigt werden durfte, musste die Kundin noch ein einziges Detail bestätigen. Sie nannte den Namen auf dem Aufkleber, und er stimmte mit dem Namen im Fundbuch überein.

Danach hielt die Mitarbeiterin schriftlich fest, dass das Paket an seine Eigentümerin zurückgegeben worden war. Nur weil die Notiz vom Vortag so ungenau ausgefüllt worden war, dauerte die Zuordnung fast einen ganzen Tag.
Am Kundenschalter des Einkaufszentrums erschien am Montagvormittag eine Kundin und meldete, dass ihr ein Paket abhandengekommen sei. Sie habe es am Freitag an der Information abgegeben und danach nicht mehr gesehen.

Vào sáng thứ Hai, một khách nữ đến quầy dịch vụ của trung tâm thương mại và báo rằng bà bị thất lạc một gói hàng. Bà cho biết mình đã gửi nó ở quầy thông tin hôm thứ Sáu và sau đó không thấy nữa.

Die Mitarbeiterin fragte zuerst, wo und wann die Kundin das Paket zuletzt in der Hand gehabt hatte. Die Kundin beschrieb ihren Weg genau: erst an der Information, dann am Aufzug, dann auf der Bank neben den Pflanzen.

Nhân viên trước tiên hỏi khách đã cầm gói hàng lần cuối ở đâu và khi nào. Vị khách mô tả chính xác đường đi của mình: đầu tiên ở quầy thông tin, rồi ở thang cuốn, rồi ở ghế ngồi cạnh mấy chậu cây.

Mit diesen Angaben fand die Mitarbeiterin schnell einen passenden Vorgang: Bereits am Vortag hatte eine Reinigungskraft ein Paket abgegeben, dessen Beschreibung fast wörtlich zu den Angaben der Kundin passte.

Với những thông tin đó, nhân viên nhanh chóng tìm được một hồ sơ khớp: ngay hôm trước, một nhân viên vệ sinh đã nộp một gói hàng mà phần mô tả gần như trùng khớp từng chữ với lời khai của vị khách.

Bevor das Paket ausgehändigt werden durfte, musste die Kundin noch ein einziges Detail bestätigen. Sie nannte den Namen auf dem Aufkleber, und er stimmte mit dem Namen im Fundbuch überein.

Trước khi gói hàng được trao đi, vị khách còn phải xác nhận đúng một chi tiết. Bà đọc tên trên nhãn dán, và tên đó khớp với tên trong sổ ghi nhận đồ thất lạc.

Danach hielt die Mitarbeiterin schriftlich fest, dass das Paket an seine Eigentümerin zurückgegeben worden war. Nur weil die Notiz vom Vortag so ungenau ausgefüllt worden war, dauerte die Zuordnung fast einen ganzen Tag.

Sau đó nhân viên ghi lại bằng văn bản rằng gói hàng đã được trả lại cho chủ sở hữu. Chỉ vì tờ ghi chú hôm trước được điền quá sơ sài mà việc đối chiếu kéo dài gần cả một ngày.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 7

Mẫu ngữ pháp

mehr und mehr + Verb / immer + Komparativ

Ngày càng... / cứ... mãi / toàn là... (thường theo chiều hướng xấu)

Cấu trúc
mehr und mehr + Verb / immer + Komparativ
Giải thích
Cấu trúc này diễn tả một tình trạng tiếp tục thay đổi theo một hướng, thường là xấu đi. 'mehr und mehr + Verb' nghĩa là 'ngày càng... hơn': Der Reißverschluss klemmt mehr und mehr. Với tính từ so sánh hơn, ta dùng 'immer + Komparativ', thường đi với 'werden': Die Warteschlange wird immer länger. Nếu muốn nhấn mạnh 'chỉ còn toàn là', thêm 'nur noch': Er beschwert sich nur noch.

Ví dụ

  • Việt Hà merkt, dass der Reißverschluss mehr und mehr klemmt.

    Việt Hà nhận thấy khóa kéo ngày càng kẹt.

  • Am Samstag wurde die Schlange am Schalter immer länger.

    Vào thứ Bảy, hàng người chờ ở quầy ngày càng dài ra.

  • Sabine Vogt hört von Kundinnen inzwischen nur noch Beschwerden über die Nähte.

    Sabine Vogt dạo này chỉ còn nghe khách phàn nàn về mấy đường may.

Mẫu ngữ pháp

nicht nur ... sondern auch ...

Không chỉ ... mà còn ...

Cấu trúc
nicht nur ... sondern auch ...
Giải thích
Cấu trúc này nêu thêm một sự việc, đặc điểm thứ hai bên cạnh cái đã nói. 'sondern' đứng sau dấu phẩy và trước 'auch'; hai vế phải song song về ngữ pháp (cùng loại từ, cùng thì). Nó nhấn mạnh sự bổ sung, dùng được cả trong văn viết và lời nói trang trọng: Der Schein gilt nicht nur für diese Jacke, sondern auch für jede andere Größe.

Ví dụ

  • Việt Hà hat nicht nur den Kassenbon, sondern auch die Jacke selbst mitgebracht.

    Việt Hà không chỉ mang theo hóa đơn mà còn mang cả chiếc áo khoác.

  • Sabine Vogt druckt nicht nur einen Umtauschschein, sondern auch eine Quittung aus.

    Sabine Vogt không chỉ in phiếu đổi hàng mà còn in cả biên nhận.

Mẫu ngữ pháp

Nur weil + Nebensatz (Verb am Ende), + Hauptsatz mit negativer Folge

Chỉ vì…, chỉ tại vì… — một nguyên nhân duy nhất (thường nhỏ nhặt) dẫn đến hậu quả xấu, đáng tiếc

Cấu trúc
Nur weil + Nebensatz (Verb am Ende), + Hauptsatz mit negativer Folge
Giải thích
Dùng khi muốn nói rằng CHỈ VÌ một nguyên nhân — thường nhỏ hoặc không đáng — mà xảy ra hậu quả xấu, kèm sắc thái hối tiếc hay trách móc. Mệnh đề 'weil' đứng đầu câu và động từ chia bị đẩy xuống cuối; mệnh đề chính theo sau bắt đầu ngay bằng động từ chia rồi mới đến chủ ngữ: Nur weil ich den Bon nicht sofort fand, musste ich länger warten. Biến thể khẩu ngữ nhấn mạnh hơn là 'bloß weil'. Khác với 'weil' trung tính chỉ nêu lý do, 'nur weil / bloß weil' hàm ý rằng đó là lý do duy nhất và kết quả thật đáng tiếc hoặc vô lý.

Ví dụ

  • Nur weil Việt Hà den Kassenbon nicht sofort fand, musste sie länger am Schalter warten.

    Chỉ vì Việt Hà không tìm ra hóa đơn ngay mà cô phải chờ lâu hơn ở quầy.

  • Nur weil die Notiz am Vortag so ungenau ausgefüllt worden war, dauerte die Zuordnung fast einen ganzen Tag.

    Chỉ vì tờ ghi chú hôm trước được điền quá sơ sài mà việc đối chiếu kéo dài gần cả một ngày.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Đổi hàng tại quầy dịch vụ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.