Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b2

Trong lớp học tiếng Đức: Chỗ ngồi, trang sách và người để hỏi

Bài 24 · 4 phần

Việt Hà và Bernd ngồi trong lớp học tiếng Đức. Hôm nay có một bạn học mới bắt đầu vào lớp, và hai người giúp bạn ấy tìm đúng chỗ ngồi, đúng trang sách và đúng người để hỏi khi bị mất phương hướng.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Trong lớp học tiếng Đức: Chỗ ngồi, trang sách và người để hỏi

Việt Hà và Bernd ngồi trong lớp học tiếng Đức. Hôm nay có một bạn học mới bắt đầu vào lớp, và hai người giúp bạn ấy tìm đúng chỗ ngồi, đúng trang sách và đúng người để hỏi khi bị mất phương hướng.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Trong lớp học tiếng Đức: Chỗ ngồi, trang sách và người để hỏi

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Heute sitzen wir beide hier im Sprachkursraum, und der Platz neben der Tür ist noch frei.
Việt Hà: Heute fängt eine neue Mitschülerin bei uns an; sie kennt den Raum und den Plan noch nicht.
Bernd Kramer: Es ist so geregelt, dass neue Teilnehmer neben der Tür sitzen; unser freier Platz ist also genau dort, und wir arbeiten heute auf Seite 42.
Việt Hà: Wenn sie sich verloren fühlt, ist meine Empfehlung: Sie fragt zuerst dich, und danach die Kursleitung.
Bernd Kramer: Wir schreiben drei Zeilen auf die Karte: Platz neben der Tür, Seite 42, und bei Fragen Bernd fragen.
Bernd Kramer: Obwohl die Kursleitung für die Schulung zuständig ist, ist das doch nur Hilfe unter uns.
Việt Hà: Wir gehen jetzt nicht durch das Gebäude, sondern bleiben im Raum.
Bernd Kramer: Genau, wir bleiben hier im Sprachkursraum.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerHeute sitzen wir beide hier im Sprachkursraum, und der Platz neben der Tür ist noch frei.Hôm nay hai chúng tôi ngồi đây trong lớp học tiếng Đức, và chỗ cạnh cửa vẫn còn trống.
Việt HàHeute fängt eine neue Mitschülerin bei uns an; sie kennt den Raum und den Plan noch nicht.Hôm nay có một bạn học mới bắt đầu học cùng chúng tôi; bạn ấy chưa biết phòng học và kế hoạch học.
Bernd KramerEs ist so geregelt, dass neue Teilnehmer neben der Tür sitzen; unser freier Platz ist also genau dort, und wir arbeiten heute auf Seite 42.Theo quy định là học viên mới ngồi cạnh cửa; vậy chỗ trống của chúng ta đúng là ở đó, và hôm nay chúng ta học ở trang 42.
Việt HàWenn sie sich verloren fühlt, ist meine Empfehlung: Sie fragt zuerst dich, und danach die Kursleitung.Nếu bạn ấy thấy lạc lối, thì gợi ý của tôi là: bạn ấy hỏi bác trước, rồi sau đó hỏi ban tổ chức lớp.
Bernd KramerWir schreiben drei Zeilen auf die Karte: Platz neben der Tür, Seite 42, und bei Fragen Bernd fragen.Chúng ta viết ba dòng lên tấm thiệp: chỗ cạnh cửa, trang 42, và nếu có thắc mắc thì hỏi Bernd.
Bernd KramerObwohl die Kursleitung für die Schulung zuständig ist, ist das doch nur Hilfe unter uns.Mặc dù ban tổ chức lớp phụ trách việc tập huấn, nhưng đây rốt cuộc chỉ là sự giúp đỡ giữa các học viên với nhau.
Việt HàWir gehen jetzt nicht durch das Gebäude, sondern bleiben im Raum.Bây giờ chúng ta không đi tham quan cả tòa nhà, mà ở lại trong phòng.
Bernd KramerGenau, wir bleiben hier im Sprachkursraum.Đúng vậy, chúng ta ở lại đây trong lớp học tiếng Đức.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 39
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
indigen—(Thuộc về) thổ dân——Vocabulary pool
Erwerb—Sự thu được, sự giành được, sự đạt được——Vocabulary pool
Fortschritt—Sự tiến lên, sự tiến bộ——Vocabulary pool
Botschafter—Đại sứ——Vocabulary pool
Wohlwollen—Lòng nhân từ, lòng nhân đức——Vocabulary pool
Karneval—Lễ hội, ngày hội——Vocabulary pool
Debitkarte—Thẻ ghi nợ——Vocabulary pool
verachten—Xem thường, coi khinh, khinh miệt——Vocabulary pool
Ökonom—Nhà kinh tế học——Vocabulary pool
Unternehmer—Doanh nhân, người khởi nghiệp——Vocabulary pool
kindlich—Thuộc về con cái, thể hiện mối quan hệ hoặc thái độ của con đối với cha mẹ——Vocabulary pool
hageln—Mưa đá (nội động từ)——Vocabulary pool
Eishändler—Người bán hoặc giao nước đá——Vocabulary pool
unsachgemäß—Không đúng cách, không thích hợp, làm sai quy cách——Vocabulary pool
erben—Nhận được (tài sản, danh hiệu, đặc điểm) từ người đã qua đời theo luật hoặc di chúc——Vocabulary pool
rechtfertigen—Biện minh, chứng minh là đúng, biện hộ——Vocabulary pool
Gesetze erlassen—Làm luật, lập pháp——Vocabulary pool
Wahnsinn—Chứng điên, chứng rồ dại; sự mất trí——Vocabulary pool
Mikroskopie—Kỹ thuật hoặc quá trình sử dụng kính hiển vi để quan sát các vật thể nhỏ bé mà mắt thường không thể nhìn thấy——Vocabulary pool
bewegt—Đang chuyển động, di chuyển——Vocabulary pool
Nomade—Người du cư, dân du mục——Vocabulary pool
optimistisch—Lạc quan——Vocabulary pool
stürzen—Lật đổ, phá đổ——Vocabulary pool
Pfote—Bàn chân có móng vuốt của động vật——Vocabulary pool
philosophisch—(Thuộc) triết học——Vocabulary pool
Praktikabilität—Tính thực tế, tính thực tiễn, tính thiết thực——Vocabulary pool
quantifizieren—Đo lường hoặc diễn tả một cái gì đó dưới dạng số lượng, số đo hoặc giá trị cụ thể——Vocabulary pool
Empfehlung—Lời khuyên, đề xuất——Vocabulary pool
Miete—Tiền thuê——Vocabulary pool
rhythmisch—Có nhịp điệu——Vocabulary pool
Skandal—Vụ bê bối, vụ xì-căng-đan——Vocabulary pool
erschüttert—Bị rung chuyển, bị lay động——Vocabulary pool
Schnarchen—Tiếng ngáy——Vocabulary pool
Faden—Sợi chỉ, sợi dây mảnh——Vocabulary pool
Übersetzung—Sự dịch thuật——Vocabulary pool
universell—Phổ biến, chung cho tất cả——Vocabulary pool
Benutzer—Người dùng, người sử dụng——Vocabulary pool
Fußgänger—Người đi bộ——Vocabulary pool
verschlechtern—Làm cho xấu hơn, làm cho tồi hơn, làm cho tệ hơn——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

39 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Letzte Woche konnte ich einmal nicht in den Sprachkurs kommen. Am Abend fragte ich mich, was die anderen in dieser Stunde gemacht hatten.

Bernd, mein Mitschüler, borgte mir seine Notizen für einen Tag; er hatte jede Aufgabe mitgeschrieben.

Auf der zweiten Seite fand ich eine Abkürzung, die ich nicht verstand; sie stand dreimal hintereinander im Text.

Ich fragte Bernd, was sie bedeutete. Er ging sogar so weit, mir zwei Beispiele aus dem Lehrbuch zu zeigen, um den Unterschied zu erklären.

Bevor ich die Notizen zurückgab, schrieb ich die Erklärung in mein eigenes Heft. Seitdem notiere ich jede Abkürzung sofort – das war ein echter Fortschritt für mich.
Letzte Woche konnte ich einmal nicht in den Sprachkurs kommen. Am Abend fragte ich mich, was die anderen in dieser Stunde gemacht hatten.

Tuần trước có một lần tôi không thể đến lớp tiếng Đức. Buổi tối tôi tự hỏi không biết những người khác đã làm gì trong buổi học đó.

Bernd, mein Mitschüler, borgte mir seine Notizen für einen Tag; er hatte jede Aufgabe mitgeschrieben.

Bernd, bạn học cùng lớp của tôi, cho tôi mượn vở ghi của bác ấy trong một ngày; bác ấy đã ghi lại mọi bài tập.

Auf der zweiten Seite fand ich eine Abkürzung, die ich nicht verstand; sie stand dreimal hintereinander im Text.

Ở trang thứ hai tôi thấy một chữ viết tắt mà tôi không hiểu; nó xuất hiện ba lần liên tiếp trong văn bản.

Ich fragte Bernd, was sie bedeutete. Er ging sogar so weit, mir zwei Beispiele aus dem Lehrbuch zu zeigen, um den Unterschied zu erklären.

Tôi hỏi Bernd chữ đó nghĩa là gì. Bác ấy thậm chí còn đi xa đến mức chỉ cho tôi hai ví dụ trong sách giáo trình để giải thích sự khác nhau.

Bevor ich die Notizen zurückgab, schrieb ich die Erklärung in mein eigenes Heft. Seitdem notiere ich jede Abkürzung sofort – das war ein echter Fortschritt für mich.

Trước khi trả lại vở ghi, tôi đã chép lời giải thích vào vở của mình. Từ đó tôi ghi lại mọi chữ viết tắt ngay lập tức – đó là một bước tiến thật sự đối với tôi.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Es ist so geregelt / vereinbart / vorgesehen, dass + Nebensatz; Nach der Regelung / Vereinbarung ist es so, dass + Nebensatz

Theo quy định/đã được sắp đặt là…; người ta quy định rằng…

Cấu trúc
Es ist so geregelt / vereinbart / vorgesehen, dass + Nebensatz; Nach der Regelung / Vereinbarung ist es so, dass + Nebensatz
Giải thích
Cấu trúc này nói rằng một việc gì đó đã được quy định, thống nhất hoặc sắp đặt từ trước. Trong mệnh đề phụ với „dass“, động từ chia đứng ở cuối. Có thể nêu căn cứ bằng „Nach der Regelung / Vereinbarung …“. Khác với „müssen“ (bắt buộc theo ý người nói) và „sollen“ (theo lời kể), cấu trúc này nhấn mạnh trạng thái đã được ấn định.

Ví dụ

  • Es ist so geregelt, dass neue Teilnehmer im Sprachkursraum neben der Tür sitzen.

    Theo quy định là học viên mới trong lớp học tiếng Đức ngồi cạnh cửa.

  • Nach der Vereinbarung im Kurs ist es so, dass Việt Hà und Bernd die Hausaufgaben am Montag abgeben.

    Theo thỏa thuận trong lớp thì Việt Hà và Bernd nộp bài tập về nhà vào thứ Hai.

Mẫu ngữ pháp

obwohl + Subjekt + ... + Verb (am Ende), Hauptsatz mit 'doch'

Mặc dù… nhưng lại… (nhấn mạnh sự tương phản; có thể mang sắc thái trách móc, mỉa mai)

Cấu trúc
obwohl + Subjekt + ... + Verb (am Ende), Hauptsatz mit 'doch'
Giải thích
„obwohl“ mở đầu mệnh đề phụ và đẩy động từ chia xuống cuối. Mệnh đề chính thường thêm „doch“ để nhấn mạnh sự tương phản. Sắc thái trách móc, mỉa mai xuất hiện khi hành động không tương xứng với thân phận hoặc vị trí của người đó; trong ngữ cảnh trung tính, „doch“ chỉ làm nổi bật điều trái ngược với mong đợi.

Ví dụ

  • Obwohl die Kursleitung für die Schulung zuständig ist, ist das doch nur Hilfe unter uns.

    Mặc dù ban tổ chức lớp phụ trách việc tập huấn, nhưng đây rốt cuộc chỉ là sự giúp đỡ giữa các học viên với nhau.

  • Obwohl Bernd seit vierzig Jahren in diesem Viertel wohnt, kennt er doch nicht jede Abkürzung im Kursplan.

    Mặc dù Bernd đã sống ở khu này bốn mươi năm, nhưng bác ấy vẫn không biết mọi chữ viết tắt trong kế hoạch học.

Mẫu ngữ pháp

sogar so weit gehen, ... zu + Infinitiv / sogar N + tun, um ... zu + Infinitiv

Đến mức thậm chí… / Thậm chí phải… để đạt được mục đích

Cấu trúc
sogar so weit gehen, ... zu + Infinitiv / sogar N + tun, um ... zu + Infinitiv
Giải thích
Cấu trúc này diễn tả ai đó làm một việc cực đoan, vượt quá mức bình thường, để đạt được một mục đích. „sogar so weit gehen, … zu + Infinitiv“ nghĩa là thậm chí đi xa đến mức…; biến thể „sogar N tun, um … zu + Infinitiv“ nêu rõ hành động và mục tiêu. Cụm „um … zu + Infinitiv“ đứng ở cuối và chỉ mục đích.

Ví dụ

  • Bernd ging sogar so weit, seine Notizen zu kopieren, um Việt Hà zu helfen.

    Bernd thậm chí còn đi xa đến mức sao chép vở ghi của mình để giúp Việt Hà.

  • Việt Hà ging sogar so weit, jeden Abend eine halbe Stunde Vokabeln zu wiederholen, um ihren Fortschritt zu sichern.

    Việt Hà thậm chí còn đi xa đến mức mỗi tối ôn từ vựng nửa tiếng để giữ vững bước tiến của mình.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Trong lớp học tiếng Đức: Chỗ ngồi, trang sách và người để hỏi” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.