Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b2

Kiểm tra lần cuối trước khi rời căn hộ

Bài 27 · 4 phần

Việt Hà và Bernd Kramer đứng ở cửa căn hộ, đã mặc áo khoác và sẵn sàng đi. Trước khi ra ngoài, họ còn kiểm tra khóa, cửa sổ và vòi nước.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Kiểm tra lần cuối trước khi rời căn hộ

Việt Hà và Bernd Kramer đứng ở cửa căn hộ, đã mặc áo khoác và sẵn sàng đi. Trước khi ra ngoài, họ còn kiểm tra khóa, cửa sổ và vòi nước.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Kiểm tra lần cuối trước khi rời căn hộ

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Wir stehen an der Tür und sind fertig; eigentlich wollten wir längst draußen sein.
Việt Hà: Es ist nun einmal so, dass ich vor dem Losgehen die Schlösser kontrollieren muss, weil ich sonst keine Ruhe habe.
Bernd Kramer: Ich habe das Fenster geprüft; früher habe ich im Lager immer solche Kontrollen gemacht.
Việt Hà: Der Wasserhahn ist zu, weil ich ihn eben zugedreht habe.
Bernd Kramer: Auf der Liste an der Tür steht: Es gehört sich nicht, die Wohnung ungeprüft zu verlassen.
Việt Hà: Schloss, Fenster, Wasserhahn – alles abgehakt. Wie gut das doch tut!
Bernd Kramer: Dann starten wir den Ausflug heute eben nicht; wir bleiben noch hier.
Việt Hà: Einverstanden – wir bleiben in der Wohnung.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerWir stehen an der Tür und sind fertig; eigentlich wollten wir längst draußen sein.Chúng ta đang đứng ở cửa và đã xong cả rồi; thật ra chúng ta định ra ngoài từ lâu rồi.
Việt HàEs ist nun einmal so, dass ich vor dem Losgehen die Schlösser kontrollieren muss, weil ich sonst keine Ruhe habe.Chuyện đương nhiên là phải vậy: trước khi đi tôi nhất định phải kiểm tra ổ khóa, vì nếu không tôi không yên tâm.
Bernd KramerIch habe das Fenster geprüft; früher habe ich im Lager immer solche Kontrollen gemacht.Tôi đã kiểm tra cửa sổ rồi; hồi trước ở kho tôi luôn làm những lần kiểm tra như thế.
Việt HàDer Wasserhahn ist zu, weil ich ihn eben zugedreht habe.Vòi nước đã khóa, vì tôi vừa vặn chặt nó lại.
Bernd KramerAuf der Liste an der Tür steht: Es gehört sich nicht, die Wohnung ungeprüft zu verlassen.Trên tờ danh sách ở cửa có ghi: Không nên rời khỏi căn hộ mà không kiểm tra gì cả.
Việt HàSchloss, Fenster, Wasserhahn – alles abgehakt. Wie gut das doch tut!Khóa, cửa sổ, vòi nước – tất cả đều đã đánh dấu xong. Điều đó thật là dễ chịu biết bao!
Bernd KramerDann starten wir den Ausflug heute eben nicht; wir bleiben noch hier.Vậy thì hôm nay chúng ta đành không khởi hành chuyến đi nữa; chúng ta vẫn ở lại đây.
Việt HàEinverstanden – wir bleiben in der Wohnung.Đồng ý – chúng ta ở lại trong căn hộ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 37
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
nachteilig—bất lợi, có hại——Vocabulary pool
Hinterhof—sân trong, sân phía sau nhà——Vocabulary pool
verleihen—tặng cho, ban cho, dành cho——Vocabulary pool
der Guss—vật đúc, khuôn đúc——Vocabulary pool
anständig—đứng đắn, phù hợp với chuẩn mực xã hội——Vocabulary pool
die Abtrennung—sự tách rời, vách ngăn——Vocabulary pool
der Leitartikel—bài xã luận——Vocabulary pool
die Gleichung—phương trình (toán học)——Vocabulary pool
der Fingernagel—móng tay——Vocabulary pool
das Kunsthandwerk—nghề thủ công, đồ mỹ nghệ——Vocabulary pool
idealerweise—tốt nhất là, một cách lý tưởng——Vocabulary pool
impulsiv—bốc đồng, hấp tấp——Vocabulary pool
verletzt—bị thương, bị tổn hại về thể chất——Vocabulary pool
scharf—sắc, bén, nhọn——Vocabulary pool
der Gesetzgeber—người lập pháp, nhà làm luật——Vocabulary pool
das Leiden—bệnh tật, nỗi đau khổ——Vocabulary pool
die Migration—sự di trú, sự di cư——Vocabulary pool
vervielfachen—nhân lên, làm tăng lên nhiều lần——Vocabulary pool
laienhaft—mang tính nghiệp dư, không chuyên——Vocabulary pool
orchestral—thuộc về dàn nhạc——Vocabulary pool
au—ôi, đau!——Vocabulary pool
die Zahlung—sự trả tiền, sự thanh toán——Vocabulary pool
die Salzlake—nước muối chua, nước giầm——Vocabulary pool
die Garnele—tôm (cỡ lớn)——Vocabulary pool
streitsüchtig—hay gây gỗ, hay cãi nhau——Vocabulary pool
anwerben—tuyển mộ, tuyển dụng——Vocabulary pool
die Wiederholung—sự lặp lại, sự nhắc lại——Vocabulary pool
der Grat—sống núi, đỉnh nhọn, gờ——Vocabulary pool
das Scharlachrot—màu đỏ tươi, đỏ son——Vocabulary pool
annageln—đóng đinh (đầu bẹt) vào——Vocabulary pool
übertragen—truyền, chuyển giao từ nơi này sang nơi khác——Vocabulary pool
turbulent—hỗn loạn, náo động——Vocabulary pool
unattraktiv—không hấp dẫn, không lôi cuốn——Vocabulary pool
unbegrenzt—không giới hạn, vô hạn——Vocabulary pool
äußern—thốt ra, phát ra, bày tỏ——Vocabulary pool
das Kriegsschiff—tàu chiến——Vocabulary pool
die Zerstörung—sự phá hủy, sự tàn phá——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

37 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Am Dienstag habe ich bemerkt, dass sich unter dem Küchenbecken Wasser sammelt. Es ist nun einmal so, dass kleine Undichtigkeiten schnell teuer werden, darum schreibe ich jeden Schritt auf.

Zuerst habe ich das örtliche Ventil geschlossen, weil das Wasser sonst weiterlief. Danach habe ich die Kartons und den Putzeimer von der nassen Stelle weggerückt.

Am nächsten Morgen kam ein Handwerker aus dem Haus. Er hat die Verbindung unter dem Becken geprüft und schnell eine lockere Stelle gefunden.

Er hat die Verbindung nachgezogen und den Wasserhahn mehrmals getestet. Danach blieb alles trocken.

Die Notiz endet mit dem Ergebnis: Das Leck ist gestoppt. Weitere Schäden wurden nicht gefunden.
Am Dienstag habe ich bemerkt, dass sich unter dem Küchenbecken Wasser sammelt. Es ist nun einmal so, dass kleine Undichtigkeiten schnell teuer werden, darum schreibe ich jeden Schritt auf.

Thứ Ba tôi nhận ra rằng nước đang đọng lại dưới bồn rửa bát trong bếp. Chuyện đương nhiên là những chỗ rò rỉ nhỏ thường nhanh chóng trở nên tốn kém, vì vậy tôi ghi lại từng bước.

Zuerst habe ich das örtliche Ventil geschlossen, weil das Wasser sonst weiterlief. Danach habe ich die Kartons und den Putzeimer von der nassen Stelle weggerückt.

Đầu tiên tôi đã khóa van tại chỗ, vì nếu không nước sẽ tiếp tục chảy. Sau đó tôi dời các thùng các-tông và xô lau nhà ra khỏi chỗ ướt.

Am nächsten Morgen kam ein Handwerker aus dem Haus. Er hat die Verbindung unter dem Becken geprüft und schnell eine lockere Stelle gefunden.

Sáng hôm sau một người thợ của tòa nhà đến. Anh ấy kiểm tra mối nối dưới bồn và nhanh chóng tìm ra một chỗ bị lỏng.

Er hat die Verbindung nachgezogen und den Wasserhahn mehrmals getestet. Danach blieb alles trocken.

Anh ấy siết lại mối nối và thử vòi nước vài lần. Sau đó mọi thứ vẫn khô ráo.

Die Notiz endet mit dem Ergebnis: Das Leck ist gestoppt. Weitere Schäden wurden nicht gefunden.

Bản ghi chú kết thúc bằng kết quả: Chỗ rò rỉ đã được chặn lại. Không phát hiện thêm hư hại nào khác.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

Es ist (nun einmal) so, dass ... / Man sollte ... / Früher ... (immer) ... / Wie ... doch ...!

Đương nhiên/ai cũng...; nên/người ta thường...; hồi đó thường...; thật là...!

Cấu trúc
Es ist (nun einmal) so, dass ... / Man sollte ... / Früher ... (immer) ... / Wie ... doch ...!
Giải thích
Bốn khuôn mẫu B2 trong cùng một điểm ngữ pháp: (1) 'Es ist nun einmal so, dass + Nebensatz' diễn tả một lẽ đương nhiên, không thể khác; (2) 'Man sollte + Infinitiv' đưa ra lời khuyên chung; (3) 'Früher + Präteritum/Perfekt + immer' nói về thói quen trong quá khứ; (4) 'Wie + Adjektiv/Adverb + doch + ...!' là câu cảm thán nhấn mạnh cảm xúc. Dùng trong văn nói trang trọng và văn viết.

Ví dụ

  • Es ist nun einmal so, dass Việt Hà vor dem Losgehen alle Schlösser kontrolliert.

    Chuyện đương nhiên là Việt Hà kiểm tra tất cả ổ khóa trước khi ra khỏi nhà.

  • Man sollte die Wohnung nicht ohne einen letzten Blick verlassen.

    Người ta không nên rời khỏi căn hộ mà không nhìn lại lần cuối.

  • Früher hat Bernd im Lager immer solche Kontrolllisten ausgefüllt.

    Hồi trước Bernd luôn điền những bảng kiểm tra như thế ở kho.

  • Wie ruhig es hier doch ist, wenn alles geprüft wurde!

    Khi mọi thứ đã được kiểm tra thì ở đây thật là yên tĩnh biết bao!

Mẫu ngữ pháp

weil / da + Nebensatz (+ eben / halt / nun einmal)

Vì... / Bởi vì... (lý do cá nhân, thường để biện hộ hoặc thanh minh)

Cấu trúc
weil / da + Nebensatz (+ eben / halt / nun einmal)
Giải thích
Mệnh đề phụ với 'weil' hoặc 'da' đứng sau mệnh đề chính và đưa động từ chia về cuối câu. Các tiểu từ tình thái 'eben', 'halt', 'nun einmal' cho thấy lý do là điều hiển nhiên, không thể khác – sắc thái biện hộ, thanh minh cho hành động của người nói.

Ví dụ

  • Việt Hà prüft den Wasserhahn, weil sie sonst keine Ruhe hat.

    Việt Hà kiểm tra vòi nước, vì nếu không cô ấy không yên tâm.

  • Bernd bleibt an der Tür stehen, da er die Liste eben noch lesen will.

    Bernd vẫn đứng ở cửa, vì anh ấy muốn đọc nốt tờ danh sách.

  • Wir starten heute nicht, weil es nun einmal nicht anders geht.

    Hôm nay chúng ta không khởi hành, vì đằng nào cũng không thể khác được.

Mẫu ngữ pháp

Es gehört sich nicht, zu + Infinitiv

Không nên làm gì đó; điều không phù hợp với lẽ thường hoặc chuẩn mực xã hội.

Cấu trúc
Es gehört sich nicht, zu + Infinitiv
Giải thích
Cấu trúc 'Es gehört sich nicht, zu + Infinitiv' diễn tả rằng một hành động nào đó đi ngược lại chuẩn mực xã hội hoặc lẽ thường, mang tính khuyên bảo, răn dạy. Với bạn bè cùng lứa có thể dùng 'du', với người lạ hoặc trong tình huống trang trọng nên dùng 'Sie'.

Ví dụ

  • Es gehört sich nicht, die Wohnung ungeprüft zu verlassen.

    Không nên rời khỏi căn hộ mà không kiểm tra gì cả.

  • Es gehört sich nicht, einen Gast ohne Erklärung warten zu lassen.

    Không nên để khách chờ mà không giải thích gì.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Kiểm tra lần cuối trước khi rời căn hộ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.