Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b2

Một ngày gia hạn ở bàn thư viện

Bài 35 · 4 phần

Việt Hà và Bernd ngồi ở một bàn trong thư viện thành phố, trước mặt là tờ bài tập. Việt Hà cần xin thêm thời gian, Bernd hỏi lý do và cả hai thống nhất một hạn nộp mới.

Section

4

Nội dung

23

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Một ngày gia hạn ở bàn thư viện

Việt Hà và Bernd ngồi ở một bàn trong thư viện thành phố, trước mặt là tờ bài tập. Việt Hà cần xin thêm thời gian, Bernd hỏi lý do và cả hai thống nhất một hạn nộp mới.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Một ngày gia hạn ở bàn thư viện

Toàn hội thoại

Việt Hà: In der Stadtbibliothek haben wir einen ruhigen Tisch am Fenster bekommen; das Aufgabenblatt liegt schon aufgeschlagen vor uns.
Việt Hà: In Bezug auf die Abgabefrist muss ich um mehr Zeit bitten.
Bernd Kramer: Wenn es um die Begründung geht, ist man hier unschlagbar genau: Welchen Grund nennst du am Schalter?
Việt Hà: Bis zum aufgedruckten Datum schaffe ich es nicht, denn ich habe diese Woche drei zusätzliche Schichten im Supermarkt.
Bernd Kramer: Dann schreiben wir ein neues Datum auf das Blatt – einen Tag später.
Bernd Kramer: Es ist doch klar, dass es hier nur um die Aufgabe geht und nicht um einen Vertrag mit einer Firma.
Việt Hà: Gut, dann bleiben wir an diesem Tisch und arbeiten weiter.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàIn der Stadtbibliothek haben wir einen ruhigen Tisch am Fenster bekommen; das Aufgabenblatt liegt schon aufgeschlagen vor uns.Ở thư viện thành phố, chúng tôi được một bàn yên tĩnh cạnh cửa sổ; tờ bài tập đã mở sẵn trước mặt.
Việt HàIn Bezug auf die Abgabefrist muss ich um mehr Zeit bitten.Liên quan đến hạn nộp, tôi phải xin thêm thời gian.
Bernd KramerWenn es um die Begründung geht, ist man hier unschlagbar genau: Welchen Grund nennst du am Schalter?Nếu nói đến phần lý do thì ở đây người ta cực kỳ chính xác: bạn sẽ nêu lý do gì ở quầy?
Việt HàBis zum aufgedruckten Datum schaffe ich es nicht, denn ich habe diese Woche drei zusätzliche Schichten im Supermarkt.Tôi không kịp đến ngày in trên tờ giấy, vì tuần này tôi phải làm thêm ba ca ở siêu thị.
Bernd KramerDann schreiben wir ein neues Datum auf das Blatt – einen Tag später.Vậy thì chúng ta ghi một ngày mới lên tờ giấy – muộn hơn một ngày.
Bernd KramerEs ist doch klar, dass es hier nur um die Aufgabe geht und nicht um einen Vertrag mit einer Firma.Rõ ràng là ở đây chỉ nói về bài tập, chứ không phải về một hợp đồng với công ty.
Việt HàGut, dann bleiben wir an diesem Tisch und arbeiten weiter.Được, vậy chúng ta ở lại bàn này và làm tiếp.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 35
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
die Widrigkeit—Hoàn cảnh khó khăn, nghịch cảnh——Vocabulary pool
mehrdeutig—Không rõ ràng, mơ hồ——Vocabulary pool
die Ballade—Bài hát dân gian kể chuyện——Vocabulary pool
der Bikini—Đồ bơi hai mảnh——Vocabulary pool
das Catering—Dịch vụ cung cấp đồ ăn, tiệc——Vocabulary pool
die Hingabe—Sự cống hiến, sự tận tụy——Vocabulary pool
der Diktator—Kẻ độc tài, nhà độc tài——Vocabulary pool
die Elektronik—Điện tử học——Vocabulary pool
ewig—Một cách vĩnh viễn, đời đời, bất diệt——Vocabulary pool
fiskalisch—(Thuộc về) tài chính công, ngân sách nhà nước——Vocabulary pool
hastig—Vội vàng, hấp tấp——Vocabulary pool
veranschaulichen—Minh họa, làm rõ ý——Vocabulary pool
unheilbar—Không thể chữa khỏi, vô phương cứu chữa——Vocabulary pool
inspirierend—Truyền cảm hứng, gây cảm hứng——Vocabulary pool
das Etikett—Nhãn, nhãn hiệu——Vocabulary pool
die Maske—Mặt nạ——Vocabulary pool
das Unglück—Sự rủi ro, sự bất hạnh——Vocabulary pool
numerisch—Thuộc về số, liên quan đến số——Vocabulary pool
der Ausbruch—Sự bùng phát, sự bùng nổ——Vocabulary pool
der Pinsel—Cây cọ vẽ, bút lông——Vocabulary pool
der Fußgänger—Người đi bộ, khách bộ hành——Vocabulary pool
die Pest—Bệnh dịch lớn, đại dịch——Vocabulary pool
der Prognostiker—Người dự đoán, người tiên đoán——Vocabulary pool
das Radar—Hệ thống ra-đa——Vocabulary pool
die Reform—Sự cải cách, sự cải tổ——Vocabulary pool
zurücktreten—Từ chức, xin thôi——Vocabulary pool
umherstreifen—Đi lang thang, đi rong chơi——Vocabulary pool
das Gekritzel—Chữ viết nguệch ngoạc——Vocabulary pool
der Fetzen—Mảnh vải, mảnh giấy nhỏ và rách——Vocabulary pool
auf Zehenspitzen gehen—Đi nhón chân——Vocabulary pool
der Versuch—Sự thử, sự thử nghiệm——Vocabulary pool
unrealistisch—Không thực tế, phi thực tế——Vocabulary pool
das Wagnis—Việc mạo hiểm, việc liều lĩnh——Vocabulary pool
das Unkraut—Cỏ dại——Vocabulary pool
lecker—Rất ngon, ngon tuyệt——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

35 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Việt Hà öffnete am Tisch in der Stadtbibliothek ihr Dokument und stellte fest, dass die letzten Änderungen fehlten. Die Datei hatte sie am Abend zuvor hastig gespeichert.

Sie prüfte den Verlauf des Geräts und fand eine ältere automatische Sicherung von 21:40 Uhr.

Sie spielte die Sicherung zurück und verglich sie Absatz für Absatz mit ihren gedruckten Notizen.

Der erste Versuch scheiterte; im zweiten Versuch tippte sie den letzten fehlenden Absatz neu ein und speicherte eine neue Kopie unter anderem Namen.

Das Protokoll veranschaulicht die einzelnen Schritte und nennt den neuen Speicherort der Datei.
Việt Hà öffnete am Tisch in der Stadtbibliothek ihr Dokument und stellte fest, dass die letzten Änderungen fehlten. Die Datei hatte sie am Abend zuvor hastig gespeichert.

Việt Hà mở tài liệu của mình ở bàn trong thư viện thành phố và phát hiện ra rằng những chỉnh sửa cuối cùng đã biến mất. Tối hôm trước cô đã lưu tệp một cách vội vàng.

Sie prüfte den Verlauf des Geräts und fand eine ältere automatische Sicherung von 21:40 Uhr.

Cô kiểm tra lịch sử của thiết bị và tìm thấy một bản sao lưu tự động cũ hơn, từ 21 giờ 40.

Sie spielte die Sicherung zurück und verglich sie Absatz für Absatz mit ihren gedruckten Notizen.

Cô khôi phục bản sao lưu và so sánh nó từng đoạn một với các ghi chú đã in của mình.

Der erste Versuch scheiterte; im zweiten Versuch tippte sie den letzten fehlenden Absatz neu ein und speicherte eine neue Kopie unter anderem Namen.

Lần thử đầu tiên không thành công; ở lần thử thứ hai, cô gõ lại đoạn cuối còn thiếu và lưu một bản sao mới dưới một tên khác.

Das Protokoll veranschaulicht die einzelnen Schritte und nennt den neuen Speicherort der Datei.

Bản ghi minh họa từng bước một và nêu vị trí lưu mới của tệp.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

in Bezug auf + Akk

Liên quan đến… / Đối với…

Cấu trúc
in Bezug auf + Akk
Giải thích
Cụm giới từ 'in Bezug auf' đứng trước danh từ ở cách Akkusativ, dùng để nêu vấn đề đang được bàn tới. Cụm này có thể đứng đầu câu (chiếm vị trí 1, động từ chia đứng ngay sau) hoặc đứng sau động từ. Văn phong trang trọng hơn một chút so với 'was … betrifft', nhưng vẫn dùng được trong giao tiếp hằng ngày khi nói về hạn chót, sức khỏe, an toàn, trách nhiệm.

Ví dụ

  • In Bezug auf die Abgabefrist bittet Việt Hà um einen Tag mehr.

    Liên quan đến hạn nộp, Việt Hà xin thêm một ngày.

  • In Bezug auf Sicherungskopien ist Bernd Kramer seit Jahren sehr vorsichtig.

    Về chuyện bản sao lưu, bác Bernd Kramer đã rất cẩn thận từ nhiều năm nay.

Mẫu ngữ pháp

Wenn es um + Akk. geht, …

Khi nói đến lĩnh vực nào đó thì… (ai đó giỏi nhất, không ai bằng)

Cấu trúc
Wenn es um + Akk. geht, …
Giải thích
Mệnh đề phụ 'Wenn es um + Akk. geht' đứng đầu câu, sau dấu phẩy là mệnh đề chính nêu lời khen ngợi: 'ist jd. unschlagbar', 'ist sie die Beste in etw.', 'kann ihm niemand das Wasser reichen'. Cấu trúc mang nghĩa tích cực, dùng để ca ngợi khả năng của ai trong một lĩnh vực cụ thể. Ở mức B2 có thể thay bằng 'in puncto + N' cho văn phong trang trọng hơn.

Ví dụ

  • Wenn es um Ordnung in den Regalen geht, ist Bernd Kramer unschlagbar.

    Nếu nói đến chuyện ngăn nắp trên các giá sách thì bác Bernd Kramer không ai bằng.

  • Wenn es um neue Wörter geht, ist Việt Hà unschlagbar.

    Nếu nói đến từ mới thì Việt Hà không ai bằng.

Mẫu ngữ pháp

Es ist doch (wohl) klar, dass + Nebensatz

Chắc chắn là… / Rõ ràng là… / Không thể khác được…

Cấu trúc
Es ist doch (wohl) klar, dass + Nebensatz
Giải thích
Cấu trúc dùng để khẳng định mạnh mẽ một điều mà theo phán đoán chủ quan của người nói là hiển nhiên. Động từ của mệnh đề 'dass' chia ở vị trí cuối câu. Có thể dùng biến thể 'Subjekt + muss + doch + Infinitiv + sein' khi muốn nhấn mạnh suy luận chắc chắn. Với bạn bè, người quen dùng 'du'; trong ngữ cảnh trang trọng hoặc ở quầy dịch vụ dùng 'Sie'.

Ví dụ

  • Es ist doch klar, dass Việt Hà die Aufgabe nicht früher abgeben kann.

    Rõ ràng là Việt Hà không thể nộp bài sớm hơn.

  • Es ist doch klar, dass man in der Stadtbibliothek leise spricht.

    Rõ ràng là trong thư viện thành phố người ta nói khẽ.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Một ngày gia hạn ở bàn thư viện” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.