Hội thoại
Tại văn phòng cho thuê nhà: tiền thuê, tiền đặt cọc và ngày dọn vào
Việt Hà đang tìm một căn hộ và đến văn phòng cho thuê nhà. Tại quầy, cô hỏi cô Sabine Vogt về tiền thuê, tiền đặt cọc, nội thất và ngày dọn vào, đồng thời ghi lại câu trả lời.
Nhân vật
- Việt Hà
- Sabine Vogt

Toàn hội thoại
Việt Hà: Guten Tag, wir haben am Telefon über die Zwei-Zimmer-Wohnung gesprochen. Haben Sie jetzt kurz Zeit für mich?
Sabine Vogt: Guten Tag. Ja, gern. Hier ist die Karte zu der Wohnung, die seit gestern frei ist.
Việt Hà: Danke. Wie hoch sind die Miete und die Kaution?
Sabine Vogt: Die Miete beträgt 780 Euro. Allerdings ist die Wohnung nicht möbliert, nur die Küche ist eingebaut.
Việt Hà: Das ist für mich in Ordnung; die Miete ist überhaupt nicht das Problem. Den Einzugstermin brauche ich aber schriftlich.
Sabine Vogt: Ich schreibe die Notizen gleich auf die Karte: Besichtigung am 4. März um 16 Uhr. In die Wohnung gehen wir heute nicht.
Việt Hà: Also dreimonatige Miete als Kaution, das sind 2.340 Euro, richtig? Ich wiederhole die Zahl, damit nichts falsch wird.
Sabine Vogt: Genau, 2.340 Euro. Wir bleiben hier am Schreibtisch, und den Termin bekommen Sie schriftlich.| Speaker | Tiếng Đức | Nghĩa Việt | Audio |
|---|---|---|---|
| Việt Hà | Guten Tag, wir haben am Telefon über die Zwei-Zimmer-Wohnung gesprochen. Haben Sie jetzt kurz Zeit für mich? | Chào cô, chúng ta đã nói chuyện điện thoại về căn hộ hai phòng. Bây giờ cô có chút thời gian cho em không? | |
| Sabine Vogt | Guten Tag. Ja, gern. Hier ist die Karte zu der Wohnung, die seit gestern frei ist. | Chào em. Vâng, sẵn sàng. Đây là phiếu thông tin về căn hộ vừa trống từ hôm qua. | |
| Việt Hà | Danke. Wie hoch sind die Miete und die Kaution? | Cảm ơn cô. Tiền thuê và tiền đặt cọc là bao nhiêu ạ? | |
| Sabine Vogt | Die Miete beträgt 780 Euro. Allerdings ist die Wohnung nicht möbliert, nur die Küche ist eingebaut. | Tiền thuê là 780 euro. Tuy nhiên căn hộ không có nội thất, chỉ có bếp được lắp sẵn. | |
| Việt Hà | Das ist für mich in Ordnung; die Miete ist überhaupt nicht das Problem. Den Einzugstermin brauche ich aber schriftlich. | Điều đó với em thì ổn; tiền thuê hoàn toàn không phải là vấn đề. Nhưng ngày dọn vào em cần có bằng giấy tờ. | |
| Sabine Vogt | Ich schreibe die Notizen gleich auf die Karte: Besichtigung am 4. März um 16 Uhr. In die Wohnung gehen wir heute nicht. | Tôi ghi chú ngay vào phiếu: xem nhà lúc 16 giờ ngày 4 tháng 3. Hôm nay chúng ta không vào căn hộ. | |
| Việt Hà | Also dreimonatige Miete als Kaution, das sind 2.340 Euro, richtig? Ich wiederhole die Zahl, damit nichts falsch wird. | Vậy tiền đặt cọc là ba tháng tiền thuê, tức 2.340 euro, đúng không ạ? Em nhắc lại con số để không bị sai. | |
| Sabine Vogt | Genau, 2.340 Euro. Wir bleiben hier am Schreibtisch, und den Termin bekommen Sie schriftlich. | Đúng vậy, 2.340 euro. Chúng ta ở lại đây tại bàn làm việc, và em sẽ nhận được ngày tháng bằng giấy tờ. |