Hội thoại
Tin đồn và bảng thông báo
Việt Hà và Emre ngồi nghỉ trong phòng nghỉ của nhân viên. Việt Hà vừa nghe một tin đồn về giờ họp, và cả hai quyết định kiểm tra lại ngay tại bảng thông báo trong phòng trước khi kể cho ai khác.
Nhân vật
- Emre Yıldız
- Việt Hà

Toàn hội thoại
Emre Yıldız: Setz dich, Việt Hà — hier ist noch frei.
Việt Hà: Danke. Ich habe gehört, das Meeting heute Nachmittag soll auf halb drei vorverlegt sein.
Emre Yıldız: Das stimmt nicht unbedingt. Man kann nicht länger nur auf das hören, was gerade erzählt wird.
Việt Hà: Übrigens hängt der Aushang gleich hier im Pausenraum. Gehen wir hinüber und schauen nach.
Việt Hà: Da steht noch die alte Zeit: vierzehn Uhr. Von halb drei keine Spur.
Emre Yıldız: Gerüchte hin oder her, wir warten auf eine schriftliche Notiz. Man sollte sich mit so etwas nicht lange beschäftigen.
Việt Hà: Einverstanden. Es ist mir nicht gleichgültig, was die Kollegen glauben, aber ich erzähle die Geschichte trotzdem nicht weiter.
Emre Yıldız: Gut. Dann bleiben wir hier am Tisch und trinken in Ruhe unseren Kaffee.| Speaker | Tiếng Đức | Nghĩa Việt | Audio |
|---|---|---|---|
| Emre Yıldız | Setz dich, Việt Hà — hier ist noch frei. | Ngồi đi, Việt Hà — chỗ này vẫn còn trống. | |
| Việt Hà | Danke. Ich habe gehört, das Meeting heute Nachmittag soll auf halb drei vorverlegt sein. | Cảm ơn. Tôi nghe nói cuộc họp chiều nay được dời lên hai giờ rưỡi. | |
| Emre Yıldız | Das stimmt nicht unbedingt. Man kann nicht länger nur auf das hören, was gerade erzählt wird. | Điều đó không nhất thiết đúng. Người ta không thể cứ mãi chỉ nghe những gì đang được kể. | |
| Việt Hà | Übrigens hängt der Aushang gleich hier im Pausenraum. Gehen wir hinüber und schauen nach. | Nhân tiện, bảng thông báo treo ngay trong phòng nghỉ này. Chúng ta lại đó xem thử. | |
| Việt Hà | Da steht noch die alte Zeit: vierzehn Uhr. Von halb drei keine Spur. | Trên đó vẫn ghi giờ cũ: mười bốn giờ. Không thấy dấu vết nào của hai giờ rưỡi. | |
| Emre Yıldız | Gerüchte hin oder her, wir warten auf eine schriftliche Notiz. Man sollte sich mit so etwas nicht lange beschäftigen. | Tin đồn thì mặc tin đồn, chúng ta chờ một mẩu thông báo bằng văn bản. Người ta không nên bận tâm lâu với những chuyện như vậy. | |
| Việt Hà | Einverstanden. Es ist mir nicht gleichgültig, was die Kollegen glauben, aber ich erzähle die Geschichte trotzdem nicht weiter. | Đồng ý. Tôi không thờ ơ với việc đồng nghiệp tin điều gì, nhưng dù sao tôi cũng không kể tiếp câu chuyện đó. | |
| Emre Yıldız | Gut. Dann bleiben wir hier am Tisch und trinken in Ruhe unseren Kaffee. | Tốt. Vậy chúng ta ở lại bàn này và uống cà phê cho thư thả. |