Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b2

Hỏi đường tại bảng bản đồ nhà ga

Bài 10 · 4 phần

Việt Hà và cô Sabine Vogt đứng trước tấm bản đồ lớn trong sảnh nhà ga. Việt Hà muốn đi bộ đến công viên thành phố và hỏi cô Sabine cách đi.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Hỏi đường tại bảng bản đồ nhà ga

Việt Hà và cô Sabine Vogt đứng trước tấm bản đồ lớn trong sảnh nhà ga. Việt Hà muốn đi bộ đến công viên thành phố và hỏi cô Sabine cách đi.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Hỏi đường tại bảng bản đồ nhà ga

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Tag, Frau Vogt! Wie schön, dass ich Sie hier am Plan treffe.
Việt Hà: Wie komme ich von hier aus zum Stadtpark?
Sabine Vogt: Siehst du den Haupteingang mit der großen Uhr? Das ist der beste Anhaltspunkt.
Việt Hà: Also erst links am Haupteingang vorbei und dann immer geradeaus?
Sabine Vogt: Die Straßennamen kannst du vergessen; es lohnt sich, einfach dem Parksymbol zu folgen.
Việt Hà: Und wie lange dauert der Weg zu Fuß?
Sabine Vogt: Etwa zehn Minuten, höchstens eine Viertelstunde.
Việt Hà: Danke, dann bleibe ich noch kurz hier in der Halle und schaue mir den Plan genau an.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Tag, Frau Vogt! Wie schön, dass ich Sie hier am Plan treffe.Chào cô Vogt! Thật may là cháu gặp được cô ở đây, ngay chỗ tấm bản đồ.
Việt HàWie komme ich von hier aus zum Stadtpark?Từ đây cháu đi đến công viên thành phố như thế nào ạ?
Sabine VogtSiehst du den Haupteingang mit der großen Uhr? Das ist der beste Anhaltspunkt.Cháu có thấy cổng chính với chiếc đồng hồ lớn không? Đó là điểm mốc dễ nhận nhất.
Việt HàAlso erst links am Haupteingang vorbei und dann immer geradeaus?Vậy là trước tiên rẽ trái đi qua cổng chính, rồi cứ đi thẳng mãi ạ?
Sabine VogtDie Straßennamen kannst du vergessen; es lohnt sich, einfach dem Parksymbol zu folgen.Cháu có thể quên tên các con phố đi; cứ đi theo ký hiệu công viên là đáng làm nhất.
Việt HàUnd wie lange dauert der Weg zu Fuß?Thế đi bộ mất bao lâu ạ?
Sabine VogtEtwa zehn Minuten, höchstens eine Viertelstunde.Khoảng mười phút, lâu nhất là mười lăm phút.
Việt HàDanke, dann bleibe ich noch kurz hier in der Halle und schaue mir den Plan genau an.Cảm ơn cô, vậy cháu ở lại thêm một lát trong sảnh và xem kỹ tấm bản đồ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 39
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Bündnis—Sự liên minh, khối liên minh——Vocabulary pool
Barriere—Vật chắn, hàng rào——Vocabulary pool
Kampagne—Chiến dịch——Vocabulary pool
aufhören—Dừng lại, ngừng lại, chấm dứt——Vocabulary pool
albern—Ngớ ngẩn, dại dột——Vocabulary pool
anspruchsvoll—Đòi hỏi khắt khe, yêu cầu cao——Vocabulary pool
missbilligen—Không tán thành, phản đối——Vocabulary pool
einstellen—Thuê, tuyển dụng——Vocabulary pool
tödlich—Gây ra cái chết, dẫn đến tử vong——Vocabulary pool
Gärtner—Người làm vườn——Vocabulary pool
Hanf—Sợi gai dầu——Vocabulary pool
Andeutung—Ẩn ý, điều ngụ ý, điều gợi ý——Vocabulary pool
unerfahren—Thiếu kinh nghiệm——Vocabulary pool
interpretieren—Giải thích, làm sáng tỏ——Vocabulary pool
Lava—Dung nham, nham thạch——Vocabulary pool
wörtlich—Theo nghĩa đen, theo từng chữ——Vocabulary pool
reif—Chín, trưởng thành, thành thục——Vocabulary pool
Mentor—Người cố vấn, người hướng dẫn dày dạn kinh nghiệm——Vocabulary pool
misstrauisch—Nghi ngờ, ngờ vực, hồ nghi——Vocabulary pool
launisch—Hay thay đổi tâm trạng, dễ cáu kỉnh——Vocabulary pool
bedürftig—Nghèo túng, thiếu thốn——Vocabulary pool
zwanghaft—Ám ảnh——Vocabulary pool
Außenseiter—Người ngoài cuộc, người không thuộc về một nhóm cụ thể——Vocabulary pool
Parteigänger—Người ủng hộ nhiệt thành, người theo đảng phái——Vocabulary pool
Prozentsatz—Tỷ lệ phần trăm——Vocabulary pool
Höflichkeit—Sự lễ phép, sự lễ độ——Vocabulary pool
Vorbeugung—Sự ngăn ngừa, sự phòng ngừa——Vocabulary pool
Rasseln—Tiếng động lách cách, lạch cạch, rung lắc——Vocabulary pool
erwidern—Trả lời lại, đáp lại (một cách nhanh chóng hoặc sắc sảo)——Vocabulary pool
Netzhaut—Võng mạc——Vocabulary pool
einsacken—Đóng vào bao tải——Vocabulary pool
Feldlerche—Chim chiền chiện——Vocabulary pool
aussagen—Khai, làm chứng (trước tòa)——Vocabulary pool
Händler—Nhà buôn, thương gia——Vocabulary pool
Wahrhaftigkeit—Tính chân thật, tính trung thực——Vocabulary pool
ungeahnt—Không ngờ tới, không lường trước được——Vocabulary pool
losbinden—Cởi, tháo, gỡ——Vocabulary pool
Dorfbewohner—Người dân làng, người sống ở nông thôn——Vocabulary pool
bereit—Bằng lòng, vui lòng, sẵn sàng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

39 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Als ich heute Vormittag am Bahnhof ankam, war mein Zug von der großen Tafel verschwunden. Statt der Abfahrtszeit stand dort nur ein kurzer Hinweis: Der Zug nach Nordheim fällt heute aus.

Ich ging zum Schalter und fragte die Mitarbeiterin, welche Verbindung heute noch dasselbe Ziel erreicht.

Sie sah in ihrem Plan nach und sagte, ich solle über die Haupthalle zum Gleis sieben gehen; dort warte schon ein anderer Zug auf die Reisenden.

Bevor ich losging, fragte ich noch, ob mein altes Ticket für diesen Zug gilt. Die Mitarbeiterin nickte und sagte, die Fahrkarte bleibe gültig, das sei kein Problem.

Danach schrieb ich meiner Freundin eine Nachricht: „Ich nehme den Zug um 14:20 Uhr ab Gleis sieben und komme um 16:05 Uhr an.“
Als ich heute Vormittag am Bahnhof ankam, war mein Zug von der großen Tafel verschwunden. Statt der Abfahrtszeit stand dort nur ein kurzer Hinweis: Der Zug nach Nordheim fällt heute aus.

Khi tôi đến nhà ga vào sáng nay, chuyến tàu của tôi đã biến mất khỏi bảng lớn. Thay cho giờ khởi hành, ở đó chỉ còn một dòng thông báo ngắn: Chuyến tàu đi Nordheim hôm nay bị hủy.

Ich ging zum Schalter und fragte die Mitarbeiterin, welche Verbindung heute noch dasselbe Ziel erreicht.

Tôi đi đến quầy và hỏi nữ nhân viên rằng hôm nay còn tuyến nào đi đến cùng điểm đến đó không.

Sie sah in ihrem Plan nach und sagte, ich solle über die Haupthalle zum Gleis sieben gehen; dort warte schon ein anderer Zug auf die Reisenden.

Cô xem bảng kế hoạch và nói rằng tôi nên đi qua sảnh chính đến đường ray số bảy; ở đó đã có một chuyến tàu khác đang chờ hành khách.

Bevor ich losging, fragte ich noch, ob mein altes Ticket für diesen Zug gilt. Die Mitarbeiterin nickte und sagte, die Fahrkarte bleibe gültig, das sei kein Problem.

Trước khi đi, tôi còn hỏi liệu vé cũ của tôi có còn dùng được cho chuyến tàu này không. Nữ nhân viên gật đầu và nói rằng vé vẫn còn giá trị, không có vấn đề gì.

Danach schrieb ich meiner Freundin eine Nachricht: „Ich nehme den Zug um 14:20 Uhr ab Gleis sieben und komme um 16:05 Uhr an.“

Sau đó tôi nhắn cho bạn mình: “Mình sẽ đi chuyến tàu lúc 14:20 từ đường ray số bảy và đến lúc 16:05.”

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + Verb (+ Ergänzung)

Câu kể cơ bản, thường dùng để diễn tả thói quen hoặc hành vi lặp lại (đôi khi mang sắc thái không hài lòng)

Cấu trúc
Subjekt + Verb (+ Ergänzung)
Giải thích
Đây là mẫu câu kể (Aussagesatz) đơn giản nhất: chủ ngữ đứng đầu, động từ chia đứng ở vị trí thứ hai, sau đó là phần bổ sung nếu cần. Trong bài này mẫu câu được dùng để kể lại việc ai đó thường làm gì ở nhà ga.

Ví dụ

  • Việt Hà fragt am Bahnhof oft nach dem Weg.

    Việt Hà thường hỏi đường ở nhà ga.

  • Sabine Vogt erklärt jedem Reisenden geduldig den Plan.

    Cô Sabine Vogt kiên nhẫn giải thích tấm bản đồ cho từng hành khách.

Mẫu ngữ pháp

es lohnt sich, zu + Infinitiv

Đáng làm gì đó; việc gì đó xứng đáng với công sức bỏ ra

Cấu trúc
es lohnt sich, zu + Infinitiv
Giải thích
Cấu trúc 'es lohnt sich, … zu + Infinitiv' dùng để nói rằng một việc nào đó đáng để làm. Động từ chính ở dạng nguyên thể có 'zu' đứng trước, thường đặt ở cuối mệnh đề. Có thể dùng biến thể 'etwas ist die Mühe wert' để nhấn mạnh giá trị của việc đó.

Ví dụ

  • Es lohnt sich, den Plan am Bahnhof genau anzusehen.

    Xem kỹ tấm bản đồ ở nhà ga là điều đáng làm.

  • Für Việt Hà lohnt es sich, jeden Tag ein paar deutsche Wörter zu üben.

    Với Việt Hà, luyện vài từ tiếng Đức mỗi ngày là điều đáng làm.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + Verb (+ Ergänzung)

Rất khó / Không thể / Khó mà… (về mặt tâm lý, cảm xúc)

Cấu trúc
Subjekt + Verb (+ Ergänzung)
Giải thích
Cũng là mẫu câu kể cơ bản (chủ ngữ + động từ chia ở vị trí hai + bổ sung), nhưng dùng để diễn đạt một điều gì đó khó thực hiện về mặt cảm xúc. Thường gặp với 'kaum', 'schwer', 'nicht leicht'.

Ví dụ

  • Việt Hà kann es kaum glauben, dass ihr Zug ausgefallen ist.

    Việt Hà khó mà tin được rằng chuyến tàu của cô ấy đã bị hủy.

  • Sabine Vogt findet es nicht leicht, jedem Fahrgast sofort eine Antwort zu geben.

    Cô Sabine Vogt thấy không dễ để trả lời ngay cho từng hành khách.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Hỏi đường tại bảng bản đồ nhà ga” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.