Hội thoại
Ở quầy vé bảo tàng: một khung giờ, một phòng
Việt Hà đến quầy vé bảo tàng và gặp cô Sabine Vogt. Cô muốn mua vé vào theo khung giờ và hỏi nên bắt đầu từ phòng nào.
Nhân vật
- Việt Hà
- Sabine Vogt

Toàn hội thoại
Việt Hà: Guten Tag! Ich möchte heute ins Museum.
Sabine Vogt: Guten Tag. Hier an der Kasse sehen Sie die Zeitfenster für heute; viele sind schon vergeben.
Việt Hà: Ich kann nicht umhin, das nächste Zeitfenster zu nehmen — eine andere Wahl habe ich nicht.
Sabine Vogt: Dann drucke ich Ihnen eine Karte. Auf dem Plan liegt der erste Saal ganz vorne.
Việt Hà: Wäre es nicht besser, wenn wir den Shop auslassen?
Sabine Vogt: Der Shop ist nicht zwingend; fangen Sie ruhig im ersten Saal an.
Việt Hà: Hier ist das Geld, ich zahle gleich an dieser Kasse.
Sabine Vogt: Danke, das war alles. Einen Rundgang durch alle Säle brauchen Sie heute nicht.| Speaker | Tiếng Đức | Nghĩa Việt | Audio |
|---|---|---|---|
| Việt Hà | Guten Tag! Ich möchte heute ins Museum. | Chào cô! Hôm nay tôi muốn vào bảo tàng. | |
| Sabine Vogt | Guten Tag. Hier an der Kasse sehen Sie die Zeitfenster für heute; viele sind schon vergeben. | Chào chị. Ở quầy này chị thấy các khung giờ vào hôm nay; nhiều khung giờ đã hết rồi. | |
| Việt Hà | Ich kann nicht umhin, das nächste Zeitfenster zu nehmen — eine andere Wahl habe ich nicht. | Tôi không thể không lấy khung giờ kế tiếp — tôi không có lựa chọn nào khác. | |
| Sabine Vogt | Dann drucke ich Ihnen eine Karte. Auf dem Plan liegt der erste Saal ganz vorne. | Vậy tôi in cho chị một vé. Trên bản đồ, phòng đầu tiên nằm ngay phía trước. | |
| Việt Hà | Wäre es nicht besser, wenn wir den Shop auslassen? | Chẳng phải tốt hơn nếu chúng ta bỏ qua cửa hàng lưu niệm sao? | |
| Sabine Vogt | Der Shop ist nicht zwingend; fangen Sie ruhig im ersten Saal an. | Cửa hàng lưu niệm không bắt buộc; chị cứ bắt đầu ở phòng đầu tiên. | |
| Việt Hà | Hier ist das Geld, ich zahle gleich an dieser Kasse. | Đây là tiền, tôi trả ngay tại quầy này. | |
| Sabine Vogt | Danke, das war alles. Einen Rundgang durch alle Säle brauchen Sie heute nicht. | Cảm ơn, xong hết rồi. Hôm nay chị không cần đi một vòng qua tất cả các phòng. |