Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b2

Ở quầy vé bảo tàng: một khung giờ, một phòng

Bài 7 · 4 phần

Việt Hà đến quầy vé bảo tàng và gặp cô Sabine Vogt. Cô muốn mua vé vào theo khung giờ và hỏi nên bắt đầu từ phòng nào.

Section

4

Nội dung

29

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở quầy vé bảo tàng: một khung giờ, một phòng

Việt Hà đến quầy vé bảo tàng và gặp cô Sabine Vogt. Cô muốn mua vé vào theo khung giờ và hỏi nên bắt đầu từ phòng nào.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Ở quầy vé bảo tàng: một khung giờ, một phòng

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Tag! Ich möchte heute ins Museum.
Sabine Vogt: Guten Tag. Hier an der Kasse sehen Sie die Zeitfenster für heute; viele sind schon vergeben.
Việt Hà: Ich kann nicht umhin, das nächste Zeitfenster zu nehmen — eine andere Wahl habe ich nicht.
Sabine Vogt: Dann drucke ich Ihnen eine Karte. Auf dem Plan liegt der erste Saal ganz vorne.
Việt Hà: Wäre es nicht besser, wenn wir den Shop auslassen?
Sabine Vogt: Der Shop ist nicht zwingend; fangen Sie ruhig im ersten Saal an.
Việt Hà: Hier ist das Geld, ich zahle gleich an dieser Kasse.
Sabine Vogt: Danke, das war alles. Einen Rundgang durch alle Säle brauchen Sie heute nicht.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Tag! Ich möchte heute ins Museum.Chào cô! Hôm nay tôi muốn vào bảo tàng.
Sabine VogtGuten Tag. Hier an der Kasse sehen Sie die Zeitfenster für heute; viele sind schon vergeben.Chào chị. Ở quầy này chị thấy các khung giờ vào hôm nay; nhiều khung giờ đã hết rồi.
Việt HàIch kann nicht umhin, das nächste Zeitfenster zu nehmen — eine andere Wahl habe ich nicht.Tôi không thể không lấy khung giờ kế tiếp — tôi không có lựa chọn nào khác.
Sabine VogtDann drucke ich Ihnen eine Karte. Auf dem Plan liegt der erste Saal ganz vorne.Vậy tôi in cho chị một vé. Trên bản đồ, phòng đầu tiên nằm ngay phía trước.
Việt HàWäre es nicht besser, wenn wir den Shop auslassen?Chẳng phải tốt hơn nếu chúng ta bỏ qua cửa hàng lưu niệm sao?
Sabine VogtDer Shop ist nicht zwingend; fangen Sie ruhig im ersten Saal an.Cửa hàng lưu niệm không bắt buộc; chị cứ bắt đầu ở phòng đầu tiên.
Việt HàHier ist das Geld, ich zahle gleich an dieser Kasse.Đây là tiền, tôi trả ngay tại quầy này.
Sabine VogtDanke, das war alles. Einen Rundgang durch alle Säle brauchen Sie heute nicht.Cảm ơn, xong hết rồi. Hôm nay chị không cần đi một vòng qua tất cả các phòng.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 39
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
verlassen—Bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ——Vocabulary pool
absurd—Vô lý, phi lý——Vocabulary pool
Sucht—Sự nghiện ngập, thói nghiện——Vocabulary pool
Alkoholismus—Chứng nghiện rượu——Vocabulary pool
Scheune—Kho thóc, kho chứa nông sản——Vocabulary pool
Schrank—Tủ (có cửa, ngăn kéo hoặc kệ)——Vocabulary pool
bescheinigen—Chứng nhận, xác nhận——Vocabulary pool
absichtlich—Cố ý, cố tình——Vocabulary pool
Diplomat—Nhà ngoại giao——Vocabulary pool
Umarmung—Sự ôm, cái ôm——Vocabulary pool
fantastisch—Một cách phi thường, vô cùng——Vocabulary pool
Glücksspiel—Hành động đánh bạc, cờ bạc——Vocabulary pool
Hubschrauber—Máy bay lên thẳng——Vocabulary pool
zwingend—Điều cấp bách, nghĩa vụ khẩn cấp; bắt buộc——Vocabulary pool
nachsichtig—Hay nuông chiều, hay chiều theo——Vocabulary pool
sich einmischen—Can thiệp, xen vào——Vocabulary pool
kurzfristig—Ngay trước hạn chót, ở phút cuối——Vocabulary pool
Heidekraut—Cây thạch nam——Vocabulary pool
mittelmäßig—Tầm thường, xoàng xĩnh, trung bình——Vocabulary pool
kurz—Ngắn, một cách ngắn gọn——Vocabulary pool
unbedingt—Một cách tất yếu, một cách nhất thiết——Vocabulary pool
Beobachter—Người quan sát, người theo dõi——Vocabulary pool
Empörung—Sự phẫn nộ, sự căm phẫn——Vocabulary pool
Parlament—Nghị viện, Quốc hội——Vocabulary pool
Rente—Lương hưu, trợ cấp hưu trí——Vocabulary pool
Eisbär—Gấu Bắc Cực——Vocabulary pool
Prestige—Uy tín, thanh thế, danh tiếng cao quý——Vocabulary pool
Rampe—Đoạn đường dốc, mặt phẳng nghiêng——Vocabulary pool
verstärken—Củng cố, tăng cường——Vocabulary pool
fortsetzen—Lại bắt đầu, lại tiếp tục (sau khi nghỉ, dừng)——Vocabulary pool
verheerend—Gây ra sự đổ nát, tàn phá——Vocabulary pool
selten—Ít khi, hiếm khi——Vocabulary pool
geschickt—Lành nghề, có kỹ năng——Vocabulary pool
Zärtlichkeit—Sự dịu dàng, sự âu yếm, sự trìu mến——Vocabulary pool
foltern—Tra tấn, tra khảo——Vocabulary pool
Stamm—Thân cây——Vocabulary pool
übernehmen—Nhận làm, đảm nhận——Vocabulary pool
Zuschauer—Người xem——Vocabulary pool
Witwe—Người phụ nữ có chồng đã qua đời và chưa tái hôn——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

39 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Am Samstagnachmittag meldete sich Việt Hà an der Museumskasse und sagte, ihre Tasche sei weg.

Sabine Vogt fragte nach der Farbe, nach dem Inhalt und nach dem letzten Ort: Việt Hà hatte die Tasche zuletzt im ersten Saal in der Hand.

Eine Kollegin aus dem ersten Saal brachte wenig später eine passende Tasche an die Kasse.

Việt Hà öffnete sie, nannte nur ein Buch und einen Schlüsselanhänger und ließ private Einzelheiten weg.

Wer so viel im Kopf hat, hat oft Wichtigeres zu tun, als auf die Tasche zu achten. Sabine Vogt bescheinigte den Empfang und schloss den Bericht ab.
Am Samstagnachmittag meldete sich Việt Hà an der Museumskasse und sagte, ihre Tasche sei weg.

Chiều thứ Bảy, Việt Hà báo với quầy vé bảo tàng rằng túi của cô đã mất.

Sabine Vogt fragte nach der Farbe, nach dem Inhalt und nach dem letzten Ort: Việt Hà hatte die Tasche zuletzt im ersten Saal in der Hand.

Cô Sabine Vogt hỏi về màu sắc, về đồ đạc bên trong và về nơi để túi lần cuối: Việt Hà cầm túi lần cuối ở phòng đầu tiên.

Eine Kollegin aus dem ersten Saal brachte wenig später eine passende Tasche an die Kasse.

Một đồng nghiệp từ phòng đầu tiên mang đến quầy một chiếc túi phù hợp ngay sau đó.

Việt Hà öffnete sie, nannte nur ein Buch und einen Schlüsselanhänger und ließ private Einzelheiten weg.

Việt Hà mở túi, chỉ nói đến một cuốn sách và một móc chìa khóa, và không nêu những chi tiết riêng tư.

Wer so viel im Kopf hat, hat oft Wichtigeres zu tun, als auf die Tasche zu achten. Sabine Vogt bescheinigte den Empfang und schloss den Bericht ab.

Ai đầu óc bận rộn như vậy thì thường có việc quan trọng hơn phải làm hơn là để ý đến chiếc túi. Cô Sabine Vogt xác nhận việc nhận lại và hoàn tất báo cáo.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 11

Mẫu ngữ pháp

ich kann nicht umhin, ... zu + Infinitiv; es lässt mir keine Ruhe; ich bin zutiefst/überaus + Adjektiv; es ist kaum zu + Infinitiv

Không thể không...; vô cùng, hết sức, không sao chịu nổi

Cấu trúc
ich kann nicht umhin, ... zu + Infinitiv; es lässt mir keine Ruhe; ich bin zutiefst/überaus + Adjektiv; es ist kaum zu + Infinitiv
Giải thích
Dùng khi một cảm xúc hay trạng thái dâng lên mạnh mẽ và người nói không thể kìm chế. 'ich kann nicht umhin, ... zu + Infinitiv' = không thể không làm gì; 'es lässt mir keine Ruhe' = một ý nghĩ cứ day dứt; 'zutiefst/überaus + Adjektiv' = nhấn mạnh cảm xúc; 'es ist kaum zu + Infinitiv' = khó mà chịu nổi.

Ví dụ

  • Ich kann nicht umhin, den ersten Saal zuerst zu sehen.

    Tôi không thể không xem phòng đầu tiên trước.

  • Es lässt mir keine Ruhe, dass Việt Hà ihre Tasche verloren hat.

    Việc Việt Hà mất túi cứ khiến tôi day dứt mãi.

  • Sabine Vogt ist überaus geduldig mit den Besuchern an der Kasse.

    Cô Sabine Vogt vô cùng kiên nhẫn với khách ở quầy.

  • Es ist kaum zu ertragen, so lange am Eingang zu warten.

    Thật khó chịu nổi khi phải chờ lâu như vậy ở lối vào.

Mẫu ngữ pháp

Wäre es nicht besser, wenn ...? / Sollten wir nicht ...? / Es ist doch klar, dass ... / ..., nicht wahr?

Hãy cùng / Sao không / Chẳng phải là... sao

Cấu trúc
Wäre es nicht besser, wenn ...? / Sollten wir nicht ...? / Es ist doch klar, dass ... / ..., nicht wahr?
Giải thích
Nhóm cấu trúc để đề nghị lịch sự, khéo léo ('Wäre es nicht besser, wenn ...?', 'Sollten wir nicht ...?') hoặc để khẳng định điều mình cho là hiển nhiên và tìm sự đồng tình ('Es ist doch klar, dass ...', ', nicht wahr?').

Ví dụ

  • Wäre es nicht besser, wenn wir den Shop auslassen?

    Chẳng phải tốt hơn nếu chúng ta bỏ qua cửa hàng lưu niệm sao?

  • Sollten wir nicht mit dem ersten Saal anfangen?

    Chúng ta không nên bắt đầu với phòng đầu tiên sao?

  • Es ist doch klar, dass Việt Hà ein Zeitfenster an der Kasse buchen muss.

    Rõ ràng là Việt Hà phải đặt một khung giờ ở quầy vé mà.

  • Du kommst doch mit ins Museum, nicht wahr?

    Bạn sẽ cùng vào bảo tàng chứ, phải không?

Mẫu ngữ pháp

Wichtigeres zu tun haben als + N / als + zu + Infinitiv

Có việc quan trọng hơn phải làm hơn là... / Không phải lúc cho...

Cấu trúc
Wichtigeres zu tun haben als + N / als + zu + Infinitiv
Giải thích
Cấu trúc nói rằng có việc gì đó quan trọng hơn cần làm, nên không thể làm hoặc không để tâm đến việc khác. Thường dùng để từ chối lời mời hoặc giải thích lý do.

Ví dụ

  • Việt Hà hatte Wichtigeres zu tun, als auf ihre Tasche zu achten.

    Việt Hà có việc quan trọng hơn phải làm hơn là để ý đến chiếc túi của mình.

  • Ich habe Wichtigeres zu tun, als hier an der Kasse zu warten.

    Tôi có việc quan trọng hơn phải làm hơn là chờ ở quầy này.

  • Sabine Vogt hat Wichtigeres zu tun als ein Gespräch über den Shop.

    Cô Sabine Vogt có việc quan trọng hơn phải làm hơn là nói chuyện về cửa hàng lưu niệm.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở quầy vé bảo tàng: một khung giờ, một phòng” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.