Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b2

Báo cáo tiến độ và dời hạn một ngày

Bài 17 · 4 phần

Việt Hà và Bernd ngồi trong lớp học tiếng Đức với một tấm thẻ dự án trên bàn. Họ báo cáo phần đã làm xong, chia phần còn lại, thống nhất ai làm và đến bao giờ, rồi dời hạn thêm đúng một ngày.

Section

4

Nội dung

28

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Báo cáo tiến độ và dời hạn một ngày

Việt Hà và Bernd ngồi trong lớp học tiếng Đức với một tấm thẻ dự án trên bàn. Họ báo cáo phần đã làm xong, chia phần còn lại, thống nhất ai làm và đến bao giờ, rồi dời hạn thêm đúng một ngày.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Báo cáo tiến độ và dời hạn một ngày

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Wir sitzen hier im Sprachkursraum, und auf dem Tisch liegt nur eine Karte für unser Projekt.
Việt Hà: Den ersten Teil habe ich schon fertig, und ich habe ihn ordentlich gekürzt.
Bernd Kramer: Dann fehlt nur noch der letzte Abschnitt mit dem Beispiel.
Bernd Kramer: Den letzten Abschnitt übernehme ich, aber nicht bis Donnerstag — stattdessen schaffe ich ihn bis Freitag.
Việt Hà: Die Frist können wir nicht auslassen, aber wir können sie um einen Tag verschieben.
Bernd Kramer: Dann schreibe ich die neue Zeit gleich auf die Karte: Freitag, achtzehn Uhr.
Việt Hà: Wir bleiben hier im Sprachkursraum und fangen mit dem letzten Abschnitt an.
Bernd Kramer: Ja, wir bleiben in diesem Raum, solange wir Zeit und Energie haben.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerWir sitzen hier im Sprachkursraum, und auf dem Tisch liegt nur eine Karte für unser Projekt.Chúng ta đang ngồi đây trong lớp học tiếng Đức, và trên bàn chỉ có một tấm thẻ cho dự án của chúng ta.
Việt HàDen ersten Teil habe ich schon fertig, und ich habe ihn ordentlich gekürzt.Phần đầu tôi đã xong rồi, và tôi đã rút gọn nó gọn gàng, chỉn chu.
Bernd KramerDann fehlt nur noch der letzte Abschnitt mit dem Beispiel.Vậy thì chỉ còn thiếu phần cuối cùng với ví dụ.
Bernd KramerDen letzten Abschnitt übernehme ich, aber nicht bis Donnerstag — stattdessen schaffe ich ihn bis Freitag.Phần cuối cùng để tôi làm, nhưng không phải đến thứ Năm — thay vào đó tôi sẽ hoàn thành đến thứ Sáu.
Việt HàDie Frist können wir nicht auslassen, aber wir können sie um einen Tag verschieben.Hạn chót thì chúng ta không thể bỏ qua, nhưng chúng ta có thể dời nó một ngày.
Bernd KramerDann schreibe ich die neue Zeit gleich auf die Karte: Freitag, achtzehn Uhr.Vậy tôi ghi ngay thời gian mới lên thẻ: thứ Sáu, mười tám giờ.
Việt HàWir bleiben hier im Sprachkursraum und fangen mit dem letzten Abschnitt an.Chúng ta ở lại đây trong lớp học tiếng Đức và bắt đầu với phần cuối cùng.
Bernd KramerJa, wir bleiben in diesem Raum, solange wir Zeit und Energie haben.Vâng, chúng ta ở lại trong phòng này chừng nào còn thời gian và sức lực.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 39
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Karawane—Đoàn lữ hành, đoàn người đi buôn——Vocabulary pool
datiert—Có ghi ngày tháng, được đề ngày——Vocabulary pool
Stellvertreter—Người được ủy quyền, người thay quyền——Vocabulary pool
eifrig—Hăng hái, sốt sắng, chăm chỉ——Vocabulary pool
Energie—Nghị lực, sinh lực, sức lực——Vocabulary pool
föderal—(Thuộc về) liên bang——Vocabulary pool
großzügig—Rộng lượng, hào phóng——Vocabulary pool
Inhaber—Người giữ, người nắm giữ——Vocabulary pool
unpraktisch—Không thực tế, không thiết thực——Vocabulary pool
Entzündung—(Y học) Tình trạng viêm——Vocabulary pool
Kiefer—Hàm, quai hàm——Vocabulary pool
Lernen—Sự học, quá trình học tập——Vocabulary pool
langfristig—Dài hạn, lâu dài——Vocabulary pool
metrisch—Thuộc về hệ mét——Vocabulary pool
blamieren—Làm cho ai đó xấu hổ, bẽ mặt, mất thể diện——Vocabulary pool
ordentlich—Sạch sẽ, gọn gàng, ngăn nắp; (làm gì đó) chỉn chu——Vocabulary pool
Nachrichtensprecher—Người phát thanh bản tin, người đọc tin tức——Vocabulary pool
Olivenbaum—Cây ô liu——Vocabulary pool
überschätzen—Đánh giá quá cao——Vocabulary pool
speziell—Đặc biệt, riêng biệt——Vocabulary pool
geduldig—Kiên nhẫn——Vocabulary pool
Schweiß—Mồ hôi, sự đổ mồ hôi——Vocabulary pool
vornehm—Sang trọng, cao cấp——Vocabulary pool
vorherig—Trước, sớm hơn, có trước——Vocabulary pool
rebellisch—Nổi loạn, phiến loạn——Vocabulary pool
Erleichterung—Sự nhẹ nhõm, sự giảm nhẹ, sự làm dịu đi——Vocabulary pool
Wiederbelebung—Sự phục hồi, sự hồi sinh——Vocabulary pool
Verkäuferin—Người phụ nữ làm nghề bán hàng——Vocabulary pool
getrennt—Riêng rẽ, tách biệt——Vocabulary pool
aufrichtig—Thành thật, chân thành——Vocabulary pool
Splitter—Mảnh nhỏ, mảnh dài và mỏng——Vocabulary pool
dick—Dày, đặc——Vocabulary pool
gerissen—Xảo quyệt, mưu mẹo, láu cá——Vocabulary pool
Nachhilfelehrer—Gia sư, người dạy kèm riêng——Vocabulary pool
unvorhergesehen—Không lường trước được, bất ngờ——Vocabulary pool
weltfremd—Xa rời thực tế, không thực tế——Vocabulary pool
Sänger—Ca sĩ, người hát chính——Vocabulary pool
wohlhabend—Giàu có, có nhiều của cải, tiền bạc——Vocabulary pool
geistreich—Dí dỏm, hóm hỉnh——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

39 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Am Donnerstag probte die Gruppe im Sprachkursraum ihren Vortrag. Việt Hà und Bernd übten eifrig, aber am Ende lagen sie fast zwei Minuten über der Zeit.

Bei der Auswertung stellten sie fest, dass der Hintergrundabschnitt dieselben Informationen zweimal enthielt. Das war im Gegenteil zum Eindruck der Zuhörer gar kein Gewinn, sondern reine Wiederholung.

Việt Hà strich die Wiederholung und kürzte den Abschnitt, während Bernd das entscheidende Beispiel behielt.

Beim zweiten Durchlauf blieben sie im Limit. Solange sie auf die Uhr schauten, sprachen sie langsamer und ruhiger.

In ihrer Reflexion notierten sie, welche Überarbeitung die meiste Zeit gespart hatte. Es hat sich gelohnt, den Hintergrund zu kürzen, und langfristig nützt dieses Vorgehen jedem Vortrag.
Am Donnerstag probte die Gruppe im Sprachkursraum ihren Vortrag. Việt Hà und Bernd übten eifrig, aber am Ende lagen sie fast zwei Minuten über der Zeit.

Hôm thứ Năm, nhóm luyện tập bài thuyết trình trong lớp học tiếng Đức. Việt Hà và Bernd luyện rất hăng hái, nhưng cuối cùng họ vượt thời gian gần hai phút.

Bei der Auswertung stellten sie fest, dass der Hintergrundabschnitt dieselben Informationen zweimal enthielt. Das war im Gegenteil zum Eindruck der Zuhörer gar kein Gewinn, sondern reine Wiederholung.

Khi xem lại, họ nhận ra rằng phần bối cảnh chứa cùng một thông tin hai lần. Trái ngược với cảm nhận của người nghe, đó hoàn toàn không phải là điểm cộng, mà chỉ là sự lặp lại thuần túy.

Việt Hà strich die Wiederholung und kürzte den Abschnitt, während Bernd das entscheidende Beispiel behielt.

Việt Hà gạch bỏ phần lặp lại và rút ngắn đoạn đó, trong khi Bernd giữ lại ví dụ quyết định.

Beim zweiten Durchlauf blieben sie im Limit. Solange sie auf die Uhr schauten, sprachen sie langsamer und ruhiger.

Ở lần chạy thứ hai, họ giữ được trong giới hạn thời gian. Chừng nào họ còn nhìn đồng hồ, họ nói chậm hơn và bình tĩnh hơn.

In ihrer Reflexion notierten sie, welche Überarbeitung die meiste Zeit gespart hatte. Es hat sich gelohnt, den Hintergrund zu kürzen, und langfristig nützt dieses Vorgehen jedem Vortrag.

Trong phần nhìn lại, họ ghi lại việc chỉnh sửa nào tiết kiệm được nhiều thời gian nhất. Việc rút ngắn phần bối cảnh thật đáng công, và về lâu dài cách làm này có ích cho mọi bài thuyết trình.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

im Gegenteil / umgekehrt / stattdessen — Im Gegenteil, … ; …, im Gegenteil, …

Trái lại, ngược lại hoàn toàn với dự đoán; hoặc thay vào đó (stattdessen).

Cấu trúc
im Gegenteil / umgekehrt / stattdessen — Im Gegenteil, … ; …, im Gegenteil, …
Giải thích
Là trạng từ nối câu: đứng ở vị trí 1 thì động từ chia lên vị trí 2; đứng giữa câu thì theo sau động từ chia. Dùng „im Gegenteil“, „ganz im Gegenteil“ để bác bỏ một giả định vừa nêu, „umgekehrt“ khi nhấn mạnh quan hệ bị đảo ngược, „stattdessen“ khi nói về việc làm thay thế cho việc khác.

Ví dụ

  • Bernd wollte den Abschnitt kürzen, doch im Gegenteil: Der Vortrag wurde dadurch länger.

    Bernd muốn rút ngắn đoạn đó, nhưng trái lại: bài thuyết trình vì thế mà dài hơn.

  • Việt Hà strich das Beispiel nicht, stattdessen kürzte sie den Hintergrund.

    Việt Hà không gạch bỏ ví dụ, thay vào đó cô rút ngắn phần bối cảnh.

  • Sie wollte früher gehen, aber umgekehrt: Sie blieb bis zum Ende im Sprachkursraum.

    Cô ấy định về sớm, nhưng ngược lại: cô ở lại trong lớp học tiếng Đức đến cuối buổi.

Mẫu ngữ pháp

solange + Nebensatz (Verb am Ende) / soweit + Nebensatz (Verb am Ende)

Chừng nào mà / theo như…

Cấu trúc
solange + Nebensatz (Verb am Ende) / soweit + Nebensatz (Verb am Ende)
Giải thích
„solange“ nói chừng nào một điều kiện còn kéo dài thì trạng thái còn giữ nguyên. „soweit“ (và „soviel“) giới hạn phát ngôn trong phạm vi hiểu biết, nguồn tin của người nói. Trong mệnh đề phụ, động từ chia đứng ở cuối câu.

Ví dụ

  • Solange Việt Hà im Sprachkursraum ist, übt sie neue Wörter.

    Chừng nào Việt Hà còn ở trong lớp học tiếng Đức, cô ấy luyện từ mới.

  • Soweit ich weiß, schreibt Bernd die neue Zeit auf die Karte.

    Theo như tôi biết, Bernd ghi thời gian mới lên tấm thẻ.

  • Solange sie auf die Uhr schauen, bleiben sie im Zeitlimit.

    Chừng nào họ còn nhìn đồng hồ, họ giữ được trong giới hạn thời gian.

Mẫu ngữ pháp

Es lohnt sich, ... zu + Infinitiv / Es hat sich gelohnt, ... zu + Infinitiv / Die Mühe hat sich gelohnt.

Thật đáng công / đáng giá khi làm gì đó.

Cấu trúc
Es lohnt sich, ... zu + Infinitiv / Es hat sich gelohnt, ... zu + Infinitiv / Die Mühe hat sich gelohnt.
Giải thích
Dùng „Es lohnt sich, … zu + Infinitiv“ cho hiện tại và „Es hat sich gelohnt, … zu + Infinitiv“ cho quá khứ. Với danh từ có thể nói „Die Mühe / die Arbeit hat sich gelohnt.“ Cụm „zu + Infinitiv“ thường đứng sau mệnh đề chính, động từ nguyên mẫu ở cuối cụm.

Ví dụ

  • Es lohnt sich, den Vortrag zweimal zu proben.

    Thật đáng công khi luyện tập bài thuyết trình hai lần.

  • Es hat sich gelohnt, den Hintergrundabschnitt zu kürzen.

    Việc rút ngắn phần bối cảnh thật đáng công.

  • Die Mühe hat sich gelohnt: Việt Hà und Bernd blieben im Zeitlimit.

    Công sức bỏ ra thật xứng đáng: Việt Hà và Bernd đã giữ được trong giới hạn thời gian.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Báo cáo tiến độ và dời hạn một ngày” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.