Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b2

Một trận đấu địa phương — lời mời ở bàn cà phê

Bài 13 · 4 phần

Việt Hà và bác Bernd ngồi với đồ uống ở một chiếc bàn nhỏ trong quán cà phê. Việt Hà muốn rủ bác Bernd đi xem một trận đấu địa phương; bác Bernd muốn biết rõ thời gian trước khi quyết định.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Một trận đấu địa phương — lời mời ở bàn cà phê

Việt Hà và bác Bernd ngồi với đồ uống ở một chiếc bàn nhỏ trong quán cà phê. Việt Hà muốn rủ bác Bernd đi xem một trận đấu địa phương; bác Bernd muốn biết rõ thời gian trước khi quyết định.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Một trận đấu địa phương — lời mời ở bàn cà phê

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: So, jetzt sitzen wir hier mit unseren Getränken an einem der kleinen Tische am Fenster.
Việt Hà: Bernd, hast du am Samstagabend Zeit? In der kleinen Halle hinter dem Markt spielt unsere Stadt gegen den Nachbarort.
Bernd Kramer: Wann genau fängt das an – und müssen wir dafür jetzt diesen Tisch verlassen?
Việt Hà: Nein, das Spiel ist erst später am Abend; genau das ist doch meine Einladung.
Bernd Kramer: Da bin ich ehrlich: Ein gewisses Zögern ist dabei. Ich möchte lieber erst die Uhrzeit festlegen, bevor ich zusage.
Việt Hà: Gut, dann schreiben wir eine Uhrzeit auf die Serviette: neunzehn Uhr.
Bernd Kramer: Abgesehen von den großen Vereinsnamen ist es ja nur ein lokales Spiel.
Việt Hà: Wenn wir schon hier sitzen, dann bleiben wir auch an diesem Tisch, bis es losgeht.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerSo, jetzt sitzen wir hier mit unseren Getränken an einem der kleinen Tische am Fenster.Vậy là giờ chúng ta đang ngồi đây với đồ uống ở một trong những chiếc bàn nhỏ cạnh cửa sổ.
Việt HàBernd, hast du am Samstagabend Zeit? In der kleinen Halle hinter dem Markt spielt unsere Stadt gegen den Nachbarort.Bernd, tối thứ Bảy bác có rảnh không ạ? Ở nhà thi đấu nhỏ sau chợ, đội của thành phố mình đấu với đội vùng bên cạnh.
Bernd KramerWann genau fängt das an – und müssen wir dafür jetzt diesen Tisch verlassen?Chính xác thì mấy giờ bắt đầu – và chúng ta có phải rời bàn này ngay bây giờ vì việc đó không?
Việt HàNein, das Spiel ist erst später am Abend; genau das ist doch meine Einladung.Không ạ, trận đấu tận tối mới diễn ra; chính điều đó mới là lời mời của cháu.
Bernd KramerDa bin ich ehrlich: Ein gewisses Zögern ist dabei. Ich möchte lieber erst die Uhrzeit festlegen, bevor ich zusage.Thú thật với cháu: trong lòng bác cũng có chút do dự. Bác muốn chốt giờ trước rồi mới nhận lời.
Việt HàGut, dann schreiben wir eine Uhrzeit auf die Serviette: neunzehn Uhr.Vâng, vậy thì mình viết một mốc giờ lên khăn giấy: mười chín giờ.
Bernd KramerAbgesehen von den großen Vereinsnamen ist es ja nur ein lokales Spiel.Ngoài mấy cái tên câu lạc bộ lớn ra thì đây cũng chỉ là một trận đấu địa phương thôi.
Việt HàWenn wir schon hier sitzen, dann bleiben wir auch an diesem Tisch, bis es losgeht.Đã ngồi đây rồi thì mình cứ ngồi luôn ở bàn này cho đến lúc trận đấu bắt đầu.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 37
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
alphabetischalfaˈbeːtɪʃTheo thứ tự bảng chữ cái——Vocabulary pool
SchlachtfeldˈʃlaxtˌfɛltChiến trường——Vocabulary pool
Kanonenkugelkaˈnoːnənˌkuːɡl̩Viên đạn đại bác——Vocabulary pool
reizendˈʁaɪtsn̩tĐáng yêu, dễ thương——Vocabulary pool
dichtdɪçtDày đặc, chặt——Vocabulary pool
beschreibendbəˈʃʁaɪbəntMiêu tả, mang tính mô tả——Vocabulary pool
DisziplindɪstsiˈpliːnKỷ luật——Vocabulary pool
endlosˈɛntloːsVô tận, không dứt——Vocabulary pool
fehlerhaftˈfeːlɐhaftCó thiếu sót, có khuyết điểm——Vocabulary pool
grellɡʁɛlLoè loẹt, chói gắt, kém tinh tế——Vocabulary pool
ZögernˈtsøːɡɐnSự do dự, sự chần chừ——Vocabulary pool
infiziertɪnfiˈtsiːɐ̯tBị lây nhiễm, bị nhiễm trùng——Vocabulary pool
UnterbrechungʊntɐˈbʁɛçʊŋSự gián đoạn, sự đứt quãng——Vocabulary pool
KlageˈklaːɡəVụ kiện, việc kiện cáo——Vocabulary pool
DarlehenˈdaʁleːənKhoản tiền cho vay, vật cho mượn——Vocabulary pool
fusionierenfuzi̯oˈniːʁənHợp nhất, sáp nhập——Vocabulary pool
mächtigˈmɛçtɪçMạnh mẽ, hùng cường——Vocabulary pool
MoralmoˈʁaːlĐạo đức——Vocabulary pool
auch nichtaʊx nɪçtCũng không——Vocabulary pool
TäterˈtɛːtɐNgười phạm tội, thủ phạm——Vocabulary pool
ovaloˈvaːlCó hình bầu dục, hình trái xoan——Vocabulary pool
BeharrlichkeitbəˈhaʁlɪçkaɪtTính kiên trì, tính bền bỉ——Vocabulary pool
PoloˈpoːloMôn thể thao polo——Vocabulary pool
unbezahlbarʊnbəˈtsaːlbaːɐ̯Vô giá, không thể định giá được——Vocabulary pool
EntspannungɛntˈʃpanʊŋSự thư giãn, sự nghỉ ngơi——Vocabulary pool
EnthüllungɛntˈhʏlʊŋSự tiết lộ, sự phát giác——Vocabulary pool
segelnˈzeːɡl̩nChạy bằng buồm, đi thuyền buồm——Vocabulary pool
Seminarzemiˈnaːɐ̯Buổi hội thảo, xê-mi-na——Vocabulary pool
SlangslɛŋTiếng lóng——Vocabulary pool
TherapieteʁaˈpiːLiệu pháp, phương pháp trị liệu——Vocabulary pool
TrainerˈtʁɛːnɐHuấn luyện viên——Vocabulary pool
RuckʁʊkSự kéo mạnh, cái giật mạnh——Vocabulary pool
lustlosˈlʊstloːsKhông hăng hái, uể oải——Vocabulary pool
unbeschnittenˈʊnbəʃnɪtn̩Không được cắt tỉa, không được xén gọn——Vocabulary pool
kräftigˈkʁɛftɪçMạnh mẽ, cường tráng (về thể chất)——Vocabulary pool
TugendˈtuːɡɛntĐức hạnh, phẩm hạnh——Vocabulary pool
ZwinkernˈtsvɪŋkɐnSự nháy mắt, cái nháy mắt——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

37 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Guten Tag, ich möchte mich für den Vorfall vom Dienstag bedanken. Ich saß an einem der kleinen Tische am Fenster, als auf einmal ein Getränk neben meinem Platz umkippte – ohne Vorwarnung.

Die Bedienung entschuldigte sich sofort und schob meine Papiere von der nassen Stelle weg.

Die Unterbrechung dauerte nur wenige Minuten. Ich prüfte Blatt für Blatt, ob eine wichtige Seite beschädigt worden war – zum Glück war keine einzige Seite betroffen.

Danach wischte die Bedienung den Tisch sauber und brachte mir ein neues Getränk, ohne dass ich dafür bezahlen musste. Abgesehen von ein paar Tropfen auf meiner Jacke ist nichts passiert.

Von einer Klage war zum Glück nie die Rede. Ich schreibe diese E-Mail als Dank für die schnelle Reaktion und bitte Sie, sie an das Team weiterzugeben.
Guten Tag, ich möchte mich für den Vorfall vom Dienstag bedanken. Ich saß an einem der kleinen Tische am Fenster, als auf einmal ein Getränk neben meinem Platz umkippte – ohne Vorwarnung.

Xin chào, tôi muốn cảm ơn về sự việc hôm thứ Ba. Tôi đang ngồi ở một trong những chiếc bàn nhỏ cạnh cửa sổ thì bỗng nhiên một ly đồ uống đổ ngay cạnh chỗ tôi – không hề có báo trước.

Die Bedienung entschuldigte sich sofort und schob meine Papiere von der nassen Stelle weg.

Nhân viên phục vụ lập tức xin lỗi và gạt mấy tờ giấy của tôi ra khỏi chỗ bị ướt.

Die Unterbrechung dauerte nur wenige Minuten. Ich prüfte Blatt für Blatt, ob eine wichtige Seite beschädigt worden war – zum Glück war keine einzige Seite betroffen.

Sự gián đoạn chỉ kéo dài vài phút. Tôi kiểm tra từng tờ một xem có trang quan trọng nào bị hỏng không – may là không có trang nào bị ảnh hưởng.

Danach wischte die Bedienung den Tisch sauber und brachte mir ein neues Getränk, ohne dass ich dafür bezahlen musste. Abgesehen von ein paar Tropfen auf meiner Jacke ist nichts passiert.

Sau đó nhân viên lau sạch bàn và mang cho tôi một ly đồ uống mới mà tôi không phải trả tiền. Ngoài vài giọt dính trên áo khoác ra thì không có gì xảy ra cả.

Von einer Klage war zum Glück nie die Rede. Ich schreibe diese E-Mail als Dank für die schnelle Reaktion und bitte Sie, sie an das Team weiterzugeben.

May là chưa bao giờ có chuyện kiện cáo gì ở đây. Tôi viết thư này để cảm ơn phản ứng nhanh nhẹn và xin bà/chị chuyển lời đến cả nhóm.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

abgesehen von + Dativ / außer + Dativ

Ngoài … ra, ngoại trừ …

Cấu trúc
abgesehen von + Dativ / außer + Dativ
Giải thích
Cả hai giới từ đều đi với Dativ và dùng để loại một đối tượng ra khỏi phạm vi đang nói. „abgesehen von“ mang sắc thái trang trọng, thường đứng đầu câu và nhấn mạnh vào ngoại lệ; „außer“ thông dụng hơn trong khẩu ngữ và có thể đứng trước đại từ (außer mir). Có thể dùng „außer wenn / außer dass“ khi ngoại lệ là cả một mệnh đề.

Ví dụ

  • Abgesehen von Bernd hat niemand die Uhrzeit auf die Serviette geschrieben.

    Ngoài bác Bernd ra thì không ai viết mốc giờ lên khăn giấy cả.

  • Außer Việt Hà kennt hier niemand den kurzen Weg zur kleinen Halle hinter dem Markt.

    Ngoài Việt Hà ra thì ở đây không ai biết lối tắt đến nhà thi đấu nhỏ sau chợ.

Mẫu ngữ pháp

`wenn + Subjekt + schon + …, dann + …`

Đã … thì (nhất định/phải) …, một khi đã … thì …

Cấu trúc
`wenn + Subjekt + schon + …, dann + …`
Giải thích
Mệnh đề „wenn“ nêu một tiền đề đã rõ hoặc đã được quyết định; trạng từ „schon“ nhấn mạnh rằng việc đó coi như chắc chắn, không rút lại được nữa. Mệnh đề chính mở đầu bằng „dann“ (động từ chia ở vị trí thứ hai) và nêu hệ quả tất yếu, thường đi với động từ khuyết thiếu như müssen, sollen.

Ví dụ

  • Wenn Việt Hà schon zugesagt hat, dann muss sie auch rechtzeitig kommen.

    Đã nhận lời rồi thì Việt Hà cũng phải đến đúng giờ.

  • Wenn wir schon am Fenster sitzen, dann bleiben wir dort bis zum Ende des Gesprächs.

    Đã ngồi cạnh cửa sổ rồi thì mình cứ ngồi đó cho hết cuộc nói chuyện.

Mẫu ngữ pháp

plötzlich / auf einmal / unerwartet / ohne Vorwarnung + Verb

Đột nhiên, bất ngờ, không báo trước

Cấu trúc
plötzlich / auf einmal / unerwartet / ohne Vorwarnung + Verb
Giải thích
Nhóm trạng từ này diễn tả một sự việc xảy ra đột ngột, không có dấu hiệu báo trước. „plötzlich“ (trung tính) và „auf einmal“ (nhấn mạnh sự bất ngờ) có thể đứng đầu câu — khi đó động từ chia ở vị trí thứ hai — hoặc đứng trong lòng câu. „unerwartet“ và cụm „ohne Vorwarnung“ thường đứng cuối câu hoặc sau động từ.

Ví dụ

  • Auf einmal kippte das Glas neben Việt Hàs Serviette um.

    Bỗng nhiên chiếc ly cạnh khăn giấy của Việt Hà đổ nhào.

  • Der zweite Gast kam ohne Vorwarnung an den Tisch und fragte nach der Uhrzeit.

    Vị khách thứ hai đến bàn mà không báo trước và hỏi về mốc giờ.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Một trận đấu địa phương — lời mời ở bàn cà phê” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.