Hội thoại
Đăng ký vào câu lạc bộ ở Nhà văn hóa cộng đồng
Tại bàn tiếp đón trong Nhà văn hóa cộng đồng (Bürgerhaus), Việt Hà chào Sabine Vogt, xin tham gia câu lạc bộ, hỏi về người mới bắt đầu và hoàn tất việc ghi danh ngay tại bàn.
Nhân vật
- Việt Hà
- Sabine Vogt

Toàn hội thoại
Việt Hà: Guten Abend, Frau Vogt! Ich bin Việt Hà.
Việt Hà: Ich bin neu hier und möchte gern in Ihren Klub kommen.
Sabine Vogt: Dann fangen wir an diesem Tisch an: Der erste Termin ist am Dienstag um sechs Uhr, und auf dem Handzettel ist Platz für die Anmeldung.
Việt Hà: Ich habe eine Anfrage: Sind bei Ihnen auch Anfänger dabei?
Sabine Vogt: Wer sich hier einträgt, ist dabei — Anfänger genauso wie alle anderen.
Việt Hà: Dann mache ich die Eingabe selbst und schreibe meinen Namen hierhin.
Sabine Vogt: So, ich stemple Ihnen jetzt das Kästchen für den ersten Termin ab.
Việt Hà: Gut, dann bleiben wir noch kurz an diesem Tisch, bis alles eingetragen ist.| Speaker | Tiếng Đức | Nghĩa Việt | Audio |
|---|---|---|---|
| Việt Hà | Guten Abend, Frau Vogt! Ich bin Việt Hà. | Chào buổi tối, cô Vogt! Cháu là Việt Hà. | |
| Việt Hà | Ich bin neu hier und möchte gern in Ihren Klub kommen. | Cháu mới ở đây và rất muốn tham gia câu lạc bộ của cô. | |
| Sabine Vogt | Dann fangen wir an diesem Tisch an: Der erste Termin ist am Dienstag um sechs Uhr, und auf dem Handzettel ist Platz für die Anmeldung. | Vậy chúng ta bắt đầu ngay ở bàn này: Buổi gặp đầu tiên là thứ Ba lúc sáu giờ, và trên tờ rơi có chỗ để ghi danh. | |
| Việt Hà | Ich habe eine Anfrage: Sind bei Ihnen auch Anfänger dabei? | Cháu có một câu hỏi: Ở chỗ cô người mới bắt đầu cũng được tham gia chứ ạ? | |
| Sabine Vogt | Wer sich hier einträgt, ist dabei — Anfänger genauso wie alle anderen. | Ai ghi tên ở đây thì đều được tham gia — người mới bắt đầu cũng như mọi người khác. | |
| Việt Hà | Dann mache ich die Eingabe selbst und schreibe meinen Namen hierhin. | Vậy cháu tự điền và viết tên mình vào đây. | |
| Sabine Vogt | So, ich stemple Ihnen jetzt das Kästchen für den ersten Termin ab. | Rồi, bây giờ tôi đóng dấu vào ô dành cho buổi gặp đầu tiên cho cháu. | |
| Việt Hà | Gut, dann bleiben wir noch kurz an diesem Tisch, bis alles eingetragen ist. | Vâng, vậy chúng ta cứ ở lại bàn này một chút cho đến khi mọi thứ được ghi xong. |