Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b2

Đăng ký vào câu lạc bộ ở Nhà văn hóa cộng đồng

Bài 28 · 4 phần

Tại bàn tiếp đón trong Nhà văn hóa cộng đồng (Bürgerhaus), Việt Hà chào Sabine Vogt, xin tham gia câu lạc bộ, hỏi về người mới bắt đầu và hoàn tất việc ghi danh ngay tại bàn.

Section

4

Nội dung

28

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Đăng ký vào câu lạc bộ ở Nhà văn hóa cộng đồng

Tại bàn tiếp đón trong Nhà văn hóa cộng đồng (Bürgerhaus), Việt Hà chào Sabine Vogt, xin tham gia câu lạc bộ, hỏi về người mới bắt đầu và hoàn tất việc ghi danh ngay tại bàn.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Đăng ký vào câu lạc bộ ở Nhà văn hóa cộng đồng

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Abend, Frau Vogt! Ich bin Việt Hà.
Việt Hà: Ich bin neu hier und möchte gern in Ihren Klub kommen.
Sabine Vogt: Dann fangen wir an diesem Tisch an: Der erste Termin ist am Dienstag um sechs Uhr, und auf dem Handzettel ist Platz für die Anmeldung.
Việt Hà: Ich habe eine Anfrage: Sind bei Ihnen auch Anfänger dabei?
Sabine Vogt: Wer sich hier einträgt, ist dabei — Anfänger genauso wie alle anderen.
Việt Hà: Dann mache ich die Eingabe selbst und schreibe meinen Namen hierhin.
Sabine Vogt: So, ich stemple Ihnen jetzt das Kästchen für den ersten Termin ab.
Việt Hà: Gut, dann bleiben wir noch kurz an diesem Tisch, bis alles eingetragen ist.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Abend, Frau Vogt! Ich bin Việt Hà.Chào buổi tối, cô Vogt! Cháu là Việt Hà.
Việt HàIch bin neu hier und möchte gern in Ihren Klub kommen.Cháu mới ở đây và rất muốn tham gia câu lạc bộ của cô.
Sabine VogtDann fangen wir an diesem Tisch an: Der erste Termin ist am Dienstag um sechs Uhr, und auf dem Handzettel ist Platz für die Anmeldung.Vậy chúng ta bắt đầu ngay ở bàn này: Buổi gặp đầu tiên là thứ Ba lúc sáu giờ, và trên tờ rơi có chỗ để ghi danh.
Việt HàIch habe eine Anfrage: Sind bei Ihnen auch Anfänger dabei?Cháu có một câu hỏi: Ở chỗ cô người mới bắt đầu cũng được tham gia chứ ạ?
Sabine VogtWer sich hier einträgt, ist dabei — Anfänger genauso wie alle anderen.Ai ghi tên ở đây thì đều được tham gia — người mới bắt đầu cũng như mọi người khác.
Việt HàDann mache ich die Eingabe selbst und schreibe meinen Namen hierhin.Vậy cháu tự điền và viết tên mình vào đây.
Sabine VogtSo, ich stemple Ihnen jetzt das Kästchen für den ersten Termin ab.Rồi, bây giờ tôi đóng dấu vào ô dành cho buổi gặp đầu tiên cho cháu.
Việt HàGut, dann bleiben wir noch kurz an diesem Tisch, bis alles eingetragen ist.Vâng, vậy chúng ta cứ ở lại bàn này một chút cho đến khi mọi thứ được ghi xong.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 39
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
täuschen—Lừa dối, đánh lừa——Vocabulary pool
trügerisch—Dối trá, lừa dối, lừa bịp——Vocabulary pool
entdecken—Phát hiện, dò ra, tìm ra——Vocabulary pool
gebildet—Có học thức, được giáo dục——Vocabulary pool
Gerechtigkeit—Sự công bằng, tính công lý——Vocabulary pool
Feuerwehr—Đội cứu hỏa, lực lượng phòng cháy chữa cháy——Vocabulary pool
Handzettel—Vật phát cho, vật phân phát (tờ rơi)——Vocabulary pool
identisch—Giống hệt nhau, đồng nhất——Vocabulary pool
ungenau—Không chính xác, sai, không đúng——Vocabulary pool
Inflation—Lạm phát——Vocabulary pool
angeboren—Bẩm sinh, có từ khi mới sinh ra——Vocabulary pool
Eingabe—Thông tin, dữ liệu hoặc tài nguyên được đưa vào một hệ thống, quá trình hoặc máy móc——Vocabulary pool
Wächter—Người giữ, người gác, người canh giữ——Vocabulary pool
Legislative—Cơ quan lập pháp——Vocabulary pool
Malaria—Bệnh sốt rét——Vocabulary pool
Mühle—Cối xay, máy xay, máy nghiền——Vocabulary pool
Gemurmel—Tiếng nói lầm bầm, tiếng lí nhí——Vocabulary pool
nordwärts—Về phía bắc, theo hướng bắc——Vocabulary pool
Orchidee—Hoa lan——Vocabulary pool
übertreffen—Vượt qua, làm tốt hơn, làm giỏi hơn——Vocabulary pool
überholen—Vượt qua, bắt kịp và vượt lên trước——Vocabulary pool
Eule—Con cú——Vocabulary pool
friedlich—Hòa bình, yên ả, thái bình——Vocabulary pool
wählerisch—Khó tính, kén chọn——Vocabulary pool
vorausgehen—Đi trước, xảy ra trước——Vocabulary pool
Anfrage—Câu hỏi, câu chất vấn; thắc mắc——Vocabulary pool
rechteckig—Có hình chữ nhật——Vocabulary pool
Ersatz—Sự thay thế——Vocabulary pool
Rechtschaffenheit—Tính ngay thẳng, đạo đức; sự công bằng——Vocabulary pool
Duft—Mùi, hương thơm——Vocabulary pool
zerschmettern—Làm vỡ tan, làm vỡ vụn——Vocabulary pool
tackeln—Chặn, cản (đối thủ)——Vocabulary pool
spannend—Gây hồi hộp, ly kỳ——Vocabulary pool
Überquerung—Sự đi ngang qua, hành trình băng qua——Vocabulary pool
nicht verfügbar—Không có sẵn, không thể sử dụng được——Vocabulary pool
entladen—Dỡ (hàng hóa, đồ đạc) xuống——Vocabulary pool
unbesetzt—Trống, rỗng, không có người/đồ vật sử dụng——Vocabulary pool
Wespe—Ong bắp cày——Vocabulary pool
fälschlicherweise—Một cách không đúng, một cách sai lầm——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

39 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Am Dienstagabend arbeitete ich als Freiwillige am Tisch im Bürgerhaus. Der Platz neben dem Tisch war unbesetzt, und dort stand ein Beutel, den ich erst gegen sieben entdeckte.

An dem Beutel war etwas, das mich beunruhigte: Er stand offen, und niemand in der Nähe kümmerte sich darum. Das Gemurmel im Raum wurde leiser, als ich laut sagte, dass hier ein Fund abgegeben wurde.

Kurz darauf kam eine Besucherin zu mir und beschrieb den Beutel: rechteckig, dunkelblau, mit einem Riss an der Seite. Als Inhalt nannte sie einen Regenschirm und ein Notizbuch.

Ihre erste Beschreibung war ungenau, deshalb fragte ich noch einmal nach. Erst als ihre Angaben mit dem Inhalt des Beutels identisch waren, gab ich ihr den Beutel zurück.

Zum Schluss trug ich in unser Heft ein, wann ich den Beutel gefunden und wann ich ihn zurückgegeben hatte. Die Besitzerin bestätigte mit ihrer Unterschrift, dass sie alles wiederbekommen hat, und bedankte sich.
Am Dienstagabend arbeitete ich als Freiwillige am Tisch im Bürgerhaus. Der Platz neben dem Tisch war unbesetzt, und dort stand ein Beutel, den ich erst gegen sieben entdeckte.

Tối thứ Ba, tôi làm tình nguyện viên ở bàn tiếp đón trong Nhà văn hóa cộng đồng. Chỗ ngồi bên cạnh bàn bỏ trống, và ở đó có một chiếc túi mà mãi đến khoảng bảy giờ tôi mới phát hiện ra.

An dem Beutel war etwas, das mich beunruhigte: Er stand offen, und niemand in der Nähe kümmerte sich darum. Das Gemurmel im Raum wurde leiser, als ich laut sagte, dass hier ein Fund abgegeben wurde.

Ở chiếc túi có một điều khiến tôi lo: nó để mở và không ai ở gần trông nom nó cả. Tiếng nói chuyện rì rầm trong phòng nhỏ đi khi tôi nói to rằng ở đây có một món đồ bị bỏ quên được giao nộp.

Kurz darauf kam eine Besucherin zu mir und beschrieb den Beutel: rechteckig, dunkelblau, mit einem Riss an der Seite. Als Inhalt nannte sie einen Regenschirm und ein Notizbuch.

Một lát sau, một người khách đến chỗ tôi và mô tả chiếc túi: hình chữ nhật, màu xanh đậm, có một vết rách ở bên hông. Về đồ vật bên trong, cô ấy kể có một chiếc ô và một cuốn sổ tay.

Ihre erste Beschreibung war ungenau, deshalb fragte ich noch einmal nach. Erst als ihre Angaben mit dem Inhalt des Beutels identisch waren, gab ich ihr den Beutel zurück.

Lời mô tả đầu tiên của cô ấy không chính xác, nên tôi hỏi lại một lần nữa. Chỉ khi những thông tin cô ấy đưa ra khớp hoàn toàn với đồ vật trong túi, tôi mới trả túi lại cho cô ấy.

Zum Schluss trug ich in unser Heft ein, wann ich den Beutel gefunden und wann ich ihn zurückgegeben hatte. Die Besitzerin bestätigte mit ihrer Unterschrift, dass sie alles wiederbekommen hat, und bedankte sich.

Cuối cùng, tôi ghi vào sổ của chúng tôi lúc tôi tìm thấy túi và lúc tôi trả lại túi. Người chủ ký xác nhận rằng cô đã nhận lại đủ mọi thứ và cảm ơn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

`An + Dat. ist etwas, das ...` / `Es hat etwas ... an sich`

Có một khía cạnh nào đó ở người/vật/sự việc khiến người nói cảm nhận hoặc đánh giá sâu sắc.

Cấu trúc
`An + Dat. ist etwas, das ...` / `Es hat etwas ... an sich`
Giải thích
Dùng „an + Dativ“ để nêu đối tượng, „etwas“ để chỉ khía cạnh mơ hồ, rồi mệnh đề quan hệ „das …“ hoặc „an sich“ để diễn tả cảm nhận. Cấu trúc này rất hợp khi nhận xét về một người, một chỗ hay một việc.

Ví dụ

  • An diesem Tisch im Bürgerhaus ist etwas, das Việt Hà sofort gefällt: Jede Anfrage bekommt hier eine Antwort.

    Ở bàn tiếp đón này trong Nhà văn hóa cộng đồng có một điều khiến Việt Hà thích ngay: mọi câu hỏi ở đây đều được trả lời.

  • Die ruhige Art von Sabine Vogt hat etwas Beruhigendes an sich.

    Cách nói chuyện bình tĩnh của cô Sabine Vogt có một điều gì đó rất trấn an.

  • An der ersten Stunde im Klub ist etwas, das Việt Hà Mut macht.

    Ở buổi học đầu tiên của câu lạc bộ có một điều khiến Việt Hà thêm tự tin.

Mẫu ngữ pháp

Wenn + Subjekt + ... + könnte, würde + Subjekt + Infinitiv

Nếu như có thể... (nhưng thực tế rất khó hoặc không thể)

Cấu trúc
Wenn + Subjekt + ... + könnte, würde + Subjekt + Infinitiv
Giải thích
Mệnh đề „wenn“ dùng động từ khuyết thiếu ở dạng giả định (könnte, müsste, dürfte), mệnh đề chính dùng „würde + Infinitiv“ hoặc „hätte/wäre“. Dùng để nói về một mong muốn hoặc tình huống khó xảy ra.

Ví dụ

  • Wenn Việt Hà jeden Tag eine halbe Stunde üben könnte, würde sie die neuen Wörter schneller behalten.

    Nếu Việt Hà có thể luyện tập nửa tiếng mỗi ngày thì cô ấy sẽ nhớ từ mới nhanh hơn.

  • Wenn Sabine Vogt früher Feierabend machen könnte, würde sie am Dienstag noch beim Klub vorbeikommen.

    Nếu cô Sabine Vogt có thể tan làm sớm hơn thì thứ Ba cô ấy sẽ ghé qua câu lạc bộ.

  • Wenn ich langsamer sprechen könnte, würde ich es tun, aber die Anmeldung am Tisch geht schnell.

    Nếu tôi có thể nói chậm hơn thì tôi đã làm, nhưng việc ghi danh ở bàn diễn ra nhanh.

Mẫu ngữ pháp

Ich denke nicht daran, zu + Infinitiv

Diễn đạt sự phủ định mạnh mẽ, quyết tâm không làm gì đó hoặc bác bỏ ý kiến của đối phương một cách dứt khoát.

Cấu trúc
Ich denke nicht daran, zu + Infinitiv
Giải thích
Cấu trúc này thể hiện sự từ chối dứt khoát; „zu + Infinitiv“ đứng ở cuối câu. Thường dùng trong văn nói để phản đối hoặc khẳng định ý chí của mình.

Ví dụ

  • Việt Hà denkt nicht daran, den Klub nach der ersten Stunde wieder zu verlassen.

    Việt Hà nhất định không rời câu lạc bộ sau buổi học đầu tiên.

  • Sabine Vogt denkt nicht daran, eine ungenaue Beschreibung einfach anzunehmen.

    Cô Sabine Vogt nhất định không chấp nhận một lời mô tả không chính xác.

  • Ich denke nicht daran, die Anmeldung ohne Unterschrift abzugeben.

    Tôi nhất định không nộp bản ghi danh mà không có chữ ký.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Đăng ký vào câu lạc bộ ở Nhà văn hóa cộng đồng” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.