Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b1

Bài 1: Tại quầy giới thiệu việc làm — hỏi một vị trí trống và nộp đơn

Bài 1 · 4 phần

Trần Thế Tường đến Trung tâm giới thiệu việc làm, gặp Trương Gia Hân ở quầy. Anh hỏi về một vị trí trống và điền đơn ngay tại quầy.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Bài 1: Tại quầy giới thiệu việc làm — hỏi một vị trí trống và nộp đơn

Trần Thế Tường đến Trung tâm giới thiệu việc làm, gặp Trương Gia Hân ở quầy. Anh hỏi về một vị trí trống và điền đơn ngay tại quầy.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 張嘉欣
Bài 1: Tại quầy giới thiệu việc làm — hỏi một vị trí trống và nộp đơn

Toàn hội thoại

陳世祥: 早晨,張嘉欣。
陳世祥: 我想搵份兼職。如果我早啲嚟咗就好喇。
張嘉欣: 呢張卡有一個空缺,你睇吓。
陳世祥: 返工時間係點?幾時可以開始?
張嘉欣: 喺呢個櫃檯填表就得,同事之間會互相幫手。
陳世祥: 好,我而家填呢張表。填完就交畀你。
張嘉欣: 我睇完喇,資料寫得啱。
陳世祥: 好,我留喺呢個櫃檯等。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥早晨,張嘉欣。Chào buổi sáng, Trương Gia Hân.
陳世祥我想搵份兼職。如果我早啲嚟咗就好喇。Tôi muốn tìm một việc làm thêm. Giá mà tôi đến sớm hơn thì tốt rồi.
張嘉欣呢張卡有一個空缺,你睇吓。Thẻ này có một vị trí trống, bạn xem thử.
陳世祥返工時間係點?幾時可以開始?Giờ làm việc thế nào? Khi nào có thể bắt đầu?
張嘉欣喺呢個櫃檯填表就得,同事之間會互相幫手。Chỉ cần điền đơn tại quầy này là được, đồng nghiệp với nhau sẽ giúp đỡ lẫn nhau.
陳世祥好,我而家填呢張表。填完就交畀你。Được, tôi điền tờ đơn này ngay bây giờ. Điền xong tôi đưa cho chị.
張嘉欣我睇完喇,資料寫得啱。Tôi xem xong rồi, thông tin viết đúng.
陳世祥好,我留喺呢個櫃檯等。Vâng, tôi ở lại quầy này chờ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 27
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
喺船上面hai2 syun4 soeng6 min6Trên boong, trên tàu/xe/máy bay——Vocabulary pool
口音hau2 jam1Giọng, cách phát âm đặc trưng——Vocabulary pool
入場jap6 coeng4Sự được nhận vào, sự gia nhập——Vocabulary pool
有抱負jau5 pou5 fu6Có nhiều hoài bão, có nhiều khát vọng——Vocabulary pool
傳記zyun6 gei3Tiểu sử, lý lịch——Vocabulary pool
渠道keoi4 dou6Kênh, lạch, đường nước——Vocabulary pool
出發ceot1 faat3Rời đi, khởi hành——Vocabulary pool
熱切jit6 cit3Háo hức, hăm hở, thiết tha——Vocabulary pool
熱情jit6 cing4Hăng hái, nhiệt tình——Vocabulary pool
利益lei6 jik1Lợi ích, lợi nhuận——Vocabulary pool
愛滋病病毒oi3 zi1 beng6 beng6 duk6Virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV)——Vocabulary pool
啟發kai2 faat3Truyền cảm hứng, gây cảm hứng——Vocabulary pool
領先ling5 sin1Dẫn đầu, đứng đầu——Vocabulary pool
大理石daai6 lei5 sek6Đá hoa, cẩm thạch——Vocabulary pool
祖國zou2 gwok3Quê hương, tổ quốc——Vocabulary pool
東北dung1 bak1Thuộc về vùng đông bắc——Vocabulary pool
輪廓leon4 kwok3Đường nét bên ngoài, hình dáng——Vocabulary pool
詞組ci4 zou2Nhóm từ, cụm từ——Vocabulary pool
按壓on3 aat3Sự ép, sự nén, sự ấn——Vocabulary pool
取回ceoi2 wui4Lấy lại, giành lại, thu hồi——Vocabulary pool
依賴ji1 laai6Tin cậy, dựa vào——Vocabulary pool
擺脫baai2 tyut3Giải thoát, loại bỏ, tống khứ——Vocabulary pool
選擇syun2 zaak6Sự lựa chọn, sự chọn lọc, sự tuyển lựa——Vocabulary pool
打乞嗤daa2 hat1 ci1Sự hắt hơi——Vocabulary pool
完全jyun4 cyun4Hoàn toàn, hết mức——Vocabulary pool
唔友善m4 jau5 sin6Không thân thiện, không thân mật——Vocabulary pool
視覺si6 gok3Thuộc về thị giác, liên quan đến việc nhìn——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

27 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

就業中心平日朝早八點開門。

下午服務五點結束。

星期六要預約先可以用服務。

諮詢櫃檯午飯時間休息。

遲嚟嘅人第二朝再嚟就得。
就業中心平日朝早八點開門。

Trung tâm việc làm mở cửa lúc tám giờ sáng các ngày trong tuần.

下午服務五點結束。

Dịch vụ buổi chiều kết thúc lúc năm giờ.

星期六要預約先可以用服務。

Thứ Bảy phải hẹn trước mới dùng được dịch vụ.

諮詢櫃檯午飯時間休息。

Quầy tư vấn nghỉ vào giờ ăn trưa.

遲嚟嘅人第二朝再嚟就得。

Người đến muộn chỉ cần quay lại vào sáng hôm sau.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

動詞 + 完

Làm... xong, hoàn tất

Cấu trúc
動詞 + 完
Giải thích
Đặt 完 (jyun4) ngay sau động từ để nói hành động đã được làm xong trọn vẹn, thường là việc đòi hỏi chút công sức. Ngoài ra có thể dùng 好 (hou2) để nhấn mạnh làm xong và có kết quả tốt, hoặc 晒 (saai3) để nhấn mạnh làm hết sạch không còn gì.

Ví dụ

  • 陳世祥填完張表喇。

    Trần Thế Tường đã điền xong tờ đơn rồi.

  • 張嘉欣睇完張空缺卡喇。

    Trương Gia Hân đã xem xong thẻ tuyển dụng rồi.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 互相 + 動詞 (+ 賓語)

Làm việc gì đó với nhau / tác động qua lại lẫn nhau

Cấu trúc
主語 + 互相 + 動詞 (+ 賓語)
Giải thích
互相 (wu6 soeng1) đứng trước động từ, chỉ hai bên hoặc nhiều bên cùng làm một hành động cho nhau, có đi có lại. Cần phân biệt với 一齊 (jat1 cai4): 一齊 là cùng lúc, cùng một chỗ; còn 互相 nhấn mạnh hai bên là đối tượng của nhau.

Ví dụ

  • 陳世祥同張嘉欣互相幫手。

    Trần Thế Tường và Trương Gia Hân giúp đỡ lẫn nhau.

  • 同事之間要互相支持。

    Đồng nghiệp với nhau cần ủng hộ lẫn nhau.

Mẫu ngữ pháp

(如果)+ 動詞 + 咗 + 就 + 好 + 喇 / (如果)+ 冇 + 動詞 + 就 + 好 + 喇

Giá mà... thì tốt rồi

Cấu trúc
(如果)+ 動詞 + 咗 + 就 + 好 + 喇 / (如果)+ 冇 + 動詞 + 就 + 好 + 喇
Giải thích
Dùng để diễn tả sự hối tiếc về một việc trong quá khứ. Muốn nói 'giá mà mình đã làm gì đó thì tốt rồi' thì dùng [動詞] + 咗 + 就 + 好 + 喇. Muốn nói 'giá mà mình đã không làm gì đó thì tốt rồi' thì dùng 冇 + [動詞] + 就 + 好 + 喇. Trong khẩu ngữ có thể thêm 如果 ở đầu câu.

Ví dụ

  • 陳世祥話:「如果我早啲嚟咗就好喇。」

    Trần Thế Tường nói: “Giá mà tôi đến sớm hơn thì tốt rồi.”

  • 張嘉欣話:「如果冇寫錯就好喇。」

    Trương Gia Hân nói: “Giá mà không viết sai thì tốt rồi.”

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Bài 1: Tại quầy giới thiệu việc làm — hỏi một vị trí trống và nộp đơn” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.