Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b1

Ở quán cà phê kiểu Hồng Kông: thà ở lại còn hơn đi, chọn trà thay vì cà phê

Bài 50 · 4 phần

陳世祥 và 黃志雄 đang ở quán cà phê kiểu Hồng Kông. Họ chọn ở lại bàn hiện tại và gọi trà thay vì cà phê.

Section

4

Nội dung

23

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Ở quán cà phê kiểu Hồng Kông: thà ở lại còn hơn đi, chọn trà thay vì cà phê

陳世祥 và 黃志雄 đang ở quán cà phê kiểu Hồng Kông. Họ chọn ở lại bàn hiện tại và gọi trà thay vì cà phê.

Nhân vật

  • 黃志雄
  • 陳世祥
Ở quán cà phê kiểu Hồng Kông: thà ở lại còn hơn đi, chọn trà thay vì cà phê

Toàn hội thoại

黃志雄: 呢度有位,坐低先啦。
陳世祥: 我行咗成日,寧願留喺度,都唔想再行。
黃志雄: 我鍾意奶茶多過咖啡。
陳世祥: 雖然呢度細,但係我最鍾意窗口呢張枱。
黃志雄: 好呀,就坐呢張。
陳世祥: 咁我哋就坐定咗,唔搬喇。
黃志雄: 今日就留喺茶餐廳,慢慢傾。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
黃志雄呢度有位,坐低先啦。Đây có chỗ, ngồi xuống trước đi.
陳世祥我行咗成日,寧願留喺度,都唔想再行。Tôi đi cả ngày rồi, thà ở lại đây, chứ không muốn đi nữa.
黃志雄我鍾意奶茶多過咖啡。Tôi thích trà sữa hơn cà phê.
陳世祥雖然呢度細,但係我最鍾意窗口呢張枱。Tuy ở đây nhỏ, nhưng tôi thích nhất cái bàn cạnh cửa sổ này.
黃志雄好呀,就坐呢張。Được đấy, ngồi bàn này luôn.
陳世祥咁我哋就坐定咗,唔搬喇。Vậy chúng ta ngồi cố định ở đây, không dời nữa.
黃志雄今日就留喺茶餐廳,慢慢傾。Hôm nay cứ ở lại quán cà phê, từ từ nói chuyện.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 23
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
管理gun2 lei5Sự quản lý, sự điều hành——Vocabulary pool
驚訝ging1 ngaa6Kinh ngạc, sửng sốt, hết sức ngạc nhiên——Vocabulary pool
桶tung2Thùng, hộp chứa——Vocabulary pool
有挑戰性jau5 tiu1 zin3 sing3Đầy thử thách, khó khăn——Vocabulary pool
歧視kei4 si6Sự phân biệt đối xử bất công——Vocabulary pool
藝人ngai6 jan4Người làm trò giải trí, người biểu diễn——Vocabulary pool
第一夫人dai6 jat1 fu1 jan4Đệ nhất phu nhân——Vocabulary pool
歷史學家lik6 si2 hok6 gaa1Nhà sử học, sử gia——Vocabulary pool
洞察力dung6 caat3 lik6Sự nhìn thấu, sự thấu hiểu sâu sắc——Vocabulary pool
放fong3Đặt, để, xếp——Vocabulary pool
道德dou6 dak1(Thuộc về) đạo đức, luân lý——Vocabulary pool
都唔dou1 m4Mà... cũng không, và... không——Vocabulary pool
現象jin6 zoeng6Hiện tượng——Vocabulary pool
保存bou2 cyun4Sự bảo quản, sự gìn giữ——Vocabulary pool
退款teoi3 fun2Khoản tiền được hoàn lại——Vocabulary pool
複習fuk1 zaap6Sự xem lại, sự xét lại, sự duyệt lại——Vocabulary pool
保安bou2 on1Sự an toàn, sự an ninh, sự yên ổn——Vocabulary pool
斜坡ce4 bo1Độ dốc, độ nghiêng——Vocabulary pool
故事gu3 si6Câu chuyện, truyện kể——Vocabulary pool
脷lei6Cơ quan trong miệng——Vocabulary pool
唔適合m4 sik1 hap6Không phù hợp, không thích hợp——Vocabulary pool
簽證cim1 zing3Thị thực——Vocabulary pool
書面syu1 min2Được viết ra, được ghi chép lại——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

23 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

門口嗰幾張枱最方便,食完就可以即刻走,趕時間嘅人通常都揀呢度。

如果想傾耐啲,後面嗰排位安靜好多。雖然人多,但係講嘢都唔使太大聲。

窗口位下晝陽光好猛,有人特登嚟曬太陽,亦有人覺得太熱。

中間有幾張大枱要搭枱,反而容易識到新朋友。

我自己就最鍾意後面嘅角落,夠靜,睇書一流。
門口嗰幾張枱最方便,食完就可以即刻走,趕時間嘅人通常都揀呢度。

Mấy cái bàn ở cửa là tiện nhất, ăn xong là có thể đi ngay, người vội thường chọn chỗ này.

如果想傾耐啲,後面嗰排位安靜好多。雖然人多,但係講嘢都唔使太大聲。

Nếu muốn nói chuyện lâu hơn, dãy chỗ phía sau yên tĩnh hơn nhiều. Tuy đông người, nhưng nói chuyện cũng không cần quá lớn tiếng.

窗口位下晝陽光好猛,有人特登嚟曬太陽,亦有人覺得太熱。

Chỗ cạnh cửa sổ buổi chiều nắng rất gắt, có người cố tình đến phơi nắng, cũng có người thấy quá nóng.

中間有幾張大枱要搭枱,反而容易識到新朋友。

Ở giữa có mấy bàn lớn phải ngồi chung, ngược lại dễ quen bạn mới.

我自己就最鍾意後面嘅角落,夠靜,睇書一流。

Bản thân tôi thì thích nhất góc phía sau, đủ yên tĩnh, đọc sách thì tuyệt.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Nên không thể / Đành phải

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Trong tiếng Quảng Đông khẩu ngữ (繁體), câu cơ bản đặt chủ ngữ trước vị ngữ. Khi muốn nói 'đành phải, chỉ còn cách', ta thêm 唯有 hoặc 只好 ngay trước vị ngữ, sau chủ ngữ. Không dùng trật tự kiểu Quan thoại thuần hay trợ từ tiếng Nhật.

Ví dụ

  • 陳世祥留喺茶餐廳。

    Trần Thế Tường ở lại quán cà phê.

  • 茶餐廳滿座,黃志雄唯有坐門口嗰張枱。

    Quán cà phê kín chỗ, Hoàng Chí Hùng đành phải ngồi cái bàn ở cửa.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Dù... / Tuy... nhưng

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Mẫu nhượng bộ trong khẩu ngữ Hồng Kông: 雖然 + mệnh đề 1,但係 + mệnh đề 2. Vế sau có thể thêm 都 để nhấn mạnh 'dù vậy vẫn...'. Dùng chữ 係 (không dùng 但是 của Quan thoại).

Ví dụ

  • 雖然窗口位好曬,但係陳世祥都揀咗呢張枱。

    Tuy chỗ cạnh cửa sổ rất nắng, nhưng Trần Thế Tường vẫn chọn cái bàn này.

  • 雖然茶餐廳人多,但係黃志雄都想留耐啲。

    Tuy quán cà phê đông người, nhưng Hoàng Chí Hùng vẫn muốn ở lâu hơn.

Mẫu ngữ pháp

特登 + 動詞

Cố ý / Cố tình...

Cấu trúc
特登 + 動詞
Giải thích
特登 (dak6 dang1) đặt trước động từ, nghĩa là cố ý, cố tình làm gì — không phải vô tình; thường mang sắc thái phàn nàn hoặc nhấn mạnh. Biến thể 專登 (zyun1 dang1) cũng dùng được. Dạng phủ định: 唔係特登… (không phải cố ý).

Ví dụ

  • 陳世祥特登早啲到茶餐廳,想坐窗口位。

    Trần Thế Tường cố ý đến quán cà phê sớm hơn, muốn ngồi chỗ cạnh cửa sổ.

  • 黃志雄唔係特登坐門口,係冇位咋。

    Hoàng Chí Hùng không phải cố ý ngồi ở cửa, chỉ là hết chỗ thôi.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở quán cà phê kiểu Hồng Kông: thà ở lại còn hơn đi, chọn trà thay vì cà phê” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.