Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b1

Chia phần dự án và chốt hạn chót trong lớp tiếng Quảng Đông

Bài 2 · 4 phần

Trong lớp tiếng Quảng Đông buổi tối, Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng ngồi cạnh nhau, cùng chia một dự án trên tấm thẻ dự án và chốt hạn chót ngay trong phòng học.

Section

4

Nội dung

26

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Chia phần dự án và chốt hạn chót trong lớp tiếng Quảng Đông

Trong lớp tiếng Quảng Đông buổi tối, Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng ngồi cạnh nhau, cùng chia một dự án trên tấm thẻ dự án và chốt hạn chót ngay trong phòng học.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 黃志雄
Chia phần dự án và chốt hạn chót trong lớp tiếng Quảng Đông

Toàn hội thoại

陳世祥: 我哋而家坐喺廣東話班度,枱面有一張計劃卡。
陳世祥: 呢張就係我哋嘅計劃卡,我想今日分好工。
黃志雄: 好,邊個做邊部分?
陳世祥: 前半部分都係我做,後半部分就交畀你。
黃志雄: 冇問題,後半部分我做。
陳世祥: 我哋越早做好就越好,星期四喺呢間房交。
黃志雄: 好,咁我哋繼續留喺廣東話班度做。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥我哋而家坐喺廣東話班度,枱面有一張計劃卡。Bây giờ chúng ta đang ngồi trong lớp tiếng Quảng Đông, trên bàn có một tấm thẻ dự án.
陳世祥呢張就係我哋嘅計劃卡,我想今日分好工。Đây chính là thẻ dự án của chúng ta, tôi muốn hôm nay chia phần cho xong.
黃志雄好,邊個做邊部分?Được, ai làm phần nào?
陳世祥前半部分都係我做,後半部分就交畀你。Nửa phần đầu vẫn là tôi làm, nửa phần sau thì giao cho anh.
黃志雄冇問題,後半部分我做。Không vấn đề, nửa phần sau tôi làm.
陳世祥我哋越早做好就越好,星期四喺呢間房交。Chúng ta càng làm xong sớm càng tốt, thứ Năm nộp ngay trong phòng này.
黃志雄好,咁我哋繼續留喺廣東話班度做。Được, vậy chúng ta tiếp tục ở lại lớp tiếng Quảng Đông làm.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 27
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
地庫dei6 fu3Tầng hầm——Vocabulary pool
生物學sang1 mat6 hok6Sinh vật học——Vocabulary pool
混亂wan6 lyun6Sự hỗn độn, sự hỗn loạn, sự lộn xộn——Vocabulary pool
部門bou6 mun4Bộ phận, ban, khoa, phòng——Vocabulary pool
渴望hot3 mong6Sự háo hức, sự hăm hở——Vocabulary pool
入口jap6 hau2Sự đi vào, lối đi vào——Vocabulary pool
膽daam2Mật, túi mật——Vocabulary pool
神聖san4 sing3Thần thánh; linh thiêng——Vocabulary pool
例子lai6 zi2Ví dụ, thí dụ——Vocabulary pool
妒忌dou3 gei6Ghen tị, đố kỵ——Vocabulary pool
聯盟lyun4 mang4Liên đoàn, liên minh, hội——Vocabulary pool
海洋hoi2 joeng4(Thuộc về) biển, liên quan đến biển——Vocabulary pool
靜止zing6 zi2Bất động, không chuyển động——Vocabulary pool
北面bak1 min6Thuộc về, ở, hoặc đến từ hướng bắc——Vocabulary pool
好多hou2 do1Nhiều, đông đảo——Vocabulary pool
客觀haak3 gun1Khách quan——Vocabulary pool
出色ceot1 sik1Xuất sắc, nổi bật, ưu tú——Vocabulary pool
參加caam1 gaa1Tham gia, tham dự——Vocabulary pool
物理mat6 lei5Vật lý học——Vocabulary pool
神父san4 fu6Thầy tu, thầy tế, linh mục——Vocabulary pool
關於gwaan1 jyu1Về, liên quan đến, đối với——Vocabulary pool
謎語mai4 jyu5Câu đố——Vocabulary pool
自助zi6 zo6Tự phục vụ——Vocabulary pool
藥丸joek6 jyun2Viên thuốc——Vocabulary pool
旅遊業leoi5 jau4 jip6Ngành du lịch, sự du lịch——Vocabulary pool
聽唔到ting1 m4 dou3Không được nghe thấy——Vocabulary pool
視覺上si6 gok3 soeng6Bằng mắt, liên quan đến thị giác——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

27 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

各位同學:呢個禮拜嘅進度,關於生物學嘅資料搜集已經做完。之前有啲混亂,而家全部整理好晒。

導言都係我負責,不過仲未改好。如果上個禮拜改咗就好喇。

阿雄會幫手核對數字,佢睇數好客觀。

另外一位同學會準備啲圖,佢做嘢好出色。

最後版本星期四交,越早做好就越好。
各位同學:呢個禮拜嘅進度,關於生物學嘅資料搜集已經做完。之前有啲混亂,而家全部整理好晒。

Chào các bạn: tiến độ tuần này, việc thu thập tài liệu về sinh vật học đã xong. Trước đây hơi lộn xộn, bây giờ đã sắp xếp gọn hết rồi.

導言都係我負責,不過仲未改好。如果上個禮拜改咗就好喇。

Phần mở đầu vẫn là tôi phụ trách, nhưng vẫn chưa sửa xong. Giá mà tuần trước sửa rồi thì tốt biết mấy.

阿雄會幫手核對數字,佢睇數好客觀。

A Hùng sẽ giúp kiểm tra số liệu, anh ấy xem số liệu rất khách quan.

另外一位同學會準備啲圖,佢做嘢好出色。

Một bạn khác sẽ chuẩn bị hình ảnh, bạn ấy làm việc rất xuất sắc.

最後版本星期四交,越早做好就越好。

Bản cuối nộp thứ Năm, càng làm xong sớm càng tốt.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

越 + 動詞/形容詞 + 越 + 動詞/形容詞

Càng... càng...

Cấu trúc
越 + 動詞/形容詞 + 越 + 動詞/形容詞
Giải thích
Diễn tả hai mức độ tăng theo nhau: khi vế thứ nhất tăng thì vế thứ hai cũng tăng. Có thể thêm 「就」 giữa hai vế để nhấn mạnh: 越…就越…. Trong lớp, mẫu này rất hợp để chốt hạn chót: càng làm sớm càng tốt.

Ví dụ

  • 我哋越早做好就越好,星期四交。

    Chúng ta càng làm xong sớm càng tốt, thứ Năm nộp.

  • 陳世祥越練越有信心。

    Trần Thế Tường càng luyện càng tự tin.

  • 黃志雄越講越快,陳世祥聽唔切。

    Hoàng Chí Hùng càng nói càng nhanh, Trần Thế Tường nghe không kịp.

Mẫu ngữ pháp

如果 + 動詞 + 咗 + 就 + (好/得/可以) + 喇

Giá mà... thì tốt rồi (tiếc vì việc đã không xảy ra trong quá khứ).

Cấu trúc
如果 + 動詞 + 咗 + 就 + (好/得/可以) + 喇
Giải thích
Dùng 「如果」 (nếu) + động từ + 「咗」 (đã hoàn thành) + 「就」 (thì) + 「好喇/得喇/可以喇」 để nói điều đáng tiếc vì trước đây đã không làm. Cũng có thể dùng 「早知…就…喇」 để nhấn mạnh sự hối tiếc.

Ví dụ

  • 如果上個禮拜改咗導言就好喇。

    Giá mà tuần trước sửa phần mở đầu rồi thì tốt biết mấy.

  • 如果我哋早啲分咗工就好喇。

    Giá mà chúng ta chia phần sớm hơn thì tốt rồi.

Mẫu ngữ pháp

N1 都係 N2/我都係

Toàn là / Chỉ là / Vẫn là / Lúc nào cũng

Cấu trúc
N1 都係 N2/我都係
Giải thích
「都係」 đứng trước phần vị ngữ để nói một việc vẫn thuộc về ai đó, chỉ là như thế, hoặc lúc nào cũng như thế. Trong lớp, mẫu này dùng để xác nhận phần việc của mình.

Ví dụ

  • 前半部分都係陳世祥做。

    Nửa phần đầu vẫn là Trần Thế Tường làm.

  • 導言都係我負責。

    Phần mở đầu vẫn là tôi phụ trách.

  • 黃志雄都係想準時交。

    Hoàng Chí Hùng chỉ muốn nộp đúng hạn thôi.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Chia phần dự án và chốt hạn chót trong lớp tiếng Quảng Đông” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.