Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b1

Công viên: một người một túi, làm sạch lối đi

Bài 49 · 4 phần

陳世祥 và 黃志雄 ngồi nghỉ ở 公園. Họ bàn cách giữ lối đi trong công viên sạch hơn, xem thông báo và chốt ngày cho buổi dọn dẹp lần sau.

Section

4

Nội dung

26

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Công viên: một người một túi, làm sạch lối đi

陳世祥 và 黃志雄 ngồi nghỉ ở 公園. Họ bàn cách giữ lối đi trong công viên sạch hơn, xem thông báo và chốt ngày cho buổi dọn dẹp lần sau.

Nhân vật

  • 黃志雄
  • 陳世祥
Công viên: một người một túi, làm sạch lối đi

Toàn hội thoại

黃志雄: 呢度樹蔭多,坐低唞一陣先。
陳世祥: 如果我哋個個都帶一個袋嚟,呢條路就會乾淨好多。
黃志雄: 同意。唔係話要成隊人嘅,一個人一個袋都夠。
陳世祥: 你睇下嗰邊張告示。
黃志雄: 寫住下個星期六朝早九點。唔怪得之今朝咁多人喺度啦。
陳世祥: 我哋冇可能一日清完成個公園嘅,就由呢條路開始啦。
黃志雄: 好。下個月仲有社區回收週,到時可以收多啲包裝同膠樽。
陳世祥: 咁我哋就約實喺公園等,下次見。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
黃志雄呢度樹蔭多,坐低唞一陣先。Ở đây nhiều bóng cây, ngồi nghỉ một lát đã.
陳世祥如果我哋個個都帶一個袋嚟,呢條路就會乾淨好多。Nếu mỗi người chúng ta đều mang một cái túi đến, lối đi này sẽ sạch hơn nhiều.
黃志雄同意。唔係話要成隊人嘅,一個人一個袋都夠。Đồng ý. Không phải là cần cả một đội, mỗi người một túi là đủ.
陳世祥你睇下嗰邊張告示。Anh nhìn tấm thông báo đằng kia xem.
黃志雄寫住下個星期六朝早九點。唔怪得之今朝咁多人喺度啦。Ghi là 9 giờ sáng thứ Bảy tuần sau. Hèn chi sáng nay đông người ở đây như vậy.
陳世祥我哋冇可能一日清完成個公園嘅,就由呢條路開始啦。Chúng ta không thể nào dọn hết cả công viên trong một ngày, cứ bắt đầu từ lối đi này đi.
黃志雄好。下個月仲有社區回收週,到時可以收多啲包裝同膠樽。Được. Tháng sau còn có Tuần tái chế cộng đồng, lúc đó có thể thu thêm bao bì và chai nhựa.
陳世祥咁我哋就約實喺公園等,下次見。Vậy thì hẹn chắc gặp nhau ở công viên, lần sau gặp.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 23
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
元素jyun4 sou3Yếu tố, thành phần cơ bản——Vocabulary pool
招待ziu1 doi6Tiếp đãi, chiêu đãi——Vocabulary pool
二樓ji6 lau4Tầng hai, gác hai——Vocabulary pool
髖fun1(Giải phẫu) Hông——Vocabulary pool
銘文ming4 man4Câu khắc, câu ghi (trên bia, tượng, đồ vật…)——Vocabulary pool
大多數daai6 do1 sou3Phần lớn, phần đông, đa số——Vocabulary pool
紀念碑gei2 nim6 bei1Đài kỷ niệm, tượng đài, bia tưởng niệm——Vocabulary pool
激勵gik1 lai6Thúc đẩy, tạo động lực——Vocabulary pool
廢話fai3 waa6Lời nói vô nghĩa, nhảm nhí——Vocabulary pool
起源hei2 jyun4Nguồn gốc, căn nguyên, khởi nguyên——Vocabulary pool
戶外wu6 ngoi6Thuộc về ngoài trời, ở ngoài trời——Vocabulary pool
虛幻heoi1 waan6Không có thực, hão huyền——Vocabulary pool
簡報gaan2 bou3Sự trình bày, bản thuyết trình——Vocabulary pool
推薦teoi1 zin3Giới thiệu, tiến cử——Vocabulary pool
球證kau4 zing3Trọng tài——Vocabulary pool
溫習wan1 zaap6Đọc lại, xem lại, ôn lại——Vocabulary pool
偷偷tau1 tau1Một cách bí mật, kín đáo, lén lút——Vocabulary pool
背景bui3 ging2Bối cảnh, môi trường xung quanh——Vocabulary pool
口號hau2 hou6Khẩu hiệu——Vocabulary pool
煙草jin1 cou2Thuốc lá——Vocabulary pool
唔公平地m4 gung1 ping4 dei6Một cách không công bằng——Vocabulary pool
病毒beng6 duk6Virus (vi sinh vật)——Vocabulary pool
包裝baau1 zong1Sự bọc, sự gói, bao bì——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

23 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

調查發現,大多數垃圾都集中喺公園最受歡迎嘅座位區附近,呢啲位亦都係戶外休息嘅熱點。

簡報指出,最細嘅塑膠碎片對雀鳥嘅風險最大,而呢啲碎片大多數嚟自食物包裝。

食物殘渣會吸引動物行近行人路,令佢哋嘅活動路線改變。

定期清理之後,兩次調查之間嘅垃圾數量明顯減少,可見收集係一個重要嘅元素。

報告建議兩邊一齊做:增加垃圾桶,同時激勵義工定期行動,因為單靠一個方法都唔夠。
調查發現,大多數垃圾都集中喺公園最受歡迎嘅座位區附近,呢啲位亦都係戶外休息嘅熱點。

Khảo sát cho thấy phần lớn rác đều tập trung gần khu ghế ngồi được ưa thích nhất trong công viên; những chỗ này cũng là điểm nghỉ ngơi ngoài trời.

簡報指出,最細嘅塑膠碎片對雀鳥嘅風險最大,而呢啲碎片大多數嚟自食物包裝。

Bản trình bày chỉ ra rằng những mảnh nhựa nhỏ nhất có rủi ro lớn nhất đối với chim, và phần lớn những mảnh này đến từ bao bì thực phẩm.

食物殘渣會吸引動物行近行人路,令佢哋嘅活動路線改變。

Thức ăn thừa thu hút động vật lại gần lối đi, khiến đường hoạt động của chúng thay đổi.

定期清理之後,兩次調查之間嘅垃圾數量明顯減少,可見收集係一個重要嘅元素。

Sau khi dọn dẹp định kỳ, lượng rác giữa hai lần khảo sát giảm rõ rệt; có thể thấy khâu thu gom là một yếu tố quan trọng.

報告建議兩邊一齊做:增加垃圾桶,同時激勵義工定期行動,因為單靠一個方法都唔夠。

Báo cáo đề nghị làm cả hai phía cùng lúc: thêm thùng rác, đồng thời khuyến khích tình nguyện viên hành động định kỳ, vì chỉ dựa vào một cách là không đủ.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 7

Mẫu ngữ pháp

唔怪得之 + [句子] + 啦

Hèn chi / Chẳng trách

Cấu trúc
唔怪得之 + [句子] + 啦
Giải thích
Đặt 「唔怪得之」 ở đầu câu, sau đó là mệnh đề nói ra kết quả hoặc tình huống đã biết, cuối câu thường có 「啦」 để nhấn mạnh sự vừa nhận ra lý do.

Ví dụ

  • 唔怪得之黃志雄咁熟呢個街市啦,佢喺度賣菜賣咗好多年。

    Hèn chi 黃志雄 rành khu chợ này như vậy, anh ấy bán rau ở đây nhiều năm rồi.

  • 唔怪得之陳世祥咁眼瞓啦,佢收工之後即刻嚟上堂。

    Hèn chi 陳世祥 buồn ngủ như vậy, anh ấy tan ca là đến lớp học ngay.

Mẫu ngữ pháp

唔係話 + [句子] + 嘅

Không phải là… / Không hẳn là…

Cấu trúc
唔係話 + [句子] + 嘅
Giải thích
Dùng để phủ định nhẹ nhàng, làm rõ rằng điều gì đó không hoàn toàn đúng như người khác nghĩ, tránh hiểu lầm. Cấu trúc là 「唔係話」 + mệnh đề + 「嘅」.

Ví dụ

  • 唔係話要成隊人嘅,一個人一個袋都夠。

    Không phải là cần cả một đội, mỗi người một túi là đủ.

  • 陳世祥話:唔係話我唔想幫手嘅,只係我今晚要返工。

    陳世祥 nói: Không phải là tôi không muốn giúp, chỉ là tối nay tôi phải đi làm.

Mẫu ngữ pháp

(句子)+ 冇可能 + 謂語 + 嘅

Không lý nào… / Không thể nào… / Làm gì có chuyện…

Cấu trúc
(句子)+ 冇可能 + 謂語 + 嘅
Giải thích
Dùng khi muốn khẳng định chắc nịch rằng một việc tuyệt đối không có khả năng xảy ra, dựa trên lý lẽ rõ ràng. Có thể dùng dạng câu hỏi tu từ 「…點會…啊」 với cùng chức năng, mạnh hơn phủ định thường 「唔會」.

Ví dụ

  • 我哋冇可能一日清完成個公園嘅,就由呢條路開始啦。

    Chúng ta không thể nào dọn hết cả công viên trong một ngày, cứ bắt đầu từ lối đi này đi.

  • 陳世祥一個人冇可能搬晒檔口啲菜嘅。

    Một mình 陳世祥 không thể nào bưng hết rau ở sạp được.

  • 黃志雄話:佢咁懶,點會考第一啊!

    黃志雄 nói: Nó lười thế, làm gì mà đứng nhất được!

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Công viên: một người một túi, làm sạch lối đi” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.