Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b1

Ở cửa ra máy bay: Xác nhận chuyến bay bị hoãn và quyết định chờ tại đó

Bài 24 · 4 phần

陳世祥 và 黃志雄 đang ở cửa ra máy bay. Họ thấy chuyến bay bị hoãn và quyết định chờ tại đó.

Section

4

Nội dung

26

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở cửa ra máy bay: Xác nhận chuyến bay bị hoãn và quyết định chờ tại đó

陳世祥 và 黃志雄 đang ở cửa ra máy bay. Họ thấy chuyến bay bị hoãn và quyết định chờ tại đó.

Nhân vật

  • 黃志雄
  • 陳世祥
Ở cửa ra máy bay: Xác nhận chuyến bay bị hoãn và quyết định chờ tại đó

Toàn hội thoại

黃志雄: 我哋而家喺登機閘口等。
陳世祥: 睇吓個顯示屏,班機延遲咗喎。
黃志雄: 延遲幾耐呀?
陳世祥: 延遲咗兩個鐘。
黃志雄: 我哋唔喺呢個閘口等唔得。
陳世祥: 好,我哋就喺度等啦。
黃志雄: 咁我哋坐低等啦。
陳世祥: 我哋唔好去第二度住。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
黃志雄我哋而家喺登機閘口等。Chúng ta đang đợi ở cửa ra máy bay.
陳世祥睇吓個顯示屏,班機延遲咗喎。Nhìn màn hình đi, nghe nói chuyến bay bị hoãn rồi.
黃志雄延遲幾耐呀?Hoãn bao lâu vậy?
陳世祥延遲咗兩個鐘。Hoãn hai tiếng rồi.
黃志雄我哋唔喺呢個閘口等唔得。Chúng ta phải đợi ở cửa ra máy bay này.
陳世祥好,我哋就喺度等啦。Được, chúng ta cứ đợi ở đây đi.
黃志雄咁我哋坐低等啦。Vậy chúng ta ngồi xuống đợi đi.
陳世祥我哋唔好去第二度住。Chúng ta đừng đi chỗ khác vội.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 22
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
吸收kap1 sau1Hút, hấp thụ (chất lỏng, nhiệt, ánh sáng, v.v.)——Vocabulary pool
農業nung4 jip6(Thuộc về) nông nghiệp——Vocabulary pool
木桶muk6 tung2Thùng tròn, thùng đựng (thường bằng gỗ)——Vocabulary pool
膠囊gaau1 nong4Viên nang (thuốc)——Vocabulary pool
毀滅性wai2 mit6 sing3Có sức tàn phá, hủy diệt lớn——Vocabulary pool
農地nung4 dei6Đất canh tác——Vocabulary pool
筆跡bat1 zik1Chữ viết tay——Vocabulary pool
模仿mou4 fong2Bắt chước, làm theo——Vocabulary pool
唔啱m4 ngaam1Không đúng, sai——Vocabulary pool
鏈節lin6 zit3Mắt xích, khâu xích——Vocabulary pool
精神上zing1 san4 soeng6Về mặt tinh thần, trí tuệ——Vocabulary pool
污糟wu1 zou1Bẩn thỉu, dơ dáy, kinh tởm——Vocabulary pool
佔據zim3 geoi3Chiếm giữ, chiếm đóng (một không gian, vị trí, lãnh thổ)——Vocabulary pool
積極咁zik1 gik6 gam3Một cách tích cực, lạc quan——Vocabulary pool
鐵路tit3 lou6Đường sắt, đường xe lửa——Vocabulary pool
代表doi6 biu2Người đại diện——Vocabulary pool
三文魚saam1 man4 jyu2Cá hồi——Vocabulary pool
郡警長gwan6 ging2 zoeng2Cảnh sát trưởng quận (được bầu ra)——Vocabulary pool
好衰hou2 seoi1Một cách tồi tệ, khủng khiếp——Vocabulary pool
熱帶jit6 daai3Thuộc về vùng nhiệt đới——Vocabulary pool
催促ceoi1 cuk1Sự thôi thúc, sự thúc đẩy mạnh mẽ——Vocabulary pool
著得好靚zoek3 dak1 hou2 leng3Ăn mặc đẹp, lịch sự, sang trọng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

22 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

各位乘客請繼續留意官方最新消息。

呢次延遲只適用於呢班機。

延遲期間,閘口號碼可能會改變。

乘客應該留喺公佈嘅閘口附近。唔係唔可以離開嘅,不過最好留喺度。

職員會喺嗰個閘口公佈新嘅登機時間。
各位乘客請繼續留意官方最新消息。

Hành khách vui lòng tiếp tục theo dõi thông tin cập nhật chính thức.

呢次延遲只適用於呢班機。

Sự hoãn này chỉ áp dụng cho chuyến bay này.

延遲期間,閘口號碼可能會改變。

Trong thời gian hoãn, số cửa ra máy bay có thể thay đổi.

乘客應該留喺公佈嘅閘口附近。唔係唔可以離開嘅,不過最好留喺度。

Hành khách nên ở gần cửa ra máy bay đã thông báo. Không phải là không thể rời đi, nhưng tốt nhất nên ở lại đây.

職員會喺嗰個閘口公佈新嘅登機時間。

Nhân viên sẽ thông báo giờ lên máy bay mới tại cửa ra máy bay đó.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

句子 + 喎

Nghe nói là...

Cấu trúc
句子 + 喎
Giải thích
喎 là trợ từ cuối câu trong tiếng Quảng Đông, dùng để diễn đạt thông tin mà người nói nghe được từ người khác, tương đương với 'nghe nói là...' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng khi kể lại tin tức hoặc chuyện mình nghe được, và có thể mang sắc thái ngạc nhiên nhẹ hoặc nhắc nhở.

Ví dụ

  • 陳世祥話聽日放假喎。

    Trần Thế Tường nói nghe nói mai được nghỉ.

  • 黃志雄話街市啲菜好新鮮喎。

    Hoàng Chí Hùng nói nghe nói rau ở chợ rất tươi.

  • 班機延遲咗喎。

    Nghe nói chuyến bay bị hoãn rồi.

Mẫu ngữ pháp

唔 + 動詞 + 唔得

Phải / Bắt buộc

Cấu trúc
唔 + 動詞 + 唔得
Giải thích
Cấu trúc diễn tả sự bắt buộc trong tiếng Quảng Đông, nghĩa là 'phải làm gì đó', 'nếu không làm thì không xong/không được'. Dùng khi bản thân hoặc người khác buộc phải làm một việc gì.

Ví dụ

  • 陳世祥今日唔交功課唔得。

    Hôm nay Trần Thế Tường phải nộp bài.

  • 黃志雄話我哋唔等唔得。

    Hoàng Chí Hùng nói chúng ta phải đợi.

  • 你唔食藥唔得。

    Bạn phải uống thuốc.

Mẫu ngữ pháp

唔係唔 + 動詞 + 嘅 / 唔係冇 + 名詞 + 嘅

Không phải là không… / Cũng không hẳn là không…

Cấu trúc
唔係唔 + 動詞 + 嘅 / 唔係冇 + 名詞 + 嘅
Giải thích
Dùng để phủ định lời phủ định, tức là thừa nhận một phần chứ không phải hoàn toàn phủ nhận. 唔係 (không phải) + 唔 / 冇 (không / không có) + thành phần bị phủ định + trợ từ cuối câu 嘅 để làm giọng nhẹ và giữ thể diện.

Ví dụ

  • 陳世祥唔係唔想去嘅,不過真係冇時間。

    Trần Thế Tường không phải là không muốn đi, chỉ là thật sự không có thời gian.

  • 黃志雄唔係冇錢嘅,不過佢好慳。

    Hoàng Chí Hùng không phải là không có tiền, chỉ là anh ấy rất tiết kiệm.

  • 唔係唔可以離開嘅,不過最好留喺度。

    Không phải là không thể rời đi, nhưng tốt nhất nên ở lại đây.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở cửa ra máy bay: Xác nhận chuyến bay bị hoãn và quyết định chờ tại đó” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.