Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b1

Tự sửa một cái kệ trong căn hộ

Bài 44 · 4 phần

陳世祥 và 黃志雄 ở trong căn hộ thuê, cùng nhìn một cái kệ bị lỏng và quyết định tự sửa lấy.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Tự sửa một cái kệ trong căn hộ

陳世祥 và 黃志雄 ở trong căn hộ thuê, cùng nhìn một cái kệ bị lỏng và quyết định tự sửa lấy.

Nhân vật

  • 黃志雄
  • 陳世祥
Tự sửa một cái kệ trong căn hộ

Toàn hội thoại

黃志雄: 與其話呢個層架壞咗,不如話佢鬆咗。
陳世祥: 唔使搵師傅,我哋自己整就得。
黃志雄: 等我度吓呢邊有幾長,我差啲就度錯咗。
陳世祥: 要一把螺絲批先得。
黃志雄: 係呢,隻窗遲啲先整。
陳世祥: 我哋留喺呢間房做,唔搬嘢。
黃志雄: 好,今日留喺屋企,唔出街。
陳世祥: 淨係整一個層架,差啲就以為要整埋其他。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
黃志雄與其話呢個層架壞咗,不如話佢鬆咗。So với nói cái kệ này hỏng rồi, chi bằng nói nó bị lỏng ra.
陳世祥唔使搵師傅,我哋自己整就得。Không cần tìm thợ đâu, chúng ta tự sửa là được.
黃志雄等我度吓呢邊有幾長,我差啲就度錯咗。Để tôi đo thử bên này dài bao nhiêu, tôi suýt nữa thì đo sai.
陳世祥要一把螺絲批先得。Phải có một cái tua vít mới được.
黃志雄係呢,隻窗遲啲先整。À này, cái cửa sổ để sau hãy sửa.
陳世祥我哋留喺呢間房做,唔搬嘢。Chúng ta ở lại trong phòng này làm, không dời đồ đi.
黃志雄好,今日留喺屋企,唔出街。Được, hôm nay ở nhà, không ra phố.
陳世祥淨係整一個層架,差啲就以為要整埋其他。Chỉ sửa một cái kệ thôi, suýt nữa thì tưởng phải sửa luôn những thứ khác.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
津貼zeon1 tip3Tiền trợ cấp, tiền cấp phát, tiền tiêu vặt——Vocabulary pool
好處hou2 cyu3Lợi ích, điều có ích——Vocabulary pool
中央zung1 joeng1Ở giữa, ở trung tâm——Vocabulary pool
送sung3Giao, phân phát——Vocabulary pool
示範si6 faan6Chứng minh, giải thích, làm mẫu——Vocabulary pool
災難zoi1 naan6Thảm họa, tai họa——Vocabulary pool
英國男人jing1 gwok3 naam4 jan2Người đàn ông Anh——Vocabulary pool
消防局siu1 fong4 guk2Trạm cứu hỏa, trạm chữa cháy——Vocabulary pool
無助mou4 zo6Bất lực, không thể tự làm được——Vocabulary pool
打針daa2 zam1Tiêm (chất lỏng, đặc biệt là thuốc) vào cơ thể bằng kim tiêm——Vocabulary pool
持久ci4 gau2Bền vững, lâu dài, trường cửu——Vocabulary pool
魔術師mo1 seot6 si1Thuật sĩ, pháp sư, thầy phù thủy——Vocabulary pool
分子fan6 zi2(Hoá học) Phân tử——Vocabulary pool
姪女zat6 neoi2Cháu gái——Vocabulary pool
風琴fung1 kam4Đàn ống, đàn organ——Vocabulary pool
永久wing5 gau2Lâu dài, lâu bền, vĩnh cửu——Vocabulary pool
偏見pin1 gin3Định kiến, thành kiến, thiên kiến——Vocabulary pool
錄音luk6 jam1Sự ghi âm, sự ghi hình——Vocabulary pool
資源zi1 jyun4Tài nguyên, nguồn lực——Vocabulary pool
保留bou2 lau4Giữ lại, duy trì——Vocabulary pool
花痕faa1 han4Vết xước, vết trầy xước——Vocabulary pool
及時kap6 si4Đúng lúc, hợp thời——Vocabulary pool
除衫ceoi4 saam1Cởi quần áo——Vocabulary pool
受害者sau6 hoih6 ze2Nạn nhân——Vocabulary pool
殘caan4Bị mòn, bị sờn, bị hao mòn——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

牆身用咩材料,決定你要用邊種固定方法。磚牆同石膏板牆嘅做法完全唔同。

上螺絲之前,用探測器掃一掃牆身,睇下有冇藏住電線同水管。咁樣可以避免整穿喉管。

兩個托架嘅高度要一樣,最好用水平尺度清楚先鑽孔。位置一偏,層架就會斜。

螺絲嘅長短要配合固定方法同重量。太短會鬆,太長可能頂到牆入面嘅嘢。

如果層架好重,或者你唔肯定牆身夠唔夠力,就唔好自己硬做。請教專業人士,安全永遠係第一位。
牆身用咩材料,決定你要用邊種固定方法。磚牆同石膏板牆嘅做法完全唔同。

Vật liệu của bức tường quyết định bạn phải dùng cách cố định nào. Tường gạch và tường thạch cao làm hoàn toàn khác nhau.

上螺絲之前,用探測器掃一掃牆身,睇下有冇藏住電線同水管。咁樣可以避免整穿喉管。

Trước khi bắt vít, hãy dùng máy dò quét qua tường một lượt, xem có dây điện hay ống nước giấu bên trong không. Như vậy có thể tránh làm thủng ống.

兩個托架嘅高度要一樣,最好用水平尺度清楚先鑽孔。位置一偏,層架就會斜。

Hai cái giá đỡ phải cùng một độ cao, tốt nhất nên dùng thước thủy bình đo cho rõ rồi mới khoan. Vị trí lệch một chút là cái kệ sẽ nghiêng.

螺絲嘅長短要配合固定方法同重量。太短會鬆,太長可能頂到牆入面嘅嘢。

Vít dài hay ngắn phải phù hợp với cách cố định và trọng lượng. Quá ngắn sẽ lỏng, quá dài có thể đụng vào thứ ở bên trong tường.

如果層架好重,或者你唔肯定牆身夠唔夠力,就唔好自己硬做。請教專業人士,安全永遠係第一位。

Nếu cái kệ khá nặng, hoặc bạn không chắc bức tường có đủ chịu lực hay không, thì đừng tự làm liều. Hãy hỏi người có chuyên môn, an toàn luôn là trên hết.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

與其話 A,不如話 B

So với nói A, nói B đúng hơn; Hơn là nói A, chi bằng nói B

Cấu trúc
與其話 A,不如話 B
Giải thích
Dùng khi muốn sửa lại cách nói của mình hoặc của người khác, hoặc so sánh hai cách diễn đạt để chọn cách nói chính xác hơn. Vế sau 不如話 mới là cách nói được xem là phù hợp với tình huống hơn.

Ví dụ

  • 與其話陳世祥懶,不如話佢今日太攰。

    So với nói 陳世祥 lười, chi bằng nói hôm nay anh ấy quá mệt.

  • 與其話黃志雄小氣,不如話佢要計清楚條數。

    So với nói 黃志雄 keo kiệt, chi bằng nói ông ấy cần tính cho rõ khoản tiền.

Mẫu ngữ pháp

差啲(爭啲)+ 就 + 動詞 +(咗)+ 喇/啦

Suýt chút nữa thì…, gần như… (việc suýt xảy ra nhưng rốt cuộc không xảy ra)

Cấu trúc
差啲(爭啲)+ 就 + 動詞 +(咗)+ 喇/啦
Giải thích
差啲 hoặc 爭啲 đặt ngay trước 就, rồi đến động từ chính. Cuối câu thường thêm 喇/啦 để nhấn mạnh kết quả «may mà không xảy ra». Cấu trúc này luôn mang nghĩa kết quả đã không xảy ra, nên không dùng cho việc thật sự đã xảy ra.

Ví dụ

  • 陳世祥差啲就遲到喇,好彩趕到車。

    陳世祥 suýt nữa thì trễ, may mà bắt kịp xe.

  • 黃志雄差啲就仆低喇。

    黃志雄 suýt nữa thì té.

Mẫu ngữ pháp

係呢,+ 句子

Nhân tiện thì / Nhân dịp / À này

Cấu trúc
係呢,+ 句子
Giải thích
係呢,đặt ở đầu câu để chuyển sang một chủ đề mới trong lúc nói, tương đương «À này», «Nhân tiện thì», «Mà này» trong tiếng Việt.

Ví dụ

  • 係呢,你聽日幾點返工?

    À này, mai bạn mấy giờ đi làm?

  • 係呢,黃志雄嗰檔菜今日開唔開?

    Nhân tiện thì, hôm nay sạp rau của 黃志雄 có mở không?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tự sửa một cái kệ trong căn hộ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.