Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b1

Hàng người ở quầy bán vé

Bài 40 · 4 phần

Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng đang xếp hàng ở quầy bán vé. Họ bàn xem hàng người chậm thế nào và có nên tiếp tục đợi ở cửa sổ này không.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Hàng người ở quầy bán vé

Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng đang xếp hàng ở quầy bán vé. Họ bàn xem hàng người chậm thế nào và có nên tiếp tục đợi ở cửa sổ này không.

Nhân vật

  • 黃志雄
  • 陳世祥
Hàng người ở quầy bán vé

Toàn hội thoại

黃志雄: 呢度就係售票處,我哋喺度排隊。
陳世祥: 呢條隊等咗好耐,仲未到我哋。
黃志雄: 睇下個鐘先至知等咗幾耐。
陳世祥: 前面仲有幾多人呀?
黃志雄: 我數過,前面得三個人。
陳世祥: 我想喺呢個窗口繼續等。
黃志雄: 好,留喺度等就得。
陳世祥: 咁我哋今日就唔上車喇。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
黃志雄呢度就係售票處,我哋喺度排隊。Đây chính là quầy bán vé, chúng ta xếp hàng ở đây.
陳世祥呢條隊等咗好耐,仲未到我哋。Hàng này đợi lâu quá rồi, vẫn chưa tới lượt chúng ta.
黃志雄睇下個鐘先至知等咗幾耐。Xem đồng hồ rồi mới biết đã đợi bao lâu.
陳世祥前面仲有幾多人呀?Phía trước còn bao nhiêu người nữa?
黃志雄我數過,前面得三個人。Tôi đếm rồi, phía trước chỉ có ba người.
陳世祥我想喺呢個窗口繼續等。Tôi muốn tiếp tục đợi ở cửa sổ này.
黃志雄好,留喺度等就得。Được, cứ đợi ở đây là được.
陳世祥咁我哋今日就唔上車喇。Vậy hôm nay chúng ta không lên xe nữa.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 23
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
信念seon3 nim6Lòng tin, đức tin, sự tin tưởng——Vocabulary pool
光碟gwong1 dip2Đĩa quang (CD/DVD)——Vocabulary pool
喜悅hei2 jyut6Sự vui sướng, niềm vui——Vocabulary pool
傷殘soeng1 caan4Bị khuyết tật, tàn tật——Vocabulary pool
承諾sing4 nok6Hứa hẹn, cam kết——Vocabulary pool
財政coi4 zing3Tài chính——Vocabulary pool
梯tai1Cái thang——Vocabulary pool
終身zung1 san1Suốt đời, kéo dài cả đời——Vocabulary pool
忠誠zung1 sing4Lòng trung thành, sự trung kiên——Vocabulary pool
多霧do1 mou6Nhiều sương mù, có sương mù——Vocabulary pool
新近san1 gan6Mới đây, gần đây——Vocabulary pool
軌道gwai2 dou6Đường ray, quỹ đạo——Vocabulary pool
冇錢mou5 cin2Không có tiền, không một xu dính túi——Vocabulary pool
珍貴zan1 gwai3Quý giá, quý báu——Vocabulary pool
召回ziu6 wui4Triệu hồi, gọi về——Vocabulary pool
繁殖faan4 zik6Sinh sản, sinh sôi——Vocabulary pool
回應wui4 jing3Hồi đáp, phản hồi, đáp lại——Vocabulary pool
同學tung4 hok6Bạn học——Vocabulary pool
絲綢si1 cau4Tơ lụa——Vocabulary pool
潮汐ciu4 zik6Thủy triều——Vocabulary pool
揭開kit3 hoi1Mở ra, vén lên, để lộ ra——Vocabulary pool
容器jung4 hei3Đồ chứa, bình chứa, thùng chứa——Vocabulary pool
勁ging6Xuất sắc, tuyệt vời, kỳ diệu——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

23 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

呢份研究新近做咗兩個星期,量度繁忙時段嘅人流。

朝早嘅人龍喺通勤列車開出之前最長。

買單程飛嘅乘客快過問路線嘅乘客;乘客要問清楚路線先至買飛,等候時間就會長啲。

繁忙時段加開一個售票窗口,就縮短咗最長嘅等候時間。

報告建議自助售票機嘅指示要寫得清楚啲。
呢份研究新近做咗兩個星期,量度繁忙時段嘅人流。

Nghiên cứu này mới được thực hiện trong hai tuần, đo lưu lượng người vào giờ cao điểm.

朝早嘅人龍喺通勤列車開出之前最長。

Hàng người buổi sáng dài nhất trước khi tàu dành cho người đi làm chạy.

買單程飛嘅乘客快過問路線嘅乘客;乘客要問清楚路線先至買飛,等候時間就會長啲。

Hành khách mua vé một chiều nhanh hơn hành khách hỏi đường; hành khách phải hỏi rõ đường rồi mới mua vé, nên thời gian chờ dài hơn.

繁忙時段加開一個售票窗口,就縮短咗最長嘅等候時間。

Vào giờ cao điểm mở thêm một cửa sổ bán vé thì đã rút ngắn được thời gian chờ lâu nhất.

報告建議自助售票機嘅指示要寫得清楚啲。

Báo cáo đề nghị chỉ dẫn trên máy bán vé tự động phải được viết rõ ràng hơn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

V + 先至 ...

Chỉ khi… mới…; có… rồi mới…

Cấu trúc
V + 先至 ...
Giải thích
「先至」(sin1 zi3) đặt sau động từ hoặc mệnh đề để nhấn mạnh điều kiện tiên quyết: phải làm xong việc trước thì kết quả sau mới xảy ra. Cấu trúc: [V/mệnh đề] + 先至 + [kết quả].

Ví dụ

  • 陳世祥睇下個鐘先至知等咗幾耐。

    Trần Thế Tường xem đồng hồ rồi mới biết đã đợi bao lâu.

  • 黃志雄數清楚先至知前面有幾多人。

    Hoàng Chí Hùng đếm rõ rồi mới biết phía trước có bao nhiêu người.

Mẫu ngữ pháp

我想 + 動詞

Muốn (ai đó) làm gì

Cấu trúc
我想 + 動詞
Giải thích
Trong tiếng Quảng Đông, 「我想」 đặt trước động từ để nói mong muốn của người nói. Cấu trúc: 我想 + 動詞 (+ tân ngữ).

Ví dụ

  • 我想喺售票處買單程飛。

    Tôi muốn mua vé một chiều ở quầy bán vé.

  • 陳世祥想問黃志雄呢條隊有幾長。

    Trần Thế Tường muốn hỏi Hoàng Chí Hùng hàng này dài bao nhiêu.

Mẫu ngữ pháp

V + 就得

Chỉ cần làm V là đủ / V là xong

Cấu trúc
V + 就得
Giải thích
「就得」(zau6 dak1) đặt sau động từ, diễn tả chỉ cần thực hiện hành động đó là đủ, không cần làm gì thêm.

Ví dụ

  • 留喺售票處等就得。

    Chỉ cần đợi ở quầy bán vé là được.

  • 買單程飛就得,唔使買日票。

    Chỉ cần mua vé một chiều là được, không cần mua vé ngày.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Hàng người ở quầy bán vé” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.