Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b1

Sạp chợ: Trả giá và xem tình trạng một món đồ cũ

Bài 21 · 4 phần

Tại một sạp chợ trong chợ có mái che, Trần Thế Tường và Trương Gia Hân cùng xem một cây quạt máy đã qua sử dụng đặt trên bàn. Trần Thế Tường nhớ mình từng hay ghé sạp này, còn Trương Gia Hân đứng ở quầy trả lời khách.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Sạp chợ: Trả giá và xem tình trạng một món đồ cũ

Tại một sạp chợ trong chợ có mái che, Trần Thế Tường và Trương Gia Hân cùng xem một cây quạt máy đã qua sử dụng đặt trên bàn. Trần Thế Tường nhớ mình từng hay ghé sạp này, còn Trương Gia Hân đứng ở quầy trả lời khách.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 張嘉欣
Sạp chợ: Trả giá và xem tình trạng một món đồ cũ

Toàn hội thoại

陳世祥: 嘉欣,我以前成日嚟呢個檔口㗎。
陳世祥: 呢把二手風扇幾多錢?
張嘉欣: 僅僅八十蚊咋。
陳世祥: 佢仲用得嘅?
張嘉欣: 用得,開機仲好靜。
陳世祥: 咁平又用得,我要呢把,唔該。
張嘉欣: 你留喺度慢慢試啦。
陳世祥: 好,我留喺呢個檔口試清楚佢嘅安全度。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥嘉欣,我以前成日嚟呢個檔口㗎。Gia Hân, trước đây tôi ngày nào cũng ghé sạp này.
陳世祥呢把二手風扇幾多錢?Cây quạt máy cũ này bao nhiêu tiền?
張嘉欣僅僅八十蚊咋。Chỉ vỏn vẹn tám mươi đồng thôi.
陳世祥佢仲用得嘅?Nó còn dùng được không?
張嘉欣用得,開機仲好靜。Dùng được, mở máy còn rất êm.
陳世祥咁平又用得,我要呢把,唔該。Vừa rẻ lại vừa dùng được, tôi lấy cây này, cảm ơn.
張嘉欣你留喺度慢慢試啦。Bạn cứ ở lại đây thử từ từ nhé.
陳世祥好,我留喺呢個檔口試清楚佢嘅安全度。Vâng, tôi ở lại sạp này thử cho rõ độ an toàn của nó.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
能幹nang4 gon3Có năng lực, có tài, có khả năng——Vocabulary pool
準確zeon2 kok3Sự chính xác, sự đúng đắn——Vocabulary pool
議程ji5 cing4Chương trình nghị sự——Vocabulary pool
僅僅gan2 gan2Vừa mới, vừa đủ, chỉ vừa đủ——Vocabulary pool
罐頭gun3 tau4Được đóng hộp——Vocabulary pool
債zaai3Khoản nợ——Vocabulary pool
決心kyut3 sam1Sự quyết định, sự đi đến quyết định——Vocabulary pool
消除siu1 ceoi4Loại bỏ, loại trừ——Vocabulary pool
遙遠jiu4 jyun5Xa xôi về không gian hoặc thời gian——Vocabulary pool
手球sau2 kau4Môn bóng ném——Vocabulary pool
事件si6 gin6Sự việc xảy ra, sự cố——Vocabulary pool
爵士樂zoek3 si6 lok6Nhạc jazz——Vocabulary pool
會籍wui6 zik6Tư cách hội viên, địa vị thành viên——Vocabulary pool
敘述zeoi6 seot6Kể lại, thuật lại——Vocabulary pool
場合coeng4 hap6Dịp, cơ hội——Vocabulary pool
棕櫚zung1 leoi5Cây cọ——Vocabulary pool
豬肉zyu1 juk6Thịt lợn, thịt heo——Vocabulary pool
輻射fuk1 se6Sự bức xạ, sự phát xạ, sự tỏa ra——Vocabulary pool
續期zuk6 kei4Làm mới lại, thay mới——Vocabulary pool
安全咁on1 cyun4 gam2Một cách an toàn——Vocabulary pool
剃鬚tai3 sou1Cạo, cạo râu, cạo mặt——Vocabulary pool
帳篷zoeng3 pung4Lều——Vocabulary pool
扳機paan1 gei1Cò súng——Vocabulary pool
振奮zan3 fan5Phấn chấn, hưng phấn, phấn khởi——Vocabulary pool
弱點joek6 dim2Sự yếu đuối, sự yếu ớt; điểm yếu——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

買二手電器之前,最緊要睇清楚電線。電線有裂痕或者發熱,安全度就有問題,唔好買。

能幹嘅賣家會主動示範部機點用。你可以喺現場安全咁試一次,佢唔肯開機就要小心。

開機嗰陣,如果把聲好似有嘢鬆咗噉,就表示入面嘅零件已經磨損,呢個係二手電器常見嘅弱點。

配件都要問清楚。如果冇跟埋遙控或者充電線,你可能要另外買,成本就高過標價。問清楚就可以消除好多誤會。

就算係二手貨,都應該攞收據。收據寫低價錢同日期,日後有咩事件都有得跟。
買二手電器之前,最緊要睇清楚電線。電線有裂痕或者發熱,安全度就有問題,唔好買。

Trước khi mua đồ điện cũ, quan trọng nhất là xem kỹ dây điện. Dây điện có vết nứt hoặc bị nóng lên thì độ an toàn đã có vấn đề, đừng mua.

能幹嘅賣家會主動示範部機點用。你可以喺現場安全咁試一次,佢唔肯開機就要小心。

Người bán giỏi sẽ chủ động trình diễn cách dùng máy. Bạn có thể thử một lần cho an toàn ngay tại chỗ; nếu họ không chịu mở máy thì phải cẩn thận.

開機嗰陣,如果把聲好似有嘢鬆咗噉,就表示入面嘅零件已經磨損,呢個係二手電器常見嘅弱點。

Khi mở máy, nếu tiếng kêu như có gì đó bị lỏng, thì nghĩa là linh kiện bên trong đã mòn — đây là điểm yếu thường thấy của đồ điện cũ.

配件都要問清楚。如果冇跟埋遙控或者充電線,你可能要另外買,成本就高過標價。問清楚就可以消除好多誤會。

Phụ tùng cũng phải hỏi rõ. Nếu không kèm theo điều khiển hay dây sạc, bạn có thể phải mua thêm, chi phí sẽ cao hơn giá niêm yết. Hỏi rõ thì có thể xóa tan nhiều hiểu lầm.

就算係二手貨,都應該攞收據。收據寫低價錢同日期,日後有咩事件都有得跟。

Dù là hàng cũ, cũng nên lấy biên lai. Biên lai ghi giá và ngày tháng, sau này có sự cố gì còn có chỗ mà theo.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

形容詞 + 度/感/性

Mức độ / Cảm giác / Tính chất (biến tính từ thành danh từ)

Cấu trúc
形容詞 + 度/感/性
Giải thích
Thêm 度 (độ), 感 (cảm) hoặc 性 (tính) sau tính từ để tạo danh từ chỉ mức độ, cảm giác hoặc tính chất. Ví dụ: 安全 → 安全度, 滿足 → 滿足感, 重要 → 重要性.

Ví dụ

  • 二手電器嘅安全度好緊要。

    Độ an toàn của đồ điện cũ rất quan trọng.

  • 陳世祥睇完把風扇之後有一種滿足感。

    Sau khi xem xong cây quạt, Trần Thế Tường có một cảm giác hài lòng.

  • 張嘉欣講出咗價錢嘅重要性。

    Trương Gia Hân đã nói ra tầm quan trọng của giá cả.

Mẫu ngữ pháp

好似 + 名詞/形容詞 + 咁;好似 + 動詞 + 噉

Giống như là… / Có vẻ như là…

Cấu trúc
好似 + 名詞/形容詞 + 咁;好似 + 動詞 + 噉
Giải thích
好似 đứng trước danh từ hoặc tính từ thì theo sau là 咁; đứng trước động từ thì theo sau là 噉. Dùng để so sánh hoặc suy đoán.

Ví dụ

  • 呢把風扇好似新嘅咁。

    Cây quạt này giống như mới vậy.

  • 部機嘅聲好似有嘢鬆咗噉。

    Tiếng của máy như có gì đó bị lỏng vậy.

  • 陳世祥好似想買噉。

    Trần Thế Tường có vẻ như muốn mua.

Mẫu ngữ pháp

以前/嗰陣時 +(會)+ 成日 + 動詞 + 㗎

Ngày xưa thường… / Hồi đó hay…

Cấu trúc
以前/嗰陣時 +(會)+ 成日 + 動詞 + 㗎
Giải thích
Dùng 以前 hoặc 嗰陣時 (hồi đó) + 成日 (ngày nào cũng) + động từ + 㗎 để kể lại thói quen trong quá khứ; có thể thêm 會 trước 成日 để nhấn mạnh.

Ví dụ

  • 陳世祥以前成日嚟呢個檔口㗎。

    Trước đây Trần Thế Tường ngày nào cũng ghé sạp này.

  • 張嘉欣嗰陣時會成日喺櫃檯幫人㗎。

    Hồi đó Trương Gia Hân thường hay giúp người ở quầy.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Sạp chợ: Trả giá và xem tình trạng một món đồ cũ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.