Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b1

Lớp tiếng Quảng Đông: cân bằng giữa nói và viết

Bài 45 · 4 phần

Buổi tối tại lớp tiếng Quảng Đông, 陳世祥 và 黃志雄 ngồi cạnh nhau và bàn xem khóa học này nên thay đổi thế nào để cân bằng giữa luyện nói theo cặp và luyện viết.

Section

4

Nội dung

23

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Lớp tiếng Quảng Đông: cân bằng giữa nói và viết

Buổi tối tại lớp tiếng Quảng Đông, 陳世祥 và 黃志雄 ngồi cạnh nhau và bàn xem khóa học này nên thay đổi thế nào để cân bằng giữa luyện nói theo cặp và luyện viết.

Nhân vật

  • 黃志雄
  • 陳世祥
Lớp tiếng Quảng Đông: cân bằng giữa nói và viết

Toàn hội thoại

黃志雄: 我尋晚做定準備,今日講返上堂嗰段對話。
陳世祥: 咁呢個課程之後會點變?
黃志雄: 我覺得要多啲兩個人出聲講。
陳世祥: 我以為淨係傾就得,點知仲要寫好多。
黃志雄: 咁我哋兩樣都留住,講又講,寫又寫。
陳世祥: 好,咁我哋留喺廣東話班度繼續練。
黃志雄: 呢個課程,照老師講咁做就最好。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
黃志雄我尋晚做定準備,今日講返上堂嗰段對話。Tôi đã chuẩn bị sẵn từ tối qua, hôm nay kể lại đoạn hội thoại buổi trước.
陳世祥咁呢個課程之後會點變?Vậy khóa học này sau này sẽ thay đổi thế nào?
黃志雄我覺得要多啲兩個人出聲講。Tôi thấy cần nhiều hơn việc hai người nói thành tiếng với nhau.
陳世祥我以為淨係傾就得,點知仲要寫好多。Tôi tưởng chỉ cần nói chuyện là được, ai ngờ vẫn phải viết nhiều.
黃志雄咁我哋兩樣都留住,講又講,寫又寫。Vậy mình giữ cả hai, vừa nói vừa viết.
陳世祥好,咁我哋留喺廣東話班度繼續練。Được, vậy mình ở lại lớp tiếng Quảng Đông tiếp tục luyện.
黃志雄呢個課程,照老師講咁做就最好。Khóa học này, cứ làm đúng như thầy cô nói là tốt nhất.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 24
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
收件人sau1 gin6 jan4Người nhận——Vocabulary pool
出聲ceot1 seng1Thành tiếng, lớn tiếng——Vocabulary pool
彎waan1Cong, bị uốn cong——Vocabulary pool
中央暖氣zung1 joeng1 nyun5 hei3Hệ thống sưởi trung tâm——Vocabulary pool
送貨sung3 fo3Sự giao hàng, sự phân phát——Vocabulary pool
災難性zoi1 naan6 sing3Tai hại, thảm khốc——Vocabulary pool
好玩hou2 waan2Mang lại sự thích thú, vui vẻ, hoặc hài lòng——Vocabulary pool
消防員siu1 fong4 jyun4Lính cứu hỏa——Vocabulary pool
群kwan4Bầy, đàn (động vật)——Vocabulary pool
墨水mak6 seoi2Mực (để viết, in)——Vocabulary pool
遲到者ci4 dou3 ze2Người đến muộn——Vocabulary pool
壯觀zong3 gun1Tráng lệ, nguy nga, lộng lẫy——Vocabulary pool
螢幕jing4 mok6Màn hình (máy tính, thiết bị điện tử)——Vocabulary pool
點頭dim2 tau4Cái gật đầu; gật đầu——Vocabulary pool
器官性hei3 gun1 sing3(Thuộc) cơ quan——Vocabulary pool
準備zeon2 bei6Sự chuẩn bị, sự sửa soạn——Vocabulary pool
搵返wan2 faan1Lấy lại, giành lại, tìm lại được——Vocabulary pool
講返gong2 faan1Kể lại, thuật lại——Vocabulary pool
雕塑diu1 sou3Tác phẩm điêu khắc——Vocabulary pool
骸骨haai4 gwat1Bộ xương——Vocabulary pool
錫sek3Thiếc——Vocabulary pool
失業sat1 jip6Không có việc làm, thất nghiệp——Vocabulary pool
勝利sing3 lei6Sự chiến thắng, sự thắng cuộc; thắng lợi——Vocabulary pool
值zik6Có giá trị (về tiền bạc)——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

24 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

大部分學員都覺得,每堂都有分組講嘢係好事。

有啲學員想喺討論之前有多啲準備時間。

寫作練習對準確度仍然好重要。

老師講少啲、講短啲,得到好多人點頭支持。

總結建議:每一堂都應該換吓活動,令學習冇咁悶,仲好玩啲。
大部分學員都覺得,每堂都有分組講嘢係好事。

Phần lớn học viên đều thấy rằng mỗi buổi đều có hoạt động nói theo nhóm là điều tốt.

有啲學員想喺討論之前有多啲準備時間。

Một số học viên muốn có thêm thời gian chuẩn bị trước khi thảo luận.

寫作練習對準確度仍然好重要。

Bài tập viết vẫn rất quan trọng đối với độ chính xác.

老師講少啲、講短啲,得到好多人點頭支持。

Việc giáo viên giảng ít hơn, ngắn hơn nhận được sự ủng hộ gật đầu của nhiều người.

總結建議:每一堂都應該換吓活動,令學習冇咁悶,仲好玩啲。

Tóm tắt đề xuất: mỗi buổi nên thay đổi hoạt động, khiến việc học bớt nhàm chán và thú vị hơn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

句子 + 點知 + 出乎意料嘅結果

Nhưng ai ngờ / Thế nhưng / Không ngờ

Cấu trúc
句子 + 點知 + 出乎意料嘅結果
Giải thích
Mệnh đề đầu nêu dự đoán, ý định hoặc tình huống đang có; 點知 mở đầu mệnh đề sau diễn tả kết quả trái ngược hoàn toàn, nằm ngoài dự đoán. Đây là cách nói khẩu ngữ, thường dùng khi kể chuyện.

Ví dụ

  • 陳世祥以為今日淨係分組講,點知老師要佢哋寫短文。

    Trần Thế Tường tưởng hôm nay chỉ nói theo nhóm, ai ngờ giáo viên bắt họ viết đoạn văn ngắn.

  • 黃志雄以為今日唔使開檔,點知街市照樣咁多人。

    Hoàng Chí Hùng tưởng hôm nay không phải mở sạp, ai ngờ chợ vẫn đông người như thường.

Mẫu ngữ pháp

V + 定

Làm sẵn, làm trước một việc gì đó để chuẩn bị

Cấu trúc
V + 定
Giải thích
Đặt 「定」 ngay sau động từ để nói việc gì đó được làm sẵn từ trước, khi cần là dùng được ngay: 寫定、買定、較定. Khác với 「先」 nhấn mạnh thứ tự trước–sau về thời gian.

Ví dụ

  • 陳世祥上堂前寫定筆記,分組討論就快好多。

    Trần Thế Tường viết sẵn ghi chú trước khi vào lớp, nên thảo luận nhóm nhanh hơn nhiều.

  • 黃志雄朝早買定貨,先至開檔。

    Hoàng Chí Hùng buổi sáng mua sẵn hàng rồi mới mở sạp.

Mẫu ngữ pháp

照 + N + 咁 + V / 照 + V + 咁

Đúng như, theo như, y như

Cấu trúc
照 + N + 咁 + V / 照 + V + 咁
Giải thích
Dùng để nói làm việc gì đó theo đúng như một người, một lời nói hoặc một sự việc nào đó. Có thể nói 照老師講咁做, cũng có thể dùng 跟…咁 với nghĩa tương tự.

Ví dụ

  • 陳世祥照老師講咁寫,錯字少咗好多。

    Trần Thế Tường viết đúng như giáo viên nói, nên ít lỗi chữ hơn hẳn.

  • 黃志雄照客講咁秤,個個都滿意。

    Hoàng Chí Hùng cân đúng như khách nói, ai cũng hài lòng.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Lớp tiếng Quảng Đông: cân bằng giữa nói và viết” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.