Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b1

Lớp tiếng Quảng Đông: Vì sao bạn học lớp này?

Bài 25 · 4 phần

Trong lớp học tiếng Quảng Đông buổi tối, hai người bạn cùng lớp — Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng — nói cho nhau biết vì sao mình theo học khoá này.

Section

4

Nội dung

24

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Lớp tiếng Quảng Đông: Vì sao bạn học lớp này?

Trong lớp học tiếng Quảng Đông buổi tối, hai người bạn cùng lớp — Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng — nói cho nhau biết vì sao mình theo học khoá này.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 黃志雄
Lớp tiếng Quảng Đông: Vì sao bạn học lớp này?

Toàn hội thoại

陳世祥: 我開頭喺呢個廣東話班,講極都唔明,而家好啲喇。
陳世祥: 我讀呢個班,係為咗轉工。
黃志雄: 你想轉咩工呀?
陳世祥: 我想做寫字樓工,收入穩定啲。
黃志雄: 我就唔同,我讀呢個班,係為咗第時去旅行咁嘅嘢。
黃志雄: 講返呢度,你覺得呢個班點呀?
陳世祥: 不如我哋而家留喺度練多一次啦!
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥我開頭喺呢個廣東話班,講極都唔明,而家好啲喇。Lúc đầu ở lớp tiếng Quảng Đông này, tôi nói mãi mà không hiểu, giờ đỡ hơn rồi.
陳世祥我讀呢個班,係為咗轉工。Tôi học lớp này là để chuyển việc.
黃志雄你想轉咩工呀?Bạn muốn chuyển sang việc gì?
陳世祥我想做寫字樓工,收入穩定啲。Tôi muốn làm việc văn phòng, thu nhập ổn định hơn.
黃志雄我就唔同,我讀呢個班,係為咗第時去旅行咁嘅嘢。Tôi thì khác, tôi học lớp này là để sau này đi du lịch, mấy thứ như vậy.
黃志雄講返呢度,你覺得呢個班點呀?Nói lại chỗ này, bạn thấy lớp này thế nào?
陳世祥不如我哋而家留喺度練多一次啦!Hay là bây giờ chúng ta ở lại đây luyện thêm một lần nữa đi!

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 24
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
盆pun4Chậu, bồn——Vocabulary pool
捕獲bou6 wok6Sự bắt giữ, sự bắt——Vocabulary pool
下跌haa6 dit3Sự suy giảm, sự sụt giảm——Vocabulary pool
發展faat3 zin2Sự phát triển, sự mở mang——Vocabulary pool
出現ceot1 jin6Nổi lên, hiện ra, lòi ra——Vocabulary pool
圍住wai4 zyu6Vây quanh, rào quanh——Vocabulary pool
遠啲jyun5 di1Xa hơn (về khoảng cách vật lý)——Vocabulary pool
就手zau6 sau2Thuận tiện, tiện tay, vừa tầm tay——Vocabulary pool
收入sau1 jap6Thu nhập——Vocabulary pool
越嚟越jyut6 lai4 jyut6Càng ngày càng——Vocabulary pool
期刊kei4 hon1Tạp chí (xuất bản định kỳ)——Vocabulary pool
液體jik6 tai2Ở dạng lỏng; chất lỏng——Vocabulary pool
商人soeng1 jan4Nhà buôn, thương nhân——Vocabulary pool
民族主義者man4 zuk6 zyu2 ji6 ze2Người theo chủ nghĩa dân tộc——Vocabulary pool
發生faat3 sang1Xảy ra, diễn ra——Vocabulary pool
父母嘅fu6 mou5 ge3(Thuộc về) cha mẹ——Vocabulary pool
擁有jung2 jau5Có, sở hữu——Vocabulary pool
共和國gung6 wo4 gwok3Nước cộng hòa; nền cộng hòa——Vocabulary pool
沙saa1Cát——Vocabulary pool
驚到死geng1 dou3 sei2Sợ chết khiếp——Vocabulary pool
總共zung2 gung6Tổng cộng, toàn bộ——Vocabulary pool
喇叭laa3 baa1Kèn trompet; loa——Vocabulary pool
緊急gan2 gap1Cấp bách, khẩn cấp, gấp——Vocabulary pool
向西hoeng3 sai1Về phía tây, hướng tây——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

24 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

我以前唔係做呢行嘅。我喺一間小餐廳做咗六年,日日都係咁。

日頭要返工,所以我只可以夜晚去上課。好在夜晚嘅課可以一路做嘢一路讀。

課程裏面有一個實習嘅功課。做完之後,我對自己嘅能力有信心咗好多。

導師叫我試下申請一個初級嘅職位,佢話我嘅發展唔會差。

半年之後,我真係轉咗行。而家嘅收入越嚟越穩定,我覺得當初捱夜上課係值得嘅。
我以前唔係做呢行嘅。我喺一間小餐廳做咗六年,日日都係咁。

Trước đây tôi không làm ngành này. Tôi làm ở một quán ăn nhỏ sáu năm, ngày nào cũng vậy.

日頭要返工,所以我只可以夜晚去上課。好在夜晚嘅課可以一路做嘢一路讀。

Ban ngày phải đi làm, nên tôi chỉ có thể đi học buổi tối. May là lớp buổi tối vừa làm vừa học được.

課程裏面有一個實習嘅功課。做完之後,我對自己嘅能力有信心咗好多。

Trong khoá học có một bài tập thực hành. Làm xong, tôi tự tin hơn nhiều về khả năng của mình.

導師叫我試下申請一個初級嘅職位,佢話我嘅發展唔會差。

Giáo viên hướng dẫn bảo tôi thử ứng tuyển một vị trí sơ cấp, thầy ấy nói sự phát triển của tôi sẽ không tệ.

半年之後,我真係轉咗行。而家嘅收入越嚟越穩定,我覺得當初捱夜上課係值得嘅。

Nửa năm sau, tôi thật sự chuyển ngành. Thu nhập bây giờ càng ngày càng ổn định, tôi thấy việc thức khuya đi học ngày trước là đáng.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

幾 + 形容詞/動詞;動詞 + 極都唔 + 動詞

Khá / rất (nghĩa tích cực); mãi mà không / khó mà (nghĩa phủ định)

Cấu trúc
幾 + 形容詞/動詞;動詞 + 極都唔 + 動詞
Giải thích
幾 đặt trước tính từ hoặc động từ để nói “khá…, rất…” (幾好 = khá tốt). Khi muốn diễn tả việc lặp đi lặp lại hoặc kéo dài mà kết quả vẫn không xảy ra, dùng 動詞 + 極都唔 + 動詞 (講極都唔明 = nói mãi mà không hiểu).

Ví dụ

  • 陳世祥話呢個廣東話班幾好。

    Trần Thế Tường nói lớp tiếng Quảng Đông này khá tốt.

  • 黃志雄讀極都唔明呢個新詞。

    Hoàng Chí Hùng đọc mãi mà không hiểu từ mới này.

Mẫu ngữ pháp

N + 咁嘅嘢/人

Mấy thứ như / Gì đó như

Cấu trúc
N + 咁嘅嘢/人
Giải thích
Thêm 咁嘅嘢 sau danh từ để nói “mấy thứ như N”; với người thì dùng 咁嘅人. Cấu trúc này thường dùng trong văn nói thân mật để đưa ví dụ hoặc nói giảm nhẹ.

Ví dụ

  • 陳世祥唔想再做兼職店員咁嘅工。

    Trần Thế Tường không muốn làm mấy việc như nhân viên bán hàng bán thời gian nữa.

  • 陳世祥話寫字樓工咁嘅嘢,收入穩定啲。

    Trần Thế Tường nói mấy việc như việc văn phòng thì thu nhập ổn định hơn.

Mẫu ngữ pháp

不如 + 動詞啦!

Hay là… đi! (đưa ra lời đề nghị, rủ rê)

Cấu trúc
不如 + 動詞啦!
Giải thích
Dùng 不如 + động từ + 啦 để đề nghị một việc nên làm cùng nhau, giọng thân mật. Không dùng từ ngữ Quan thoại đơn thuần.

Ví dụ

  • 不如我哋留喺廣東話班練多一次啦!

    Hay là chúng ta ở lại lớp tiếng Quảng Đông luyện thêm một lần nữa đi!

  • 陳世祥話:「不如你試下申請初級嘅職位啦!」

    Trần Thế Tường nói: “Hay là bạn thử ứng tuyển vị trí sơ cấp đi!”

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Lớp tiếng Quảng Đông: Vì sao bạn học lớp này?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.