Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b1

Phòng chờ khám: xác nhận lịch hẹn và hỏi thời gian chờ

Bài 32 · 4 phần

Tại phòng chờ khám bệnh, Trần Thế Tường và Trương Gia Hân xác nhận một lịch hẹn và hỏi xem phải chờ bao lâu.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Phòng chờ khám: xác nhận lịch hẹn và hỏi thời gian chờ

Tại phòng chờ khám bệnh, Trần Thế Tường và Trương Gia Hân xác nhận một lịch hẹn và hỏi xem phải chờ bao lâu.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 張嘉欣
Phòng chờ khám: xác nhận lịch hẹn và hỏi thời gian chờ

Toàn hội thoại

陳世祥: 張小姐,早晨!
陳世祥: 我有訂位,約咗三點睇醫生。
張嘉欣: 好呀,唔該你講個名同預約時間。
張嘉欣: 呢張係你嘅號碼,三十八號。
陳世祥: 聽講今日好多人,要等幾耐呀?
張嘉欣: 你坐喺度等,好似其他人咁。
陳世祥: 好,我坐喺候診室度等。
張嘉欣: 你留喺候診室度等啦。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥張小姐,早晨!Chị Trương, chào buổi sáng!
陳世祥我有訂位,約咗三點睇醫生。Tôi có đặt trước, hẹn ba giờ khám bác sĩ.
張嘉欣好呀,唔該你講個名同預約時間。Được, phiền bạn cho biết tên và giờ hẹn.
張嘉欣呢張係你嘅號碼,三十八號。Đây là số của bạn, số ba mươi tám.
陳世祥聽講今日好多人,要等幾耐呀?Nghe nói hôm nay đông lắm, phải đợi bao lâu vậy?
張嘉欣你坐喺度等,好似其他人咁。Bạn ngồi đây đợi, giống như những người khác.
陳世祥好,我坐喺候診室度等。Vâng, tôi ngồi đợi trong phòng chờ.
張嘉欣你留喺候診室度等啦。Bạn cứ ở lại phòng chờ đợi nhé.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 23
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
靚leng3Đẹp, xinh (dùng như phó từ bổ nghĩa trong khẩu ngữ)——Vocabulary pool
紙箱zi2 soeng1Hộp bìa cứng (đựng hàng)——Vocabulary pool
裝置zong1 zi3Thiết bị, dụng cụ, máy móc——Vocabulary pool
勤力kan4 lik6Sự siêng năng, sự chuyên cần, sự cần cù——Vocabulary pool
就業zau6 jip6Tình trạng có việc làm, được thuê làm——Vocabulary pool
設備cit3 bei6Thiết bị, dụng cụ, đồ trang bị——Vocabulary pool
男人naam4 jan2Người, người ta; một người đàn ông hoặc con trai——Vocabulary pool
蒲點pou4 dim2Nơi thường lui tới——Vocabulary pool
室內sat1 noi6Ở trong nhà, ở trong phòng——Vocabulary pool
水煲seoi2 bou1Ấm đun nước——Vocabulary pool
木頭muk6 tau4Khúc gỗ, khúc củi——Vocabulary pool
次要ci3 jiu3Nhỏ, không quan trọng, thứ yếu——Vocabulary pool
談判taam4 pun3Sự đàm phán, sự thương lượng——Vocabulary pool
台上toi4 soeng6Ở trên sân khấu, thuộc về sân khấu——Vocabulary pool
潛在cim4 zoi6Tiềm tàng, có khả năng xảy ra hoặc phát triển trong tương lai——Vocabulary pool
配給pui3 kap1Khẩu phần——Vocabulary pool
訂位deng6 wai2Sự đặt trước, sự giữ chỗ——Vocabulary pool
掃描sou3 miu4Bản quét, hình ảnh quét; quét——Vocabulary pool
就快zau6 faai3Không lâu nữa, chẳng mấy chốc, sắp sửa——Vocabulary pool
威脅wai1 hip3Sự đe dọa, mối đe dọa——Vocabulary pool
扭nau2Sự xoắn, sự vặn; vòng xoắn——Vocabulary pool
客貨車haak3 fo3 ce1Xe tải có thùng kín, xe thùng——Vocabulary pool
口哨hau2 saau3Tiếng huýt sáo, tiếng huýt gió——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

23 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

睇醫生之前,最好早十五分鐘到診所。早啲到,職員可以慢慢核對你嘅預約同名。

睇醫生嘅次序唔係先到先得。緊急個案會先睇,其他個案就當次要處理,所以佢哋要等耐啲。

候診室有個屏幕,會顯示病人嘅號碼。屏幕叫到你嘅號碼,你就可以入去見醫生。

如果延誤越嚟越長,櫃檯職員會同病人講聲。等候嘅時間有幾長,佢哋會盡量講清楚。

病人如果要離開候診室,記得先去櫃檯講一聲。如果冇講就走開,佢嘅號碼可能會俾人叫咗都冇人應。
睇醫生之前,最好早十五分鐘到診所。早啲到,職員可以慢慢核對你嘅預約同名。

Trước khi khám, tốt nhất nên đến phòng khám sớm mười lăm phút. Đến sớm một chút, nhân viên có thể từ từ kiểm tra lịch hẹn và tên của bạn.

睇醫生嘅次序唔係先到先得。緊急個案會先睇,其他個案就當次要處理,所以佢哋要等耐啲。

Thứ tự khám không phải ai đến trước được trước. Ca cấp cứu sẽ được khám trước, các ca khác được xem là thứ yếu, nên họ phải đợi lâu hơn.

候診室有個屏幕,會顯示病人嘅號碼。屏幕叫到你嘅號碼,你就可以入去見醫生。

Phòng chờ có một màn hình hiển thị số của bệnh nhân. Khi màn hình gọi đến số của bạn, bạn có thể vào gặp bác sĩ.

如果延誤越嚟越長,櫃檯職員會同病人講聲。等候嘅時間有幾長,佢哋會盡量講清楚。

Nếu sự chậm trễ càng lâu, nhân viên quầy sẽ báo cho bệnh nhân. Thời gian chờ dài bao nhiêu, họ sẽ cố gắng nói rõ.

病人如果要離開候診室,記得先去櫃檯講一聲。如果冇講就走開,佢嘅號碼可能會俾人叫咗都冇人應。

Nếu bệnh nhân muốn rời phòng chờ, nhớ nói với quầy một tiếng trước. Nếu không nói mà đi, số của họ có thể bị gọi mà không ai trả lời.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

① 聽講 + 句子 ② 主語 + 好似 + 句子 + 咁 ③ 主語 + 好有 + 名詞 + 嘅 + 風格/味道

Nghe nói…; Hình như là…; Đúng kiểu/đúng chất của…

Cấu trúc
① 聽講 + 句子 ② 主語 + 好似 + 句子 + 咁 ③ 主語 + 好有 + 名詞 + 嘅 + 風格/味道
Giải thích
① 聽講 dùng để kể lại chuyện nghe được từ người khác, không phải mình trực tiếp thấy. ② 好似 + 子句 + 咁 dùng để phỏng đoán dựa vào cảm giác hoặc dấu hiệu. ③ 好有 + 名詞 + 嘅 + 風格/味道 nói ai hay cái gì rất đúng đặc trưng của một nhóm nào đó. Phủ định dùng 唔: 聽講佢唔嚟喇.

Ví dụ

  • 聽講陳世祥今日喺診所訂咗位。

    Nghe nói hôm nay Trần Thế Tường đã đặt chỗ ở phòng khám.

  • 陳世祥好似有啲緊張咁。

    Trần Thế Tường hình như hơi căng thẳng.

  • 張嘉欣好有櫃檯服務員嘅風格。

    Trương Gia Hân rất đúng chất nhân viên quầy.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 俾 + 施事者 + 動詞

Bị / được (câu bị động)

Cấu trúc
主語 + 俾 + 施事者 + 動詞
Giải thích
俾 đứng trước người hoặc vật gây ra hành động, rồi mới đến động từ. Có thể thêm 咗/緊/過 sau động từ để chỉ hoàn thành, đang tiếp diễn hoặc kinh nghiệm. Trong khẩu ngữ Hồng Kông, 俾 cũng có thể đi với 人 khi không muốn nêu rõ ai làm.

Ví dụ

  • 陳世祥嘅號碼俾職員叫咗。

    Số của Trần Thế Tường đã bị nhân viên gọi.

  • 張嘉欣成日俾病人問時間。

    Trương Gia Hân thường bị bệnh nhân hỏi giờ.

Mẫu ngữ pháp

形容詞 + 度 / 有幾 + 形容詞 / 形容詞 + 嘅程度

Độ…, mức độ…, tính… (của tính từ)

Cấu trúc
形容詞 + 度 / 有幾 + 形容詞 / 形容詞 + 嘅程度
Giải thích
Để nói “độ…” của một tính từ có thể dùng 形容詞 + 度 với một số từ như 高度, 長度, 深度. Khi hỏi hoặc nói mức độ, dùng 有幾 + 形容詞 (有幾長?有幾重要?). Khi muốn danh từ hoá tổng quát, dùng 形容詞 + 嘅程度 (重要嘅程度). Không phải tính từ nào cũng gắn trực tiếp với 度, nên hai cách sau thông dụng hơn.

Ví dụ

  • 等候嘅時間有幾長?

    Thời gian chờ dài bao lâu?

  • 呢件事嘅重要程度好高。

    Mức độ quan trọng của việc này rất cao.

  • 陳世祥嘅預約有幾早?

    Lịch hẹn của Trần Thế Tường sớm đến mức nào?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Phòng chờ khám: xác nhận lịch hẹn và hỏi thời gian chờ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.