Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b1

Xin nghỉ một ngày ở phòng trà

Bài 10 · 4 phần

Tại phòng nghỉ pha trà của anhng ty, Trần Thế Tường ngồi xuống bàn với Châu Vĩ Văn, hỏi cách xin nghỉ một ngày và cùng điền tờ đơn ngay tại bàn.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Xin nghỉ một ngày ở phòng trà

Tại phòng nghỉ pha trà của anhng ty, Trần Thế Tường ngồi xuống bàn với Châu Vĩ Văn, hỏi cách xin nghỉ một ngày và cùng điền tờ đơn ngay tại bàn.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 周偉文
Xin nghỉ một ngày ở phòng trà

Toàn hội thoại

陳世祥: 周師傅,我坐喺你對面,得唔得呀?
陳世祥: 我想攞一日假,到底要點做?
周偉文: 就係填呢張表。無論你放邊日都好,都要早三日交。
陳世祥: 我想放星期五咩咁,可唔可以呀?
周偉文: 可以。你睇,日曆上面星期五呢格就係。
陳世祥: 好,我而家喺呢張枱填。
周偉文: 你慢慢填,我坐喺度等你。
陳世祥: 唔使走,我哋喺茶水間搞掂佢。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥周師傅,我坐喺你對面,得唔得呀?Chú Châu, con ngồi đối diện chú được không ạ?
陳世祥我想攞一日假,到底要點做?Con muốn xin nghỉ một ngày, rốt cuộc phải làm thế nào?
周偉文就係填呢張表。無論你放邊日都好,都要早三日交。Chính là điền tờ đơn này. Cho dù cháu nghỉ ngày nào, cũng phải nộp sớm ba ngày.
陳世祥我想放星期五咩咁,可唔可以呀?Con muốn nghỉ thứ Sáu hay gì đó, được không ạ?
周偉文可以。你睇,日曆上面星期五呢格就係。Được. Cháu xem này, ô thứ Sáu trên lịch chính là đó.
陳世祥好,我而家喺呢張枱填。Vâng, con điền ngay ở bàn này bây giờ.
周偉文你慢慢填,我坐喺度等你。Cháu cứ từ từ điền, chú ngồi đây đợi cháu.
陳世祥唔使走,我哋喺茶水間搞掂佢。Không cần đi đâu, hai chú cháu mình giải quyết xong ngay ở phòng trà này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
偶然ngau5 jin4Tình cờ, ngẫu nhiên; bất ngờ——Vocabulary pool
副詞性fu3 ci4 sing3(Thuộc) phó từ; có tính chất phó từ——Vocabulary pool
行李hang4 lei5Hành lý——Vocabulary pool
牛仔ngau4 zai2Con bê——Vocabulary pool
危險咁ngai4 him2 gam2Một cách nguy hiểm——Vocabulary pool
深度sam1 dou6Chiều sâu, độ sâu, bề sâu——Vocabulary pool
永恆wing5 hang4Vĩnh cửu, đời đời, bất diệt——Vocabulary pool
大致上daai6 zi3 soeng6Nói chung, đại thể——Vocabulary pool
溜冰lau4 bing1Trượt băng——Vocabulary pool
互動wu6 dung6Tương tác, ảnh hưởng lẫn nhau——Vocabulary pool
生菜saang1 coi3Rau diếp——Vocabulary pool
市長si5 zoeng2Thị trưởng——Vocabulary pool
動作dung6 zok3Sự chuyển động, sự vận động, sự cử động——Vocabulary pool
核子hat6 zi2(Thuộc về) hạt nhân nguyên tử——Vocabulary pool
欠him3Nợ (tiền bạc, vật chất)——Vocabulary pool
愉快咁jyu4 faai3 gam2Một cách vui vẻ——Vocabulary pool
準備好zeon2 bei6 hou2Được chuẩn bị, sẵn sàng——Vocabulary pool
過程gwo3 cing4Quá trình, sự tiến triển——Vocabulary pool
拒絕keoi5 zyut6Từ chối, không chấp nhận——Vocabulary pool
嚡haai4Không nhẵn, gồ ghề, xù xì——Vocabulary pool
會議wui6 ji5Buổi họp, phiên họp, kỳ họp——Vocabulary pool
技巧gei6 haau2Kỹ thuật——Vocabulary pool
轉變zyun2 bin3Thay đổi hoàn toàn hình dáng, hình thức, tính chất hoặc bản chất——Vocabulary pool
除非ceoi4 fei1Trừ phi, trừ khi, nếu không——Vocabulary pool
區keoi1Khu, khu vực (hành chính)——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

陳世祥:你上星期申請嘅星期五假期,已經批准咗。

嗰朝早嘅值班,會由周偉文頂上。

原本星期五嘅會議,已經改咗去星期四下晝。

麻煩你更新共用日曆,同埋話畀組裏面嘅同事知。

星期一照常返工,記得準備好。
陳世祥:你上星期申請嘅星期五假期,已經批准咗。

Trần Thế Tường: Đơn xin nghỉ thứ Sáu mà bạn nộp tuần trước đã được duyệt rồi.

嗰朝早嘅值班,會由周偉文頂上。

Ca trực buổi sáng hôm đó sẽ do Châu Vĩ Văn đứng thay.

原本星期五嘅會議,已經改咗去星期四下晝。

Buổi họp vốn vào thứ Sáu đã được dời sang chiều thứ Năm.

麻煩你更新共用日曆,同埋話畀組裏面嘅同事知。

Phiền bạn cập nhật lịch chung, và nói cho đồng nghiệp trong tổ biết.

星期一照常返工,記得準備好。

Thứ Hai đi làm như bình thường, nhớ chuẩn bị sẵn sàng.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

無論 + [N/V/A] + 都 + [結果] / 幾 + [形容詞] + 都好,[結果]

Bất kể…/Cho dù… đến mức nào đi chăng nữa thì kết quả vẫn không đổi

Cấu trúc
無論 + [N/V/A] + 都 + [結果] / 幾 + [形容詞] + 都好,[結果]
Giải thích
「無論」đứng đầu mệnh đề phụ, 「都」bắt buộc đứng trước động từ/tính từ ở mệnh đề chính. Khẩu ngữ Hồng Kông hay rút gọn thành「幾 + tính từ + 都好」. Ví dụ: 「無論點難都好,我都要試」= dù khó cỡ nào tôi cũng phải thử;「幾貴都好,我都要買」= dù đắt cỡ nào tôi cũng mua.

Ví dụ

  • 無論陳世祥放邊日都好,佢都要早三日交表。

    Cho dù Trần Thế Tường xin nghỉ ngày nào, anh ấy cũng phải nộp đơn sớm ba ngày.

  • 幾忙都好,周偉文都會睇一次日曆。

    Dù bận cỡ nào, Châu Vĩ Văn cũng sẽ xem lịch một lần.

Mẫu ngữ pháp

到底 + 疑問句

Rốt cuộc / Không biết là / Vậy thì

Cấu trúc
到底 + 疑問句
Giải thích
「到底」đặt trước câu hỏi để nhấn mạnh sự thắc mắc hoặc sốt ruột, tương tự 'rốt cuộc' trong tiếng Việt. Ví dụ: 你到底去唔去?= Rốt cuộc bạn có đi không?

Ví dụ

  • 陳世祥到底想放邊日?

    Rốt cuộc Trần Thế Tường muốn nghỉ ngày nào?

  • 周偉文到底喺邊張表簽名?

    Rốt cuộc Châu Vĩ Văn ký vào tờ đơn nào?

Mẫu ngữ pháp

N + 咩咁

Hay gì đó

Cấu trúc
N + 咩咁
Giải thích
Thêm「咩咁」sau danh từ để nêu một ví dụ không chắc chắn hoặc gợi ý một trong nhiều khả năng. Ví dụ: 飲咖啡咩咁= uống cà phê hay gì đó.

Ví dụ

  • 陳世祥想放星期五咩咁。

    Trần Thế Tường muốn nghỉ thứ Sáu hay gì đó.

  • 周偉文話,飲杯茶咩咁先慢慢填。

    Châu Vĩ Văn nói uống ly trà hay gì đó rồi hẵng từ từ điền.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Xin nghỉ một ngày ở phòng trà” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.