Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b1

Đăng ký hoạt động tái chế ở trung tâm cộng đồng

Bài 11 · 4 phần

Tại trung tâm cộng đồng trong khu, Trần Thế Tường gặp Trương Gia Hân ở bàn đăng ký để ghi tên vào hoạt động tái chế cuối tuần này.

Section

4

Nội dung

26

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Đăng ký hoạt động tái chế ở trung tâm cộng đồng

Tại trung tâm cộng đồng trong khu, Trần Thế Tường gặp Trương Gia Hân ở bàn đăng ký để ghi tên vào hoạt động tái chế cuối tuần này.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 張嘉欣
Đăng ký hoạt động tái chế ở trung tâm cộng đồng

Toàn hội thoại

陳世祥: 嘉欣,你好!我今日嚟社區中心,想報名。
陳世祥: 我想問吓,個回收活動仲收唔收人?
張嘉欣: 收。今個星期六下晝兩點,喺呢度門口集合。
陳世祥: 唔知使唔使錢呢?
張嘉欣: 唔使錢,係免費嘅。
陳世祥: 好,我而家喺張紙度寫名。我寫到一半,等我寫完先。
張嘉欣: 呢張係要帶返嚟嘅袋嘅清單,唔一定要帶齊嘅。
陳世祥: 好,咁我哋留喺社區中心,睇吓其他活動。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥嘉欣,你好!我今日嚟社區中心,想報名。Gia Hân, chào chị! Hôm nay tôi đến trung tâm cộng đồng, muốn đăng ký.
陳世祥我想問吓,個回收活動仲收唔收人?Tôi muốn hỏi chút, hoạt động tái chế đó còn nhận người không?
張嘉欣收。今個星期六下晝兩點,喺呢度門口集合。Còn nhận. Thứ Bảy tuần này, hai giờ chiều, tập trung ở cửa chỗ này.
陳世祥唔知使唔使錢呢?Không biết có phải trả tiền không nhỉ?
張嘉欣唔使錢,係免費嘅。Không cần trả tiền, là miễn phí.
陳世祥好,我而家喺張紙度寫名。我寫到一半,等我寫完先。Được, giờ tôi viết tên vào tờ giấy. Tôi viết đến nửa chừng, đợi tôi viết xong đã.
張嘉欣呢張係要帶返嚟嘅袋嘅清單,唔一定要帶齊嘅。Đây là danh sách túi cần mang lại, không nhất thiết phải mang đủ hết.
陳世祥好,咁我哋留喺社區中心,睇吓其他活動。Vâng, vậy chúng tôi ở lại trung tâm cộng đồng, xem thử hoạt động khác.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
唔覺意m4 gok3 ji3Một cách tình cờ, ngẫu nhiên, không để ý——Vocabulary pool
帶氧運動daai3 joeng5 wan6 dung6Bài tập aerobic, thể dục nhịp điệu (cardio)——Vocabulary pool
麵包師傅min6 baau1 si1 fu2Người làm bánh, thợ làm bánh——Vocabulary pool
來電者loi4 din6 ze2Người gọi điện thoại——Vocabulary pool
夠膽gau3 daam2Dám, dám làm——Vocabulary pool
得到dak1 dou3Nhận được, thu được, lấy được (từ một nguồn)——Vocabulary pool
生態系統sang1 taai3 hai6 tung2Hệ sinh thái——Vocabulary pool
永遠wing5 jyun5Mãi mãi, vĩnh viễn, tính bất diệt——Vocabulary pool
產生caan2 sang1Sinh ra, tạo ra, phát sinh——Vocabulary pool
身份證san1 fan6 zing3Giấy chứng minh, thẻ căn cước——Vocabulary pool
照亮ziu3 loeng6Chiếu sáng, rọi sáng, soi sáng——Vocabulary pool
大話精daai6 waa6 zing1Kẻ nói dối, kẻ nói láo——Vocabulary pool
有意義jau5 ji3 ji6Đầy ý nghĩa, có ý nghĩa——Vocabulary pool
泥nai4Bùn, đất bùn——Vocabulary pool
原子核jyun4 zi2 hat6Hạt nhân nguyên tử——Vocabulary pool
欠住him3 zyu6Còn nợ, còn phải trả——Vocabulary pool
插頭caap3 tau4Phích cắm (điện)——Vocabulary pool
宣布syun1 bou3Công bố, tuyên bố một cách chính thức——Vocabulary pool
有關jau5 gwaan1Có liên quan, liên quan đến——Vocabulary pool
決定kyut3 ding6Quyết định, quyết tâm (làm gì)——Vocabulary pool
日常jat6 soeng4Thói quen thường ngày, công việc hằng ngày——Vocabulary pool
解決gaai2 kyut3Sự giải quyết, sự dàn xếp, sự hòa giải——Vocabulary pool
科技fo1 gei6(Thuộc về) kỹ thuật, có tính chất kỹ thuật——Vocabulary pool
未必mei6 bit1Không chắc chắn, chưa chắc xảy ra——Vocabulary pool
衣櫃ji1 gwai6Tủ quần áo——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

上個月,社區中心辦咗一次回收日。街坊將屋企唔用嘅紙、玻璃同舊電器攞嚟,一日就得到幾百公斤物料。

義工將所有物料分開,放入唔同嘅箱。佢哋話,分類唔一定快,但係好有意義。

收到嘅嘢之中,大部分係紙同玻璃;有人以為舊電器最多,其實未必。

中心仲開咗一個維修攤位,義工幫街坊換咗幾個插頭,仲救返幾件小家電。主辦單位決定下次繼續擺呢個攤位。

負責人宣布,秋天會再辦一次。佢哋又話,呢啲日常習慣可以減少廢物對生態系統嘅影響。
上個月,社區中心辦咗一次回收日。街坊將屋企唔用嘅紙、玻璃同舊電器攞嚟,一日就得到幾百公斤物料。

Tháng trước, trung tâm cộng đồng tổ chức một ngày tái chế. Cư dân mang giấy, thủy tinh và đồ điện cũ không dùng ở nhà đến, một ngày thu được mấy trăm ký vật liệu.

義工將所有物料分開,放入唔同嘅箱。佢哋話,分類唔一定快,但係好有意義。

Tình nguyện viên chia tất cả vật liệu ra, bỏ vào những thùng khác nhau. Họ nói phân loại không nhất thiết phải nhanh, nhưng rất có ý nghĩa.

收到嘅嘢之中,大部分係紙同玻璃;有人以為舊電器最多,其實未必。

Trong những thứ thu được, phần lớn là giấy và thủy tinh; có người tưởng đồ điện cũ nhiều nhất, thật ra chưa chắc.

中心仲開咗一個維修攤位,義工幫街坊換咗幾個插頭,仲救返幾件小家電。主辦單位決定下次繼續擺呢個攤位。

Trung tâm còn mở một quầy sửa chữa, tình nguyện viên giúp cư dân thay mấy cái phích cắm, còn cứu được mấy món đồ điện nhỏ. Ban tổ chức quyết định lần sau tiếp tục mở quầy này.

負責人宣布,秋天會再辦一次。佢哋又話,呢啲日常習慣可以減少廢物對生態系統嘅影響。

Người phụ trách thông báo mùa thu sẽ tổ chức thêm một lần. Họ còn nói những thói quen thường ngày này có thể giảm ảnh hưởng của rác thải đến hệ sinh thái.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 7

Mẫu ngữ pháp

動詞 + 到一半 / 動詞 + 咗一半 / 未 + 動詞 + 完 / 就快 + 動詞

Làm dở / đã làm được một nửa / vẫn chưa làm xong / sắp xảy ra

Cấu trúc
動詞 + 到一半 / 動詞 + 咗一半 / 未 + 動詞 + 完 / 就快 + 動詞
Giải thích
「動詞 + 到一半」nhấn mạnh làm đến nửa chừng thì dừng hoặc bị cắt ngang; 「動詞 + 咗一半」nói đã làm được một nửa nhưng chưa hoàn thành; 「未 + 動詞 + 完」nghĩa là vẫn chưa làm xong; 「就快 + 動詞」nghĩa là sắp xảy ra nhưng chưa xảy ra. Khác với 「動詞 + 緊」 chỉ hành động đang diễn ra, không nhất thiết là dở dang.

Ví dụ

  • 陳世祥寫名寫到一半,支筆就冇墨。

    Trần Thế Tường viết tên đến nửa chừng thì cây bút hết mực.

  • 我未食完飯,張嘉欣就話要走。

    Tôi còn chưa ăn xong cơm, Trương Gia Hân đã nói phải đi.

  • 就快落雨喇,我哋快啲入社區中心。

    Sắp mưa rồi, chúng ta mau vào trung tâm cộng đồng đi.

Mẫu ngữ pháp

唔知 + 子句 + 呢

Không biết… nhỉ / Liệu… không nhỉ

Cấu trúc
唔知 + 子句 + 呢
Giải thích
Đặt 「唔知」trước một mệnh đề rồi kết thúc bằng trợ từ 「呢」để diễn tả sự băn khoăn, tự hỏi, thường không cần người nghe trả lời. Muốn nêu phỏng đoán thì dùng 「會唔會 + động từ + 呢」; muốn bày tỏ mong ước thì dùng 「[子句] + 就好喇」.

Ví dụ

  • 陳世祥唔知星期六會唔會落雨呢。

    Trần Thế Tường không biết thứ Bảy trời có mưa không nhỉ.

  • 唔知張嘉欣聽日返唔返工呢?

    Không biết mai Trương Gia Hân có đi làm không nhỉ?

Mẫu ngữ pháp

唔一定 +(係)+ V/Adj + 嘅

Không nhất thiết là…, chưa chắc là…

Cấu trúc
唔一定 +(係)+ V/Adj + 嘅
Giải thích
「唔一定」đặt ngay trước động từ hoặc tính từ để nói điều đó không phải lúc nào cũng đúng, vẫn có ngoại lệ; cuối câu thường thêm 「嘅」cho tự nhiên. 「未必」là cách nói gọn hơn, nghĩa “chưa chắc”. Cần phân biệt với 「一定唔」nghĩa là “nhất định không”.

Ví dụ

  • 做義工唔一定辛苦嘅。

    Làm tình nguyện không nhất thiết là vất vả.

  • 陳世祥未必今晚嚟社區中心。

    Trần Thế Tường chưa chắc tối nay đến trung tâm cộng đồng.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Đăng ký hoạt động tái chế ở trung tâm cộng đồng” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.