Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b1

Bài 30: Chuyện đã xong ở phòng trà — dù gấp cũng phải hỏi

Bài 30 · 4 phần

陳世祥 và 周偉文 ngồi ở bàn trong phòng trà của anhng ty, nói về một sự cố giao hàng đã xong và mỗi người sẽ làm gì khác đi.

Section

4

Nội dung

28

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Bài 30: Chuyện đã xong ở phòng trà — dù gấp cũng phải hỏi

陳世祥 và 周偉文 ngồi ở bàn trong phòng trà của anhng ty, nói về một sự cố giao hàng đã xong và mỗi người sẽ làm gì khác đi.

Nhân vật

  • 周偉文
  • 陳世祥
Bài 30: Chuyện đã xong ở phòng trà — dù gấp cũng phải hỏi

Toàn hội thoại

周偉文: 我哋坐喺茶水間呢張枱先。
陳世祥: 琴日我做錯嘅係一個位置,成箱貨送錯咗地方。
周偉文: 如果係你,你嗰時會點做?
陳世祥: 就算我再趕,我都會早啲問人。
周偉文: 以我哋嘅做法嚟講,寫低一個筆記都算最穩陣。
陳世祥: 我哋坐喺呢張枱傾完先走。
周偉文: 好,淨係喺呢個茶水間講。
陳世祥: 咁我哋就留喺公司茶水間傾。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
周偉文我哋坐喺茶水間呢張枱先。Chúng ta ngồi ở cái bàn này trong phòng trà trước đã.
陳世祥琴日我做錯嘅係一個位置,成箱貨送錯咗地方。Điều tôi làm sai hôm qua là một vị trí — cả thùng hàng đã bị giao nhầm chỗ.
周偉文如果係你,你嗰時會點做?Nếu là cậu, lúc đó cậu sẽ làm thế nào?
陳世祥就算我再趕,我都會早啲問人。Cho dù tôi có gấp hơn nữa, tôi cũng sẽ hỏi người khác sớm hơn.
周偉文以我哋嘅做法嚟講,寫低一個筆記都算最穩陣。Xét theo cách làm của chúng ta, viết lại một mẩu ghi chú vẫn được coi là chắc chắn nhất.
陳世祥我哋坐喺呢張枱傾完先走。Chúng ta cứ ngồi ở bàn này nói xong rồi hãy đi.
周偉文好,淨係喺呢個茶水間講。Được, chỉ nói trong phòng trà này thôi.
陳世祥咁我哋就留喺公司茶水間傾。Vậy chúng ta cứ ở lại phòng trà của công ty mà nói.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
相識soeng1 sik1Sự quen biết, mối quan hệ quen biết——Vocabulary pool
航空公司hong4 hung4 gung1 si1Hãng hàng không——Vocabulary pool
野獸je5 sau3Thú vật, dã thú——Vocabulary pool
地氈dei6 zin1Tấm thảm——Vocabulary pool
缺乏kyut3 fat6Sự thiếu hụt, sự không đầy đủ——Vocabulary pool
尿片niu6 pin2Tã lót——Vocabulary pool
強調koeng4 diu6Sự nhấn mạnh, sự làm nổi bật——Vocabulary pool
傳真cyun4 zan1Bản fax; gửi fax——Vocabulary pool
艙口cong1 hau2Cửa sập, cửa hầm——Vocabulary pool
頭盔tau4 kwai1Mũ bảo hiểm——Vocabulary pool
叢林cung4 lam4Rừng nhiệt đới rậm rạp——Vocabulary pool
位置wai6 zi3Vị trí, địa điểm——Vocabulary pool
英里jing1 lei5Dặm, lý (đơn vị đo)——Vocabulary pool
仙酒sin1 zau2(Thần thoại) Rượu tiên, thức uống của các vị thần——Vocabulary pool
老土lou5 tou2Cũ, không hợp thời trang——Vocabulary pool
參加者caam1 gaa1 ze2Người tham gia, người tham dự——Vocabulary pool
郵差jau4 caai1Người đưa thư——Vocabulary pool
好少hou2 siu2Hiếm khi, ít khi——Vocabulary pool
研究員jin4 gau3 jyun4Nhà nghiên cứu——Vocabulary pool
煲bou1Xoong, nồi——Vocabulary pool
買嘢嘅人maai5 je5 ge3 jan4Người đi mua hàng, người mua sắm——Vocabulary pool
理論lei5 leon6Học thuyết, lý thuyết——Vocabulary pool
烏龜wu1 gwai1Con rùa——Vocabulary pool
徒勞tou4 lou4Vô ích, không có kết quả——Vocabulary pool
邊個都bin1 go3 dou1Bất cứ ai, bất cứ cái nào——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

上個禮拜,公司一份重要嘅傳真送去錯嘅位置。

佢即刻發現嘅,就係自己寫錯咗位置。

一位主管幫佢搵到收錯文件嘅人,仲打電話解釋。

之後,成組加咗一個最後嘅檢查:就算幾趕,寄之前都要再對一次位置。

而家佢好少急住寄出敏感文件,會停一停先。
上個禮拜,公司一份重要嘅傳真送去錯嘅位置。

Tuần trước, một bản fax quan trọng của công ty đã bị gửi đến sai vị trí.

佢即刻發現嘅,就係自己寫錯咗位置。

Điều cô ấy phát hiện ngay lập tức chính là mình đã viết sai vị trí.

一位主管幫佢搵到收錯文件嘅人,仲打電話解釋。

Một người quản lý giúp cô tìm ra người nhận nhầm tài liệu, còn gọi điện giải thích.

之後,成組加咗一個最後嘅檢查:就算幾趕,寄之前都要再對一次位置。

Sau đó, cả nhóm thêm một bước kiểm tra cuối: dù gấp đến mấy, trước khi gửi cũng phải đối chiếu vị trí một lần nữa.

而家佢好少急住寄出敏感文件,會停一停先。

Bây giờ cô ấy ít khi gấp gáp gửi tài liệu nhạy cảm, mà sẽ dừng lại một chút trước.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

就算 + 情況 + 都 + 結果

Cho dù… cũng…

Cấu trúc
就算 + 情況 + 都 + 結果
Giải thích
就算 đứng trước mệnh đề nêu tình huống nhượng bộ, 都 đứng trước mệnh đề nêu kết quả không đổi. Có thể dùng 就算…都好… để nhấn mạnh.

Ví dụ

  • 就算我再趕,我都會早啲問人。

    Cho dù tôi có gấp hơn nữa, tôi cũng sẽ hỏi người khác sớm hơn.

  • 就算幾忙,周偉文都會寫低一個筆記。

    Dù bận đến mấy, Châu Vĩ Văn cũng sẽ viết lại một mẩu ghi chú.

  • 就算成組都急,陳世祥都唔會亂咁寄。

    Dù cả nhóm đều gấp, Trần Thế Tường cũng sẽ không gửi bừa.

Mẫu ngữ pháp

以 + 名詞/動詞/形容詞 + 嚟講 + 都算/竟然…

Xét về… mà lại…; với… mà…

Cấu trúc
以 + 名詞/動詞/形容詞 + 嚟講 + 都算/竟然…
Giải thích
以…嚟講 nêu tiêu chuẩn hoặc góc nhìn, mệnh đề sau dùng 都算 hoặc 竟然 để diễn tả kết quả (thường trái với mong đợi).

Ví dụ

  • 以我哋嘅做法嚟講,寫低一個筆記都算最穩陣。

    Xét theo cách làm của chúng ta, viết lại một mẩu ghi chú vẫn được coi là chắc chắn nhất.

  • 以周偉文嘅經驗嚟講,先問人竟然最快。

    Xét theo kinh nghiệm của Châu Vĩ Văn, hỏi người trước hóa ra lại nhanh nhất.

  • 以陳世祥嚟講,早啲講出錯處都算好勇敢。

    Với Trần Thế Tường mà nói, nói ra lỗi sớm vẫn được coi là khá dũng cảm.

Mẫu ngữ pháp

動詞 + 嘅

Việc / điều / cái mà…

Cấu trúc
動詞 + 嘅
Giải thích
Thêm 嘅 sau động từ để biến hành động thành danh từ: 我買嘅 = cái tôi mua, 佢講嘅 = điều anh ấy nói. Trong văn nói, khi ngữ cảnh rõ có thể lược 嘅, nhưng giữ 嘅 thì rõ nghĩa hơn.

Ví dụ

  • 陳世祥做錯嘅係一個位置。

    Điều Trần Thế Tường làm sai là một vị trí.

  • 周偉文講嘅,我都記得。

    Điều Châu Vĩ Văn nói, tôi đều nhớ.

  • 佢即刻發現嘅,就係自己寫錯咗位置。

    Điều anh ấy phát hiện ngay lập tức chính là mình đã viết sai vị trí.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Bài 30: Chuyện đã xong ở phòng trà — dù gấp cũng phải hỏi” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.