Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b1

Giá mà học sớm hơn thì tốt rồi

Bài 39 · 4 phần

Buổi tối, trong lớp tiếng Quảng Đông, Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng nói với nhau về việc học muộn và một kỹ năng học tập.

Section

4

Nội dung

23

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Giá mà học sớm hơn thì tốt rồi

Buổi tối, trong lớp tiếng Quảng Đông, Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng nói với nhau về việc học muộn và một kỹ năng học tập.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 黃志雄
Giá mà học sớm hơn thì tốt rồi

Toàn hội thoại

陳世祥: 呢個廣東話班,我每個星期都上得好開心。
陳世祥: 如果早啲學就好喇。
黃志雄: 你想早啲學邊樣嘢呀?
陳世祥: 譬如打字記筆記,我打得好慢。
黃志雄: 舊年我早啲開始學就好喇。
陳世祥: 我哋留喺呢間房練多陣啦。
黃志雄: 好,就算夜啲,我都留喺廣東話班陪你練。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥呢個廣東話班,我每個星期都上得好開心。Lớp tiếng Quảng Đông này, tuần nào tôi cũng học rất vui.
陳世祥如果早啲學就好喇。Giá mà học sớm hơn thì tốt rồi.
黃志雄你想早啲學邊樣嘢呀?Bạn muốn học sớm hơn kỹ năng nào vậy?
陳世祥譬如打字記筆記,我打得好慢。Ví dụ như đánh máy ghi chú, tôi đánh rất chậm.
黃志雄舊年我早啲開始學就好喇。Giá mà năm ngoái tôi bắt đầu học sớm hơn thì tốt rồi.
陳世祥我哋留喺呢間房練多陣啦。Chúng ta ở lại phòng này luyện thêm một lát nhé.
黃志雄好,就算夜啲,我都留喺廣東話班陪你練。Được, dù có muộn một chút, tôi cũng ở lại lớp tiếng Quảng Đông luyện cùng bạn.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 24
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
女演員neoi5 jin2 jyun4Nữ diễn viên——Vocabulary pool
一樣jat1 joeng6Giống nhau, tương tự——Vocabulary pool
舉止geoi2 zi2Cư xử, ăn ở, đối xử——Vocabulary pool
山洞saan1 dung6Hang động——Vocabulary pool
脆弱ceoi3 joek6Mỏng manh, mảnh dẻ, dễ vỡ——Vocabulary pool
令到傷殘ling6 dou3 soeng1 caan4Làm cho tàn tật, làm mất khả năng hoạt động bình thường (về thể chất)——Vocabulary pool
敵人dik6 jan4Kẻ thù, kẻ địch——Vocabulary pool
過濾器gwo3 leoi6 hei3Thiết bị lọc——Vocabulary pool
心臟病發sam1 zong6 beng6 faat3Lên cơn đau tim, cơn đau tim——Vocabulary pool
資料豐富zi1 liu2 fung1 fu3Có nhiều tài liệu, thông tin phong phú——Vocabulary pool
使命si2 ming6Sứ mệnh, nhiệm vụ đặc biệt——Vocabulary pool
新嚟嘅san1 lei4 ge3Người mới đến——Vocabulary pool
口頭hau2 tau4Bằng lời nói, nói miệng——Vocabulary pool
花生faa1 sang1Hạt lạc, hạt đậu phộng——Vocabulary pool
祈禱kei4 tou2Lời cầu nguyện, sự cầu nguyện——Vocabulary pool
合理hap6 lei5Hợp lý, có lý——Vocabulary pool
值得尊重zik6 dak1 zyun1 zung6Đáng trọng, đáng kính——Vocabulary pool
獎學金zoeng2 hok6 gam1Học bổng——Vocabulary pool
唔出聲m4 ceot1 seng1Không nói, ít nói, làm thinh——Vocabulary pool
滴答dik1 daap1Tiếng tích tắc——Vocabulary pool
控制唔到hung3 zai3 m4 dou3Không thể kiểm soát được——Vocabulary pool
靜脈zing6 mak6Tĩnh mạch——Vocabulary pool
火山fo2 saan1Núi lửa——Vocabulary pool
證人zing3 jan4Người chứng kiến——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

24 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

我細個嘅時候,讀完中學就出嚟做嘢,冇再讀書。

之後咁多年,工作同家庭用咗我好多時間,返學嘅事一直放低咗。

兩年前,屋企附近開咗一班夜晚嘅課程,我同其他同學一樣,終於可以再讀書。

起初最難嘅係電腦,打字、開檔案,樣樣都唔順手,我成日要問人。

而家我啱啱寫好嘅筆記,可以自己放上網同同學分享,我對自己嘅信心大咗好多。
我細個嘅時候,讀完中學就出嚟做嘢,冇再讀書。

Hồi tôi còn nhỏ, học xong cấp ba là ra đi làm, không học nữa.

之後咁多年,工作同家庭用咗我好多時間,返學嘅事一直放低咗。

Suốt bao nhiêu năm sau đó, công việc và gia đình chiếm mất nhiều thời gian, chuyện đi học cứ bị gác lại.

兩年前,屋企附近開咗一班夜晚嘅課程,我同其他同學一樣,終於可以再讀書。

Hai năm trước, gần nhà mở một lớp học buổi tối, tôi cũng như các bạn học khác, cuối cùng được đi học lại.

起初最難嘅係電腦,打字、開檔案,樣樣都唔順手,我成日要問人。

Lúc đầu khó nhất là máy tính, đánh máy, mở tệp, việc gì cũng không thuận tay, tôi cứ phải hỏi người khác.

而家我啱啱寫好嘅筆記,可以自己放上網同同學分享,我對自己嘅信心大咗好多。

Bây giờ những ghi chú tôi vừa viết xong, tôi có thể tự đăng lên mạng chia sẻ với bạn học, tôi tự tin hơn rất nhiều.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

啱啱 + 動詞 + 好

Vừa mới… xong (kết quả còn mới)

Cấu trúc
啱啱 + 動詞 + 好
Giải thích
Dùng khi một hành động vừa mới được hoàn thành và kết quả vẫn còn mới. Trong câu, 「啱啱」 đứng trước động từ, 「好」 đứng sau động từ; thêm 「嘅」 nếu muốn bổ nghĩa cho danh từ phía sau, ví dụ 「啱啱寫好嘅筆記」.

Ví dụ

  • 陳世祥啱啱寫好嘅筆記,擺咗喺枱面。

    Ghi chú mà Trần Thế Tường vừa viết xong thì để trên mặt bàn.

  • 黃志雄啱啱整理好嘅菜檔,睇落好齊整。

    Sạp rau mà Hoàng Chí Hùng vừa sắp xếp xong, trông rất gọn gàng.

Mẫu ngữ pháp

就算 + [情況] + 都 + [結果]

Cho dù… thì cũng…

Cấu trúc
就算 + [情況] + 都 + [結果]
Giải thích
Mẫu câu nhượng bộ: nêu một giả thiết ở mệnh đề đầu bằng 「就算」, rồi dùng 「都」 trước động từ ở mệnh đề sau để khẳng định kết quả không thay đổi. Mệnh đề sau 「就算」 là tình huống giả định nên không dùng 「咗」.

Ví dụ

  • 就算陳世祥日日要返工,佢都嚟上廣東話班。

    Cho dù ngày nào Trần Thế Tường cũng phải đi làm, anh ấy vẫn đến lớp tiếng Quảng Đông.

  • 黃志雄話就算落雨,佢都會開檔。

    Hoàng Chí Hùng nói dù trời mưa, anh ấy vẫn mở sạp.

Mẫu ngữ pháp

譬如 + 句子

Ví dụ như / Chẳng hạn như

Cấu trúc
譬如 + 句子
Giải thích
Đặt 「譬如」 ở đầu câu rồi theo sau là một ví dụ cụ thể. Trong khẩu ngữ có thể nói 「譬如講」 để nhấn mạnh hơn.

Ví dụ

  • 譬如打字記筆記,陳世祥以前完全唔識。

    Ví dụ như đánh máy ghi chú, trước đây Trần Thế Tường hoàn toàn không biết.

  • 譬如買菜,黃志雄一定知邊檔最新鮮。

    Ví dụ như mua rau, Hoàng Chí Hùng nhất định biết sạp nào tươi nhất.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Giá mà học sớm hơn thì tốt rồi” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.