Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b1

Chọn túi refill vì dùng ít nhựa hơn

Bài 41 · 4 phần

陳世祥 và 黃志雄 đang ở 超級市場. Trước kệ hàng, 陳世祥 muốn chọn túi refill (補充裝) thay vì chai nhựa cứng, và hai người nói về lý do.

Section

4

Nội dung

28

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Chọn túi refill vì dùng ít nhựa hơn

陳世祥 và 黃志雄 đang ở 超級市場. Trước kệ hàng, 陳世祥 muốn chọn túi refill (補充裝) thay vì chai nhựa cứng, và hai người nói về lý do.

Nhân vật

  • 黃志雄
  • 陳世祥
Chọn túi refill vì dùng ít nhựa hơn

Toàn hội thoại

黃志雄: 陳世祥,我哋而家喺超級市場。
陳世祥: 我寧願買呢個補充裝。
黃志雄: 點解呀?
陳世祥: 因為佢用少啲塑膠。
黃志雄: 同意,就算貴少少,都值得。
陳世祥: 我放佢入購物籃。
黃志雄: 我哋留喺呢間舖買。
陳世祥: 好,就喺超級市場搞掂。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
黃志雄陳世祥,我哋而家喺超級市場。Tường này, bây giờ chúng ta đang ở siêu thị.
陳世祥我寧願買呢個補充裝。Tôi thà mua túi refill này.
黃志雄點解呀?Sao vậy?
陳世祥因為佢用少啲塑膠。Vì nó dùng ít nhựa hơn.
黃志雄同意,就算貴少少,都值得。Đồng ý, dù đắt hơn một chút cũng đáng.
陳世祥我放佢入購物籃。Tôi bỏ nó vào giỏ mua hàng.
黃志雄我哋留喺呢間舖買。Chúng ta cứ mua ở cửa hàng này.
陳世祥好,就喺超級市場搞掂。Được, cứ ở siêu thị là xong.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 24
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
完成jyun4 sing4Hoàn thành, làm xong, làm trọn——Vocabulary pool
保衛bou2 wai6Bảo vệ, che chở, phòng thủ——Vocabulary pool
分歧fan1 kei4Sự bất đồng, sự không đồng ý——Vocabulary pool
效率haau6 leot6Hiệu quả, hiệu suất——Vocabulary pool
訂咗婚deng6 zo2 fan1Đã đính hôn, đã hứa hôn——Vocabulary pool
財務coi4 mou6(Thuộc) tài chính, về tài chính——Vocabulary pool
一般jat1 bun1Chung, chung chung; nói chung——Vocabulary pool
暖爐nyun5 lou4Thiết bị sưởi, máy sưởi——Vocabulary pool
印象jan3 zoeng6Ấn tượng——Vocabulary pool
吸氣kap1 hei3Hít vào, hít sâu——Vocabulary pool
共同gung6 tung4Chung, cùng nhau——Vocabulary pool
羊羔joeng4 gou1Cừu con, cừu non——Vocabulary pool
誤會ng6 wui6Sự hiểu lầm, sự hiểu sai——Vocabulary pool
隔籬gaak3 lei4Bên cạnh, sát bên, kế bên——Vocabulary pool
管弦樂團gun2 jin4 ngok6 tyun4Dàn nhạc, ban nhạc giao hưởng——Vocabulary pool
便士bin6 si6Đồng xu penny——Vocabulary pool
偏好pin1 hou3Sự thích hơn, sự ưa thích hơn——Vocabulary pool
接待zip3 doi6Sự tiếp nhận, sự thu nhận; việc tiếp đón——Vocabulary pool
負責fu6 zaak3Chịu trách nhiệm——Vocabulary pool
科幻小說fo1 waan6 siu2 syut3Tiểu thuyết khoa học viễn tưởng——Vocabulary pool
收緊sau1 gan2Làm cho chặt hơn, siết chặt hơn——Vocabulary pool
未夠秤mei6 gau3 cing3Chưa đủ tuổi trưởng thành——Vocabulary pool
獸醫sau3 ji1Bác sĩ thú y——Vocabulary pool
做緊嘢zou6 gan2 je5Đang làm việc, đang hoạt động——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

24 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

一般嚟講,補充裝用嘅材料比硬身膠樽少。

不過,好處要睇你有冇再用原本嗰個容器。就算個樽舊咗,都可以再用;如果次次都買新樽,就完成唔到減少廢物嘅目標。

濃縮嘅產品可以減輕運輸嘅重量,提高整體嘅運輸效率。

唔好誤會:包裝輕,唔等於一定可以回收。分得唔好嘅包裝,好多時都入唔到回收流程。

從環保嘅角度睇,消費者嘅偏好要連產品嘅分量一齊比較。如果大家都肯睇清楚就好喇。
一般嚟講,補充裝用嘅材料比硬身膠樽少。

Nói chung, túi refill dùng ít vật liệu hơn chai nhựa cứng.

不過,好處要睇你有冇再用原本嗰個容器。就算個樽舊咗,都可以再用;如果次次都買新樽,就完成唔到減少廢物嘅目標。

Nhưng lợi ích còn phụ thuộc vào việc bạn có tái sử dụng hộp đựng ban đầu hay không. Dù cái chai đã cũ, vẫn có thể dùng lại; nếu lần nào cũng mua chai mới thì không hoàn thành được mục tiêu giảm rác thải.

濃縮嘅產品可以減輕運輸嘅重量,提高整體嘅運輸效率。

Sản phẩm cô đặc có thể giảm khối lượng vận chuyển và nâng cao hiệu quả vận chuyển tổng thể.

唔好誤會:包裝輕,唔等於一定可以回收。分得唔好嘅包裝,好多時都入唔到回收流程。

Đừng hiểu lầm: bao bì nhẹ không có nghĩa là chắc chắn tái chế được. Bao bì phân loại không tốt thì nhiều khi không vào được quy trình tái chế.

從環保嘅角度睇,消費者嘅偏好要連產品嘅分量一齊比較。如果大家都肯睇清楚就好喇。

Nhìn từ góc độ môi trường, sở thích của người tiêu dùng cần được so sánh cùng với lượng sản phẩm. Nếu mọi người chịu nhìn cho rõ thì tốt biết mấy.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

名詞 + 嘅 + 名詞

Mang tính / Mang tính chất / Về mặt...

Cấu trúc
名詞 + 嘅 + 名詞
Giải thích
Thêm 「嘅」 sau một danh từ rồi đặt trước danh từ khác để nói danh từ đó mang tính chất của danh từ gốc, tương tự 'mang tính...', 'về mặt...' trong tiếng Việt. Cấu trúc: 名詞 + 嘅 + 名詞.

Ví dụ

  • 呢個係環保嘅選擇。

    Đây là một lựa chọn mang tính môi trường.

  • 從運輸嘅角度睇,濃縮產品好啲。

    Nhìn từ góc độ vận chuyển thì sản phẩm cô đặc tốt hơn.

  • 陳世祥睇嘅係補充裝嘅價錢。

    Cái mà Trần Thế Tường xem là giá của túi refill.

Mẫu ngữ pháp

就算 + [從句] + 都 + [結果]

Dù cho... vẫn...

Cấu trúc
就算 + [從句] + 都 + [結果]
Giải thích
Cấu trúc nhượng bộ: dù cho điều kiện ở mệnh đề đầu có xảy ra, kết quả ở mệnh đề sau 「都」 vẫn không thay đổi. Ví dụ: 就算落雨,我都會去。

Ví dụ

  • 就算補充裝貴少少,陳世祥都會買。

    Dù túi refill đắt hơn một chút, Trần Thế Tường vẫn sẽ mua.

  • 就算落雨,黃志雄都會去街市開檔。

    Dù trời mưa, Chí Hùng vẫn sẽ ra chợ mở sạp.

  • 就算個樽舊咗,都仲可以用。

    Dù cái chai đã cũ, vẫn còn dùng được.

Mẫu ngữ pháp

(如果)+ 句子 + 就好喇

Ước gì / Mong sao / Giá mà

Cấu trúc
(如果)+ 句子 + 就好喇
Giải thích
Thêm 「就好喇」 vào cuối câu để diễn tả mong ước, ao ước. Có thể dùng 「如果…就好喇」 để nhấn mạnh điều kiện.

Ví dụ

  • 如果個個都用補充裝就好喇。

    Giá mà ai cũng dùng túi refill thì tốt biết mấy.

  • 陳世祥話:「快啲買完就好喇。」

    Trần Thế Tường nói: “Mong sao mua cho xong nhanh nhanh.”

  • 聽日好天就好喇。

    Ước gì mai trời đẹp.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Chọn túi refill vì dùng ít nhựa hơn” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.