Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b1

Đón khách ở ga tàu điện ngầm

Bài 3 · 4 phần

Tại điểm hẹn trong ga tàu điện ngầm, 陳世祥 đợi 黃志雄 vừa đi tàu tới. 黃志雄 đến với một cái túi, và hai người nói chuyện ngay tại chỗ hẹn.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Đón khách ở ga tàu điện ngầm

Tại điểm hẹn trong ga tàu điện ngầm, 陳世祥 đợi 黃志雄 vừa đi tàu tới. 黃志雄 đến với một cái túi, và hai người nói chuyện ngay tại chỗ hẹn.

Nhân vật

  • 黃志雄
  • 陳世祥
Đón khách ở ga tàu điện ngầm

Toàn hội thoại

黃志雄: 我到咗地鐵站喇,攞住一個袋。
陳世祥: 多謝你專登嚟,我好開心見到你。
黃志雄: 多謝你嚟接我。我隔咗兩年先再嚟呢區。
陳世祥: 車程點呀?
黃志雄: 車程好長,不過唔係特別辛苦。
陳世祥: 我幫你攞個袋啦。
黃志雄: 好呀,唔該你。
陳世祥: 我哋就喺地鐵站呢個集合點度等啦。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
黃志雄我到咗地鐵站喇,攞住一個袋。Tôi đến ga tàu điện ngầm rồi, đang cầm một cái túi.
陳世祥多謝你專登嚟,我好開心見到你。Cảm ơn bạn đã cố ý đến, tôi rất vui được gặp bạn.
黃志雄多謝你嚟接我。我隔咗兩年先再嚟呢區。Cảm ơn bạn đã ra đón tôi. Hai năm rồi tôi mới lại đến khu này.
陳世祥車程點呀?Chuyến đi thế nào?
黃志雄車程好長,不過唔係特別辛苦。Chuyến đi khá dài, nhưng không đặc biệt mệt.
陳世祥我幫你攞個袋啦。Để tôi giúp bạn xách cái túi nhé.
黃志雄好呀,唔該你。Được đấy, cảm ơn bạn.
陳世祥我哋就喺地鐵站呢個集合點度等啦。Chúng ta cứ đợi ở điểm hẹn này trong ga tàu điện ngầm nhé.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
救護車gau3 wu6 ce1Xe cứu thương, xe cấp cứu——Vocabulary pool
主教zyu2 gaau3Giám mục——Vocabulary pool
收費sau1 fai3Giá tiền, chi phí; thu phí——Vocabulary pool
耳痛ji5 tung3Sự đau tai; bệnh đau tai——Vocabulary pool
忍受jan2 sau6Chịu đựng, cam chịu, chịu được——Vocabulary pool
環境嘅waan4 ging2 ge3Thuộc về môi trường, liên quan đến môi trường——Vocabulary pool
加侖gaa1 leon4Galông (đơn vị đo chất lỏng)——Vocabulary pool
無家可歸mou4 gaa1 ho2 gwai1Vô gia cư, không có nhà ở——Vocabulary pool
虛構heoi1 gau3Hư cấu, tưởng tượng, không có thực——Vocabulary pool
受傷sau6 soeng1Bị thương, chấn thương——Vocabulary pool
學院hok6 jyun2Học viện, viện——Vocabulary pool
瘦sau3Gầy, mảnh khảnh——Vocabulary pool
婚姻fan1 jan1Hôn nhân, sự kết hôn——Vocabulary pool
動力dung6 lik6Động lực, sự thúc đẩy——Vocabulary pool
西北sai1 bak1Hướng tây bắc; thuộc tây bắc——Vocabulary pool
向外hoeng3 ngoi6Hướng ra ngoài, về phía ngoài——Vocabulary pool
餡餅haam6 beng2Bánh nướng có nhân——Vocabulary pool
原始jyun4 ci2Nguyên thủy, ban sơ——Vocabulary pool
地區dei6 keoi1Vùng, miền, khu vực——Vocabulary pool
離譜lei4 pou2Lố bịch, quá đáng, khó tin——Vocabulary pool
感覺gam2 gok3Cảm giác——Vocabulary pool
有才華jau5 coi4 waa4Có tài năng, có năng khiếu——Vocabulary pool
錦標賽gam2 biu1 coi3Giải đấu, cuộc thi đấu (thể thao)——Vocabulary pool
統一tung2 jat1Thống nhất, hợp nhất——Vocabulary pool
鮮豔sin1 jim6Chói lọi, sặc sỡ, rực rỡ——Vocabulary pool
傷口soeng1 hau2Vết thương, thương tích——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

客人嘅列車會喺十點半到站。

不過,到站月台改咗。

唔單止月台改咗,仲要行中央樓梯。

集合點喺服務台隔籬。

有人會攞住一個藍色文件夾喺嗰度等。
客人嘅列車會喺十點半到站。

Tàu của vị khách sẽ đến ga lúc mười giờ rưỡi.

不過,到站月台改咗。

Tuy nhiên, thềm ga đến đã thay đổi.

唔單止月台改咗,仲要行中央樓梯。

Không chỉ thềm ga thay đổi, mà còn phải đi cầu thang ở giữa.

集合點喺服務台隔籬。

Điểm hẹn ở ngay cạnh quầy phục vụ.

有人會攞住一個藍色文件夾喺嗰度等。

Sẽ có người cầm một bìa hồ sơ màu xanh ở đó đợi.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

唔單止 + [N/V/A] +,仲 + [N/V/A] + ...

Không chỉ... mà còn...

Cấu trúc
唔單止 + [N/V/A] +,仲 + [N/V/A] + ...
Giải thích
Dùng để thêm một thông tin quan trọng hơn hoặc bất ngờ hơn sau vế thứ nhất. Trong khẩu ngữ có thể nói '唔止...仲...'. Ví dụ trong bài đọc: 唔單止月台改咗,仲要行中央樓梯。

Ví dụ

  • 陳世祥唔單止做兼職,仲讀夜校。

    Trần Thế Tường không chỉ làm thêm, mà còn học lớp buổi tối.

  • 黃志雄唔單止識賣菜,仲識晒街市每一條巷。

    Hoàng Chí Hùng không chỉ biết bán rau, mà còn biết hết mọi con hẻm trong chợ.

Mẫu ngữ pháp

唔係特別 + (動詞/形容詞)

Không có gì đặc biệt / Không hẳn là...

Cấu trúc
唔係特別 + (動詞/形容詞)
Giải thích
Phủ định nhẹ nhàng, ý nói 'cũng không đến mức', 'không đặc biệt'. Đặt sau chủ ngữ, trước động từ hoặc tính từ. Ví dụ trong hội thoại: 車程好長,不過唔係特別辛苦。

Ví dụ

  • 黃志雄話車程好長,不過唔係特別辛苦。

    Hoàng Chí Hùng nói chuyến đi khá dài, nhưng không đặc biệt mệt.

  • 陳世祥唔係特別鍾意喺地鐵站等人。

    Trần Thế Tường không đặc biệt thích đợi người ở ga tàu điện ngầm.

Mẫu ngữ pháp

隔咗 + [時間] + 先再 + [動作]

Sau một khoảng thời gian (dài) mới lại làm gì đó

Cấu trúc
隔咗 + [時間] + 先再 + [動作]
Giải thích
'隔咗' nghĩa là 'đã cách', '先' nghĩa là 'mới', '再' nghĩa là 'lại'. Cấu trúc nhấn mạnh việc lâu rồi mới lặp lại một hành động. Ví dụ trong hội thoại: 我隔咗兩年先再嚟呢區。

Ví dụ

  • 黃志雄隔咗兩年先再嚟呢區。

    Hoàng Chí Hùng hai năm rồi mới lại đến khu này.

  • 陳世祥隔咗三個月先再上夜校嗰班。

    Trần Thế Tường ba tháng rồi mới lại học lớp buổi tối đó.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Đón khách ở ga tàu điện ngầm” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.