Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b1

Ban đêm ồn quá, tính sao đây?

Bài 23 · 4 phần

Tại sảnh toà nhà chung cư, Trần Thế Tường gặp Hoàng Chí Hùng vừa đi làm về. Hai người nói về tiếng ồn ban đêm từ nhà anh và thống nhất giờ giữ yên tĩnh.

Section

4

Nội dung

23

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Ban đêm ồn quá, tính sao đây?

Tại sảnh toà nhà chung cư, Trần Thế Tường gặp Hoàng Chí Hùng vừa đi làm về. Hai người nói về tiếng ồn ban đêm từ nhà anh và thống nhất giờ giữ yên tĩnh.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 黃志雄
Ban đêm ồn quá, tính sao đây?

Toàn hội thoại

陳世祥: 志雄,你返到嚟喇?咁啱喺大堂撞到你。
陳世祥: 樓上嗰家人間唔中開到好夜,我喺屋企都冇精神睇書。
黃志雄: 係因為我哋屋企開生日會,今日係我個女生日㗎嘛。
陳世祥: 夜晚咁嘈真係唔方便,如果十點之後細聲啲嘅話,就好喇。
黃志雄: 我同意,十點之後我哋會細聲啲。
陳世祥: 咁我哋喺𨋢口等𨋢啦,講多兩句。
黃志雄: 好,我開咗郵箱就同你一齊等。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥志雄,你返到嚟喇?咁啱喺大堂撞到你。Chí Hùng, anh về rồi à? Tình cờ gặp anh ngay ở sảnh toà nhà.
陳世祥樓上嗰家人間唔中開到好夜,我喺屋企都冇精神睇書。Nhà trên lầu thỉnh thoảng mở tiệc tới khuya, tôi ở nhà đọc sách mà chẳng có chút tinh thần nào.
黃志雄係因為我哋屋企開生日會,今日係我個女生日㗎嘛。Là vì nhà tôi mở tiệc sinh nhật, hôm nay là sinh nhật con gái tôi mà.
陳世祥夜晚咁嘈真係唔方便,如果十點之後細聲啲嘅話,就好喇。Ban đêm ồn như vậy thật là bất tiện, nếu sau mười giờ mà nhỏ tiếng hơn thì tốt quá.
黃志雄我同意,十點之後我哋會細聲啲。Tôi đồng ý, sau mười giờ chúng tôi sẽ nhỏ tiếng hơn.
陳世祥咁我哋喺𨋢口等𨋢啦,講多兩句。Vậy chúng ta đứng ở cửa thang máy đợi thang máy nhé, nói thêm vài câu.
黃志雄好,我開咗郵箱就同你一齊等。Được, tôi mở hộp thư rồi cùng đợi với cô.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
同意tung4 ji3Sự đồng ý, sự tán thành——Vocabulary pool
酒保zau2 bou2Người phục vụ ở quán rượu, nhân viên quầy bar——Vocabulary pool
叻lek1Có năng lực, có tài, giỏi——Vocabulary pool
聲明sing1 ming4Lời tuyên bố chính thức, sự tuyên bố——Vocabulary pool
摧毀ceoi1 wai2Tàn phá, phá huỷ hoàn toàn——Vocabulary pool
尷尬gaam1 gaai3Lúng túng, bối rối, ngượng ngùng——Vocabulary pool
耕田gang1 tin4Nghề nông, canh tác, trồng trọt——Vocabulary pool
握手ak1 sau2Cái bắt tay——Vocabulary pool
唔方便m4 fong1 bin6Gây bất tiện, không thuận tiện——Vocabulary pool
慢跑maan6 paau2Chạy bộ nhẹ nhàng, chạy chậm——Vocabulary pool
拐gwaai2Đi khập khiễng——Vocabulary pool
精神zing1 san4(Thuộc về) tinh thần, trí óc——Vocabulary pool
窄zaak3Hẹp, chật hẹp——Vocabulary pool
間唔中gaan3 m4 zung1Thỉnh thoảng, đôi khi, không thường xuyên——Vocabulary pool
天堂tin1 tong4Thiên đường, nơi cực lạc——Vocabulary pool
肯定hang2 ding6Xác thực, rõ ràng, có thực——Vocabulary pool
路軌lou6 gwai2Đường ray——Vocabulary pool
屢次leoi5 ci3Nhiều lần, liên tiếp, lặp đi lặp lại——Vocabulary pool
責任zaak3 jam6Trách nhiệm——Vocabulary pool
推銷員teoi1 siu1 jyun4Nhân viên bán hàng (nam), người chào hàng——Vocabulary pool
範圍faan6 wai4Phạm vi, tầm hoạt động——Vocabulary pool
避難所bei6 naan4 so2Nơi trú ẩn, nơi che chở——Vocabulary pool
總站zung2 zaam6Bến cuối, ga cuối——Vocabulary pool
大勝daai6 sing3Thắng lợi lớn, thắng vẻ vang——Vocabulary pool
向上hoeng3 soeng6Hướng lên trên, đi lên——Vocabulary pool
古怪gu2 gwaai3Kỳ quặc, kỳ dị, khác thường——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

我住喺呢幢大廈三樓。隔籬單位間唔中朝早五點就搬傢俬,啲聲嘈到我冇精神返工。

我冇即刻投訴。與其打電話去管理處,不如自己行過去好聲好氣講。

第一次開口嗰陣我好尷尬。原來佢返夜班,返到屋企已經係凌晨。

我哋一齊買咗啲軟墊,墊喺椅腳下面,之後啲聲細咗好多。大家都覺得保持安靜係自己嘅責任。

我哋同意,下次有咩事就早啲講,唔好等到心入面唔舒服先出聲。
我住喺呢幢大廈三樓。隔籬單位間唔中朝早五點就搬傢俬,啲聲嘈到我冇精神返工。

Tôi ở tầng ba của toà nhà này. Đơn vị bên cạnh thỉnh thoảng năm giờ sáng là khuân đồ đạc, tiếng ồn làm tôi không còn chút tinh thần để đi làm.

我冇即刻投訴。與其打電話去管理處,不如自己行過去好聲好氣講。

Tôi không khiếu nại ngay. Thay vì gọi điện cho ban quản lý, không bằng tự mình đi qua nói chuyện nhẹ nhàng.

第一次開口嗰陣我好尷尬。原來佢返夜班,返到屋企已經係凌晨。

Lần đầu mở lời tôi rất ngượng. Hoá ra anh ấy làm ca đêm, về đến nhà đã là rạng sáng.

我哋一齊買咗啲軟墊,墊喺椅腳下面,之後啲聲細咗好多。大家都覺得保持安靜係自己嘅責任。

Chúng tôi cùng mua mấy tấm đệm mềm, lót dưới chân ghế, sau đó tiếng ồn nhỏ đi nhiều. Ai cũng thấy giữ yên tĩnh là trách nhiệm của mình.

我哋同意,下次有咩事就早啲講,唔好等到心入面唔舒服先出聲。

Chúng tôi đồng ý, lần sau có chuyện gì thì nói sớm, đừng đợi đến khi trong lòng không thoải mái mới lên tiếng.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

如果 + [條件] + 嘅話,就 + [結果]

Giả sử / Nếu… thì; dùng để nêu điều kiện giả định.

Cấu trúc
如果 + [條件] + 嘅話,就 + [結果]
Giải thích
如果…嘅話 (hoặc 若果…嘅話, 假如…嘅話) nêu một giả định. 嘅話 đặt cuối vế điều kiện, nhấn mạnh 'nếu mà / giả sử mà'; vế sau thường dùng 就 để nói kết quả.

Ví dụ

  • 陳世祥話:如果今晚十一點之後仲嘈嘅話,我就上樓搵黃志雄。

    Trần Thế Tường nói: Nếu sau mười một giờ đêm nay mà còn ồn thì tôi sẽ lên lầu tìm Hoàng Chí Hùng.

  • 黃志雄話:如果聽日早收工嘅話,我就去街市買埋菜。

    Hoàng Chí Hùng nói: Nếu mai tan làm sớm thì tôi sẽ đi chợ mua rau luôn.

Mẫu ngữ pháp

與其 + A,不如 + B

Hơn là / Thà là… còn hơn / Không bằng…

Cấu trúc
與其 + A,不如 + B
Giải thích
Vế A là việc không muốn hoặc không tốt bằng, vế B là lựa chọn tốt hơn. 與其 đọc jyu5 kei4, 不如 đọc bat1 jyu4. Ngoài ra 不如 + động từ = thà / chi bằng làm gì.

Ví dụ

  • 與其等管理處出手,不如黃志雄自己同屋企人講。

    Thay vì đợi ban quản lý can thiệp, không bằng Hoàng Chí Hùng tự nói với người nhà.

  • 陳世祥話:與其喺屋企睇書,不如落大堂同鄰居傾兩句。

    Trần Thế Tường nói: Thay vì ở nhà đọc sách, không bằng xuống sảnh nói chuyện vài câu với hàng xóm.

Mẫu ngữ pháp

因為 + [原因] + 㗎嘛

Thì là vì / Vì… mà (giải thích, bào chữa)

Cấu trúc
因為 + [原因] + 㗎嘛
Giải thích
㗎嘛 (gaa3 maa3) đặt cuối câu để giải thích lý do, biện minh hoặc bào chữa, sắc thái 'tại vì… mà'. Có thể dùng 因為 ở đầu câu hoặc lược bỏ.

Ví dụ

  • 今晚咁嘈,係因為黃志雄個女生日㗎嘛。

    Đêm nay ồn như vậy, là vì con gái của Hoàng Chí Hùng sinh nhật mà.

  • 陳世祥唔怪佢,因為佢返夜班㗎嘛。

    Trần Thế Tường không trách anh ấy, tại vì anh ấy làm ca đêm mà.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ban đêm ồn quá, tính sao đây?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.