Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b1

Xin lỗi vì đến muộn — giữ nguyên món uống như mọi khi

Bài 28 · 4 phần

Tại quán cà phê kiểu Hồng Kông, Trần Thế Tường đến muộn. Anh xin lỗi Hoàng Chí Hùng vì đã để anh ngồi đợi, rồi cả hai giữ nguyên món uống như mọi khi và ngồi lại trò chuyện.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Xin lỗi vì đến muộn — giữ nguyên món uống như mọi khi

Tại quán cà phê kiểu Hồng Kông, Trần Thế Tường đến muộn. Anh xin lỗi Hoàng Chí Hùng vì đã để anh ngồi đợi, rồi cả hai giữ nguyên món uống như mọi khi và ngồi lại trò chuyện.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 黃志雄
Xin lỗi vì đến muộn — giữ nguyên món uống như mọi khi

Toàn hội thoại

陳世祥: 志雄,我終於嚟到茶餐廳喇。
陳世祥: 對唔住,我遲咗好多,要你等咁耐。
黃志雄: 我睇咗錶面幾次,你遲咗二十分鐘。
陳世祥: 我兼職啱啱收工,其實我應該早啲出門口。
黃志雄: 唔緊要,對我嚟講等一陣冇所謂。坐低先啦。
陳世祥: 我要凍檸茶,照舊,唔該。
黃志雄: 好,我叫伙記。呢度冷氣夠,我哋坐喺度慢慢傾。
陳世祥: 好多謝你等我,我好感激。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥志雄,我終於嚟到茶餐廳喇。Chí Hùng, cuối cùng tôi đã đến quán cà phê rồi.
陳世祥對唔住,我遲咗好多,要你等咁耐。Xin lỗi, tôi đến trễ nhiều quá, để anh phải đợi lâu như vậy.
黃志雄我睇咗錶面幾次,你遲咗二十分鐘。Tôi nhìn mặt đồng hồ mấy lần rồi, cậu trễ hai mươi phút.
陳世祥我兼職啱啱收工,其實我應該早啲出門口。Tôi làm thêm vừa mới tan ca, thật ra tôi nên ra khỏi nhà sớm hơn.
黃志雄唔緊要,對我嚟講等一陣冇所謂。坐低先啦。Không sao, đối với tôi mà nói đợi một lát không thành vấn đề. Ngồi xuống trước đã.
陳世祥我要凍檸茶,照舊,唔該。Tôi muốn trà chanh đá, như mọi khi, cảm ơn.
黃志雄好,我叫伙記。呢度冷氣夠,我哋坐喺度慢慢傾。Được, tôi gọi nhân viên. Ở đây máy lạnh đủ mát, chúng ta ngồi đây trò chuyện từ từ.
陳世祥好多謝你等我,我好感激。Rất cảm ơn anh đã đợi tôi, tôi rất biết ơn.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
學術hok6 seot6(Thuộc) học thuật, học viện, trường đại học——Vocabulary pool
冷氣laang5 hei3Máy lạnh, điều hoà——Vocabulary pool
打仗daa2 zoeng3Trận đánh, chiến tranh——Vocabulary pool
求其kau4 kei4Qua loa, đại khái, tuỳ tiện——Vocabulary pool
錶面biu1 min2Mặt số đồng hồ, mặt đồng hồ——Vocabulary pool
感情上gam2 cing4 soeng6Về mặt tình cảm——Vocabulary pool
時興si4 hing1Hợp thời trang, đúng mốt——Vocabulary pool
辛苦san1 fu2Sự gian khổ, sự cực khổ——Vocabulary pool
不定冠詞bat1 ding6 gun3 ci4Mạo từ không xác định——Vocabulary pool
多汁do1 zap1Có nhiều nước, mọng nước——Vocabulary pool
方包fong1 baau1Bánh mì gối, ổ bánh mì——Vocabulary pool
中年zung1 nin4Trung niên——Vocabulary pool
附近fu6 gan6Ở gần, gần kề, lân cận——Vocabulary pool
正式zing3 sik1Một cách chính thức, theo hình thức chính thức——Vocabulary pool
兼職gim1 zik1Bán thời gian, không trọn ngày——Vocabulary pool
可能性ho2 nang4 sing3Khả năng, sự có thể xảy ra——Vocabulary pool
迅速seon3 cuk1Nhanh chóng, mau lẹ——Vocabulary pool
要求jiu1 kau4Điều kiện cần thiết, yêu cầu bắt buộc——Vocabulary pool
滿足感mun5 zuk1 gam2Sự hài lòng, sự thoả mãn——Vocabulary pool
嚇親haak3 can1Bị sốc, giật mình, kinh hoàng——Vocabulary pool
感激gam2 gik1Biết ơn, cảm kích——Vocabulary pool
翻譯faan1 jik6Dịch, phiên dịch——Vocabulary pool
吞拿魚tan1 naa4 jyu2Cá ngừ——Vocabulary pool
冇用mou5 jung6Vô ích, vô dụng——Vocabulary pool
無論邊度mou4 leon6 bin1 dou6Bất cứ nơi nào mà, ở đâu mà——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

志雄:今朝約好嘅見面,我冇出現到,真係對唔住。

我個電話嘅提示設錯咗日子,所以成個朝早都冇響過。

我想正式同你講聲對唔住,藉口係冇用嘅,係我自己唔夠小心。

下個禮拜再約一次好唔好?對你嚟講,邊一日方便啲?

我會喺見面前一日同你確認,亦會迅速回覆你。好多謝你肯再約,我好感激。
志雄:今朝約好嘅見面,我冇出現到,真係對唔住。

Chí Hùng: Cuộc hẹn gặp sáng nay, tôi đã không xuất hiện, thật sự xin lỗi anh.

我個電話嘅提示設錯咗日子,所以成個朝早都冇響過。

Lời nhắc trên điện thoại của tôi đặt sai ngày, nên cả buổi sáng đều không reo.

我想正式同你講聲對唔住,藉口係冇用嘅,係我自己唔夠小心。

Tôi muốn chính thức nói với anh một tiếng xin lỗi, viện cớ là vô ích, là do chính tôi không đủ cẩn thận.

下個禮拜再約一次好唔好?對你嚟講,邊一日方便啲?

Tuần sau hẹn lại một lần nữa nhé? Đối với anh mà nói, ngày nào tiện hơn?

我會喺見面前一日同你確認,亦會迅速回覆你。好多謝你肯再約,我好感激。

Tôi sẽ xác nhận với anh một ngày trước khi gặp, và cũng sẽ trả lời anh nhanh chóng. Rất cảm ơn anh đã chịu hẹn lại, tôi rất biết ơn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 7

Mẫu ngữ pháp

對 + N + 嚟講

Đối với...; theo quan điểm của...

Cấu trúc
對 + N + 嚟講
Giải thích
Đặt 對 trước danh từ hoặc đại từ, rồi thêm 嚟講, để nêu góc nhìn: “đối với ai / điều gì mà nói”. Sau 嚟講 thường là một nhận định hay đánh giá. Ví dụ: 對陳世祥嚟講,放工之後仲要上堂,真係好辛苦。

Ví dụ

  • 對陳世祥嚟講,放工之後仲要上堂,真係好辛苦。

    Đối với Trần Thế Tường mà nói, tan ca xong còn phải đi học, thật sự rất cực.

  • 對黃志雄嚟講,朝早五點起身開檔係好平常嘅事。

    Đối với Hoàng Chí Hùng mà nói, năm giờ sáng dậy mở sạp là chuyện rất bình thường.

  • 對呢件事嚟講,道歉係應該嘅。

    Đối với việc này mà nói, xin lỗi là điều nên làm.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Câu cơ bản: chủ ngữ + vị ngữ (văn nói tiếng Quảng Đông, chữ phồn thể)

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Mẫu câu cơ bản nhất của tiếng Quảng Đông: chủ ngữ đứng trước, vị ngữ theo sau, không cần trợ từ tiếng Quan thoại hay tiếng Nhật. Trong văn nói, có thể thêm 咗, 緊, 喺 để chỉ thời hoặc vị trí.

Ví dụ

  • 陳世祥喺茶餐廳等黃志雄。

    Trần Thế Tường đợi Hoàng Chí Hùng ở quán cà phê.

  • 黃志雄叫咗一杯凍檸茶。

    Hoàng Chí Hùng đã gọi một ly trà chanh đá.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Theo... / Dựa vào...

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Dùng 根據 hoặc 憑 trước nguồn thông tin để nói “dựa vào đâu mà biết / mà nói”. Cấu trúc: 根據 + nguồn tin + 謂語. Ví dụ: 根據我個錶,而家已經三點。

Ví dụ

  • 根據我個錶,而家已經三點。

    Dựa vào đồng hồ của tôi, bây giờ đã ba giờ rồi.

  • 根據黃志雄講,附近冇乜車位。

    Theo lời Hoàng Chí Hùng nói, gần đây không có mấy chỗ đậu xe.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Xin lỗi vì đến muộn — giữ nguyên món uống như mọi khi” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.