Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b1

Ở trung tâm thương mại: chọn và gói một món quà nhỏ

Bài 29 · 4 phần

陳世祥 và 張嘉欣 gặp nhau ở 商場. 陳世祥 muốn mua một món quà nhỏ tặng bạn, và 張嘉欣 giúp anh chọn rồi gói lại tại chỗ.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở trung tâm thương mại: chọn và gói một món quà nhỏ

陳世祥 và 張嘉欣 gặp nhau ở 商場. 陳世祥 muốn mua một món quà nhỏ tặng bạn, và 張嘉欣 giúp anh chọn rồi gói lại tại chỗ.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 張嘉欣
Ở trung tâm thương mại: chọn và gói một món quà nhỏ

Toàn hội thoại

陳世祥: 你好,我想買份禮物。
陳世祥: 份禮物係送俾我朋友嘅。
張嘉欣: 你朋友鍾意啲咩?
陳世祥: 佢鍾意細細個嘅袋。
張嘉欣: 呢個同嗰個都係細袋,你想睇邊個?
陳世祥: 同嗰個比,呢個靚啲,我要呢個。
張嘉欣: 我可以喺度幫你包好佢。
陳世祥: 唔該幫我包,我好滿意。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥你好,我想買份禮物。Chào chị, tôi muốn mua một phần quà.
陳世祥份禮物係送俾我朋友嘅。Phần quà này là để tặng cho bạn tôi.
張嘉欣你朋友鍾意啲咩?Bạn của bạn thích cái gì?
陳世祥佢鍾意細細個嘅袋。Cô ấy thích túi nhỏ nhỏ.
張嘉欣呢個同嗰個都係細袋,你想睇邊個?Cái này và cái kia đều là túi nhỏ, bạn muốn xem cái nào?
陳世祥同嗰個比,呢個靚啲,我要呢個。So với cái kia, cái này đẹp hơn, tôi lấy cái này.
張嘉欣我可以喺度幫你包好佢。Tôi có thể gói nó lại giúp bạn ngay ở đây.
陳世祥唔該幫我包,我好滿意。Làm ơn gói giúp tôi, tôi rất hài lòng.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
承認sing4 jing6Thừa nhận, công nhận——Vocabulary pool
空軍hung1 gwan1Không quân——Vocabulary pool
鬍鬚wu4 sou1Râu (ở người)——Vocabulary pool
疏忽so1 fat1Sự thiếu thận trọng, sự không cẩn thận——Vocabulary pool
保護者bou2 wu6 ze2Người bảo vệ, người che chở——Vocabulary pool
直徑zik6 ging3Đường kính——Vocabulary pool
皇帝wong4 dai3Hoàng đế——Vocabulary pool
綁實bong2 sat6Buộc chặt, cố định, gắn chặt——Vocabulary pool
馬具maa5 geoi6Bộ yên cương, dây nịt——Vocabulary pool
間接gaan3 zip3Gián tiếp——Vocabulary pool
跳躍者tiu3 joek6 ze2Người nhảy, vận động viên nhảy——Vocabulary pool
定位ding6 wai6Xác định vị trí, tìm ra vị trí——Vocabulary pool
輕微hing1 mei4Nhẹ, không nghiêm trọng——Vocabulary pool
頸鏈geng2 lin2Chuỗi hạt, dây chuyền——Vocabulary pool
油膩jau4 nei6Có dầu, chứa dầu, đầy dầu mỡ——Vocabulary pool
部分bou6 fan6Bộ phận, một phần——Vocabulary pool
明信片ming4 seon3 pin2Bưu thiếp——Vocabulary pool
罕有hon2 jau5Hiếm, hiếm có, ít có——Vocabulary pool
拯救cing2 gau3Sự giải cứu, sự cứu thoát——Vocabulary pool
還返waan4 faan1Trả lại, hoàn lại——Vocabulary pool
滿意mun5 ji3Hài lòng, thỏa mãn——Vocabulary pool
震驚zan3 ging1Gây sốc, làm sửng sốt——Vocabulary pool
偷竊tau1 sit3Hành động lấy trộm tài sản của người khác một cách bất hợp pháp——Vocabulary pool
旋轉syun4 zyun2Sự quay, sự xoay——Vocabulary pool
空缺hung1 kyut3Vị trí còn trống, chỗ khuyết——Vocabulary pool
係咪hai6 mai6Có... không, có... chăng, không biết có... không——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

有用嘅禮物,同貴嘅禮物比,往往更令人滿意。

收禮物嘅人平日鍾意做咩,就係最好嘅線索。

一張明信片、一條頸鏈,只要同共同嘅回憶有關,都可以好有意思。

包裝得靚,平凡嘅禮物都會俾人覺得好有心機。

先定好預算,就唔會最後一刻超支;承認自己嘅限制,反而揀得更快。
有用嘅禮物,同貴嘅禮物比,往往更令人滿意。

Một món quà hữu ích, so với một món quà đắt tiền, thường khiến người nhận hài lòng hơn.

收禮物嘅人平日鍾意做咩,就係最好嘅線索。

Người nhận quà ngày thường thích làm gì, đó chính là manh mối tốt nhất.

一張明信片、一條頸鏈,只要同共同嘅回憶有關,都可以好有意思。

Một tấm bưu thiếp, một sợi dây chuyền, chỉ cần liên quan đến ký ức chung, đều có thể rất ý nghĩa.

包裝得靚,平凡嘅禮物都會俾人覺得好有心機。

Gói ghém đẹp thì món quà bình thường cũng được người ta cảm thấy rất có tâm.

先定好預算,就唔會最後一刻超支;承認自己嘅限制,反而揀得更快。

Định ngân sách trước thì sẽ không bị vượt chi vào phút cuối; thừa nhận giới hạn của mình, ngược lại chọn nhanh hơn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Câu cơ bản: chủ ngữ + vị ngữ

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Mẫu câu nền tảng của tiếng Quảng Đông khẩu ngữ: nêu chủ ngữ rồi nói hành động hoặc trạng thái, không cần trợ từ tiếng Quan thoại hay tiếng Nhật.

Ví dụ

  • 陳世祥喺商場買禮物。

    Trần Thế Tường mua quà ở trung tâm thương mại.

  • 張嘉欣幫客人包禮物。

    Trương Gia Hân gói quà giúp khách.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 俾 + 人/嘢 + 動詞 (+ 咗)

Bị (ai đó / cái gì đó) tác động

Cấu trúc
主語 + 俾 + 人/嘢 + 動詞 (+ 咗)
Giải thích
Tiếng Quảng Đông khẩu ngữ dùng 俾 đặt ngay trước tác nhân để tạo câu bị động, tự nhiên hơn 被 trong văn viết. Có thể thêm 咗 sau động từ, và có thể bỏ tác nhân khi không cần nêu rõ.

Ví dụ

  • 陳世祥揀嘅袋俾張嘉欣包好咗。

    Túi mà Trần Thế Tường chọn đã được Trương Gia Hân gói xong.

  • 平凡嘅禮物都會俾人覺得好有心機。

    Món quà bình thường cũng được người ta cảm thấy rất có tâm.

Mẫu ngữ pháp

同 + N + 比(較)

So với

Cấu trúc
同 + N + 比(較)
Giải thích
Dùng 同 + danh từ + 比 đặt trước mệnh đề so sánh, tương đương 'so với' trong tiếng Việt.

Ví dụ

  • 同嗰個比,呢個靚啲。

    So với cái kia, cái này đẹp hơn.

  • 同貴嘅禮物比,有用嘅禮物更令人滿意。

    So với quà đắt tiền, quà hữu ích khiến người ta hài lòng hơn.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở trung tâm thương mại: chọn và gói một món quà nhỏ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.