Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b1

Đặt va li lên giá hành lý trong toa tàu điện ngầm

Bài 5 · 4 phần

Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng đang ở trong toa tàu điện ngầm. Trần Thế Tường có một cái va li và muốn nhờ bạn đặt nó lên giá hành lý.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Đặt va li lên giá hành lý trong toa tàu điện ngầm

Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng đang ở trong toa tàu điện ngầm. Trần Thế Tường có một cái va li và muốn nhờ bạn đặt nó lên giá hành lý.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 黃志雄
Đặt va li lên giá hành lý trong toa tàu điện ngầm

Toàn hội thoại

陳世祥: 我坐喺地鐵車廂度,隔籬有個行李箱。
陳世祥: 唔好意思,你介唔介意幫我放個行李箱上行李架呀?
黃志雄: 冇問題,我幫你放上去。淨係一個咋?
陳世祥: 多謝你,真係唔好意思。
黃志雄: 呢個行李箱重唔重呀?
陳世祥: 唔算重,但係放喺行李架上面好穩陣。
黃志雄: 咁就好,我哋留喺呢個車廂度。
陳世祥: 好呀,我哋繼續留喺地鐵車廂度,唔使再搬。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥我坐喺地鐵車廂度,隔籬有個行李箱。Tôi đang ngồi trong toa tàu điện ngầm, bên cạnh có một cái va li.
陳世祥唔好意思,你介唔介意幫我放個行李箱上行李架呀?Xin lỗi, bạn có phiền giúp tôi đặt cái va li lên giá hành lý không?
黃志雄冇問題,我幫你放上去。淨係一個咋?Không vấn đề, tôi giúp bạn đặt lên. Chỉ có một cái thôi à?
陳世祥多謝你,真係唔好意思。Cảm ơn bạn, thật sự ngại quá.
黃志雄呢個行李箱重唔重呀?Cái va li này có nặng không?
陳世祥唔算重,但係放喺行李架上面好穩陣。Không tính là nặng, nhưng mà để trên giá hành lý thì rất vững.
黃志雄咁就好,我哋留喺呢個車廂度。Vậy thì tốt, chúng ta cứ ở lại toa này.
陳世祥好呀,我哋繼續留喺地鐵車廂度,唔使再搬。Được, chúng ta cứ tiếp tục ở trong toa tàu điện ngầm, không cần dời nữa.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
接受zip3 sau6Sự chấp nhận, sự chấp thuận——Vocabulary pool
領養ling5 joeng5Nhận làm con nuôi; nhận làm cha mẹ nuôi——Vocabulary pool
腰骨痛jiu1 gwat1 tung3Chứng đau lưng, cơn đau ở lưng——Vocabulary pool
椰菜je4 coi3Cải bắp——Vocabulary pool
慈善ci4 sin6Lòng nhân đức, lòng từ thiện——Vocabulary pool
存款cyun4 fun2Tiền gửi, vật gửi——Vocabulary pool
東dung1Thuộc về phía đông, ở phía đông——Vocabulary pool
平等ping4 dang2Bằng nhau, ngang nhau——Vocabulary pool
園藝jyun4 ngai6Nghề làm vườn; sự trồng vườn——Vocabulary pool
導師dou6 si1Người hướng dẫn, người dạy——Vocabulary pool
講座zoeng2 zo6Bài diễn thuyết, bài giảng, bài nói chuyện——Vocabulary pool
堆deoi1Khối, đống——Vocabulary pool
濕氣sap1 hei3Hơi ẩm, độ ẩm——Vocabulary pool
摩打mo1 daa2Động cơ——Vocabulary pool
覺眼gok3 ngaan5Dễ nhận thấy, dễ thấy——Vocabulary pool
開心到極hoi1 sam1 dou3 gik6Vui mừng khôn xiết, vui sướng tột độ——Vocabulary pool
枕頭zam2 tau4Cái gối——Vocabulary pool
監獄gaam1 juk6Nhà tù, nhà lao, nhà giam——Vocabulary pool
登記簿dang1 gei3 bou2Sổ, sổ sách——Vocabulary pool
升幅sing1 fuk1Sự tăng lên, sự dâng lên——Vocabulary pool
一連串jat1 lin4 cyun3Sự nối tiếp, sự liên tiếp, chuỗi——Vocabulary pool
皮膚pei4 fu1Da, lớp da——Vocabulary pool
缸gong1Thùng, két, bể (chứa chất lỏng hoặc khí)——Vocabulary pool
傳統上cyun4 tung2 soeng6Theo truyền thống——Vocabulary pool
冇趣mou5 ceoi3Không thú vị, không hay——Vocabulary pool
冊caak3Quyển, tập (sách)——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

小型行李箱請放喺頭頂嘅行李架上面。

重嘅袋要留喺地板位置,唔好放上高處。

通道要時刻保持暢通,方便乘客上落。

乘客請勿阻塞緊急出口,亦唔好將行李擺喺門口。

如有需要,職員可以幫手搬行李,但係要等佢哋有空先。
小型行李箱請放喺頭頂嘅行李架上面。

Va li nhỏ xin hãy đặt lên giá hành lý ở phía trên đầu.

重嘅袋要留喺地板位置,唔好放上高處。

Túi nặng phải để ở vị trí sát sàn, không nên đặt lên chỗ cao.

通道要時刻保持暢通,方便乘客上落。

Lối đi phải luôn được giữ thông thoáng, thuận tiện cho hành khách lên xuống.

乘客請勿阻塞緊急出口,亦唔好將行李擺喺門口。

Hành khách xin đừng chặn cửa thoát hiểm, cũng đừng để hành lý ở cửa ra vào.

如有需要,職員可以幫手搬行李,但係要等佢哋有空先。

Nếu cần, nhân viên có thể giúp chuyển hành lý, nhưng phải đợi khi họ rảnh trước đã.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Không chỉ... mà còn (khung câu chủ ngữ + vị ngữ trong khẩu ngữ)

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Đây là khung câu cơ bản nhất của khẩu ngữ Quảng Đông: chủ ngữ đứng trước, vị ngữ (động từ / tính từ) đứng sau, không cần trợ từ kiểu Quan thoại. Từ khung này có thể mở rộng thêm vế sau để diễn ý «không chỉ… mà còn» (唔止…仲…). Ví dụ: 陳世祥放行李 → 陳世祥唔止放行李,仲幫手搬。

Ví dụ

  • 陳世祥放行李箱上行李架。

    Trần Thế Tường đặt va li lên giá hành lý.

  • 黃志雄幫手搬行李。

    Hoàng Chí Hùng giúp chuyển hành lý.

Mẫu ngữ pháp

淨係 + 動詞 + 咋 / 淨係得 + 名詞 + 咋

Chỉ... mà thôi; chỉ có... thôi

Cấu trúc
淨係 + 動詞 + 咋 / 淨係得 + 名詞 + 咋
Giải thích
Dùng để nhấn mạnh chỉ có một hành động hoặc một đối tượng duy nhất, không có gì khác. 淨係 (zing6 hai6) = chỉ; 咋 (zaa3) đặt cuối câu = thôi/ấy thôi. Với danh từ dùng 淨係得 + danh từ + 咋. Đây là cách nói rất thường gặp trong khẩu ngữ Hồng Kông.

Ví dụ

  • 陳世祥淨係得一個行李箱咋。

    Trần Thế Tường chỉ có một cái va li thôi.

  • 黃志雄淨係幫佢放上行李架咋。

    Hoàng Chí Hùng chỉ giúp anh ấy đặt lên giá hành lý thôi.

Mẫu ngữ pháp

句子1 + 但係 + 句子2

Nhưng mà

Cấu trúc
句子1 + 但係 + 句子2
Giải thích
Để nối hai mệnh đề tương phản trong tiếng Quảng Đông, dùng 但係 (daan6 hai6) ở đầu mệnh đề thứ hai. 但係 tương đương «nhưng mà» trong tiếng Việt; ngoài ra có thể dùng 不過 (bat1 gwo3) với nghĩa tương tự. Đây là cách nói thông dụng trong khẩu ngữ hàng ngày.

Ví dụ

  • 個行李箱唔算重,但係要小心放。

    Cái va li không tính là nặng, nhưng mà phải đặt cẩn thận.

  • 陳世祥想坐低,但係黃志雄仲要企多陣。

    Trần Thế Tường muốn ngồi xuống, nhưng mà Hoàng Chí Hùng còn phải đứng thêm một lúc.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Đặt va li lên giá hành lý trong toa tàu điện ngầm” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.