Hội thoại
Xin việc tại quầy trung tâm giới thiệu việc làm
Tại quầy của trung tâm giới thiệu việc làm (Jobcenter): Việt Hà hỏi về một vị trí tuyển dụng và làm đơn xin việc ngắn ngay tại quầy.
Nhân vật
- Việt Hà
- Sabine Vogt

Toàn hội thoại
Việt Hà: Guten Tag! Ist das hier der Schalter vom Jobcenter?
Việt Hà: Ich brauche Arbeit. Ich bin ehrgeizig und lerne schnell.
Sabine Vogt: Wir haben heute nur eine kleine Auswahl. Hier ist eine Karte: Aushilfe im Supermarkt.
Việt Hà: Wie sind die Arbeitszeiten, und ab wann kann ich anfangen?
Sabine Vogt: Das ist völlig einfach. Wir machen das zusammen: Sie füllen das Formular aus und geben es hier am Schalter ab.
Việt Hà: Gut, dann fülle ich das Formular gleich hier aus.
Sabine Vogt: Danke, ich prüfe das kurz. Ihre Adresse fehlt noch — bitte hier oben.
Việt Hà: Ich hätte früher fragen sollen. Jetzt bleibe ich hier am Schalter.| Speaker | Tiếng Đức | Nghĩa Việt | Audio |
|---|---|---|---|
| Việt Hà | Guten Tag! Ist das hier der Schalter vom Jobcenter? | Chào cô! Đây có phải là quầy của trung tâm giới thiệu việc làm không ạ? | |
| Việt Hà | Ich brauche Arbeit. Ich bin ehrgeizig und lerne schnell. | Tôi cần việc làm. Tôi có nhiều hoài bão và học nhanh. | |
| Sabine Vogt | Wir haben heute nur eine kleine Auswahl. Hier ist eine Karte: Aushilfe im Supermarkt. | Hôm nay chúng tôi chỉ có một lựa chọn nhỏ. Đây là một phiếu: nhân viên phụ việc ở siêu thị. | |
| Việt Hà | Wie sind die Arbeitszeiten, und ab wann kann ich anfangen? | Giờ làm việc thế nào, và khi nào tôi có thể bắt đầu? | |
| Sabine Vogt | Das ist völlig einfach. Wir machen das zusammen: Sie füllen das Formular aus und geben es hier am Schalter ab. | Việc này hoàn toàn đơn giản. Chúng ta cùng làm: cô điền vào mẫu đơn và nộp ngay tại quầy này. | |
| Việt Hà | Gut, dann fülle ich das Formular gleich hier aus. | Vâng, vậy tôi sẽ điền mẫu đơn ngay tại đây. | |
| Sabine Vogt | Danke, ich prüfe das kurz. Ihre Adresse fehlt noch — bitte hier oben. | Cảm ơn, tôi kiểm tra nhanh. Cô còn thiếu địa chỉ — xin ghi ở đây, phía trên. | |
| Việt Hà | Ich hätte früher fragen sollen. Jetzt bleibe ich hier am Schalter. | Lẽ ra tôi nên hỏi sớm hơn. Bây giờ tôi ở lại quầy này. |