Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b1

Bài tập nhóm chưa xong – cùng nhau tìm bước tiếp theo

Bài 9 · 4 phần

Việt Hà và Bernd ngồi trong lớp học tiếng (Sprachkurs) và cùng xem lại bài tập nhóm của họ.

Section

4

Nội dung

24

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Bài tập nhóm chưa xong – cùng nhau tìm bước tiếp theo

Việt Hà và Bernd ngồi trong lớp học tiếng (Sprachkurs) và cùng xem lại bài tập nhóm của họ.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Bài tập nhóm chưa xong – cùng nhau tìm bước tiếp theo

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Wir sitzen hier im Sprachkurs und haben noch eine Stunde Zeit.
Việt Hà: Unsere Gruppenaufgabe läuft nicht so gut wie geplant.
Bernd Kramer: Was ist denn das Problem?
Việt Hà: Zwei Teile sind noch leer, und ich kann nicht alles auf einmal machen.
Bernd Kramer: Je früher wir anfangen, desto besser – lass uns diese zwei Teile heute hier fertig machen.
Việt Hà: Gut, dann schreibe ich den nächsten Schritt an die Tafel.
Bernd Kramer: Dann bleiben wir heute im Sprachkurs, bis die zwei Teile fertig sind.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerWir sitzen hier im Sprachkurs und haben noch eine Stunde Zeit.Chúng ta đang ngồi đây trong lớp học tiếng và còn một tiếng nữa.
Việt HàUnsere Gruppenaufgabe läuft nicht so gut wie geplant.Bài tập nhóm của chúng ta không chạy tốt như dự kiến.
Bernd KramerWas ist denn das Problem?Vậy vấn đề là gì?
Việt HàZwei Teile sind noch leer, und ich kann nicht alles auf einmal machen.Hai phần vẫn còn trống, và tôi không thể làm tất cả cùng một lúc.
Bernd KramerJe früher wir anfangen, desto besser – lass uns diese zwei Teile heute hier fertig machen.Chúng ta càng bắt đầu sớm thì càng tốt – hãy hoàn thành hai phần này ngay tại đây hôm nay.
Việt HàGut, dann schreibe ich den nächsten Schritt an die Tafel.Được, vậy tôi sẽ viết bước tiếp theo lên bảng.
Bernd KramerDann bleiben wir heute im Sprachkurs, bis die zwei Teile fertig sind.Vậy hôm nay chúng ta ở lại lớp học tiếng cho đến khi hai phần xong.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 27
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Speck—Thịt lưng hoặc thịt hông lợn đã được muối và xông khói——Vocabulary pool
Taschenrechner—Máy tính (cầm tay)——Vocabulary pool
feucht—Ẩm, ẩm ướt——Vocabulary pool
berauben—Tước đoạt, lấy đi một thứ gì đó quan trọng hoặc cần thiết từ một người hoặc một vật——Vocabulary pool
Wirtschaftswissenschaft—Khoa kinh tế, kinh tế học——Vocabulary pool
wirksam—Có hiệu quả, có tác dụng——Vocabulary pool
effizient—Có hiệu quả, có hiệu lực——Vocabulary pool
Schätzung—Sự đánh giá, sự ước lượng——Vocabulary pool
Gen—Gen (đơn vị di truyền)——Vocabulary pool
Eishockey—Khúc côn cầu trên băng——Vocabulary pool
absichtlich—Một cách cố ý, cố tình——Vocabulary pool
verringern—Làm giảm bớt, làm yếu đi——Vocabulary pool
Maximum—Tối đa, cực đại——Vocabulary pool
trauern—Than khóc, thương tiếc——Vocabulary pool
nirgendwo—Không nơi nào, không ở đâu——Vocabulary pool
überwinden—Chiến thắng, đánh bại——Vocabulary pool
Überarbeitung—Sự làm việc quá sức——Vocabulary pool
Plattform—Nền, bục, bệ, sân ga——Vocabulary pool
Wahrscheinlichkeit—Xác suất——Vocabulary pool
Beziehung—Mối quan hệ, mối liên hệ——Vocabulary pool
rollend—Lăn, có thể lăn——Vocabulary pool
Service—Sự phục vụ, sự hầu hạ——Vocabulary pool
Scherzbold—Người hay trêu chọc——Vocabulary pool
schlagen—Đánh, đập mạnh——Vocabulary pool
Transfer—Sự chuyển giao, sự di chuyển——Vocabulary pool
Universum—Vũ trụ——Vocabulary pool
Wagen—Xe ngựa, xe bò (chở hàng)——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

27 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Eine Lerngruppe aus einem anderen Kurs hatte ihre erste Frist verpasst.

Die Mitglieder hatten angenommen, dass jemand anderes den Text bearbeiten würde.

Die Lage war so unklar, dass niemand genau wusste, wer was machte. Deshalb hielten sie eine kurze Besprechung ab und verteilten die Rollen neu.

Bei dieser Besprechung bekam jede Person eine konkrete Aufgabe, und niemand musste mehr alles gleichzeitig machen.

Die Verteilung war so wirksam, dass die zweite Frist ohne Probleme eingehalten wurde.
Eine Lerngruppe aus einem anderen Kurs hatte ihre erste Frist verpasst.

Một nhóm học ở một lớp khác đã để lỡ hạn chót đầu tiên của mình.

Die Mitglieder hatten angenommen, dass jemand anderes den Text bearbeiten würde.

Các thành viên đã cho rằng một người khác sẽ chỉnh sửa văn bản.

Die Lage war so unklar, dass niemand genau wusste, wer was machte. Deshalb hielten sie eine kurze Besprechung ab und verteilten die Rollen neu.

Tình hình mơ hồ đến mức không ai biết chính xác ai làm việc gì. Vì thế họ tổ chức một buổi trao đổi ngắn và phân chia lại vai trò.

Bei dieser Besprechung bekam jede Person eine konkrete Aufgabe, und niemand musste mehr alles gleichzeitig machen.

Trong buổi trao đổi đó, mỗi người nhận một nhiệm vụ cụ thể, và không ai phải làm mọi thứ cùng một lúc nữa.

Die Verteilung war so wirksam, dass die zweite Frist ohne Probleme eingehalten wurde.

Cách phân công ấy có hiệu quả đến mức hạn chót thứ hai đã được giữ đúng mà không gặp vấn đề gì.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 7

Mẫu ngữ pháp

je + Komparativ, desto + Komparativ; (nicht) so + Adjektiv + wie; so + Adjektiv + dass

Đến mức / càng... càng... / không... bằng

Cấu trúc
je + Komparativ, desto + Komparativ; (nicht) so + Adjektiv + wie; so + Adjektiv + dass
Giải thích
Cấu trúc mức độ và so sánh: „je“ + so sánh hơn đứng đầu câu phụ, „desto“ + so sánh hơn mở đầu câu chính. „(nicht) so + tính từ + wie“ dùng để so sánh (không) bằng. „so + tính từ + dass“ diễn tả mức độ đến mức dẫn tới kết quả nào đó.

Ví dụ

  • Je länger Việt Hà im Sprachkurs lernt, desto sicherer spricht sie.

    Việt Hà càng học lâu trong lớp học tiếng thì càng nói tự tin hơn.

  • Die Aufgabe war so schwer, dass Việt Hà und Bernd eine Pause brauchten.

    Bài tập khó đến mức Việt Hà và Bernd phải nghỉ một lát.

  • Bernd arbeitet nicht so schnell wie Việt Hà.

    Bernd làm không nhanh bằng Việt Hà.

Mẫu ngữ pháp

nicht so + Adjektiv + wie + N/Pronomen

Không ... bằng ... / Không ... như ...

Cấu trúc
nicht so + Adjektiv + wie + N/Pronomen
Giải thích
So sánh không bằng: đặt „nicht so“ trước tính từ và „wie“ sau tính từ, theo sau là danh từ hoặc đại từ. Trong tiếng Đức dùng „nicht so ... wie“, không dùng „nicht als“.

Ví dụ

  • Việt Hà ist nicht so erfahren wie Bernd, aber sie lernt schnell.

    Việt Hà không có kinh nghiệm bằng Bernd, nhưng cô ấy học nhanh.

  • Der zweite Teil ist nicht so lang wie der erste Teil.

    Phần thứ hai không dài bằng phần thứ nhất.

Mẫu ngữ pháp

auf einmal / gleichzeitig + V

Cùng một lúc / Đồng thời

Cấu trúc
auf einmal / gleichzeitig + V
Giải thích
„auf einmal“ nghĩa là làm tất cả trong một lần, „gleichzeitig“ nghĩa là làm nhiều việc đồng thời. Trạng ngữ thường đứng ở giữa câu (Mittelfeld) hoặc đầu câu để nhấn mạnh.

Ví dụ

  • Việt Hà kann nicht alle Aufgaben auf einmal machen.

    Việt Hà không thể làm tất cả bài tập cùng một lúc.

  • Bernd und Việt Hà arbeiten gleichzeitig an zwei Teilen der Aufgabe.

    Bernd và Việt Hà làm đồng thời hai phần của bài tập.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Bài tập nhóm chưa xong – cùng nhau tìm bước tiếp theo” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.